ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAE
1
CTY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG xxx
2
DC:................
3
BẢNG CHI LƯƠNG TIỀN LƯƠNG
4
THÁNG 1/20xx
5
6
STT HỌ VÀ TÊN Chức vụ CMT Lương thỏa thuận Ngày công thực tế của tháng Tiền lương Tăng ca Thưởng lễ 1/1 Tông Lương Ký Nhận
7
8
9
KHỐI CÔNG NHÂN
10
1 Mã Xuân Quý CN 241362569 350.000 20,5 7.175.000 1.000.000 500.000 8.675.000
11
2 Nguyễn Đức Thuận CN 017535311 300.000 19,0 5.700.000 1.000.000 500.000 7.200.000
12
3 Lê Minh Tuấn CN 111794002 300.000 16,0 4.800.000 1.000.000 500.000 6.300.000
13
4 Nguyễn Văn Xuân CN 017202632 350.000 18,0 6.300.000 1.000.000 500.000 7.800.000
14
5 Nguyễn Văn Hòa CN 111264822 350.000 16,0 5.600.000 1.000.000 500.000 7.100.000
15
6 Nguyễn Hữu Hán CN 111483592 350.000 19,0 6.650.000 1.000.000 500.000 8.150.000
16
7 Phan Văn Linh CN 182881455 320.000 17,0 5.440.000 1.000.000 500.000 6.940.000
17
8 Lò Thị Quỳnh CN 040535770 300.000 15,0 4.500.000 1.000.000 500.000 6.000.000
18
9 Lê VăN GIáP CN 241585014 320.000 17,0 5.440.000 1.000.000 500.000 6.940.000
19
10 Trần Văn Thuận CN 162797182 350.000 20,0 7.000.000 1.000.000 500.000 8.500.000
20
11 Lò VăN HIếU CN 050718913 300.000 15,0 4.500.000 1.000.000 500.000 6.000.000
21
12 Cà VăN HIếN CN 050940292 300.000 17,0 5.100.000 1.000.000 500.000 6.600.000
22
13 HOàNG VăN Hà CN 060674786 300.000 15,0 4.500.000 1.000.000 500.000 6.000.000
23
14 Trần Văn Luân CN 163240991 300.000 18,0 5.400.000 1.000.000 500.000 6.900.000
24
15 Vũ Văn Thịnh CN 161951978 300.000 16,0 4.800.000 1.000.000 500.000 6.300.000
25
16 Nguyễn Hữu Bình CN 001084007836 300.000 17,0 5.100.000 1.000.000 500.000 6.600.000
26
17 Bu`i Anh Ðu´c CN 112168748 320.000 21,5 6.880.000 1.000.000 500.000 8.380.000
27
18 Nguyễn Quỳnh Anh CN 187551833 300.000 15,0 4.500.000 1.000.000 500.000 6.000.000
28
19 Nguyễn Trí Huy CN 163404565 330.000 21,0 6.930.000 1.000.000 500.000 8.430.000
29
20 Nguyễn Đức Mạnh CN 174591962 300.000 17,0 5.100.000 1.000.000 500.000 6.600.000
30
21 Bùi Thị ánh Ngọc CN 8421525462 320.000 11,0 3.520.000 - - 3.520.000
31
22 Bùi Thị Hiền CN 8421526184 320.000 11,0 3.520.000 - - 3.520.000
32
23 Bùi Thị Thuỷ CN 8421526219 320.000 11,0 3.520.000 - - 3.520.000
33
24 Cầm Thu Thảo CN 8415624779 320.000 11,0 3.520.000 - - 3.520.000
34
25 Đỗ Thị Huyền CN 8415624803 320.000 11,0 3.520.000 - - 3.520.000
35
26 Dương Thanh Sơn CN 8421525705 350.000 12,0 4.200.000 - - 4.200.000
36
27 Hà Văn Bình CN 8421526360 350.000 12,0 4.200.000 - - 4.200.000
37
28 Lê Thị Tâm CN 8421526032 300.000 13,0 3.900.000 - - 3.900.000
38
29 Lê Tuấn Đại CN 8421526000 350.000 12,0 4.200.000 - - 4.200.000
39
30 Lê Văn Thành CN 8415624698 350.000 12,0 4.200.000 - - 4.200.000
40
31 Lưu Hà Anh CN 8415624747 350.000 12,0 4.200.000 - - 4.200.000
41
32 Phạm Thị Hương Giang CN 8421525504 320.000 11,0 3.520.000 - - 3.520.000
42
33 Phan Thị Phương Thảo CN 8421525409 320.000 11,0 3.520.000 - - 3.520.000
43
34 Phùng Thị Thương CN 8415624715 320.000 11,0 3.520.000 - - 3.520.000
44
35 Trần Thị Mai Hương CN 8421526113 320.000 11,0 3.520.000 - - 3.520.000
45
36 Ngô Thị Hoa Lê CN 8522313496 320.000 6,0 1.920.000 - - 1.920.000
46
37 Nguyễn Anh Tú CN 8523529787 350.000 5,5 1.925.000 - - 1.925.000
47
38 Nguyễn Đức Thành CN 8508037068 350.000 5,5 1.925.000 - - 1.925.000
48
39 Nguyễn Đức Thịnh CN 8450194430 350.000 5,5 1.925.000 - - 1.925.000
49
40 Phạm Thị Lộc CN 8521368044 320.000 5,5 1.760.000 - - 1.760.000
50
41 Tạ Mạnh Cường CN 8523526169 350.000 5,5 1.925.000 - - 1.925.000
51
42 Tạ Minh Hiếu CN 8484259728 350.000 5,5 1.925.000 - - 1.925.000
52
43 Tạ Nguyệt Ánh CN 8523530704 320.000 5,5 1.760.000 - - 1.760.000
53
44 Tạ Thị Hà CN 8508037004 320.000 5,5 1.760.000 - - 1.760.000
54
45
Nguyễn Thị Thanh Huyền
CN 8421525374 320.000 11,0 3.520.000 - - 3.520.000
55
46 Nguyễn Thị Thu Hoài CN 8421525776 320.000 11,0 3.520.000 - - 3.520.000
56
47 Tống Thanh hải CN 8508037477 320.000 5,5 1.760.000 - - 1.760.000
57
48 Trần Gia Bảo CN 8523524098 350.000 5,5 1.925.000 - - 1.925.000
58
49 Trần Nguyễn Ngọc CN 8523525888 350.000 5,5 1.925.000 - - 1.925.000
59
60
NGƯỜI LẬP PHIẾU GIÁM ĐỐC
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100