| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TenBacDaoTao | Tennganh | TongDiemXetIn | Toán | Lý | Hóa (2024 về trước) | Anh văn | Văn ( TS 2025) | SoHoSo | TenTinhTrangTuyenSinh | HoDem | Ten | NgaySinh_TS | GioiTinhText | DiaChi | ||||||||||
2 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 6/28/2026 | 9.6 | 9.5 | 0 | 9.5 | 8.5 | TS202601323 | Xét tuyển đạt | Phạm Huy | Tài | 4/6/2008 | Nam | Ấp Mỹ Lợi xã Tân Phước 3 tỉnh Đồng Tháp | ||||||||||
3 | Cao đẳng chính quy | Quản lý vận hành SCDD & TBA có điện áp từ 110kV trở xuống | 2/28/2026 | 9.7 | 9.5 | 0 | 9 | 8.2 | TS202600349 | Xét tuyển đạt | Trần Ngọc | Phú | 23/2/2008 | Nam | 14/14C ấp 22, xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | ||||||||||
4 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 1/28/2026 | 9.3 | 9.6 | 0 | 9.2 | 8.6 | TS202600313 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Văn | Cách | 3/5/2008 | Nam | Ấp Giồng Nổi | ||||||||||
5 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 28 | 9.4 | 6.9 | 0 | 9.6 | 9 | TS202600354 | Xét tuyển đạt | Hồ Thị | Hằng | 17/4/2008 | Nữ | Số nhà 301 | ||||||||||
6 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 9/27/2026 | 9.4 | 9.1 | 0 | 9.4 | 8.4 | TS202601252 | Xét tuyển đạt | Trần Huỳnh | Hiếu | 5/9/2007 | Nam | Số nhà 303, xóm 2, thôn Gia Huynh, xã Suối Kiết, tỉnh Lâm Đồng | ||||||||||
7 | Cao đẳng chính quy | Quản lý vận hành SCDD & TBA có điện áp từ 110kV trở xuống | 6/27/2026 | 9.3 | 9.8 | 0 | 8.2 | 8.5 | TS202601367 | Xét tuyển đạt | Võ Thành | Thế | 29/12/2007 | Nam | Ấp Mỹ Phú Đông, Xã Thạnh Phú, Tỉnh Đồng Tháp | ||||||||||
8 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 5/27/2026 | 9.4 | 8.9 | 0 | 7.2 | 9.2 | TS202601314 | Xét tuyển đạt | Lâm Hoàng | Bửu | 11/12/2008 | Nam | Khu vực Tân Quới phường Ngã năm thành phố cần Thơ | ||||||||||
9 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 4/27/2026 | 8.7 | 9.7 | 0 | 9 | 7.2 | TS202600396 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Hoàng | Duy | 14/5/2008 | Nam | Ấp Gò Đá, xã Trà Vong, tỉnh Tây Ninh | ||||||||||
10 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 4/27/2026 | 9.5 | 8.9 | 0 | 9 | 7.3 | TS202600707 | Xét tuyển đạt | Võ Gia | Hào | 24/3/2008 | Nam | 610A,quốc lộ 22, ấp Cây Trôm, xã Tân An Hội, thành phố Hồ Chí Minh | ||||||||||
11 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 3/27/2026 | 9.3 | 9.8 | 0 | 8.2 | 7.8 | TS202600406 | Xét tuyển đạt | Phạm Minh | Thiện | 4/9/2008 | Nam | 673pk, ấp Phú Khương, xã Tân Xuân, tỉnh Vĩnh Long | ||||||||||
12 | Cao đẳng chính quy | Điện công nghiệp | 3/27/2026 | 9.6 | 9.5 | 0 | 6.3 | 8.2 | TS202600429 | Xét tuyển đạt | Đào Vũ Duy | Quang | 29/8/2008 | Nam | 79/2C ấp 41 | ||||||||||
13 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 2/27/2026 | 9.5 | 9 | 0 | 8.4 | 8.7 | TS202600156 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Đinh Trúc | Hạ | 6/8/2008 | Nữ | Số nhà 100/11, Tổ 1, Ấp Bảy Bền, Hòa Hưng - An Giang | ||||||||||
14 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 2/27/2026 | 9.3 | 9.5 | 0 | 8.4 | 8.2 | TS202600482 | Xét tuyển đạt | Lê Nhựt | Huy | 4/7/2008 | Nam | Số nhà 152, Đường 19/5, Ấp Bà Thoại, Xã Tân Lân, Tỉnh Tây | ||||||||||
15 | Cao đẳng chính quy | Quản lý vận hành SCDD & TBA có điện áp từ 110kV trở xuống | 2/27/2026 | 9.1 | 8.9 | 0 | 9.2 | 7.1 | TS202601214 | Xét tuyển đạt | Bùi Quốc | Đạt | 10/11/2005 | Nam | |||||||||||
16 | Cao đẳng chính quy | Điện công nghiệp | 1/27/2026 | 8.9 | 9.3 | 0 | 8.8 | 8.9 | TS202600722 | Xét tuyển đạt | Trần Phước | Tường | 8/3/2008 | Nam | 21/2 | ||||||||||
17 | Cao đẳng chính quy | Quản lý vận hành SCDD & TBA có điện áp từ 110kV trở xuống | 1/27/2026 | 9.6 | 9 | 0 | 8.5 | 7.4 | TS202600891 | Xét tuyển đạt | Lê Đỗ Trung | Kiên | 13/2/2008 | Nam | 419 ấp Vĩnh Bình A xã Lấp Vò tỉnh Đồng Tháp | ||||||||||
18 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 27 | 9.4 | 9 | 0 | 8.1 | 8.6 | TS202600080 | Xét tuyển đạt | Lâm Minh | Duy | 7/5/2008 | Nam | Đường Nguyễn Huệ, khóm 1, Tân Hồng, Đồng Tháp | ||||||||||
19 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 27 | 9.1 | 9.3 | 0 | 8.2 | 8.6 | TS202600432 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Quốc | Thanh | 25/7/1999 | Nam | Ấp Thới Hiệp, Xã Cờ Đỏ, TP Cần Thơ | ||||||||||
20 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 27 | 9.8 | 9 | 0 | 7.8 | 8.2 | TS202601283 | Xét tuyển đạt | Trần Thị Mỹ | Trân | 28/6/2008 | Nữ | Ấp Thống Nhất Xã Hồng Dân Tỉnh Cà Mau | ||||||||||
21 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 9/26/2026 | 8.8 | 9.4 | 0 | 8.7 | 5.7 | TS202600233 | Xét tuyển đạt | Võ Hữu | Lợi | 1/10/2008 | Nam | 163 Tân Thuận A Mỹ An Hưng Đồng Tháp | ||||||||||
22 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 8/26/2026 | 9.1 | 9 | 0 | 8.7 | 7.3 | TS202600053 | Xét tuyển đạt | Đặng Hải | Dương | 21/11/2008 | Nam | Số 75, Đinh Tiên Hoàng, Khóm 1 , Phường Hồng Ngự, Đồng Tháp | ||||||||||
23 | Cao đẳng chính quy | Quản lý vận hành SCDD & TBA có điện áp từ 110kV trở xuống | 8/26/2026 | 8.9 | 7.8 | 0 | 9.7 | 8.2 | TS202600134 | Xét tuyển đạt | Lê | Nguyễn | 19/3/2008 | Nam | Đường lộ me , ấp Quang phú | ||||||||||
24 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 8/26/2026 | 8.9 | 8.3 | 0 | 8.5 | 9.4 | TS202600282 | Xét tuyển đạt | Phạm Thúy | Vy | 28/7/2008 | Nữ | Số 19A,Ấp mỹ hiệp 2,Xã Hỏa Lựu,Tp Cần Thơ | ||||||||||
25 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 8/26/2026 | 9.1 | 9.6 | 0 | 8.1 | 7.3 | TS202600966 | Xét tuyển đạt | Lê Huỳnh | Phú | 17/4/2008 | Nam | Ấp An Phú Tân, Ngãi Tứ, Vĩnh Long | ||||||||||
26 | Cao đẳng chính quy | Quản lý vận hành SCDD & TBA có điện áp từ 110kV trở xuống | 7/26/2026 | 9.1 | 9.1 | 0 | 7.5 | 8.5 | TS202600382 | Xét tuyển đạt | Trần Quốc | Khang | 25/3/2007 | Nam | Tổ 5, ấp Bình Mỹ B, xã Mỹ Hiệp, tỉnh Đồng Tháp | ||||||||||
27 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 6/26/2026 | 8.6 | 9.2 | 0 | 8.8 | 7.7 | TS202600370 | Xét tuyển đạt | Đặng Bích | Phượng | 1/3/2008 | Nữ | đưởng 174, Bình Mỹ, Củ Chi. Tphcm | ||||||||||
28 | Cao đẳng chính quy | Quản lý vận hành SCDD & TBA có điện áp từ 110kV trở xuống | 6/26/2026 | 9.1 | 8.5 | 0 | 9 | 8.4 | TS202600657 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Ngọc Kim | Ngân | 19/2/2008 | Nữ | ấp Đông Bắc, xã Tân Thạnh, tỉnh Tây Ninh | ||||||||||
29 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 6/26/2026 | 8.2 | 9.4 | 0 | 9 | 7.5 | TS202601128 | Xét tuyển đạt | Phạm Bùi Quốc | Huy | 5/11/2008 | Nam | Ấp tân thới, Xã tân phú,tỉnh Đồng Tháp | ||||||||||
30 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 5/26/2026 | 9.4 | 7.7 | 0 | 8.8 | 8.3 | TS202600164 | Xét tuyển đạt | Bùi Nguyễn Quang | Tiến | 7/8/2007 | Nam | 34727, võ việt tân, phường 4, TX cai lậy | ||||||||||
31 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 5/26/2026 | 8.5 | 9.2 | 0 | 8.8 | 7.7 | TS202600236 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Hoàng Quốc | Đạt | 26/10/2007 | Nam | Số 24,Đường 2,Thôn 1a | ||||||||||
32 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 5/26/2026 | 9 | 9.1 | 0 | 7.4 | 8.4 | TS202600494 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Trường | Chí | 31/1/2008 | Nam | Ấp Tân Hoà A | ||||||||||
33 | Cao đẳng chính quy | Quản lý vận hành SCDD & TBA có điện áp từ 110kV trở xuống | 5/26/2026 | 9.2 | 8.9 | 0 | 8.4 | 8.2 | TS202600531 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Chí | Thiện | 11/6/2008 | Nam | 253 Nguyễn Thái Học, phường Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp. | ||||||||||
34 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 5/26/2026 | 8.8 | 8.4 | 0 | 9.1 | 8.6 | TS202601178 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Thảo | Ngọc | 15/3/2008 | Nữ | 895/1, tổ 10, Sơn Tiến, Mỹ Thuận, An Giang | ||||||||||
35 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 5/26/2026 | 9.3 | 9.4 | 0 | 7.8 | 6.6 | TS202601265 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Văn | Thông | 24/6/2008 | Nam | Tri Thủy 2 - Tri Hải - Ninh Hải - Ninh Thuận | ||||||||||
36 | Cao đẳng chính quy | Điện công nghiệp | 5/26/2026 | 7.7 | 10 | 0 | 8.8 | 0 | TS202601431 | Xét tuyển đạt | Phan Hoàng Anh | Kiệt | 4/9/2007 | Nam | 878B | ||||||||||
37 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 4/26/2026 | 9 | 8.5 | 0 | 8.9 | 8.5 | TS202600182 | Xét tuyển đạt | Võ Hoàng | Long | 24/5/2008 | Nam | Ấp Tân Hoà,Xã Tân Nhuận Đông, Đồng Tháp | ||||||||||
38 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 4/26/2026 | 8.5 | 9.1 | 0 | 8.8 | 8 | TS202600424 | Xét tuyển đạt | Trần Thành | Lợi | 13/2/2008 | Nam | Ấp 2 nhựt chánh ,bình đức tây ninh | ||||||||||
39 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 4/26/2026 | 8.8 | 8.7 | 0 | 8.9 | 7.6 | TS202600465 | Xét tuyển đạt | Trần An | Khang | 22/10/2007 | Nam | Nhà số 04, Ấp Bình Phong Thạnh 3, Mộc Hoá, Tây Ninh | ||||||||||
40 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 4/26/2026 | 8.5 | 9.4 | 0 | 8.5 | 8 | TS202600732 | Xét tuyển đạt | Trương Minh | Khánh | 6/12/2008 | Nam | 45/43B Trần Thái Tông , Phường 15, Tân Sơn | ||||||||||
41 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 4/26/2026 | 8.4 | 9.2 | 0 | 8.8 | 8.3 | TS202600766 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Thành | Trung | 20/5/2008 | Nam | Ấp Tân Điền, Xã Phước Lý, Tỉnh Tây Ninh | ||||||||||
42 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 4/26/2026 | 8.5 | 9.4 | 0 | 8.5 | 8 | TS202600817 | Xét tuyển đạt | Phan Văn Tú | Tài | 26/5/2007 | Nam | Thôn quảng tiến, xã kiến đức, tỉnh lâm đồng | ||||||||||
43 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 3/26/2026 | 8.9 | 8.9 | 0 | 8.5 | 8.5 | TS202600210 | Xét tuyển đạt | Đặng Thị Bích | Tuyền | 18/11/2008 | Nữ | 08a,đường Trần Thị Khoe,xã Phú Hòa Đông ,TP.HCM | ||||||||||
44 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 3/26/2026 | 8.9 | 8.8 | 0 | 8.1 | 8.6 | TS202601177 | Xét tuyển đạt | guyễn Tấn | Lực | 28/8/2008 | Nam | Tổ 16 Ấp Bắc B xã Bình Trưng tỉnh Đồng Tháp | ||||||||||
45 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 3/26/2026 | 8.5 | 8.6 | 0 | 9.2 | 7.4 | TS202601196 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Minh | Khoa | 10/5/2007 | Nam | 37/A - Tổ 4 - Ấp 5 | ||||||||||
46 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 2/26/2026 | 9.1 | 8.3 | 0 | 8.8 | 6.8 | TS202601188 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Minh | Cường | 7/12/2008 | Nam | |||||||||||
47 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 2/26/2026 | 8.9 | 9.2 | 0 | 7.1 | 8.1 | TS202601349 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Hữu | Quân | 8/4/2008 | Nam | số nhà 87 Ấp Thới Thuận 1 | ||||||||||
48 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 1/26/2026 | 8.4 | 9.1 | 0 | 0 | 8.6 | TS202600457 | Xét tuyển đạt | Trần Thị Mai | Hiền | 24/2/2008 | Nữ | SN 551/39, Phường Thới An Quận 12 Khu Phố 35 TPHCM | ||||||||||
49 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 1/26/2026 | 8.8 | 8.1 | 0 | 9.2 | 0 | TS202600719 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Chí | Thiện | 10/9/2008 | Nam | 708, Lâm Quang Ky, khu phố 6, phường An Hoà | ||||||||||
50 | Cao đẳng chính quy | Điện công nghiệp | 1/26/2026 | 9 | 8.3 | 0 | 8.8 | 8 | TS202600969 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Nhất | Duy | 8/10/2008 | Nam | Số Nhà 288, Ấp 5, Xã Nhựt Tảo, Tỉnh Tây Ninh | ||||||||||
51 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 1/26/2026 | 7.8 | 8.9 | 0 | 9 | 8.2 | TS202601298 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Huy | Bảo | 15/3/2008 | Nam | 209/2 ấp Long Khánh | ||||||||||
52 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 1/26/2026 | 8.5 | 8.5 | 0 | 8.9 | 8.7 | TS202601317 | Xét tuyển đạt | Võ Minh | Phương | 21/11/2008 | Nam | Khu 4 tổ 45 ấp vườn dừa phường phước tân thành phố đồng nai | ||||||||||
53 | Cao đẳng chính quy | Quản lý vận hành SCDD & TBA có điện áp từ 110kV trở xuống | 26 | 9.2 | 8.2 | 0 | 8 | 8.6 | TS202600146 | Xét tuyển đạt | Đoàn Ngọc Bảo | Trâm | 30/7/2008 | Nữ | 548/115 Trần Hưng Đạo | ||||||||||
54 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 26 | 8.9 | 6.8 | 0 | 9 | 8.1 | TS202600364 | Xét tuyển đạt | Mai Chí | Hào | 3/6/2008 | Nam | Ấp 25 xã Phong thạnh thị xã giá rai tỉnh bạc liêu | ||||||||||
55 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 26 | 7.9 | 9.3 | 0 | 8.8 | 7 | TS202600565 | Xét tuyển đạt | Trần Quang | Minh | 15/7/2008 | Nam | Số 34, ấp Xẻo Rô, xã An Biên, tỉnh An Giang | ||||||||||
56 | Cao đẳng chính quy | Quản lý vận hành SCDD & TBA có điện áp từ 110kV trở xuống | 26 | 8.8 | 8.4 | 0 | 8 | 8.8 | TS202600861 | Xét tuyển đạt | Bùi Huy | Hoàng | 1/1/2008 | Nam | Mai Hương Cầu Ngang | ||||||||||
57 | Cao đẳng chính quy | Quản lý vận hành SCDD & TBA có điện áp từ 110kV trở xuống | 26 | 9 | 9.3 | 0 | 7.7 | 7.1 | TS202601392 | Xét tuyển đạt | Sơn Thái | Nguyên | 25/3/2008 | Nam | 62, Ấp Giồng Thành, xã Nhị Trường, tỉnh Vĩnh Long | ||||||||||
58 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 9/25/2026 | 8.5 | 8.7 | 0 | 8.2 | 8.7 | TS202600149 | Xét tuyển đạt | Đỗ Thanh | Thủy | 5/11/2008 | Nữ | Số 139d/4 khóm 2, phường bạc liêu, tỉnh cà mau | ||||||||||
59 | Cao đẳng chính quy | Vận hành nhà máy nhiệt điện | 9/25/2026 | 9.2 | 8.8 | 0 | 7.9 | 6.7 | TS202600238 | Xét tuyển đạt | Hường Thị Thanh | Vy | 19/12/2008 | Nữ | Số nhà 152, đường Ngô Văn Cấn, phường Bến Tre, tỉnh Vĩnh Long | ||||||||||
60 | Cao đẳng chính quy | Điện công nghiệp | 9/25/2026 | 8.9 | 8.5 | 0 | 8.5 | 7.2 | TS202600328 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Minh | Huy | 4/12/2008 | Nam | |||||||||||
61 | Cao đẳng chính quy | Quản lý vận hành SCDD & TBA có điện áp từ 110kV trở xuống | 9/25/2026 | 9.3 | 8.5 | 0 | 7.3 | 8.1 | TS202600911 | Xét tuyển đạt | Chí | Công | 25/9/2008 | Nam | 13/03/2023 | ||||||||||
62 | Cao đẳng chính quy | Vận hành nhà máy nhiệt điện | 9/25/2026 | 9 | 8.8 | 0 | 7.7 | 8.1 | TS202601087 | Xét tuyển đạt | Trần Nguyễn Ngọc | Linh | 7/1/2008 | Nữ | 208/25Minh Mang, khu phố 6, phường Đô Vinh, tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||
63 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 8/25/2026 | 9.3 | 8.7 | 0 | 7.8 | 7.8 | TS202600284 | Xét tuyển đạt | Trần Anh | Thư | 17/10/2008 | Nữ | 893, đường Trần Hưng Đạo, phường Vị Thanh, thành phố Cần Thơ | ||||||||||
64 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 8/25/2026 | 8.9 | 8.9 | 0 | 0 | 8 | TS202600446 | Xét tuyển đạt | Lý Nhựt | Trường | 5/10/2008 | Nam | Ấp Mỹ hòa,xã hội cư ,tỉnh Đồng Tháp | ||||||||||
65 | Cao đẳng chính quy | Quản lý vận hành SCDD & TBA có điện áp từ 110kV trở xuống | 8/25/2026 | 8.3 | 8.3 | 0 | 9.2 | 5.4 | TS202600738 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Chí | Thiện | 3/8/2008 | Nam | Số 9, đường Hai Bà Trưng, ấp 3, xã Trà Cú, Tỉnh Vĩnh Long | ||||||||||
66 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 8/25/2026 | 8.9 | 0 | 0 | 9 | 7.9 | TS202600877 | Xét tuyển đạt | Trần Châu Bảo | Ngọc | 27/3/2008 | Nam | 180/2 ấp phú tây b , xã thuận mỹ , tỉnh tây ninh | ||||||||||
67 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 8/25/2026 | 8.9 | 8 | 0 | 8.9 | 8 | TS202601067 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Minh | Tấn | 27/7/2008 | Nam | Số 3,Tổ 1,Ấp Miễu Hội,Xã Long Hưng,Tỉnh Đồng Tháp | ||||||||||
68 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 8/25/2026 | 8.7 | 8.8 | 0 | 8.3 | 7.2 | TS202601228 | Xét tuyển đạt | Đặng Thành | Đạt | 1/1/2008 | Nam | Đường Nguyễn Du, Khóm 2, xã Tràm Chim, tỉnh Đồng Tháp. | ||||||||||
69 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 8/25/2026 | 8.2 | 9.6 | 0 | 8 | 6.5 | TS202601297 | Xét tuyển đạt | Cao Văn | Chiến | 30/12/2008 | Nam | 266/23B, Đường 264, Ấp 8, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh | ||||||||||
70 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 8/25/2026 | 8.4 | 9 | 0 | 0 | 8.4 | TS202601432 | Xét tuyển đạt | Huỳnh Nhật Minh | Đăng | 18/6/2008 | Nam | 233/9 ấp Tấn Lợi,xã Cù Lao Giêng | ||||||||||
71 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 8/25/2026 | 9.1 | 0 | 0 | 7.4 | 9.3 | TS202601433 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Trương Diễm | Thuý | 17/5/2007 | Nữ | 623, QL 1A, Linh Xuân, Thủ Đức | ||||||||||
72 | Cao đẳng chính quy | Kế toán | 7/25/2026 | 8.4 | 9.3 | 0 | 7.4 | 8 | TS202600215 | Xét tuyển đạt | Đỗ Thị Kim | Thu | 1/1/2008 | Nữ | Khóm 1, thị trấn Sa Rài, Tân Hồng, Đồng Tháp | ||||||||||
73 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 7/25/2026 | 8.5 | 8.1 | 0 | 8.8 | 8.4 | TS202600244 | Xét tuyển đạt | Đặng Duy Như | Quỳnh | 3/12/2008 | Nữ | SỐ 79B,HẺM 21 NGÔ QUYỀN,KHU PHỐ TRƯỜNG AN,PHƯỜNG LONG HOA,TỈNH TÂY NINH | ||||||||||
74 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 7/25/2026 | 8.7 | 8.6 | 0 | 6.6 | 8.4 | TS202601302 | Xét tuyển đạt | Võ Nguyễn Ngọc | Hân | 7/12/2008 | Nữ | Số nhà 639, Ấp 2B, Xã Bình Hàng Trung, Tỉnh Đồng Tháp | ||||||||||
75 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 6/25/2026 | 8.9 | 0 | 0 | 8.1 | 8.6 | TS202600062 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Hữu | Nhân | 22/1/2008 | Nam | ấp phú hòa, xã vĩnh kim, Tỉnh đồng tháp | ||||||||||
76 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 6/25/2026 | 8.4 | 9.4 | 0 | 7.5 | 7.8 | TS202600410 | Xét tuyển đạt | Hồ Cao | Quý | 16/9/2008 | Nam | Số nhà 78,Ấp chiến thắng,Xã Vĩnh Hưng,tỉnh Tây Ninh | ||||||||||
77 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 6/25/2026 | 8.4 | 8.6 | 0 | 8.6 | 8.3 | TS202600827 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Nghĩa Hiếu | Nhân | 18/1/2008 | Nam | Số 399,Nguyễn Chí Thanh,Xã Tràm Chim,Tỉnh Đồng Tháp | ||||||||||
78 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 6/25/2026 | 8.6 | 7.4 | 0 | 8.7 | 8.3 | TS202600836 | Xét tuyển đạt | Trần Đình | Duy | 30/7/2008 | Nam | L7-6 Huỳnh Thúc Kháng, phường Rạch Giá, tỉnh An Giang | ||||||||||
79 | Cao đẳng chính quy | Điện công nghiệp | 6/25/2026 | 8 | 9 | 0 | 8.6 | 7.9 | TS202600920 | Xét tuyển đạt | Trần Quang | Khải | 11/8/2008 | Nam | 239/78 Phú Hiệp Phú Phụng Vĩnh Long | ||||||||||
80 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 6/25/2026 | 8.7 | 0 | 0 | 7.8 | 9.1 | TS202601329 | Xét tuyển đạt | Võ Thanh | Trúc | 19/1/2008 | Nữ | Ấp Quý Thạnh | ||||||||||
81 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 6/25/2026 | 8.8 | 8.7 | 0 | 8.1 | 7.9 | TS202601451 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Đăng | Khôi | 10/9/2008 | Nam | 1053/9/8 Lê Đức Thọ, phường An Hội Đông | ||||||||||
82 | Cao đẳng chính quy | Quản lý vận hành SCDD & TBA có điện áp từ 110kV trở xuống | 5/25/2026 | 8.8 | 9.1 | 0 | 7.6 | 7.6 | TS202600350 | Xét tuyển đạt | Hồ Việt | Phú | 16/8/2008 | Nam | D6/179a, đường liên ấp 4-5, ấp 44, Tp.HCM | ||||||||||
83 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 5/25/2026 | 8.7 | 9.6 | 0 | 7.2 | 7.1 | TS202600400 | Xét tuyển đạt | Đinh Tiến | Đạt | 30/4/2008 | Nam | 196/62 Lê Phụng Hiểu , Phường 3 Bảo Lộc , Lâm Đồng | ||||||||||
84 | Cao đẳng chính quy | Điện công nghiệp | 5/25/2026 | 9.1 | 8.4 | 0 | 7.5 | 8 | TS202600520 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Thanh | Tuấn | 10/6/2008 | Nam | Thôn song thanh 1 | ||||||||||
85 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 5/25/2026 | 8.9 | 8.6 | 0 | 7.3 | 8 | TS202600537 | Xét tuyển đạt | Trần Minh | Luân | 31/7/2008 | Nam | C5/26 Tổ 38,Ấp 3 Hưng Long,Bình Chánh,TP.Hồ Chí Minh | ||||||||||
86 | Cao đẳng chính quy | Điện công nghiệp | 5/25/2026 | 9.1 | 9.1 | 0 | 7.3 | 6.5 | TS202601455 | Xét tuyển đạt | Phạm Ngọc | Thạch | 18/11/2002 | Nam | 103/11/6 Lê Văn Quới, P. Bình Trị Đông, TP. HCM | ||||||||||
87 | Cao đẳng chính quy | Điện công nghiệp | 4/25/2026 | 8.2 | 8.2 | 0 | 9 | 7 | TS202600002 | Xét tuyển đạt | Lê Minh | Thành | 22/12/2003 | Nam | số 40, đường 748, tổ 1, ấp Kiến An, xã An Điền, Bến Cát, Bình Dương | ||||||||||
88 | Cao đẳng chính quy | Kế toán | 4/25/2026 | 9.4 | 9.1 | 0 | 6.9 | 6.9 | TS202600219 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Thị Ngọc | Yến | 19/7/2008 | Nữ | Ấp 2 bờ đông sai rài | ||||||||||
89 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 4/25/2026 | 8.5 | 8.6 | 0 | 8 | 8.3 | TS202600431 | Xét tuyển đạt | Danh Thị Thúy | An | 16/6/2008 | Nữ | Tổ 8 ấp Trung Quí | ||||||||||
90 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 4/25/2026 | 8.1 | 0 | 0 | 8.8 | 8.5 | TS202600486 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Hoàng | Duy | 3/8/2006 | Nam | 36/9,Ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn | ||||||||||
91 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 4/25/2026 | 8.6 | 8.8 | 0 | 7.6 | 8 | TS202600726 | Xét tuyển đạt | Huỳnh Cao | Huy | 1/12/2008 | Nam | Ấp Phát Đạt. Vân Khánh. An Giang | ||||||||||
92 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 4/25/2026 | 9.1 | 7.5 | 0 | 8 | 8.3 | TS202600942 | Xét tuyển đạt | Trần Thành | Huy | 17/8/2008 | Nam | 295, đường Điện Biên Phủ, khu phố Ninh Phúc, phường Ninh Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | ||||||||||
93 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 4/25/2026 | 8.5 | 8.6 | 0 | 8.3 | 7.1 | TS202601197 | Xét tuyển đạt | Vũ Hoàng | Thiên | 5/12/2008 | Nam | Tổ 1, Ấp Kiên Tân, Xã Kiên Lương, Tỉnh An Giang | ||||||||||
94 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 4/25/2026 | 7.9 | 8.7 | 0 | 8.6 | 8.1 | TS202601303 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Tiến | Thịnh | 24/12/2008 | Nam | |||||||||||
95 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 4/25/2026 | 9 | 0 | 0 | 8.2 | 8.2 | TS202601345 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Lý Anh | Tú | 20/6/2008 | Nam | Khóm Vĩnh Thành, Phường Vĩnh Phước, Thành Phố Cần Thơ | ||||||||||
96 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 3/25/2026 | 8.7 | 8.7 | 0 | 7.5 | 7.9 | TS202600268 | Xét tuyển đạt | Vũ Tiến | Duy | 20/9/2008 | Nam | ấp 17 xã Vĩnh Mỹ tỉnh Cà Mau | ||||||||||
97 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 3/25/2026 | 8.4 | 8.6 | 0 | 5.7 | 8.3 | TS202600779 | Xét tuyển đạt | Lý Minh | Kiệt | 19/6/2008 | Nam | tổ 7, ấp Long Hoà, xã Tân An, tỉnh An Giang | ||||||||||
98 | Cao đẳng chính quy | Kế toán | 2/25/2026 | 7.9 | 8.5 | 0 | 7.7 | 8.8 | TS202600151 | Xét tuyển đạt | Phan Trần Tường | Vy | 30/8/2008 | Nữ | 507B ấp thạnh an, xã tân long, tỉnh đồng tháp | ||||||||||
99 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 2/25/2026 | 8 | 9.1 | 0 | 7.8 | 8.1 | TS202600243 | Xét tuyển đạt | Nguyễn Thuỷ Quốc | Thắng | 11/4/2008 | Nam | 232 đường lạc long quân ấp mỹ an 4, xã tháp mười, tỉnh đồng tháp | ||||||||||
100 | Cao đẳng chính quy | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 2/25/2026 | 8.3 | 8.7 | 0 | 7.4 | 8.2 | TS202600302 | Xét tuyển đạt | Dương Nguyễn Minh | Khang | 1/1/2008 | Nam | 199/ấp Long Bửu/xã Hòa Long/tỉnh Đồng Tháp |