ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAH
1
27.196.135 27.196.135 27.196.135 27.196.135 27.196.135 27.196.135 27.196.135 27.196.135 27.196.135 14.570.745 14.570.745 14.570.745 288.477.450 2.351.651.402 899.220.059 50.245.791
2
Đơn vịPhòng ban thuộc đơn vịMã TSCĐTên TSCĐNgày ghi tăngNgày bắt đầu tính khấu hao Nguyên giá TSCĐ Giá trị tính KH TSCĐ Thời gian sử dụng (tháng) Giá trị khấu hao tháng Thời gian sử dụng lũy kế đầu kỳ (tháng) Giá trị khấu hao theo tháng năm 2026 Thời gian sử dụng lũy kế cuối kỳ (tháng) Hao mòn lũy kế cuối kỳ Thời gian SD còn lại (tháng) Giá trị còn lại Giá trị LB cho thuê(Khấu hao+CPTC) Ghi chú Đơn vị KH nếu LB bán
3
Đầu tư mới 2026 Hao mòn lũy kế đầu kỳ Tháng 1 Tháng 2 Tháng 3 Tháng 4 Tháng 5 Tháng 6 Tháng 7 Tháng 8 Tháng 9 Tháng 10 Tháng 11 Tháng 12 Tổng cộng
291
TVCLBSẢN XUẤTFJHTHB1Hệ thống hút bụi (VS)9/13/20199/13/2019 455.000.000 455.000.000 72 6.319.444 72 455.000.000 - 72 455.000.000 - - 6.319.444 LB2 đang cho TNT thuêTANHATAY
292
TVCLBSẢN XUẤTFJHTHB2Hệ thống hút bụi 29/13/20199/13/2019 174.636.600 174.636.600 72 2.425.508 72 174.636.600 - 72 174.636.600 - - 2.425.508 LB2 đang cho TNT thuêTANHATAY
293
TVCLBSẢN XUẤT212-C6-E-01-MCK-600Máy cắt ngâm gỗ - MCK-6009/30/20209/30/2020 87.963.757 89.270.019 72 1.262.539 63 77.907.157 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 11.362.851 72 89.270.008 - 11 1.798.981 LB2 đang cho TNT thuêTANHATAY
294
TVCLBSẢN XUẤT212-C6-E-02
Máy phay đục mộng âm dương gỗ - MHF-02
9/30/20209/30/2020 87.963.757 89.270.019 72 1.262.539 63 77.907.157 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 11.362.851 72 89.270.008 - 11 1.798.981 LB2 đang cho TNT thuêTANHATAY
295
TVCLBSẢN XUẤT212-C6-E-03
Máy đục mộng âm gỗ - MKN-2-PH
9/30/20209/30/2020 87.963.757 89.270.019 72 1.262.539 63 77.907.157 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 11.362.851 72 89.270.008 - 11 1.798.981 LB2 đang cho TNT thuêTANHATAY
296
TVCLBSẢN XUẤT212-C6-E-04
Máy phay đục mộng âm gỗ - MHF-OC2
9/30/20209/30/2020 87.963.757 89.270.019 72 1.262.539 63 77.907.157 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 11.362.851 72 89.270.008 - 11 1.798.981 LB2 đang cho TNT thuêTANHATAY
297
TVCLBSẢN XUẤT212-C6-E-05
Máy phay đục mộng âm gỗ -MRF
9/30/20209/30/2020 87.963.757 89.270.019 72 1.262.539 63 77.907.157 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 11.362.851 72 89.270.008 - 11 1.798.981 LB2 đang cho TNT thuêTANHATAY
298
TVCLBSẢN XUẤT212-C6-E-06Máy phay mộng gỗ - MHO-D9/30/20209/30/2020 87.963.757 89.270.019 72 1.262.539 63 77.907.157 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 11.362.851 72 89.270.008 - 11 1.798.981 LB2 đang cho TNT thuêTANHATAY
299
TVCLBSẢN XUẤT212-C6-E-07
Máy đục mộng nghiêng gỗ - MBF-Z3B
9/30/20209/30/2020 87.963.757 89.270.019 72 1.262.539 63 77.907.157 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 11.362.851 72 89.270.008 - 11 1.798.981 LB2 đang cho TNT thuêTANHATAY
300
TVCLBSẢN XUẤT212-C6-E-08Máy đảo phôi gỗ - MC-05159/30/20209/30/2020 87.963.757 89.270.019 72 1.262.539 63 77.907.157 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 11.362.851 72 89.270.008 - 11 1.798.981 LB2 đang cho TNT thuêTANHATAY
301
TVCLBSẢN XUẤT212-C6-E-09Máy đưa phôi gỗ - MC-12459/30/20209/30/2020 87.963.757 89.270.019 72 1.262.539 63 77.907.157 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 11.362.851 72 89.270.008 - 11 1.798.981 LB2 đang cho TNT thuêTANHATAY
302
TVCLBSẢN XUẤT212-C6-E-10
Máy cắt ngang - HITACHI CT130FA
9/30/20209/30/2020 87.963.757 89.270.019 72 1.262.539 63 77.907.157 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 1.262.539 11.362.851 72 89.270.008 - 11 1.798.981 LB2 đang cho TNT thuêTANHATAY
303
TVCLBSẢN XUẤT212-MC2Đ-661264Máy cắt 2 đầu TDS-4R9/30/20209/30/2020 117.878.280 119.629.222 156 770.344 60 45.676.222 770.344 770.344 770.344 770.344 770.344 770.344 770.344 770.344 770.344 770.344 770.344 770.344 9.244.128 72 54.920.350 84 64.708.872 1.678.889 LB2 đang cho TNT thuêTANHATAY
304
TVCLBSẢN XUẤT212-FJ.MCRLD-WN-14F-1
Máy cưa rong ripsaw lưỡi dưới tải nặng (thước lazer)
8/9/20218/9/2021 165.000.000 166.650.000 120 1.426.234 55 73.944.815 1.426.234 1.426.234 1.426.234 1.426.234 1.426.234 1.426.234 1.426.234 1.426.234 1.426.234 1.426.234 1.426.234 1.426.234 17.114.808 67 91.059.623 53 75.590.377 2.149.103 LB2 đang cho TNT thuêTANHATAY
305
TVCLBSẢN XUẤT212-MBT-200Máy biến thế 200 KVA8/9/20218/9/2021 30.938.090 31.247.471 72 459.615 55 23.434.005 459.615 459.615 459.615 459.615 459.615 459.615 459.615 459.615 459.615 459.615 459.615 459.615 5.515.380 67 28.949.385 5 2.298.086 664.069 LB2 đang cho TNT thuêTANHATAY
306
TVCLBSẢN XUẤT212-MCN-HSSG1300BMáy chà nhám - HSSG 1300B8/9/20218/9/2021 129.488.090 130.782.971 120 1.100.329 53 57.060.916 1.100.329 1.100.329 1.100.329 1.100.329 1.100.329 1.100.329 1.100.329 1.100.329 1.100.329 1.100.329 1.100.329 1.100.329 13.203.948 65 70.264.864 55 60.518.107 1.686.254 LB2 đang cho TNT thuêTANHATAY
307
TVCLBSẢN XUẤT212-MCNT-20190513
Máy chà nhám - Chialung FJMCNT02
8/9/20218/9/2021 148.357.138 149.840.709 120 1.282.375 55 66.486.314 1.282.375 1.282.375 1.282.375 1.282.375 1.282.375 1.282.375 1.282.375 1.282.375 1.282.375 1.282.375 1.282.375 1.282.375 15.388.500 67 81.874.814 53 67.965.895 1.946.004 LB2 đang cho TNT thuêTANHATAY
308
TVCLBSẢN XUẤT212-MMSH0204
Mua máy bào 2 mặt, hiệu: GOODTEK, GT-635ARD
9/9/20219/9/2021 403.788.000 407.825.880 120 3.430.702 52 174.538.107 3.430.702 3.430.702 3.430.702 3.430.702 3.430.702 3.430.702 3.430.702 3.430.702 3.430.702 3.430.702 3.430.702 3.430.702 41.168.424 64 215.706.531 56 192.119.349 5.283.281 LB2 đang cho TNT thuêTANHATAY
309
TVCLBSẢN XUẤT212-MMSH0211
Máy cưa rong ripsaw lưỡi dưới tải nặng (thước lazer) - WM-14F
12/3/202112/3/2021 165.000.000 165.000.000 120 1.375.000 49 67.286.290 1.375.000 1.375.000 1.375.000 1.375.000 1.375.000 1.375.000 1.375.000 1.375.000 1.375.000 1.375.000 1.375.000 1.375.000 16.500.000 61 83.786.290 59 81.213.710 2.149.103 LB2 đang cho TNT thuêTANHATAY
310
TVCLBSẢN XUẤT212-MMSH0215
Máy cưa rong lưỡi dưới Xtrasharp - SJ-18FR (CBG31101)
12/3/202112/3/2021 258.720.000 258.720.000 120 2.156.000 49 105.504.903 2.156.000 2.156.000 2.156.000 2.156.000 2.156.000 2.156.000 2.156.000 2.156.000 2.156.000 2.156.000 2.156.000 2.156.000 25.872.000 61 131.376.903 59 127.343.097 3.369.793 LB2 đang cho TNT thuêTANHATAY
311
TVCLBSẢN XUẤT212-MB2M-190033-8
Máy bào 2 mặt dao xoắn YA-635CRD
8/2/20248/2/2024 132.000.000 132.000.000 113 1.168.142 17 19.820.732 1.168.142 1.168.142 1.168.142 1.168.142 1.168.142 1.168.142 1.168.142 1.168.142 1.168.142 1.168.142 1.168.142 1.168.142 14.017.704 29 33.838.436 84 98.161.564 2.044.531 LB2 đang cho TNT thuêTANHATAY
312
TVCLBSẢN XUẤT212-FJMGG2Máy ghép gỗ 210/8/202410/8/2024 166.838.418 166.838.418 119 1.402.004 15 20.713.478 1.402.004 1.402.004 1.402.004 1.402.004 1.402.004 1.402.004 1.402.004 1.402.004 1.402.004 1.402.004 1.402.004 1.402.004 16.824.048 27 37.537.526 92 129.300.892 2.540.001 LB2 đang cho TNT thuêTANHATAY
352
353
354
355
356
357
358
359
360
361
362
363
364
365
366
367
368
369
370
371
372
373
374
375
376
377
378
379
380
381
382
383
384
385
386
387
388
389
390
391
392
393
394
395
396
397
398
399
400
401
402
403
404
405
406
407
408
409
410
411
412
413
414
415
416
417
418
419
420
421
422
423
424
425
426