| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hồ Văn Bắc | Nam | 6/6/1986 | Xóm 8, Hưng Lộnh, Hưng Nguyên, Nghệ An | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
2 | Nguyễn Văn Bình | Nam | 20/05/1988 | Xóm 9, Sơn Phúc, Hương Sơn, Hà Tĩnh | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
3 | Nguyễn Nam Cao | Nam | 20/12/1987 | Xóm Xuân Đông, Thanh Xuân, Thanh Chương, Nghệ An | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
4 | Tạ Thị Kiều Châu | Nữ | 10/1/1988 | Khu Phố 4, Thị Trấn Gio Linh, Quảng Trị | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
5 | Nguyễn Xuân Chính | Nam | 7/11/1986 | Thôn 3, Điền Hải, Phong Điền, Thừa Thiên Huế | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
6 | Nguyễn Thanh Chương | Nam | 6/7/1986 | Xóm 6, Kỳ Thịnh, Kỳ Anh, Hà Tĩnh | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
7 | Phan Hữu Cương | Nam | 2/9/1987 | Xóm Bắc Dinh, Thạch Trị, Thạch Hà, Hà Tĩnh | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
8 | Hoàng Thị Dung | Nữ | 18/05/1988 | Thôn 4, Thạch Thắng, Thạch Hà, Hà Tĩnh | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
9 | Lê Ngọc Dương | Nam | 1/5/1988 | Nho Lâm, Quảng Phú, Quảng Điền, Thừa Thiên Huế | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
10 | Lê Thị Dương | Nữ | 15/08/1987 | Tân Thịnh, Tân Thuỷ, Lệ Thuỷ, Quảng Bình | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
11 | Nguyễn Văn Dự | Nam | 7/7/1986 | Đội 10, Quảng Đông, Quảng Xương, Thanh Hoá | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
12 | Dương Lê Điệp | Nam | 28/05/1987 | Xóm Liên Hồng, Thanh Liên, Thanh Chương, Nghệ An | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
13 | Võ Hương Giang | Nữ | 14/11/1987 | Khối 10, Thị Trấn Lạt, Tân Kỳ, Nghệ An | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
14 | Đinh Viết Giao | Nam | 9/7/1987 | Thuận Phước, Thuận Đức, Đồng Hới, Quảng Bình | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
15 | Nông Thị Thu Hà | Nữ | 28/01/1988 | Xóm 1, Hợp Thaùi, Thị Trấn Quỳ Hợp, Nghệ An | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
16 | Nhan Thị Ngọc Hải | Nữ | 21/05/1987 | Bình Phước, Tiên Kỳ, Tiên Phước, Quảng Nam | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
17 | Nguyễn Thị Nguyên Hạnh | Nữ | 1/4/1988 | An Lưu, Phú Mỹ, Phú Vang, Thừa Thiên Huế | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
18 | Lê Thị Hằng | Nữ | 1/11/1988 | Xóm 3, Sơn Phú, Hương Sơn, Hà Tĩnh | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
19 | Phạm Thị Hiên | Nữ | 12/10/1985 | Thôn Sơn Lý, Sơn Lộc, Bố Trạch, Quảng Bình | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
20 | Mai Thị Hiền | Nữ | 14/04/1987 | Thôn Đồng Ô, Hà Tiến, Hà Trung, Thanh Hoá | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
21 | Hồ Đắc Hiệp | Nam | 10/10/1988 | An Truyền, Phú An, Phú Vang, Thừa Thiên Huế | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
22 | Phạm Văn Hoàn | Nam | 20/11/1988 | Vĩnh Lại, Vĩnh Hào, Vụ Bản, Nam Định | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
23 | Dương Tá Hoàng | Nam | 22/07/1987 | Sơn Lễ, Tùng ảnh, Đức Thọ, Hà Tĩnh | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
24 | Nguyễn Xuân Huy | Nam | 15/08/1986 | Lai Thành, Hương Vân, Hương Trà, Thừa Thiên Huế | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
25 | Phan Thị Huyền | Nữ | 6/3/1988 | Xóm Trà Dương, Quảng Lộc, Can Lộc, Hà Tĩnh | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
26 | Lê Khắc Hương | Nam | 4/4/1986 | Xóm 4, Cẩm Lộc, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
27 | Nguyễn Thị Khánh | Nữ | 17/09/1986 | Xóm 7,mỹ Thành, Yên Thành, Nghệ An | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
28 | Trần Thị Lâm | Nam | 8/7/1987 | Đội 6, Nghĩa Hành, Nghĩa Hưng, Nam Định | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
29 | Nguyễn Vũ Lương | Nam | 7/2/1987 | Pháp Kệ, Quảng Phương, Quảng Trạch, Quảng Bình | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
30 | Phạm Văn Ly | Nam | 18/02/1988 | Hải Dương, Hương Trà, Thừa Thiên Huế | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
31 | Nguyễn Thị Hồng Minh | Nữ | 15/03/1988 | Xóm 4, Xuân Hoà, Nam Đàn, Nghệ An | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
32 | Đặng Thị Khánh Ngân | Nữ | 4/9/1988 | Lại Thế, Phú Thượng, Phú Vang, Thừa Thiên Huế | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
33 | Hà Thị Nguyệt | Nữ | 10/7/1988 | Điện An, Điện Bàn, Quảng Nam | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
34 | Trần Thị Nguyệt | Nữ | 10/6/1988 | Tân Thành, Nghĩa Thái, Tân Kỳ, Nghệ An | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
35 | Võ Thanh Nhàn | Nam | 18/03/1987 | Tổ 4, T K 9, Đồng Sơn, Đồng Hới, Quảng Bình | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
36 | Lê Hà Nhi | Nữ | 2/2/1987 | Hậu Viên, Thị Trấn Cam Lộ, Quảng Trị | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
37 | Nguyễn Thị Mỹ Nhớ | Nữ | 2/3/1988 | Mai Đàn, Hải Lâm, Hải Lăng, Quảng Trị | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
38 | Ngô Thị Nhung | Nữ | 12/1/1988 | Thuận Nhỏn, Hải Vĩnh, Hải Lăng, Quảng Trị | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
39 | Phan Hồng Phong | Nam | 26/07/1988 | Xóm 11, Hương Vĩnh, Hương Khê, Hà Tĩnh | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
40 | Dương Hữu Phước | Nam | 11/9/1988 | Vĩnh Tân, Quảng Ngạn, Quảng Điền, Thừa Thiên Huế | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
41 | Đặng Thanh Quyền | Nam | 3/3/1988 | Xóm Vĩnh Đồng, Tân Xuân, Tân Kỳ, Nghệ An | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
42 | Trần Đình Quyết | Nam | 4/7/1987 | Xóm 3, Sơn Lĩnh, Hương Sơn, Hà Tĩnh | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
43 | Hồ Quang Sơn | Nam | 10/6/1987 | Xóm 7, Lĩnh Sơn, Anh Sơn, Nghệ An | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
44 | Lê Trường Sơn | Nam | 28/09/1985 | Xóm 6, Đỉnh Sơn, Anh Sơn, Nghệ An | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
45 | Nguyễn Thị Suốt | Nữ | 27/08/1987 | Thôn4, Lý Trạch, Bố Trạch, Quảng Bình | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
46 | Trần Thị Sương | Nữ | 20/09/1987 | Phò An, Phú Dương, Phú Vang, Thừa Thiên Huế | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
47 | Nguyễn Quốc Tâm | Nam | 6/5/1987 | Mỹ Lạc, Thạch Lạc, Thạch Hà, Hà Tĩnh | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
48 | Trần Thị Thanh Tâm | Nữ | 15/03/1987 | Trung Thuỷ, Tiến Hoá, Tuyên Hoá, Quảng Bình | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
49 | Lê Thị Tân | Nữ | 29/01/1986 | Thôn 4, Xã Xuân Thành, Nghi Xuân, Hà Tĩnh | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
50 | Cao Văn Thành | Nam | 22/10/1985 | Xóm 14, Xã Diễn An, Diễn Châu, Nghệ An | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
51 | Phạm Đình Thọ | Nam | 21/01/1987 | Xóm 3, Nam Thượng, Nam Đàn, Nghệ An | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
52 | Đào Văn Thuỷ | Nam | 2/10/1985 | Xóm 8, Nam Anh, Nam Đàn, Nghệ An | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
53 | Sầm Thị Thuỷ | Nữ | 22/07/1987 | Xóm Bản Phảy, Châu Hồng, Quỳ Hợp, Nghệ An | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
54 | Trịnh An Toàn | Nam | 12/7/1984 | Lợi Thượng, Thiệu Công, Thiệu Hoá, Thanh Hoá | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
55 | Nguyễn Thị Ngọc Trang | Nữ | 7/11/1988 | Phong Nam, Hoà Châu, Hoà Vang, Đà Nẳng | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
56 | Trần Thị Quỳnh Trang | Nữ | 10/8/1988 | Khu 2, Thị Trấn Gio Linh, Quảng Trị | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
57 | Đặng Tươi | Nam | 8/3/1988 | Tổ 4, Dương Lâm 2, Hoà Phong, Hoà Vang, Đà Nẳng | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
58 | Hồ Thị Vân | Nữ | 20/09/1988 | Xóm 2, Hưng Chính, Hưng Nguyên, Nghệ An | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
59 | Trần Thị Bảo Vân | Nữ | 20/08/1985 | Thôn 6, Triệu Lăng, Triệu Phong, Quảng Trị | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
60 | Huỳnh Thị Xoa | Nữ | 26/08/1987 | Khối 1, Phường 1, Thị Xã Quảng Trị, Quảng Trị | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
61 | Lô Văn Xuất | Nam | 16/07/1988 | Bản Khoẳng, Châu Kim, Quế Phong, Nghệ An | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
62 | Trần Thị Minh Xuyến | Nữ | 22/11/1988 | Điện Thọ, Điện Bàn, Quảng Nam | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
63 | Cao Đình Văn | Nam | 5/1/1985 | Thôn Đông, Hùng Sơn, Tĩnh Gia, Thanh Hóa | CHĂN NUÔI THÚ Y - 40 | |||||||||||||||||||||
64 | Vũ Văn Bảo | Nam | 20/12/1987 | Xóm 7, Trung Thành, Yên Thành, Nghệ An | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
65 | Đặng Quang Cảnh | Nam | 15/03/1987 | Hiền An 1, Phong Xuân, Phong Điền, Thừa Thiên Huế | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
66 | Trịnh Công Chiến | Nam | 15/06/1987 | Hùng Sơn, Quảng Kim, Quảng Trạch, Quảng Bình | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
67 | Lương Ngọc Dũng | Nam | 20/06/1988 | Kim lũ, Kim Hoá, Tuyên Hoá, Quảng Bìn | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
68 | Phan Văn Đại | Nam | 15/09/1987 | Thôn 7a, Đồng Trạch, Bố Trạch, Quảng Bình | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
69 | Ngô Đắc Đức | Nam | 21/02/1985 | Xóm 2, Xuân Thành, Yên Thành, Nghệ An | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
70 | Nguyễn Hữu Đức | Nam | 10/2/1987 | An Xá, Trung Sơn, Gio Linh, Quảng Trị | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
71 | Nguyễn Thị Hà | Nữ | 16/09/1987 | An Phú, An Thịnh, Lương Tài, Bắc Ninh | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
72 | Trần Thị Hằng | Nữ | 27/02/1987 | Thôn 1, Cẩm Huy, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
73 | Phan Văn Hiệu | Nam | 1/3/1986 | Thôn 12, Cẩm Thịnh, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
74 | Cù Chính Hoà | Nam | 18/08/1988 | Xóm 5, Quỳnh Đôi, Quỳnh Lưu, Nghệ An | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
75 | Nguyễn Thị Huyền | Nữ | 20/08/1988 | Xóm Liên Nhật, Thạch Hạ, Thị Xã Hà Tĩnh | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
76 | Trần Mạnh Hùng | Nam | 5/11/1988 | Xóm 2, Diễn Phong, Diễn Châu, Nghệ An | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
77 | Võ Thị Hường | Nữ | 21/05/1988 | 251 Trần Hưng Đạo, KP4, P2,TX Quảng Trị - Quảng Trị | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
78 | Phạm Quốc Khánh | Nam | 6/2/1988 | Xóm 9, Thanh Long, Thanh Chương, Nghệ An | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
79 | Phạm Thị Hồng Lam | Nữ | 15/08/1987 | Xóm 5, Đậu Liêu, Hồng Lĩnh, Nghệ An | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
80 | Phan Đức Long | Nam | 12/8/1988 | Xóm 5, Liên Thành, Yên Thành, Nghệ An | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
81 | Phạm Thái Long | Nam | 17/06/1988 | Đội 10, Giáp Trung, Hươngvăn, Hương Trà, Thừa Thiên Huế | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
82 | Nguyễn Tiến Lương | Nam | 10/10/1987 | Xóm 5, Đậu Liêu, Thị Xã Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
83 | Nguyễn Thị Thảo Ly | Nữ | 5/11/1988 | 254/21 Buì Thị Xuân,Tổ 13, P. Đúc TP Huế - TT Huế | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
84 | Phạm Quang Nam | Nam | 11/11/1987 | Xóm 3, Diễn Phong, Diễn Châu, Nghệ An | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
85 | Lê Văn Năm | Nam | 20/11/1986 | Thôn 1, Cẩm Sơn, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
86 | Trương Anh Ngọc | Nam | 25/06/1987 | CB lâm sản, Nghĩa Quang, Nghĩa Đàn - Nghệ An | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
87 | Nguyễn Thị Phúc | Nữ | 1/12/1987 | Thôn 3, Cẩm Vịnh, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
88 | Nguyễn Hồng Tâm | Nam | 8/3/1988 | Trung Đoài, Cẩm Lạc, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
89 | Trần Đình Thành | Nam | 10/10/1988 | Xóm 6, Xuân Long, Thanh Chi, Thanh Chương, Nghệ An | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
90 | Hồ Quý Trinh Tiên | Nữ | 2/9/1988 | 25 Kiệt 32, Xuân 68, Thuận Thành, Huế | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
91 | Nguyễn Hữu Tiến | Nam | 21/03/1988 | Xóm 5, Thanh Tường, Thanh Chương, Nghệ An | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
92 | Nguyễn Đức Tiệp | Nam | 1/9/1988 | Phong Nhị, Điện An, Điện Bàn, Quảng Nam | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
93 | Nguyễn Văn Huỳnh Trị | Nam | 13/12/1987 | Phố 1, Phú Túc, Krông Pa, Gia Lai | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
94 | Nguyễn Văn Tuấn | Nam | 16/04/1987 | Phước Tường 2, Hoà Phát, Cẩm Lệ, Hoà vang, Đà Nẳng | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
95 | Lê Xuân Tuyến | Nam | 11/10/1986 | Đội 8, Trung Chính, Nông Cống, Thanh Hoá | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
96 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | Nữ | 8/9/1988 | Xóm Viên Thái, Nghĩa Thái, Tân Kỳ, Nghệ An | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
97 | Viliddeth SouRiyA | Nam | 27.12.1987 | Xóm 10,Chăm Sà Vàng SalaVan | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
98 | Nguyễn Hữu Tý | Nam | 2/7/1986 | xã Cẩm Sơn, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
99 | Lê Thuần Đức | Nam | 1/1/1985 | Hương lộc Thạch Thanh Thanh Hà Hà Tĩnh | THÚ Y 40 | |||||||||||||||||||||
100 | Trần Tuấn Long | Nam | 13/10/1984 | Vĩnh Linh Quảng Trị | THÚ Y 40 |