ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 (LỚP HỌC LẠI )
5
Khoa: CNTTTên học phần: Lập trình phân tánSố tín chỉ:2Mã học phần:191032708
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
12722213168Bùi Duy AnhPM27.1612/24/2025D60393060'9
9
22722246844Nguyễn Minh ĐứcPM27.3212/24/2025D60393060'7
10
32621210556Trần Đình HưngPM26.1512/24/2025D60393060'8
11
42722241034Trần Đức HuyUD27.1512/24/2025D60393060'8,5
12
52722225630Vũ Quốc KhánhUD27.1612/24/2025D60393060'8,5
13
62520225642Nguyễn Thành LâmPM27.3012/24/2025D60393060'9
14
72621211198Phạm Tùng LâmUD26.0512/24/2025D60393060'9
15
82722210923Nguyễn Đức MinhUD27.0412/24/2025D60393060'8,5
16
92722240590Hoàng Công NamPM27.2012/24/2025D60393060'9
17
102722230076Lê Quý NgọcPM27.1712/24/2025D60393060'8,5
18
112621211145Nguyễn Trường SơnPM27.3212/24/2025D60393060'9
19
122722215201Chu Minh TrườngUD27.1912/24/2025D60393060'8,5
20
132621221307Nguyễn Anh UD27.1512/24/2025D60393060'8
21
142621210761Nguyễn Hoàng TuânPM26.1512/24/2025D60393060'9
22
23
Ghi chú:
24
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
25
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
26
27
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
P. CHỦ NHIỆM KHOA
28
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
29
30
31
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100