ABCDEFGHIJKL
1
ĐẠI HỌC HUẾ
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
BẢNG GHI KẾT QUẢ HỌC PHẦN
5
Học kỳ:II; Năm học: 2020 - 2021
6
MÔ HÌNH CÂU LẠC BỘ
7
Lớp:
; Nội dung:
8
9
TTMã SVHọ và tênĐiểm quá trìnhĐiểm TKTHP 60%Điểm học phầnGhi chúLớpMHP
10
CC 20%KT 20%Điểm số (thang điểm 10)Điểm chữ (thang điểm A,B,C,D,F)
11
119D4041071Trần ThanhDuy9798.6ACLB.BB01
12
219D4041097Vương Thị ThuHằng8798.4BCLB.BB01
13
319A5011373Lương Thị ThuHậu9698.4BCLB.BB01
14
419A5011401Phan ĐìnhHiếu10798.8ACLB.BB01
15
519A5011422Nguyễn Vương MinhHoàng9788.0BCLB.BB01
16
619A5011449Lê QuangHuy10798.8ACLB.BB01
17
719A5011058Nguyễn Thị ThanhHương109109.8ACLB.BB01
18
819K4071082Nguyễn Thị KimLiên97109.2ACLB.BB01
19
919A5011527Nguyễn VănLinh8798.4BCLB.BB01
20
1019A5011553Phạm ThếLực9798.6ACLB.BB01
21
1119A5011086Lê Thị KimNgân10899.0ACLB.BB01
22
1219A5011632Ngô ThịNgọc9798.6ACLB.BB01
23
1319K4071115Phạm Thị NhưNgọc10698.6ACLB.BB01
24
1419A5011646Trần VănNguyên10798.8ACLB.BB01
25
1519A5011674Nguyễn Thị LinhNhi10798.8ACLB.BB01
26
1619A5011697Trần Thị ThuNhung9898.8ACLB.BB01
27
1719A5011114Đoàn VõQuốc10688.0BCLB.BB01
28
1819D4041436Nguyễn Nho HoàngTriều9798.6ACLB.BB01
29
1919K4071193Trần Thị TốTrinh109109.8ACLB.BB01
30
119K4011181Mai KhánhNgọc106109.2ACLB.BC01
31
219K4011088Trần Thị ThuHòa77108.8ACLB.BC01
32
319k4011084Nguyễn ThịHiếu107109.4ACLB.BC01
33
419K4151081Tôn Thất Cẩm Thành10899.0ACLB.BC01
34
518F7511490Lê Thị Phương Thanh108109.6ACLB.BC01
35
619K4011240Nguyễn Thị NhưPhương8798.4BCLB.BC01
36
719S1011001Bùi Đặng MinhAnh8798.4BCLB.BC01
37
819D4011167Nguyễn Thị ThuHiền107109.4ACLB.BC01
38
919F7541020Nguyễn ThịChung88109.2ACLB.BC01
39
1019F7541197Phạm Thị Phương10899.0ACLB.BC01
40
1119K4011134Trần Thị NgọcLan78109.0ACLB.BC01
41
1219k4011354Đặng ThanhVân77108.8ACLB.BC01
42
1319F7541300Đặng Thị Yến108109.6ACLB.BC01
43
1419k4011246Đỗ Thị Quyên8798.4BCLB.BC01
44
1519A5011134Nguyễn Quốc Thống10899.0ACLB.BC01
45
1620s9010550Lê Thị Thuý Nga7602.6FvtCLB.BC01
46
1719F7511685Nguyễn Thị Yến108109.6ACLB.BC01
47
1820S9010745Phạm Thị Thảo10603.2FvtCLB.BC01
48
1919A5011185Hà TuấnAnh8998.8ACLB.BC01
49
2019D4051028Hồ Thị Sơn Ca7777.0BCLB.BC01
50
2119D4051286Nguyễn Như NGọc8687.6BCLB.BC01
51
2219D4051039Hoàng Thị Kim Chung7787.6BCLB.BC01
52
2319D4011447Nguyễn Thùy Nhung7687.4BCLB.BC01
53
2419D4011025Võ Thị Minh Ánh106109.2ACLB.BC01
54
2519D4011722Trần Thị Ánh Tuyết87109.0ACLB.BC01
55
2619D4011369Trịnh Thị ThùyNga10888.4BCLB.BC01
56
2719D4011698Ngô Hà Cẩm 8698.2BCLB.BC01
57
2819D4011061Lê Thị Anh Đào10698.6ACLB.BC01
58
2919D4011485Lê Thị Kim Phượng10798.8ACLB.BC01
59
3019D4011018Trần Thị Kim Anh87109.0ACLB.BC01
60
3119D4011130Trương Thị 7787.6BCLB.BC01
61
3219D4011138Triệu Thị MinhHải10698.6ACLB.BC01
62
3319D4011600Lê Hữu Thọ87109.0ACLB.BC01
63
3419D4011493Phạm AnhQuân77108.8ACLB.BC01
64
3519D4051121Đinh ThịHiếu108109.6ACLB.BC01
65
119K4021162Lê ThịHoài108109.6ACLB.BC02
66
219D4051193Phan Hồng Kỳ7877.2BCLB.BC02
67
319k4021378Nguyễn KiềuOanh10988.6ACLB.BC02
68
419K4021310Nguyễn ThanhNghĩa108109.6ACLB.BC02
69
519S9011291Hồ Quỳnh Trang77108.8ACLB.BC02
70
619k4021606Lê Thiện 7798.2BCLB.BC02
71
719K4051369Dương Thị YThiên10101010.0ACLB.BC02
72
819K4051182Nguyễn Thị Kim Liên10101010.0ACLB.BC02
73
919K4051177Trần Thị Mỹ Lệ88109.2ACLB.BC02
74
1019k4051211Lê Thị Khánh Ly89109.4ACLB.BC02
75
1119K4071078Lê Hữu Khánh108109.6ACLB.BC02
76
1219k4011374Lê Diệu YếnYến10101010.0ACLB.BC02
77
1319k4021148Hoàng NghĩaHiệp7787.6BCLB.BC02
78
1419k4021151Lê Văn MinhHiếu10888.4BCLB.BC02
79
1519K4051232Võ Thị TràMy79109.2ACLB.BC02
80
1619K4041102Phạm NgọcQuyền6502.2FvtCLB.BC02
81
1719K4151008Nguyễn TấnĐạt88109.2ACLB.BC02
82
1819k4021348Hoàng Thị HoàiNhi107109.4ACLB.BC02
83
1919D4051243Bùi ThịMay8877.4BCLB.BC02
84
2019K4021105Nguyễn Đỗ HươngGiang107109.4ACLB.BC02
85
2119F7551091Trần Thị MỹLinh10798.8ACLB.BC02
86
2219a5021675Lê TrườngSanh77108.8ACLB.BC02
87
2319K4051314Đậu ThịOanh6576.4CCLB.BC02
88
2419D4011296Đinh Thị MỹLoan8602.8FvtCLB.BC02
89
2519D4011521Nguyễn ThịSâm10888.4BCLB.BC02
90
2619D4011093Nguyễn Thị ThùyDương8898.6ACLB.BC02
91
2719D4011289Trần Thái HoàngLinh8798.4BCLB.BC02
92
2819D4011280Hoàng Thị KiềuLinh109109.8ACLB.BC02
93
2919d4011123Trần Hữu Gôn7676.8CCLB.BC02
94
3019D4011639Nguyễn Thị ÚtTiên108109.6ACLB.BC02
95
3119K4021064Nguyễn Hữu TiếnĐẠt87109.0ACLB.BC02
96
3219D4011410Hoàng Thế MinhNhật7798.2BCLB.BC02
97
3319D4011583Nguyễn Thị ThanhThảo10899.0ACLB.BC02
98
3619A5011591Viên Ngọc Hai Mươi10798.8ACLB.BC01
99
3720A5020216Trần Quốc Tuấn108109.6ACLB.BC01
100
3819A5011675Phan Thị Nhi9999.0ACLB.BC01