ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
UBND TỈNH QUẢNG NGÃICỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHẠM VĂN ĐỒNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
Quảng Ngãi, ngày tháng 12 năm 2025
5
6
LỊCH THI HỌC PHẦN KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
7
CÁC LỚP ĐẠI HỌC, CAO ĐẲNG GIÁO DỤC MẦM NON HỆ CHÍNH QUY KHÓA 25
8
9
1. ĐẠI HỌC KHÓA 25
10
Ngày nộp đề: Ngày 23,24/12/2025
11
TTMôn thi/ Học phầnBuổi/Ngày thiLớp thiHình thức thiThời gian làm bài (phút)Số SV/ Phòng thiSố CB coi thiCán bộ giới thiệu đềCán bộ chấm thiGhi chú
12
SángChiều
13
1Tiếng Anh 105/01/2026 Đại học khóa 25Viết90590/21P42DSA25không thi
14
2Tin học đại cương06/01/2026DSTH25TH60402
15
DTH25ATH60472
16
DTH25BTH60472
17
DTH25CTH60452
18
3Vật lý đại cươngDCK25ABViết9096/4P8
19
DCĐ25Viết9049/2P4
20
DCT25ABViết9059/24
21
4Tin học đại cương06/01/2026DSN25TH60392
22
DSA25ATH60322
23
DSA25BTH60332
24
DSTN25TH60292
25
DSV25TH60202
26
DST25 + DSH25TH6020+192
27
Tin học đại cương07/01/2026DQK25+ DKP25TH6024+102
28
DMT25TH60322
29
DCĐ25TH60492
30
5Giải tích08/01/2026DCT25AB +DST25Viết9084/3P6
31
6Giải tích 1DCK25ABViết9096/4P8
32
DCĐ25Viết9049/2P4
33
7Toán cao cấp 1DQK25+ DKP25+ DMT25Viết9076/3P6
34
8Xác suất thống kê B09/01/2026DCK25ABViết9096/4P8
35
9Giáo dục thể chất 110/01/2026 Đại học khóa 25TH655
36
2. CAO ĐẲNG GIÁO DỤC MẦM NON KHÓA 25
37
Ngày nộp đề: Ngày 23,24/12/2025
38
TTMôn thi/ Học phầnBuổi/Ngày thiLớp thiHình thức thiThời gian làm bài (phút)Số SV/ Phòng thiSố CB coi thiCán bộ giới thiệu đềCán bộ chấm thiGhi chú
39
SángChiều
40
1Tiếng Anh 105/01/2026CMN25ABViết9080/4P
41
2Toán đại cương06/01/2026CMN25ABViết9080/4P
42
3Tiếng việt thực hành07/01/2026CMN25ABViết9080/4P
43
4Tin học đại cương08/01/2026CMN25ATH6040
44
CMN25BTH6040
45
5Giáo dục thể chất 109/01/2026CMN25ABTH80
46
Thời gian làm việc: Buổi sáng 7h; Buổi chiều 13h45
47
Địa điểm thi Nhà A 986 Quang Trung & nhà H khoa CNTT
TL.HIỆU TRƯỞNG
48
TP. KT-ĐBCLGD
49
Nơi nhận:
50
- Các khoa;
51
- Các phòng: ĐT, TC-HC, KT-ĐBCLGD. Bùi Tá Toàn
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100