ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 19 TỪ NGÀY 04/12/2023 ĐẾN NGÀY 09/12/2023
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY4/12/20235/12/20236/12/20237/12/20238/12/20239/12/202310/12/2023
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK 23
(P. G405)
1Giải tích 1 L.V. LâmVật lý ĐCN.T.K. ThuTiếng Anh 1N.H. ChấnXác suất thống kê BL.V. Thuận
8
2Giải tích 1G405Vật lý ĐCG405Tiếng Anh 1G405Xác suất thống kê BG405
9
SÁNG3Giải tích 1Vật lý ĐCTiếng Anh 1
10
4
11
5
12
1Tin học Đại cươngL.D. TuấnNhập môn Kỹ thuật N . V. Phối
13
2Tin học Đại cươngKhu HNhập môn Kỹ thuật G405
14
CHIỀU3Tin học Đại cươngGDTC 1N.N. Chung
15
4Tin học Đại cươngGDTC 1
16
5
17
DCĐ 23
(P. G207)
1Tiếng Anh 1N.T.N. LiênTin học Đại cươngN.T.T. Trang
18
2Tiếng Anh 1G207Tin học Đại cươngKhu H
19
SÁNG3Cơ lý thuyếtH.N.V. ChíTiếng Anh 1Tin học Đại cương
20
4Cơ lý thuyếtG404Nhập môn Kỹ thuật T. T. TùngTin học Đại cương
21
5Cơ lý thuyếtNhập môn Kỹ thuật G207
22
1Giải tích 1 N. T. SựVật lý ĐCN.T. M. Tâm
23
2Giải tích 1G207Vật lý ĐCG207
24
CHIỀU3GDTC 1N.N. CangGiải tích 1Vật lý ĐC
25
4GDTC 1
26
5
27
DCK19
1ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP
28
2
29
SÁNG3
30
4
31
5
32
1
33
2
34
CHIỀU3
35
4
36
5
37
DCK20
1Thi học kì 1 năm học 2023-2024
38
2
39
SÁNG3
40
4
41
5
42
1
43
2
44
CHIỀU3
45
4
46
5
47
DCK21
1Thi học kì 1 năm học 2023-2024
48
2
49
SÁNG3
50
4
51
5
52
1
53
2
54
CHIỀU3
55
4
56
5
57
DCK 221Thi học kì 1 năm học 2023-2024
58
2
59
SÁNG3
60
4
61
5
62
1
63
2
64
CHIỀU3
65
4
66
5
67
DCĐ19
1ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP
68
2
69
SÁNG3
70
4
71
5
72
1
73
2
74
CHIỀU3
75
4
76
5
77
DCĐ201Thi học kì 1 năm học 2023-2024
78
2
79
SÁNG3
80
4
81
5
82
1
83
2
84
CHIỀU3
85
4
86
5
87
DCĐ21
1Thi học kì 1 năm học 2023-2024
88
2
89
SÁNG3
90
4
91
5
92
1
93
2
94
CHIỀU3
95
4
96
5
97
DCĐ 221Thi học kì 1 năm học 2023-2024
98
2
99
SÁNG3
100
4