| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 28 từ 10/02/2025 - 16/02/2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (10/02) | Thứ 3 (11/02) | Thứ 4 (12/02) | Thứ 5 (13/02) | Thứ 6 (14/02) | Thứ 7 (15/02) | CN (16/02) | |||||||||||||||||
4 | TC-Y sĩ K50 | S | Chờ xếp lâm sàng thưc tế TN tổng thời gian 6 tuần | |||||||||||||||||||||||
5 | T | |||||||||||||||||||||||||
6 | TC-Y sĩ K51 | S | Chờ xếp lịch Thực tập Lâm sàng Sản phụ khoa, Lâm sàng Bệnh Trẻ em 1 2, Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||||||||
7 | C | |||||||||||||||||||||||||
8 | T | Vệ sinh phòng bệnh - Y tế cộng đồng - 5/7- ThS Sơn - ONL | Vệ sinh phòng bệnh - Y tế cộng đồng - 6/7- ThS Sơn - ONL | Vệ sinh phòng bệnh - Y tế cộng đồng - 7/7- ThS Sơn - ONL | ||||||||||||||||||||||
9 | CĐ-Y sĩ K1 A | S | Bệnh học người lớn 3 - 1/15 - BM Nội - PTH GP | Ung thư - 3/8- BM Nội - T 4.2 | Ôn thi Bệnh học - Dự kiến tuần 28 | |||||||||||||||||||||
10 | C | Ung thư - 1/8- BM Nội - T 4.2 | Ung thư -2/8- BM Nội - T 4.2 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến thi tuần 31 | ||||||||||||||||||||||
11 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | ||||||||||||||||||||||||
12 | T | Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng- ONL | Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng- ONL | Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng- ONL | Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng- ONL | |||||||||||||||||||||
13 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | Ngoại ngữ cơ bản - 18/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Chính trị - 19/22- ThS Len - E 1.2 | GDTC - 12/15 - Sân KTXĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 2/10 - YHCS - PTH | ||||||||||||||||||||
14 | C | Chính trị - 20/22- ThS Len - E 1.2 | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 2/10 - YHCS - PTH | |||||||||||||||||||||||
15 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Chính trị - 19/22- ThS Len - E 1.2 | |||||||||||||||||||||||
16 | C | N2 - Từ Tế bào đến cơ quan - 7/17 -YHCS- PTH Mô | Ngoại ngữ cơ bản - 15/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Chính trị - 20/22- ThS Len - E 1.2 | GDTC - 14/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||||
17 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | ||||||||||||||||||||||||
18 | T | Từ tế bào đến cơ quan - 15/17- YHCS - ONL | Từ tế bào đến cơ quan - 16/17 - YHCS - ONL | Từ tế bào đến cơ quan - 17/17 - YHCS - ONL | Ôn thi Tiếng Anh cơ bản | |||||||||||||||||||||
19 | CĐ-Y sĩ K2D CDD | S | ||||||||||||||||||||||||
20 | T | TH -Từ phân tử đến tế bào - 5/10 - YHCS - ONL | TH -Từ phân tử đến tế bào - 6/10 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
21 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | ||||||||||||||||||||||||
22 | T | Từ phân tử đến tế bào - 5/8 - YHCS - ONL | Từ phân tử đến tế bào - 6/8 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
23 | ĐD LT CQ K10 | S | Thực tế tốt nghiệp thời gian 06 tuần bắt đầu từ 06/01/2025 đến ngày 23/02/2025 | |||||||||||||||||||||||
24 | C | |||||||||||||||||||||||||
25 | ĐD LT CQ K11 | S | Ôn thi - ĐDCB- GTTTHĐD | |||||||||||||||||||||||
26 | T | Cấu tạo và chức năng cơ thể - 12/18- ThS Khánh - ONL | Tâm lý người bệnh - Y đức- 5/8 - ThS Bùi Hoa - ONL | Tâm lý người bệnh - Y đức- 6/8 - ThS Bùi Hoa - ONL | Cấu tạo và chức năng cơ thể - 13/18- ThS Khánh - ONL | |||||||||||||||||||||
27 | CĐK15A | S | HP thay thế - Chăm sóc sức khỏe GĐ - 9/11 - BMĐD - E 1.1 | |||||||||||||||||||||||
28 | C | HP tự chọn - Ung bướu nội tiết - CH - 9/11 - BM Nội - T 4.3 | ||||||||||||||||||||||||
29 | CĐK15B | S | Học phần tự chọn - Cấp cứu ngoại viện - học với GV Hàn theo lịch riêng | |||||||||||||||||||||||
30 | C | HP thay thế - Ung bướu nội tiết - CH - 8/11 - BM Nội - E 2.2 | ||||||||||||||||||||||||
31 | CĐK15C | S | HPTC - Chăm sóc sức khỏe gia đình - 9/11 - BMĐD - E 2.1 | Ôn thi Thống kê YH và NCKH | ||||||||||||||||||||||
32 | C | |||||||||||||||||||||||||
33 | T | HP thay thế -Hồi sức TC chống độc truyền nhiễm - 9/11 - BM Nội -ONL - Bs Ngân | HP thay thế -Hồi sức TC chống độc truyền nhiễm - 10/11 - BM Nội - ONL - Bs Ngân | |||||||||||||||||||||||
34 | CĐK16A | S | Chăm sóc SK TE - 5/7- BM Nhi - T 4.2 | Ôn thi TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - dự kiên Tuần 29 | ||||||||||||||||||||||
35 | C | Ôn thi Chăm sóc SK người lớn 2 | ||||||||||||||||||||||||
36 | CĐK16B | S | Chăm sóc SK TE - 5/7- BM Nhi - T 4.2 | Ôn thi TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - dự kiên Tuần 29 | ||||||||||||||||||||||
37 | C | Ôn thi Chăm sóc SK người lớn 2 | ||||||||||||||||||||||||
38 | CĐK16C | S | Chăm sóc SK TE - 5/7- BM Nhi - T 4.2 | Ôn thi TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - dự kiên Tuần 29 | ||||||||||||||||||||||
39 | C | Ôn thi Chăm sóc SK người lớn 2 | ||||||||||||||||||||||||
40 | CĐK16D | S | Chăm sóc SK TE - 5/7- BM Nhi - T 4.2 | Ôn thi TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - dự kiên Tuần 29 | ||||||||||||||||||||||
41 | C | Ôn thi Chăm sóc SK người lớn 2 | ||||||||||||||||||||||||
42 | CĐK17A | S | Ngoại ngữ cơ bản -29/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | GDTC - 10/15 - Sân KTXĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Chính trị - 20/22- ThS Len - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 30/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | ||||||||||||||||||||
43 | C | |||||||||||||||||||||||||
44 | CĐK17B | S | Ngoại ngữ cơ bản - 23/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Chính trị - 20/22- ThS Len - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||
45 | C | GDTC - 13/15 - Sân KTXĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | GDTC- 14/15 - Sân KTXĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản - 24/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||
46 | CĐK17C | S | Chính trị - 15/22- ThS Len - E 1.2 | GDTC- 13/15-Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | GDTC- 14/15-Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||||
47 | C | Ngoại ngữ cơ bản - 29/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Ngoại ngữ cơ bản - 30/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Ngoại ngữ cơ bản - 31/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng- E 1.1 | |||||||||||||||||||||
48 | CĐK17D | S | Chính trị - 15/22- ThS Len - E 1.2 | GDTC - 11/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Tiếng Đức - 17/40 - T 6.3 SĐT GV 0359949492 | |||||||||||||||||||||
49 | C | TH -Từ phân tử đến tế bào - 2/10 - YHCS - PTH | Từ tế bào đến cơ quan - 5/17 - YHCS - PTHGP | Tiếng Đức - 16/40 - T 6.3 SĐT GV 0359949492 | Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng- E 1.1 | |||||||||||||||||||||
50 | T | Tiếng Đức - 15/40 -ONL - SĐT GV 0359949492 | Tiếng Đức - 18/40 - ONL SĐT GV 0359949492 | |||||||||||||||||||||||
51 | CĐK17E | S | Chính trị - 21/22- ThS Len - E 1.2 | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 3/10 - YHCS - PTH | Ôn thi Tiếng Nhật - dự kiến Tuần 29 | |||||||||||||||||||||
52 | C | Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng- E 1.2 | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 3/10 - YHCS - PTH | GDTC - 9/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ||||||||||||||||||||||
53 | CDD K17 F - TTH | S | ||||||||||||||||||||||||
54 | C | |||||||||||||||||||||||||
55 | T | Từ Tế bào đến cơ quan - 12/17 -YHCS- ONL | Từ Tế bào đến cơ quan - 13/17 -YHCS- ONL | Từ phân tử đến tế bào - 7/8 - Ths Khánh - ONL | ||||||||||||||||||||||
56 | PHCN K2 | S | ||||||||||||||||||||||||
57 | C | |||||||||||||||||||||||||
58 | PHCN K3A | S | N1 - TH -Vận động trị liệu - 3/10 - CN Minh - PTH | |||||||||||||||||||||||
59 | C | N1 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 19/20- ThS Cảnh- PTH | N2 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 19/20- ThS Cảnh - PTH | N2 - TH -Vận động trị liệu - 3/10 - CN Minh - PTH | ||||||||||||||||||||||
60 | PHCN K 3BCDEF TTH | S | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 1/23 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 2/23 - BM Nội - ONL | Ôn thi Vận động trị liệu | |||||||||||||||||||||
61 | C | |||||||||||||||||||||||||
62 | PHCN K4 | S | NNCB - 30/40- Cô Hương - E 3.2 | NNCB - 31/40- Cô Hương - E 3.2 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 29 | |||||||||||||||||||||
63 | C | Từ phân tử đến tế bào - 6/10 - YHCS - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||||
64 | VLTL - PHCN K4 Kon Tum | S | Từ tế bào đến hệ cơ quan - 10/17 - YHCS - ONL | Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 9/14 - BMĐD- ONL | ||||||||||||||||||||||
65 | C | Môi trường và sức khỏe- 2/8 - YHCS- ONL | ||||||||||||||||||||||||
66 | T | Từ tế bào đến hệ cơ quan - 9/17 - YHCS - ONL | Chính trị - 9/22-ThS Len - ONL | |||||||||||||||||||||||
67 | CĐ XN K10 | S | TH- Từ phân tử đến tế bào - 3/10 -YHCS - PTH Mô | NNCB - 30/40- Cô Hương - E 3.2 | NNCB - 31/40- Cô Hương - E 3.2 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 29 | ||||||||||||||||||||
68 | C | GDTC - 3/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | TH- Từ phân tử đến tế bào - 4/10 - YHCS - PTH Mô | GDTC - 4/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | GDTC - 6/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||||
69 | CĐ XN K9 | S | ||||||||||||||||||||||||
70 | C | |||||||||||||||||||||||||
71 | CĐK9 Bào chế | S | N1, N2 - TH - Mỹ phẩm - 3/10- BCDL - PTH | Ôn Thi KTSX Dược phẩm - dự kiến tuần 29 | ||||||||||||||||||||||
72 | C | Ôn thi GMP - dự kiến tuần 30 | ||||||||||||||||||||||||
73 | CĐK9 Dược lý - DLS | S | Chăm sóc dược - 1/4 - BCDL- E 2.1 | N1,N2 -TH -Thực phẩm chức năng - 2/10 - HDDL - PTH | Chăm sóc dược - 2/4 - BCDL- E 2.2 | Ôn Thi KTSX Dược phẩm - dự kiến tuần 29 | ||||||||||||||||||||
74 | C | TH - Sử dụng thuốc trong điều trị - 3/10 - BM Nội - E 2.1 | TH - Sử dụng thuốc trong điều trị - 4/10 - BM Nội - E 1.2 | Ôn thi GMP - dự kiến tuần 30 | ||||||||||||||||||||||
75 | CĐK9 Kinh tế | S | N1 - TH - KNGTBH - 2/10 - HDDL - PTH N2-TH - GDP GPP - 3/10 - HDDL - PTH | Ôn Thi KTSX Dược phẩm - dự kiến tuần 29 | ||||||||||||||||||||||
76 | C | Dược xã hội học - 1/8- HDDL - E 2.1 | Dược xã hội học - 2/8- HDDL - E 2.1 | Ôn thi GMP - dự kiến tuần 30 | ||||||||||||||||||||||
77 | CĐ Dược K10A | S | Ngoại ngữ chuyên ngành - 1/15 - Cô Hương - E 3.2 | N1 - TH Hóa dược- 7/10- HDDL - PTH | N1 - TH Hóa Sinh - 8/10- YHCS - PTH | Ôn thi Hóa phân tích - dự kiến tuần 29 | ||||||||||||||||||||
78 | C | N2 - TH Hóa Sinh - 8/10- YHCS - PTH | Ôn thi Dược Liệu - dự kiến tuần 31 | |||||||||||||||||||||||
79 | CĐ Dược K10B | S | N1 - TH Hóa Sinh - 8/10- YHCS - PTH | Ngoại ngữ chuyên ngành - 1/15 - Cô Hương - E 3.2 | Ôn thi Hóa phân tích - dự kiến tuần 29 | |||||||||||||||||||||
80 | C | N2 - TH Hóa Sinh - 8/10- YHCS - PTH | Ngoại ngữ chuyên ngành - 2/15 - Cô Hương - E 3.2 | Ôn thi Dược Liệu - dự kiến tuần 31 | ||||||||||||||||||||||
81 | CĐ Dược K10C | S | N1 - TH Hóa dược- 7/10- HDDL - PTH | N1 - TH Hóa Sinh - 8/10- YHCS - PTH | Ôn thi Hóa phân tích - dự kiến tuần 29 | |||||||||||||||||||||
82 | C | Ngoại ngữ chuyên ngành - 1/15 - Cô Hương - E 3.2 | N2 - TH Hóa Sinh - 8/10- YHCS - PTH | Ôn thi Dược Liệu - dự kiến tuần 31 | ||||||||||||||||||||||
83 | CĐ Dược K10D | S | N1 - TH Hóa Sinh - 8/10- YHCS - PTH | Ôn thi Hóa phân tích - dự kiến tuần 29 | ||||||||||||||||||||||
84 | C | N2 - TH Hóa Sinh - 8/10- YHCS - PTH | Ôn thi Dược Liệu - dự kiến tuần 31 | |||||||||||||||||||||||
85 | CĐ Dược K11A | S | GDTC - 13/15 Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Từ phân tử đến tế bào - 6/10 - YHCS - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
86 | C | Chính trị - 19/22- ThS Len - E 1.2 | NNCB - 26/40- Cô Quyên - E 1.1 | GDTC - 14/15 Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ||||||||||||||||||||||
87 | CĐ Dược K11B | S | NNCB - 31/40- Cô Quyên - E 1.1 | NNCB - 32/40- Cô Quyên - E 1.1 | GDTC - 9/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||||
88 | C | Chính trị - 19/22- ThS Len - E 1.2 | GDTC - 8/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||||||
89 | CĐ Dược K11C | S | Chính trị - 21/22- ThS Len - E 1.2 | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 3/10 - YHCS - PTH | Ngoại ngữ cơ bản - 22/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | GDTC - 13/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ||||||||||||||||||||
90 | C | GDTC - 12/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 3/10 - YHCS - PTH | |||||||||||||||||||||||
91 | CĐ Dược K11D | S | NNCB - 21/40- Cô Quyên - ONL | |||||||||||||||||||||||
92 | T | NNCB - 19/40- Cô Quyên - ONL | NNCB - 20/40- Cô Quyên - ONL | TH - Từ phân tử đến tế bào - 6/10 - YHCS - ONL | NNCB - 22/40- Cô Quyên - ONL | |||||||||||||||||||||
93 | Cao đẳng Dược K9A | S | ||||||||||||||||||||||||
94 | T | đã xong chờ thủ tục xét tốt nghiệp | ||||||||||||||||||||||||
95 | Cao đẳng Dược K9F | S | không xếp TH chờ ra tết | |||||||||||||||||||||||
96 | T | GMP - 7/7 - BCDL - ONL | TH -Kỹ năng giao tiếp và thực hành tốt tại nhà thuốc - 1/10- BCDL - ONL | TH - Kỹ năng giao tiếp và thực hành tốt tại nhà thuốc - 2/10- BCDL - ONL | ||||||||||||||||||||||
97 | CĐ Dược K10 E | S | ||||||||||||||||||||||||
98 | T | Hóa dược - 5/8 - BCDL - ONL | Hóa dược - 6/8 - BCDL - ONL | Ôn thi Vật lý đại cương - dự kiến tuần 29 | ||||||||||||||||||||||
99 | CĐ Dược LT CQ K5 | S | Ôn thi Hóa học Tuần 29 | Hóa Sinh - 5/8- YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||||
100 | T | TH_ Sinh học di truyền - lý sinh - 7/10 - ThS Hường - ONL | Tiếng Anh chuyên ngành -7/15 - Cô Quyên - ONL | Tiếng Anh chuyên ngành -8/15 - Cô Quyên - ONL | Hóa Sinh - 6/8- YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||