ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH THÍ SINH ĐỦ ĐIỀU KIỆN DỰ THI THẠC SĨ NĂM 2026
5
6
STTHọ và tênNăm sinhSố CCCDNơi sinhChuyên ngành đăng ký dự thi
7
1Nguyễn Quốc Vũ10/08/19890010****4490Hà NộiBệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới
8
2Trần Thị Lan Anh03/11/19910301****4722Hải PhòngĐiện quang & Y học hạt nhân
9
3Nguyễn Thị Ánh20/04/19970381****0079Thanh HóaĐiện quang & Y học hạt nhân
10
4Trần Thị Ngọc Ánh03/07/20000363****1365Nam ĐịnhĐiện quang & Y học hạt nhân
11
5Lê Thị Thùy Dung30/08/19870381****7552Thanh HóaĐiện quang & Y học hạt nhân
12
6Hoàng Trung Dũng24/11/19970190****1232Thái NguyênĐiện quang & Y học hạt nhân
13
7Lê Thành Đạt01/03/19940400****5817Nghệ AnĐiện quang & Y học hạt nhân
14
8Phạm Trường Giang06/02/19980240****5277Bắc NinhĐiện quang & Y học hạt nhân
15
9Võ Thị Huyền Hạnh03/09/19930101****0445Lào CaiĐiện quang & Y học hạt nhân
16
10Hoàng Thúy Hằng08/08/19900081****0406Tuyên QuangĐiện quang & Y học hạt nhân
17
11Nguyễn Thị Hằng01/11/19950351****7753Hà NamĐiện quang & Y học hạt nhân
18
12Bùi Thanh Hiếu24/09/19970400****1326Nghệ AnĐiện quang & Y học hạt nhân
19
13Đỗ Huy Hoàng03/11/19980010****8020Hà NộiĐiện quang & Y học hạt nhân
20
14Nguyễn Thị Thu Huyền15/11/20000353****1686Hà NamĐiện quang & Y học hạt nhân
21
15Vũ Mạnh Hùng24/10/19870340****4133Thái BìnhĐiện quang & Y học hạt nhân
22
16Hoàng Thị Hường02/12/19930301****4853Hải DươngĐiện quang & Y học hạt nhân
23
17Nguyễn Thị Mai Liên14/12/19940401****6721Nghệ AnĐiện quang & Y học hạt nhân
24
18Nguyễn Thị Hải Linh17/10/19990341****5740Hưng YênĐiện quang & Y học hạt nhân
25
19Nguyễn Trần Việt Long26/08/19970300****2229Hải PhòngĐiện quang & Y học hạt nhân
26
20Nguyễn Thị Ly05/09/19930191****2301Thái NguyênĐiện quang & Y học hạt nhân
27
21Vi Thị My06/04/19930241****1274Bắc GiangĐiện quang & Y học hạt nhân
28
22Phan Tuấn Nghĩa04/12/19970080****0640Tuyên QuangĐiện quang & Y học hạt nhân
29
23Trần Minh Quang05/12/19970150****0487Yên BáiĐiện quang & Y học hạt nhân
30
24Quách Trường Sơn23/03/19950010****9841Hà NộiĐiện quang & Y học hạt nhân
31
25Nguyễn Thị Thanh04/03/19980361****2160Ninh BìnhĐiện quang & Y học hạt nhân
32
26Lương Thị Thu Thảo25/04/20010343****6975Thái BìnhĐiện quang & Y học hạt nhân
33
27Trần Thị Phương Thảo02/08/19920351****0927Ninh BìnhĐiện quang & Y học hạt nhân
34
28Nguyễn Việt Thắng02/09/20000422****3609Hà TĩnhĐiện quang & Y học hạt nhân
35
29La Thị Thân19/05/19920081****0403Tuyên QuangĐiện quang & Y học hạt nhân
36
30Nguyễn Quyết Tiến03/12/19990370****0549Ninh BìnhĐiện quang & Y học hạt nhân
37
31Nguyễn Văn Tiến22/04/19970260****4811Phú ThọĐiện quang & Y học hạt nhân
38
32Tạ Thị Mai Trang07/01/20000013****1380Hà NộiĐiện quang & Y học hạt nhân
39
33Đỗ Bá Trung31/10/19970300****3070Hải DươngĐiện quang & Y học hạt nhân
40
34Vũ Thị Yến24/02/19990301****2890Hải PhòngĐiện quang & Y học hạt nhân
41
35Nguyễn Hữu Đức15/05/19960190****0864Thái NguyênĐột quỵ và bệnh lý mạch máu não
42
36Bùi Huy Hoàng16/07/19970440****7258Quảng BìnhĐột quỵ và bệnh lý mạch máu não
43
37Khổng Hữu Phú08/05/19950250****4759Phú ThọĐột quỵ và bệnh lý mạch máu não
44
38Vũ Thị Xuân Quỳnh26/10/19970171****8125Hoà BìnhĐột quỵ và bệnh lý mạch máu não
45
39Nguyễn Nam Vũ18/07/19950370****3247Ninh BìnhĐột quỵ và bệnh lý mạch máu não
46
40Bùi Thị Thúy Oanh27/05/20030333****0190Hưng YênDược liệu -Dược học cổ truyền
47
41Tạ Thị Thanh Trúc05/10/20020013****5999Hà NộiDược liệu -Dược học cổ truyền
48
42Mai Thị An15/05/19930361****3780Nam ĐịnhGây mê hồi sức
49
43Trần Minh Ánh28/09/20000013****5541Hà NộiGây mê hồi sức
50
44Nguyễn Văn Chấn29/07/19960270****0623Bắc NinhGây mê hồi sức
51
45Nguyễn Thị Dung25/05/19920011****9283Hà NộiGây mê hồi sức
52
46Nguyễn Giáp Việt Dũng04/08/19910240****1722Bắc NinhGây mê hồi sức
53
47Nguyễn Thành Đức18/06/19930010****4560Hà NộiGây mê hồi sức
54
48Nguyễn Bảo Hân10/07/20000013****0934Hà NộiGây mê hồi sức
55
49Vũ Thị Huệ03/03/19960381****6238Thanh HóaGây mê hồi sức
56
50Nguyễn Thanh Huyền30/07/20000013****0738Hà NộiGây mê hồi sức
57
51Nguyễn Hữu Hùng07/03/19940010****6234Hà NộiGây mê hồi sức
58
52Nguyễn Thị Lan12/05/19990241****4944Bắc NinhGây mê hồi sức
59
53Bùi Đức Mạnh11/03/19920200****2137Lạng SơnGây mê hồi sức
60
54Trịnh Thị Hồng Mến08/10/19940341****5014Thái BìnhGây mê hồi sức
61
55Nguyễn Tuấn Minh24/12/19970270****0634Bắc NinhGây mê hồi sức
62
56Dương Văn Nam07/01/19910010****8560Hà NộiGây mê hồi sức
63
57Nguyễn Phương Nhàn23/04/19970011****8380Hà NộiGây mê hồi sức
64
58Ngô Văn Nhật16/08/19930360****0577Nam ĐịnhGây mê hồi sức
65
59Lê Thị Minh Phương20/05/19960381****8497Thanh HóaGây mê hồi sức
66
60Phạm Hồng Sơn10/08/19980010****0008Hà NộiGây mê hồi sức
67
61Phạm Thị Lan Anh11/11/20000353****4741Hà NamHồi sức cấp cứu và Chống độc
68
62Cao Thị Bích23/02/19940401****6451Nghệ AnHồi sức cấp cứu và Chống độc
69
63Đỗ Mạnh Cường01/06/19990220****7041Quảng NinhHồi sức cấp cứu và Chống độc
70
64Lại Tiến Dũng27/07/19970360****6761Nam ĐịnhHồi sức cấp cứu và Chống độc
71
65Trần Vương Đại27/08/19960400****8530Nghệ AnHồi sức cấp cứu và Chống độc
72
66Nguyễn Bá Đức25/03/20000402****8191Nghệ AnHồi sức cấp cứu và Chống độc
73
67Chu Đức Hiếu12/12/19950150****7939Lào CaiHồi sức cấp cứu và Chống độc
74
68Nguyễn Quốc Hoàng20/01/19960010****1510Hà NộiHồi sức cấp cứu và Chống độc
75
69Trần Đức Nghĩa08/06/19940400****7184Nghệ AnHồi sức cấp cứu và Chống độc
76
70Nguyễn Thị Bích Phương15/05/19920251****9174Phú ThọHồi sức cấp cứu và Chống độc
77
71Nguyễn Đức Quý20/03/19930010****6447Hà NộiHồi sức cấp cứu và Chống độc
78
72Ma Thế Thanh08/10/19930190****5948Thái NguyênHồi sức cấp cứu và Chống độc
79
73Ngô Quang Trường04/01/19970220****5131Quảng NinhHồi sức cấp cứu và Chống độc
80
74Hoàng Bảo Trung23/05/19940010****1943Hà NộiHồi sức cấp cứu và Chống độc
81
75Lê Thị Hằng16/02/19930341****9685Hưng YênKhoa học y sinh
82
76Đỗ Nhật Long14/12/20020012****6466Hà NộiKhoa học y sinh
83
77Nguyễn Quang Hoàng Anh20/09/20010302****2154Hải PhòngNhãn khoa
84
78Nguyễn Hoàng Giang24/12/19980010****0063Hà NộiNhãn khoa
85
79Nguyễn Phương Nam28/12/20000172****7653Hưng YênNhãn khoa
86
80Nguyễn Thị Quế22/08/20000363****8611Nam ĐịnhNhãn khoa
87
81Nguyễn Thị Anh Thư26/09/19990401****3698Nghệ AnNhãn khoa
88
82Lê Thị Lan Anh05/01/20000243****8860Bắc NinhNgoại Khoa
89
83Nguyễn Quang Anh14/05/19990010****6188Hà NộiNgoại Khoa
90
84Phạm Xuân Bách07/06/19990340****6923Hưng YênNgoại Khoa
91
85Trần Văn Bôn13/03/19930360****4807Nam ĐịnhNgoại Khoa
92
86Hồ Trí Dũng26/02/19980250****5049Phú ThọNgoại Khoa
93
87Nguyễn Đại Dương02/03/19930010****0212Hà NộiNgoại Khoa
94
88Đặng An Đông20/01/19990400****4078Nghệ AnNgoại Khoa
95
89Ngô Ngọc Đức02/04/20000242****0244Bắc NinhNgoại Khoa
96
90Nguyễn Bằng Giang07/10/20000042****1928Cao BằngNgoại Khoa
97
91Phạm Văn Hạnh10/10/19980400****7383Nghệ AnNgoại Khoa
98
92Hoàng Trung Hiếu15/06/19990240****7753Bắc GiangNgoại Khoa
99
93Quách Hữu Huy02/07/19990330****3692Hưng YênNgoại Khoa
100
94Trần Quang Hùng18/09/19940260****4907Vĩnh PhúcNgoại Khoa