ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAF
1
2
3
4
DANH SÁCH LỚP HỌC PHẦN
5
HK2 (2025-2026)
6
7
STTMã lớp học phầnTên môn họcSố tín chỉLớp dự kiếnGiảng viên dự kiếnKhoa chủ quảnGhi chú
8
1010100004301Bảo dưỡng và thử nghiệm thiết bị điện2D18CNKTDK1[01330015] Võ Huy HoànKhoa Điều khiển và Tự động hóa
9
2010100004302Bảo dưỡng và thử nghiệm thiết bị điện2D18CNKTDK2[01240015] Trần Quốc HoànKhoa Điều khiển và Tự động hóa
10
3010100004303Bảo dưỡng và thử nghiệm thiết bị điện2D18TDH&DKTBCN1[01330015] Võ Huy HoànKhoa Điều khiển và Tự động hóa
11
4010100004304Bảo dưỡng và thử nghiệm thiết bị điện2D18TDH&DKTBCN2[01240015] Trần Quốc HoànKhoa Điều khiển và Tự động hóa
12
5010100004305Bảo dưỡng và thử nghiệm thiết bị điện2D18TDH&DKTBCN3[01330015] Võ Huy HoànKhoa Điều khiển và Tự động hóa
13
6010100004306Bảo dưỡng và thử nghiệm thiết bị điện2D18THDK&TDH1[01240015] Trần Quốc HoànKhoa Điều khiển và Tự động hóa
14
7010100004307Bảo dưỡng và thử nghiệm thiết bị điện2D18THDK&TDH2[01330015] Võ Huy HoànKhoa Điều khiển và Tự động hóa
15
8010100006001Bảo vệ quá điện áp2D17DCN&DD1[01020039] Phạm Thị Thanh ĐamKhoa Kỹ thuật điện
16
9010100006002Bảo vệ quá điện áp2D17DCN&DD2[01020112] Trần Hoàng HiệpKhoa Kỹ thuật điện
17
10010100006003Bảo vệ quá điện áp2D17TDHHTD1[01020027] Nguyễn Tuấn HoànKhoa Kỹ thuật điện
18
11010100006004Bảo vệ quá điện áp2D17TDHHTD2[01020112] Trần Hoàng HiệpKhoa Kỹ thuật điện
19
12010100006005Bảo vệ quá điện áp2D17TDHHTD3[01020112] Trần Hoàng HiệpKhoa Kỹ thuật điện
20
13010100006601Bảo vệ Rơle4D18H1[01020116] Nguyễn Trường GiangKhoa Kỹ thuật điện
21
14010100006602Bảo vệ Rơle4D18H2[01020041] Vũ Thị Anh Thơ, [01240014] Nguyễn Hoài SơnKhoa Kỹ thuật điện
22
15010100006603Bảo vệ Rơle4D18DCN&DD1[01020035] Tạ Tuấn HữuKhoa Kỹ thuật điện
23
16010100006604Bảo vệ Rơle4D18DCN&DD2[01020041] Vũ Thị Anh Thơ, [01240014] Nguyễn Hoài SơnKhoa Kỹ thuật điện
24
17010100006605Bảo vệ Rơle4D18TDHHTD1[01240014] Nguyễn Hoài Sơn, [01020073] Lê Thành DoanhKhoa Kỹ thuật điện
25
18010100006606Bảo vệ Rơle4D18TDHHTD2[01020037] Ngô Thị Ngọc AnhKhoa Kỹ thuật điện
26
19010100006607Bảo vệ Rơle4D18TDHHTD3[01020124] Nguyễn Sỹ ChươngKhoa Kỹ thuật điện
27
20010100006608Bảo vệ Rơle4D18TDHHTD4[01020037] Ngô Thị Ngọc AnhKhoa Kỹ thuật điện
28
21010100008401Bơm, quạt, máy nén3D19NHIETDIEN; D19NHIETCN[01150018] Trần Văn TuấnKhoa Năng lượng mới
29
22010100008402Bơm, quạt, máy nén3D19DIENLANH1[01150018] Trần Văn TuấnKhoa Năng lượng mới
30
23010100008403Bơm, quạt, máy nén3D19DIENLANH2[01150021] Phùng Anh XuânKhoa Năng lượng mới
31
24010100010801Các loại giá phí trong thị trường điện phi điều tiết_CĐ72D17QLNL1[01340007] Nguyễn Thị Như VânKhoa Quản lý Công nghiệp và Năng lương
32
25010100010802Các loại giá phí trong thị trường điện phi điều tiết_CĐ72D17QLNL2[01340007] Nguyễn Thị Như VânKhoa Quản lý Công nghiệp và Năng lương
33
26010100013001Cấp thoát nước2D17CODCT[01320002] Nguyễn HoànhKhoa Cơ khí - ô tô và Xây dựng
34
27010100022801Cơ sở điện sinh học2D17TBDTYT[01020089] Nguyễn Thị ThủyKhoa Điện tử Viễn thông
35
28010100024401Cơ sở kinh tế năng lượng2D19QLNL1[01340005] Ngô Ánh TuyếtKhoa Quản lý Công nghiệp và Năng lương
36
29010100024402Cơ sở kinh tế năng lượng2D19QLNL2[01340005] Ngô Ánh TuyếtKhoa Quản lý Công nghiệp và Năng lương
37
30010100025401Cơ sở thiết kế máy 13D19CKCTM1[01020003] Ngô Văn ThanhKhoa Cơ khí - ô tô và Xây dựng
38
31010100025402Cơ sở thiết kế máy 13D19CKCTM2[01020003] Ngô Văn ThanhKhoa Cơ khí - ô tô và Xây dựng
39
32010100025403Cơ sở thiết kế máy 13D19CKOTO[01020003] Ngô Văn ThanhKhoa Cơ khí - ô tô và Xây dựng
40
33010100025404Cơ sở thiết kế máy 13D19CODT1[01020084] Nguyễn Việt HưngKhoa Cơ khí - ô tô và Xây dựng
41
34010100025405Cơ sở thiết kế máy 13D19CODT2[01020084] Nguyễn Việt HưngKhoa Cơ khí - ô tô và Xây dựng
42
35010100025406Cơ sở thiết kế máy 13D19CODT3[01020084] Nguyễn Việt HưngKhoa Cơ khí - ô tô và Xây dựng
43
36010100026401Cơ xây dựng2D19XDCTD[01320008] Phạm Ngọc KiênKhoa Cơ khí - ô tô và Xây dựng
44
37010100026402Cơ xây dựng2D19XDDD&CN[01320008] Phạm Ngọc KiênKhoa Cơ khí - ô tô và Xây dựng
45
38010100026403Cơ xây dựng2D19QLDA&CTXD[01320012] Nguyễn Văn ChínhKhoa Cơ khí - ô tô và Xây dựng
46
39010100026404Cơ xây dựng2D19CODCT[01320012] Nguyễn Văn ChínhKhoa Cơ khí - ô tô và Xây dựng
47
40010100026601Công nghệ chẩn đoán hình ảnh3D17TBDTYT[01160006] Nguyễn Phú ĐăngKhoa Điện tử Viễn thông
48
41010100033001Công nghệ sản xuất điện2D17H1[01020120] Đặng Thành TrungKhoa Kỹ thuật điện
49
42010100033002Công nghệ sản xuất điện2D17H2[01020032] Phạm Ngọc HùngKhoa Kỹ thuật điện
50
43010100033003Công nghệ sản xuất điện2D17H3[01020032] Phạm Ngọc HùngKhoa Kỹ thuật điện
51
44010100038001Dao động kỹ thuật2D19CKCTM1[01020079] Ngô Sỹ ĐồngKhoa Cơ khí - ô tô và Xây dựng
52
45010100038002Dao động kỹ thuật2D19CKCTM2[01020079] Ngô Sỹ ĐồngKhoa Cơ khí - ô tô và Xây dựng
53
46010100038003Dao động kỹ thuật2D19CKOTO[01020079] Ngô Sỹ ĐồngKhoa Cơ khí - ô tô và Xây dựng
54
47010100038004Dao động kỹ thuật2D19CODT1[01020079] Ngô Sỹ ĐồngKhoa Cơ khí - ô tô và Xây dựng
55
48010100038005Dao động kỹ thuật2D19CODT2[01020079] Ngô Sỹ ĐồngKhoa Cơ khí - ô tô và Xây dựng
56
49010100038006Dao động kỹ thuật2D19CODT3[01020079] Ngô Sỹ ĐồngKhoa Cơ khí - ô tô và Xây dựng
57
50010100042101Điện tử công suất2D18H1[01330017] Nguyễn Thị ĐiệpKhoa Điều khiển và Tự động hóa
58
51010100042102Điện tử công suất2D18H2[01330017] Nguyễn Thị ĐiệpKhoa Điều khiển và Tự động hóa
59
52010100042103Điện tử công suất2D18DCN&DD1[01330026] Lê Thị Kim ChungKhoa Điều khiển và Tự động hóa
60
53010100042104Điện tử công suất2D18DCN&DD2[01330020] Lê Quốc DũngKhoa Điều khiển và Tự động hóa
61
54010100042105Điện tử công suất2D18TDHHTD1[01240006] Nguyễn Duy TrungKhoa Điều khiển và Tự động hóa
62
55010100042106Điện tử công suất2D18TDHHTD2[01330026] Lê Thị Kim ChungKhoa Điều khiển và Tự động hóa
63
56010100042107Điện tử công suất2D18TDHHTD3[01240006] Nguyễn Duy TrungKhoa Điều khiển và Tự động hóa
64
57010100042108Điện tử công suất2D18TDHHTD4[01330026] Lê Thị Kim ChungKhoa Điều khiển và Tự động hóa
65
58010100042109Điện tử công suất2D19NLTT1[01330020] Lê Quốc DũngKhoa Điều khiển và Tự động hóa
66
59010100042110Điện tử công suất2D19NLTT2[01330020] Lê Quốc DũngKhoa Điều khiển và Tự động hóa
67
60010100044701Điều khiển các bộ biến đổi2D18NLTT1[01240006] Nguyễn Duy TrungKhoa Điều khiển và Tự động hóa
68
61010100044702Điều khiển các bộ biến đổi2D18NLTT2[01330020] Lê Quốc DũngKhoa Điều khiển và Tự động hóa
69
62010100055201Đồ án Điều hoà không khí2D17DIENLANH1[01150020] Nguyễn Quốc UyKhoa Năng lượng mới
70
63010100055202Đồ án Điều hoà không khí2D17DIENLANH2[01150020] Nguyễn Quốc UyKhoa Năng lượng mới
71
64010100057601Đồ án Kỹ thuật lạnh2D17DIENLANH1[01150021] Phùng Anh XuânKhoa Năng lượng mới
72
65010100057602Đồ án Kỹ thuật lạnh2D17DIENLANH2[01150018] Trần Văn TuấnKhoa Năng lượng mới
73
66010100058001Đồ án Kỹ thuật sấy2D17DIENLANH1[01150017] Nguyễn Thị Thu HàKhoa Năng lượng mới
74
67010100058002Đồ án Kỹ thuật sấy2D17DIENLANH2[01150021] Phùng Anh XuânKhoa Năng lượng mới
75
68010100058003Đồ án Kỹ thuật sấy2D17NHIETCN[01150021] Phùng Anh XuânKhoa Năng lượng mới
76
69010100059701Đồ án Lò hơi2D17NHIETCN[01150017] Nguyễn Thị Thu HàKhoa Năng lượng mới
77
70010100061501Đồ án Nhà máy nhiệt điện2D17NHIETDIEN[01150020] Nguyễn Quốc UyKhoa Năng lượng mới
78
71010100071501Đo lường điện tử2D19DTVT1[01160027] Trịnh Thị HuếKhoa Điện tử Viễn thông
79
72010100071502Đo lường điện tử2D19DTVT2[01160027] Trịnh Thị HuếKhoa Điện tử Viễn thông
80
73010100071503Đo lường điện tử2D19DTVT3; D19TBDTYT[01160027] Trịnh Thị HuếKhoa Điện tử Viễn thông
81
74010100071504Đo lường điện tử2D19KTDT[01160027] Trịnh Thị HuếKhoa Điện tử Viễn thông
82
75010100071505Đo lường điện tử2D19DT&KTMT1[01160027] Trịnh Thị HuếKhoa Điện tử Viễn thông
83
76010100071506Đo lường điện tử2D19DT&KTMT2[01160027] Trịnh Thị HuếKhoa Điện tử Viễn thông
84
77010100071507Đo lường điện tử2D19DT&KTMT3[01160027] Trịnh Thị HuếKhoa Điện tử Viễn thông
85
78010100072301Độ tin cậy của hệ thống số*2D17KTDT[01020088] Nguyễn Nam QuânKhoa Điện tử Viễn thông
86
79010100073201Độc học môi trường2D18QLMTCN[01150006] Trịnh Ngọc TuấnKhoa Năng lượng mới
87
80010100077401Giải phẫu và sinh lý học*2D17TBDTYT[01160005] Nguyễn Thị Bích NgọcKhoa Điện tử Viễn thông
88
81010100081301Giáo dục thể chất 31D20QTDN1[01230019] Phạm Quang MạnhTrung tâm Giáo dục thể chất - Quốc phòng An Ninh
89
82010100081302Giáo dục thể chất 31D20QTDN2[01230030] Ngô Hữu HàTrung tâm Giáo dục thể chất - Quốc phòng An Ninh
90
83010100081303Giáo dục thể chất 31D20QTDN3[01230010] Vũ Bá MỹTrung tâm Giáo dục thể chất - Quốc phòng An Ninh
91
84010100081304Giáo dục thể chất 31D20QTDN4[01210005] Nguyễn Duy NgọcTrung tâm Giáo dục thể chất - Quốc phòng An Ninh
92
850101000813100Giáo dục thể chất 31D20TCDN2[01230019] Phạm Quang MạnhTrung tâm Giáo dục thể chất - Quốc phòng An Ninh
93
860101000813101Giáo dục thể chất 31D20CKCTM4[01230030] Ngô Hữu HàTrung tâm Giáo dục thể chất - Quốc phòng An Ninh
94
870101000813102Giáo dục thể chất 31D20KTDN4[01210003] Phạm Văn ĐịnhTrung tâm Giáo dục thể chất - Quốc phòng An Ninh
95
880101000813103Giáo dục thể chất 31D20QTKS2[01230027] Trần Khánh DuyTrung tâm Giáo dục thể chất - Quốc phòng An Ninh
96
890101000813104Giáo dục thể chất 31D20QTDVDL&LH4[02230037] Nguyễn Kim TrọngTrung tâm Giáo dục thể chất - Quốc phòng An Ninh
97
900101000813105Giáo dục thể chất 31D20MARKETING2[02230038] Trương Quốc ChíTrung tâm Giáo dục thể chất - Quốc phòng An Ninh
98
910101000813106Giáo dục thể chất 31D20QTDN5[01210007] Đỗ Bá ThiệpTrung tâm Giáo dục thể chất - Quốc phòng An Ninh
99
920101000813107Giáo dục thể chất 31D20CNTC2[01210007] Đỗ Bá ThiệpTrung tâm Giáo dục thể chất - Quốc phòng An Ninh
100
930101000813108Giáo dục thể chất 31D20HTTMDT2[01210007] Đỗ Bá ThiệpTrung tâm Giáo dục thể chất - Quốc phòng An Ninh