| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mẫu số 04 | |||||||||||||||||||||||||
2 | CÔNG TY TNHH MVP EDUCATION | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
3 | Độc lập – Tự do – Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||
4 | ---------------------------- | |||||||||||||||||||||||||
5 | Hà Nội, Ngày 16 tháng 12 năm 2025 | |||||||||||||||||||||||||
6 | DANH SÁCH NHÂN VIÊN NGHIỆP VỤ THỰC HIỆN HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ ĐƯA NGƯỜI LAO ĐỘNG VIỆT NAM ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI THEO HỢP ĐÔNG ------------------------------- | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | Doanh nghiệp cam kết nội dung thông tin về nhân viên nghiệp vụ trong Danh sách kèm theo là chính xác. | |||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | STT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Số CCCD | Vị trí nghiệp vụ | Trình độ chuyên môn | Năng lực ngoại ngữ | Kinh nghiệm làm việc | Mã số BHXH | Ngày bắt đầu tham gia BHXH tại doanh nghiệp | Thông tin về hợp đồng lao động kí với doanh nghiệp | ||||||||||||||
11 | Ngày kí hợp đồng lao động | Thời gian làm việc | Thời hạn hợp đồng | |||||||||||||||||||||||
12 | ||||||||||||||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | 1 | Nguyễn Thanh Bình | 04.01.1986 | Nam | 001086016040 | Giám đốc Công ty, diều hành hoạt động XKLĐ Ký kết và thực hiện hợp đồng, thỏa thuận liên quan đến việc đưa NLĐ đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng | Thạc sỹ Quản trị kinh doanh (Học viện Đào tạo kinh doanh-Nhật Bản) Chứng chỉ tiếng Nhật N2 | Tiếng Nhật | 10 năm 04 tháng | 19.05.2022 | Không xác định thời hạn | |||||||||||||||
15 | 2 | Trần Anh Hiển | 09/07/1980 | Nam | 027080000559 | Phó Giám đốc Công ty phụ trách nghiệp vụ: Tìm kiếm, phát triển thị trường lao động ở nước ngoài; cung cung cấp thông tin, quảng cáo, tư vấn về cơ hội việc làm ở nước ngoài | Cử nhân tiếng Trung | Cử nhân tiếng Trung | 07 năm 07 tháng | 107061213 | 12.04.2024 | 09.01.2020 | 06 năm | 03 năm | ||||||||||||
16 | 3 | Trần Thị Mai Chinh | 25.09.1995 | Nữ | 037195001109 | Chuẩn bị hợp đồng và các hồ sơ liên quan tới việc đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài | Cử nhân sư phạm sinh học Chứng chỉ tiếng Nhật N2 | Chứng chỉ tiếng Nhật N2 | 04 năm 05 tháng | 3721227987 | 01.09.2022 | 01.08.2022 | 03 năm 05 tháng | Không xác định thời hạn | ||||||||||||
17 | 4 | Đặng Thị Hằng Nga | 10.12.1980 | Nữ | 008180005570 | Tìm kiếm, phát triển thị trường lao động ở nước ngoài; cung cung cấp thông tin, quảng cáo, tư vấn về cơ hội việc làm ở nước ngoài | Cử nhân tiếng Trung Quốc sư phạm | Cử nhân tiếng Trung | 02 năm 11 tháng | 0116314829 | 01.02.2023 | 01.02.2023 | 02 năm 11 tháng | 03 năm | ||||||||||||
18 | 5 | Tạ Thị Phương Thảo | 08.12.1988 | Nữ | 017188000885 | Tìm kiếm, phát triển thị trường lao động ở nước ngoài; cung cung cấp thông tin, quảng cáo, tư vấn về cơ hội việc làm ở nước ngoài | Cử nhân kinh tế đối ngoại (Đại học Ngoại Thương) Chứng chỉ tiếng nhật N1 Chứng nhận Bồi dưỡng kiến thức, nghiệp vụ về XKLĐ | Chứng chỉ tiếng Nhật N1 | 09 năm 09 tháng | 2611017700 | 01.05.2024 | 09.01.2020 | 06 năm | Không xác định thời hạn | ||||||||||||
19 | 6 | Trần Đức Chinh | 24.08.1994 | Nam | 036093008171 | Chuẩn bị nguồn lao động và tuyển chọn người lao động | Cử nhân cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Chứng chỉ tiếng Nhật N3 | Chứng chỉ tiếng Nhật N3 | 04 năm 09 tháng | 3621418625 | 01.08.2022 | 01.08.2022 | 03 năm 05 tháng | Không xác định thời hạn | ||||||||||||
20 | 7 | Nguyễn Ngân Hà | 26.05.1991 | Nữ | 001195034278 | Nhân viên nghiệp vụ chịu trách nhiệm tổ chức bồi dưỡng kỹ năng nghề, ngoại ngữ, giáo dục định hướng cho người lao động trước khi đi làm việc ở nước ngoài | Cử nhân ngôn ngữ Italia Chứng chỉ tiếng Nhật N2 Chứng nhận Bồi dưỡng kiến thức, nghiệp vụ về XKLĐ | Chứng chỉ tiếng Nhật N2 | 06 năm 07 tháng | 116385317 | 01.08.2022 | 01.08.2022 | 03 năm 05 tháng | Không xác định thời hạn | ||||||||||||
21 | 8 | Nguyễn Thị Thanh Hải | 10.12.1980 | Nữ | 010179000262 | Nhân viên nghiệp vụ chịu trách nhiệm tổ chức bồi dưỡng kỹ năng nghề, ngoại ngữ, giáo dục định hướng cho người lao động trước khi đi làm việc ở nước ngoài | Cử nhân ngoại ngữ ngành tiếng Trung Chứng chỉ Bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm | Cử nhân tiếng Trung | 09 năm 07 tháng | 0104037631 | 01.05.2024 | 01.05.2024 | 01 năm 08 tháng | Không xác định thời hạn | ||||||||||||
22 | 9 | Nguyễn Thế Hùng | 03.04.1991 | Nam | 022091010305 | Quản lý lao động, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của NLĐ đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng | Cử nhân công nghệ thông tin Chứng chỉ tiếng nhật N2 | Chứng chỉ tiếng Nhật N2 | 10 năm 01 tháng | 0114162328 | 01.05.2024 | 09.01.2020 | 06 năm | Không xác định thời hạn | ||||||||||||
23 | 10 | Nguyễn Thị Túc | 23.03.1981 | Nữ | 008181009063 | Quản lý lao động, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của NLĐ đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng | Cử nhân tiếng Trung Quốc sư phạm | Cử nhân tiếng Trung | 02 năm 09 tháng | 0107035808 | 01.02.2023 | 01.02.2023 | 02 năm 06 tháng | 03 năm | ||||||||||||
24 | 11 | Nguyễn Thuý Hồng | 07.07.1995 | Nữ | 001195025970 | Thực hiện chế độ, chính sách đối với người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng | Cử nhân Bảo hiểm Chứng chỉ tiếng nhật N2 | Chứng chỉ tiếng Nhật N2 | 03 năm 05 tháng | 0120971068 | 01.08.2022 | 01.08.2022 | 03 năm 05 tháng | Không xác định thời hạn | ||||||||||||
25 | 12 | Nguyễn Thị Dịu | 07.11.1980 | Nữ | 001180039441 | Thanh lý hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài | Cử nhân Kế toán | 02 năm 03 tháng | 0105014565 | 01.10.2023 | 01.10.2023 | 02 năm 03 tháng | 03 năm | |||||||||||||
26 | 13 | Bùi Thị Thu Hiền | 28.07.1990 | Nữ | 164472362 | Hỗ trợ giới thiệu việc làm cho người lao động sau khi về nước | Cử nhân sư phạm toán học Chứng chỉ tiếng Nhật N2 | Chứng chỉ tiếng Nhật N2 | 06 năm 10 tháng | 0116384509 | 01.08.2022 | 01.08.2022 | 03 năm 05 tháng | Không xác định thời hạn | ||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT | |||||||||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||