| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐH KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA LỊCH SỬ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
5 | HỌC KỲ 2 , NĂM HỌC 2023 -2024 | |||||||||||||||||||||||||
6 | LỚP LỊCH SỬ VIỆT NAM 4 - K2020 -HỌC KỲ 8 | |||||||||||||||||||||||||
7 | STT | THỨ | TIẾT | MÃ MH | MÔN HỌC | SỐ TC | PHÒNG | GIẢNG VIÊN | TRỢ GIẢNG | BẮT ĐẦU | KẾT THÚC | GHI CHÚ | ||||||||||||||
8 | 1 | Hai | 6 - 9 | LSU038 | Địa lý học lịch sử Việt Nam | 2 | B4-203 | PGS.TS.Trần Thị Mai | 19/02/2024 | 01/04/2024 | ||||||||||||||||
9 | 2 | Ba | 1 - 5 | LSU224 | Doanh nhân Việt Nam trong lịch sử | 2 | HỦY | PGS.TS.Trần Thuận | ThS. Võ Phúc Toàn | 02/04/2024 | 14/05/2024 | |||||||||||||||
10 | 3 | Ba | 1 - 5 | LSU231 | Lịch sử tư tưởng Việt Nam | 2 | B4-205 | PGS.TS.Trần Thuận | 20/02/2024 | 26/03/2024 | ||||||||||||||||
11 | 4 | Tư | 1- 5 | LSU005 | Các hệ thống chính trị - xã hội thế giới hiện đại | 2 | HỦY | TS.Trịnh Văn Vinh | 21/02/2024 | 27/03/2024 | ||||||||||||||||
12 | 5 | Tư | 6 - 9 | LUU015 | Lịch sử nghiệp vụ báo chí | 2 | HỦY | PGS.TS.Dương Kiều Linh | 21/02/2024 | 10/04/2024 | ||||||||||||||||
13 | 6 | LSU075 | Khóa luận tốt ngiệp | 10 | BMLSVN | |||||||||||||||||||||
14 | Tổng số tín chỉ | 20 | ||||||||||||||||||||||||
15 | ||||||||||||||||||||||||||
16 | LỚP LỊCH SỬ VIỆT NAM 3 -K2021 -HỌC KỲ 6 | |||||||||||||||||||||||||
17 | STT | THỨ | TIẾT | MÃ MH | MÔN HỌC | SỐ TC | PHÒNG | GIẢNG VIÊN | TRỢ GIẢNG | BẮT ĐẦU | KẾT THÚC | GHI CHÚ | ||||||||||||||
18 | 1 | Hai | 6 - 9 | LSU134 | Những vấn đề lịch sử văn hóa triều Nguyễn (1802 - 1884) | 2 | B4-203 | PGS.TS.Trần Thị Mai | 08/04/2024 | 13/05/2024 | ||||||||||||||||
19 | 2 | Ba | 1 - 5 | LSU231 | Lịch sử tư tưởng Việt Nam | 2 | B4-205 | PGS.TS.Trần Thuận | 20/02/2024 | 26/03/2024 | ||||||||||||||||
20 | 3 | Ba | 6 - 9 | LSU135 | Phân hóa xã hội và sự hình thành các giai cấp mới ở Việt Nam TK XX | 2 | B4-205 | TS.Nguyễn Thị Hồng Nhung | 20/02/2024 | 02/04/2024 | ||||||||||||||||
21 | 4 | Ba | 1 - 5 | LUU025 | Những cuộc cải cách lớn trong lịch sử Việt Nam | 2 | báo sau | TS.Lê Hữu Phước | 02/04/2024 | 5/14/2024 | ||||||||||||||||
22 | 5 | Tư | 1 - 5 | LSU138 | Phong trào nông dân Việt Nam trong lịch sử | 2 | B4-307 | GS.TS.Võ Văn Sen | 21/02/2024 | 27/03/2024 | ||||||||||||||||
23 | 6 | Tư | 6 - 9 | LSU078 | Làng xã Việt Nam – truyền thống và hiện đại | 2 | B4-207 | TS.Vũ Thị Nga | ThS. Dương Thành Thông | 21/02/2024 | 03/04/2024 | |||||||||||||||
24 | 7 | Tư | 1 - 5 | LSU249 | Sự lựa chọn con đường phát triển của dân tộc Việt Nam đầu thế kỷ XX | 2 | B4-307 | TS.Huỳnh Bá Lộc | 10/04/2024 | 22/05/2023 | TG | |||||||||||||||
25 | 8 | Tư | 6 - 9 | LSU054 | Hán - Nôm cơ bản 2 | 2 | HỦY | TS.Phạm Ngọc Hường | 10/04/2024 | 26/06/2023 | TG (60 tiết)hủy | |||||||||||||||
26 | 9 | LSU165.1 | Thực tập chuyên ngành 1 | 2 | BMLSVN | |||||||||||||||||||||
27 | Tổng số tín chỉ | 18 | ||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | LỚP LỊCH SỬ ĐẢNG NĂM 4 - K2020 -HỌC KỲ 8 | |||||||||||||||||||||||||
30 | STT | THỨ | TIẾT | MÃ MH | MÔN HỌC | SỐ TC | PHÒNG | GIẢNG VIÊN | TRỢ GIẢNG | BẮT ĐẦU | KẾT THÚC | GHI CHÚ | ||||||||||||||
31 | 1 | Hai | 6 -9 | QTE084.1 | Toàn cầu hóa | 2 | C1-02 | TS.Đỗ Thị Hạnh | 19/02/2024 | 01/04/2024 | ||||||||||||||||
32 | 2 | Ba | 1- 5 | LSU033 | ĐCSVN vận dụng và phát triển tư tưởng HCM trong công cuộc đổi mới | 2 | HỦY | TS.Đặng Minh Phượng | 2/20/2024 | 3/26/2024 | TG hủy | |||||||||||||||
33 | 3 | Ba | 1-5 | LSU192 | Xung đột tộc người, dân tộc và tôn giáo trên thế giới hiện nay | 2 | B4-205 | TS.Nguyễn Khắc Cảnh | 02/04/2024 | 5/14/2024 | ||||||||||||||||
34 | 4 | Tư | 1 - 5 | LSU123.1 | Phương pháp nghiên cứu tác phẩm kinh điển của Chủ nghĩa Marx – Lenin | 2 | HỦY | PGS.TS.Vũ Tình | 06/03/2024 | 10/04/2024 | TG | |||||||||||||||
35 | 5 | LSU075 | Khóa luận tốp nghiệp | 10 | BMLSĐ | |||||||||||||||||||||
36 | Tổng cộng số tín chỉ | 18 | ||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | LỚP LỊCH SỬ ĐẢNG 3 -K2021 - HỌC KỲ 6 | |||||||||||||||||||||||||
39 | STT | THỨ | TIẾT | MÃ MH | MÔN HỌC | SỐ TC | PHÒNG | GIẢNG VIÊN | TRỢ GIẢNG | BẮT ĐẦU | KẾT THÚC | GHI CHÚ | ||||||||||||||
40 | 1 | Hai | 6 -9 | QTE084.1 | Toàn cầu hóa | 2 | C1-02 | TS.Đỗ Thị Hạnh | Lê Trần Quang Khang | 19/02/2024 | 01/04/2024 | |||||||||||||||
41 | 2 | Hai | 6 - 9 | LSU220 | Chiến tranh bảo vệ biên giới và đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo từ 1975 đến nay | 2 | C1-02 | TS.Hồ Sơn Diệp | 08/04/2024 | 5/27/2024 | ||||||||||||||||
42 | 3 | Ba | 1 - 5 | LSU041.1 | Đường lối chiến tranh nhân dân và nghệ thuật quân sự của ĐCSVN | 2 | B4-306 | TS.Hồ Sơn Diệp | 2/20/2024 | 3/26/2024 | ||||||||||||||||
43 | 4 | Ba | 6 - 9 | LSU047 | Đường lối đối ngoại của ĐCSVN | 2 | B4-304 | TS.Nguyễn Thị Phương | 20/02/2024 | 02/04/2024 | ||||||||||||||||
44 | 5 | Ba | 1 - 5 | LSU009 | Chiến lược các cường quốc ở khu vực Châu Á – TBD | 2 | báo sau | TS.Phan Văn Cả | 09/04/2024 | 14/05/2024 | ||||||||||||||||
45 | 6 | Tư | 1 - 5 | LSU123.1 | Phương pháp nghiên cứu tác phẩm kinh điển của Chủ nghĩa Marx – Lenin | 2 | HỦY | PGS.TS.Vũ Tình | 06/03/2024 | 10/04/2024 | TG | |||||||||||||||
46 | 7 | Tư | 1 - 5 | LSU246 | Chính sách tôn giáo của ĐCSVN | 2 | báo sau | PGS.TS.Dương Kiều Linh | 17/04/2024 | 29/05/2024 | ||||||||||||||||
47 | 8 | Tư | 6 - 9 | LSU031 | ĐCSVN lãnh đạo xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng XHCN | 2 | báo sau | PGS.TS.Dương Kiều Linh | 17/04/2024 | 12/06/2024 | ||||||||||||||||
48 | 9 | Năm | 1 - 5 | LSU029 | ĐCSVN lãnh đạo CNH, HĐH đất nước | 2 | B4-203 | ThS.Đỗ Bình Định | 07/03/2024 | 11/04/2024 | TG | |||||||||||||||
49 | 10 | LSU165.1 | Thực tập chuyên ngành 1 | 2 | BMLSĐ | |||||||||||||||||||||
50 | Tổng số tín chỉ | 20 | ||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | LỚP LỊCH SỬ THẾ GIỚI NĂM 4 - K2020 -HỌC KỲ 8 | |||||||||||||||||||||||||
53 | STT | THỨ | TIẾT | MÃ MH | MÔN HỌC | SỐ TC | PHÒNG | GIẢNG VIÊN | TRỢ GIẢNG | BẮT ĐẦU | KẾT THÚC | GHI CHÚ | ||||||||||||||
54 | 1 | Hai | 6 - 9 | LSU018.1 | Công cuộc cải tổ - cải cách ở một nước XHCN và công cuộc đổi mới ở Việt Nam | 2 | báo sau | TS.Đỗ Thị Hạnh | 08/04/2024 | 27/05/2024 | ||||||||||||||||
55 | 2 | Ba | 1 - 5 | LSU192 | Xung đột tộc người, dân tộc và tôn giáo trên thế giới hiện nay | 2 | B4-205 | TS.Nguyễn Khắc Cảnh | 02/04/2024 | 14/5/2024 | ||||||||||||||||
56 | 3 | Tư | 1 - 5 | LSU101 | Lịch sử quan hệ Việt Nam - Trung Quốc | 2 | B4-308 | PGS.TS.Lưu Văn Quyết | 21/02/2024 | 27/03/2024 | ||||||||||||||||
57 | 4 | LSU075 | Khóa luận tốt nghiệp | 10 | BMLSTG | |||||||||||||||||||||
58 | Tổng cộng số tín chỉ | 16 | ||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | LỚP LỊCH SỬ THẾ GIỚI 3 -K2021 - HỌC KỲ 6 | |||||||||||||||||||||||||
61 | STT | THỨ | TIẾT | MÃ MH | MÔN HỌC | SỐ TC | PHÒNG | GIẢNG VIÊN | TRỢ GIẢNG | BẮT ĐẦU | KẾT THÚC | GHI CHÚ | ||||||||||||||
62 | 1 | Hai | 6 -9 | QTE084.1 | Toàn cầu hóa | 2 | C1-02 | TS.Đỗ Thị Hạnh | Lê Trần Quang Khang | 19/02/2024 | 01/04/2024 | |||||||||||||||
63 | 2 | Hai | 6 - 9 | LSU220 | Chiến tranh bảo vệ biên giới và đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo từ 1975 đến nay | 2 | C1-02 | TS.Hồ Sơn Diệp | 08/04/2024 | 27/5/2024 | ||||||||||||||||
64 | 3 | Ba | 1- 5 | LSU109 | Lịch sử Trung Quốc | 2 | B4-405 | TS.Trịnh Văn Vinh | 20/02/2024 | 26/03/2024 | TG | |||||||||||||||
65 | 4 | Ba | 1 - 5 | LUU025 | Những cuộc cải cách lớn trong lịch sử Việt Nam | 2 | báo sau | TS.Lê Hữu Phước | 02/04/2024 | 14/5/2024 | ||||||||||||||||
66 | 5 | Ba | 6 - 9 | LSU083.1 | Lịch sử Đông Nam Á | 3 | báo sau | TS.Phan Văn Cả | 02/04/2024 | 04/06/2023 | ||||||||||||||||
67 | 6 | Tư | 1 - 5 | LSU089 | Lịch sử Liên hiệp châu Âu (EU) | 2 | B4-309 | ThS.Trần Đình Tư | 21/02/2024 | 27/03/2024 | ||||||||||||||||
68 | 7 | Tư | 6 - 9 | LSU091 | Lịch sử Mỹ | 2 | B4-208 | PGS.TS.Nguyễn Ngọc Dung | 21/02/2024 | 03/04/2024 | ||||||||||||||||
69 | 8 | Tư | 1 - 5 | LSU204 | Chủ nghĩa khủng bố quốc tế hiện đại - Những vấn đề cơ bản | 2 | B4-309 | Ths. Phạm Hoàng Yến | 17/04/2024 | 29/05/2024 | ||||||||||||||||
70 | 9 | Bảy | 1 - 5 | LSU150 | Quan hệ quốc tế ở Đông Bắc Á (từ sau 1945) | 2 | B4-205 | TS.Phan Thị Anh Thư | Lê Trần Quang Khang | 24/02/2024 | 30/03/2024 | |||||||||||||||
71 | 10 | LSU165.1 | Thực tập chuyên ngành 1 | 2 | BMLSTG | |||||||||||||||||||||
72 | Tổng số tín chỉ | 21 | ||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | LỚP KHẢO CỔ HỌC NĂM 4 - K2020 -HỌC KỲ 8 | |||||||||||||||||||||||||
75 | STT | THỨ | TIẾT | MÃ MH | MÔN HỌC | SỐ TC | PHÒNG | GIẢNG VIÊN | TRỢ GIẢNG | BẮT ĐẦU | KẾT THÚC | GHI CHÚ | ||||||||||||||
76 | 1 | Hai | 6 - 9 | LSU038 | Địa lý học lịch sử Việt Nam | 2 | B4-203 | PGS.TS.Trần Thị Mai | 19/02/2024 | 01/04/2024 | ||||||||||||||||
77 | 2 | Ba | 6 - 9 | LSU166 | Tiền cổ học | 2 | HỦY | Ths. Nguyễn Chiến Thắng | 20/02/2024 | 02/04/2024 | ||||||||||||||||
78 | 3 | Ba | 1 - 5 | LSU064 | KCH dưới nưới | 2 | B4-406 | PGS.TS. Đặng Văn Thắng | ThS. Nguyễn Chiến Thắng | 20/2/2024 | 26/3/2024 | |||||||||||||||
79 | 4 | Tư | 1 - 5 | LSU216 | Lịch sử hình thái kinh tế xã hội | 2 | HỦY | PGS.TS.Nguyễn Ngọc Dung | 21/02/2024 | 27/03/2024 | hủy | |||||||||||||||
80 | 5 | LSU075 | Khóa luận tốt nghiệp | 10 | BMKCH | |||||||||||||||||||||
81 | Tổng cộng số tín chỉ | 18 | ||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | LỚP KHẢO CỔ HỌC 3 - K2021 - HỌC KỲ 6 | |||||||||||||||||||||||||
84 | STT | THỨ | TIẾT | MÃ MH | MÔN HỌC | SỐ TC | PHÒNG | GIẢNG VIÊN | TRỢ GIẢNG | BẮT ĐẦU | KẾT THÚC | GHI CHÚ | ||||||||||||||
85 | 1 | Hai | 6 - 9 | LSU052 | Gốm sứ học và gốm sứ Việt Nam | 2 | B4-206 | TS. Phí Ngọc Tuyến | TS. Lương Chánh Tòng | 19/02/2024 | 01/04/2024 | |||||||||||||||
86 | 2 | Hai | 6 - 9 | LSU074 | KCH Việt Nam Ngày nay | 2 | B4-206 | ThS. Nguyễn Thị Hà | 08/04/2024 | 27/05/2024 | ||||||||||||||||
87 | 3 | Tư | 1- 5 | LSU063 | Khảo cổ học Đông Nam Á | 2 | báo sau | ThS. Nguyễn Chiến Thắng | 17/04/2024 | 29/05/2024 | ||||||||||||||||
88 | 4 | Ba | 6 - 9 | LSU068 | Khảo cổ học Óc Eo và Phù Nam | 2 | B4-308 | PGS.TS.Đặng Văn Thắng | 20/02/2024 | 02/04/2024 | ||||||||||||||||
89 | 5 | Ba | 1 - 5 | LSU072.1 | Khảo cổ học tín ngưỡng - tôn giáo | 2 | báo sau | PGS.TS. Đặng Văn Thắng | TS. Lương Chánh Tòng | 02/04/2024 | 14/05/2024 | 45 tiết | ||||||||||||||
90 | 6 | Ba | 6 - 9 | LSU236 | Di sản đô thị | 2 | B4-308 | TS.Nguyễn Thị Hậu | 02/04/2024 | 28/05/2024 | ||||||||||||||||
91 | 7 | Tư | 1 - 5 | LSU076.1 | Kiến trúc và mỹ thuật Việt Nam | 2 | B4-405 | TS.Võ Thị Ánh Tuyết | 21/02/2024 | 27/03/2024 | 45 tiết | |||||||||||||||
92 | 8 | Tư | 6 - 9 | LSU037 | Địa chất kỷ thứ tư | 2 | B4-305 | ThS. Nguyễn Thị Hà | 21/02/2024 | 10/04/2024 | ||||||||||||||||
93 | 9 | Ba | 1 - 5 | LSU064 | Khảo cổ học dưới nước | 2 | B4-406 | PGS.TS. Đặng Văn Thắng | ThS. Nguyễn Chiến Thắng | 20/02/2024 | 26/03/2024' | |||||||||||||||
94 | 10 | LSU165.1 | Thực tập chuyên ngành 1 | 2 | BMKCH | |||||||||||||||||||||
95 | Tổng cộng số tín chỉ | 20 | ||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | LỚP LỊCH SỬ NĂM 2 -K2022 - HỌC KỲ 4 | |||||||||||||||||||||||||
98 | STT | THỨ | TIẾT | MÃ MH | MÔN HỌC | SỐ TC | PHÒNG | GIẢNG VIÊN | TRỢ GIẢNG | BẮT ĐẦU | KẾT THÚC | GHI CHÚ | ||||||||||||||
99 | 1 | Hai | 6-9 | LSU207 | Lịch sử thế giới cận đại | 4 | A1-35 | TS.Phan Văn Cả | 04/03/2024 | 15/04/2024 | Cơ sở ngành BB | |||||||||||||||
100 | Tư | 1-5 | 06/03/2024 | 17/04/2024 | ||||||||||||||||||||||