| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CÔNG TY VẬN CHUYỂN VÀ KHO VẬN BƯU ĐIỆN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRUNG TÂM VẬN CHUYỂN VÀ KHO VẬN MIỀN BẮC | Độc Lập - Tự Do - Hạnh Phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | BẢNG KÊ BƯU GỬI KHÔNG CÓ NGƯỜI NHẬN NĂM 2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | STT | Số hiệu BG | Ngày đến | TL (kg) | Nước gốc | Họ tên, địa chỉ người gửi | Họ tên, địa chỉ người nhận | Nội dung BG | Lý do hủy bỏ | Hình thức xử lý | |||||||||||||||
7 | 1. Dịch vụ bưu phẩm, bưu kiện quốc tế | |||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 1 | CA003529993US | 12/1/2026 | 0,65 | US | Knox College | Hoang Anh Phạm - Group 14 Hoang Mai, Hn | Tài liệu | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
9 | 2 | 2 | CA003908024US | 9/2/2026 | 0,68 | US | Us - Us | Nguyen Hai Dang Vu- Hà Nội | Tài liiệu | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
10 | 3 | 3 | CA004482453US | 2/2/2026 | 0,65 | US | Knox College | 0081- Nguyen Tien Minh Tran | Tài liệu | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
11 | 4 | 4 | CA005420089US | 19/3/2026 | 0,67 | US | Knox College 2 E South St Galesburg | 0066- Minh Nguyen Nhat Tran | Tài liệu | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
12 | 5 | 5 | CA013904132KR | 11/4/2025 | 0,96 | KR | C25, Pukyoung National | Nguyen Huyen---Vietnam Academy Of Social Sciences | Tài liệu | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
13 | 6 | 6 | CA014486313KR | 14/4/2025 | 0,16 | KR | C-Korea | Uyen Nguyen- Ha Noi | Mũ | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
14 | 7 | 7 | CA015047327KR | 18/8/2025 | 1,03 | KR | Yu Mingoo | Thuy +840963062901 | Đồ chơi… | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
15 | 8 | 8 | CA017021512KR | 9/2/2026 | 11,33 | KR | Lee Hosang Ca017021512Kr 1F Ulsancompany 165-7 Jangchun-Ro Jung-Gu | Cho In Soo/066890049 | Mỳ gói.. | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
16 | 9 | 9 | CA017307682KR | 22/12/2025 | 0,86 | KR | Sunwoo Maring Co., Ltd. 1F 69 Jangsaengpogorae-Ro 179Beon-Gil Nam-Gu | Tracy- 620-624 Success 1 Bld Thanh Cong Hai Phong | Tài liệu | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
17 | 10 | 10 | CA017532051KR | 16/1/2026 | 0,49 | KR | Klta 2Nd Floor 20 Pirundae-Ro 7-Gil Jongno-Gu | Heo Yehyeon/01033669059 (Security Office)Korean International School Of H Anoi, Mai Dich, Cau Giay Ha Noi +8201033669059 | Sổ tay | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
18 | 11 | 11 | CA017582557KR | 19/1/2026 | 1,00 | KR | Kles 6·8·10F, 130 Mapo-Daero Mapo-Gu | Ministry Of Labour | Tài liệu | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
19 | 12 | 12 | CA940231625AT | 23/12/2025 | 4,95 | AT | Aurum Industriepersonal Gmbh Bambergerstraße 5 Wolfsberg | Cet Group 141 Nguyen Khang Street Yen Hoa Ward +43 | Áo dệt kim | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
20 | 13 | 13 | CC300216022TW | 12/8/2025 | 1,30 | TW | Tiếng Nước Ngoài | Hoamng Thi Hong 0386851195 | Quần áo | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
21 | 14 | 14 | CC309744772TW | 14/10/2025 | 2,51 | TW | Buyee Powered By Tenso.Com C/O Logisquare Osaka Katano 2F Hoshidakita 4-27-1 Katano-Shi,Osaka | Luu Thi Loan 0522601886 | Bình giữ nhiệt | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
22 | 15 | 15 | CC756347325DK | 6/10/2025 | 0,67 | DK | Vernics | Evolie Market Pte Ltd/84328202899 R2A Royal City,72A Nguyen Trai,Thanh Xuan Ha Noi | Túi xách vải | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
23 | 16 | 16 | CE460865190US | 12/5/2025 | 0,91 | US | Knox College | Thien Thuy Phan - Hoàn Kiem Hn | Tài liệu | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
24 | 17 | 17 | CE990242095US | 26/5/2025 | 0,95 | US | Knox College | Anh Hong Thi Do -0 Dịch Vong Hau -Hn | Tài liệu | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
25 | 18 | 18 | CE990242104US | 19/5/2025 | 0,94 | US | Knox College | Lam Giang Lam - Hoang Mai Hn | Tài liệu | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
26 | 19 | 19 | CE990283090US | 2/6/2025 | 0,63 | US | Knox College | Khoa The Minh Nguyen My Dinh -0 Quan Tu Niêm Hn | Tài liệu | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
27 | 20 | 20 | CF168607321AU | 1/12/2025 | 2,24 | AU | Vu Duc Uong | Bac To Lam | Tài liệu | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
28 | 21 | 21 | CF170084481AU | 13/2/2026 | 0,20 | AU | Vinievt Warehouse B 4 Burilda Close | Lu Van Hoang | Đồ chơi | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
29 | 22 | 22 | CG010153010DE | 9/1/2025 | 0,79 | DE | Creator Fulfillment / | Bui Nguyen Thao- Hà Nội | Áo len | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
30 | 23 | 23 | CG010837527DE | 13/2/2025 | 1,36 | DE | Shipping Department | Thu Ba Ha Noi | Kem dưỡng da | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
31 | 24 | 24 | CG011770027DE | 27/3/2025 | 0,94 | DE | Deltashipexpress Llc | Duc Thanh Nguyen- Ha Noi | Áo phông, decal dán | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
32 | 25 | 25 | CG012852283DE | 23/5/2025 | 1,32 | DE | Schwabe Books | My Dinh- Ha Noi | Sổ tay | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
33 | 26 | 26 | CG013530846DE | 7/7/2025 | 1,36 | DE | Peachybbies Warehouse | Thang Ngo | Đồ chơi trẻ em | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
34 | 27 | 27 | CG013683189DE | 28/7/2025 | 1,87 | DE | Tên Tây | Chu Thi Thuy Hang | Tài liệu | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
35 | 28 | 28 | CG017491564TW | 21/1/2026 | 1,39 | TW | Yi Pe Cg017491564Tw 1 Villa Rincon Apartments Apt B1 1406 Echo Glen Rd . 84786343977 | Ms.Selene Hsu | Kẹo socola | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
36 | 29 | 29 | CG017771122TW | 11/2/2026 | 1,61 | TW | Tw | Nguyen Manh Dung 0941639966 | Bánh quy | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
37 | 30 | 30 | CH169494087AU | 10/1/2026 | 1,16 | AU | Malit | Thi Thu Thao Can Duong Lnag Dong Da Hn | Sách | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
38 | 31 | 31 | CH169497018AU | 9/1/2026 | 1,16 | AU | Au | Tên Tây- Ct5 Bac Tu Liem Hn | Sách | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
39 | 32 | 32 | CH241349618US | 20/10/2025 | 2,40 | US | Doug J Cho | Minh Phuong Hoang- 72 Nguyen Trai Thanh Xuan Ha Noi | Banh quy… | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
40 | 33 | 33 | CL000140201KH | 24/2/2026 | 0,08 | KH | Sun Sopheap 288B, 92 Trapeang Svay, Commune Kouk Khleang, District Sen Phnom Penh | Ministry Of Construction The Socialist Republic Of | Tài liệu | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
41 | 34 | 34 | CN106791061JP | 1/7/2025 | 3,60 | JP | David Wang 7F 6-18 Kitahama Osaka Shi Shuo Jp | Mr. Trinh Cong Minh | Thực phẩm chức năng | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
42 | 35 | 35 | CN114726042JP | 18/11/2025 | 1,82 | JP | Alpha Corpora | Nguyen Thi Anh | Tài liệu | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
43 | 36 | 36 | CP700956325MY | 25/2/2025 | 10,50 | MY | Bitharvest | Han Nguyen Ha Noi | Quần áo | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
44 | 37 | 37 | CR904425053DE | 30/9/2025 | 2,70 | DE | Yasmina | Nguyen Van Ninh - Thai Binh | Giầy giả da | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
45 | 38 | 38 | CR909934733DE | 8/12/2025 | 1,15 | DE | Britta Hörmann Hamberg 10A Harmstorf | Tran Anh Uoc | Giày thể thao | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
46 | 39 | 39 | CR912206085DE | 13/2/2026 | 3,64 | DE | Stefan Gerberstr 13 | Discovery Complex Block Cau | Giày | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
47 | 40 | 40 | CR913496027DE | 8/5/2026 | 1,33 | DE | Mutaz Al Barouki Löwensteiner Ring 24 Wörrstadt | Tran Anh Uoc/84926397533 | Giày thể thao | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
48 | 41 | 41 | CY291045472DE | 22/12/2025 | 1,74 | DE | Natalia Solmann Am Fischerteich 14 Detmold | Do Thi Hanh | Giày thể thao | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
49 | 42 | 42 | CY291666613DE | 9/2/2026 | 5,73 | DE | Riesberg Nicola Werlseestr. 36 Grünheide | Vu Van Toan | Thảm trải sàn | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
50 | 43 | 43 | CY730497115DE | 8/9/2025 | 0,12 | DE | Tanja Olf Engelsstr. 11 Altrip | Riyo Soejima/84887792890 | Bưu thiếp | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
51 | 44 | 44 | CY731553618DE | 24/11/2025 | 0,71 | DE | Christopher Huber Rosenstr. 2 Rhumspringe | Printerval 3 Floor 24T3 Thanh Xuan Complex Buildin 6Le Van Thiem Street Thanh Xuan Ha Noi | Áo phông | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
52 | 45 | 45 | CY731729399DE | 1/12/2025 | 0,12 | DE | De | Ngoc Thach Tran/84918771497 | Tài liệu | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
53 | 46 | 46 | CY734085888DE | 20/4/2026 | 1,10 | DE | Andreas Schulz Schönwiesenweg 11/ Trossingen | Tran Anh Uoc | Giày thể thao | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
54 | 47 | 47 | RA023087455VN | 1/12/2025 | 0,29 | VN | Kossack Otto-Volger-Str. 9B | Max Kossack/4915117844180 | Quần áo lót, túi đeo vai | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
55 | 48 | 48 | RA460161350UA | 15/9/2025 | 0,03 | UA | Yakovenko Citalil | Carter Richard | Tài liệu | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
56 | 49 | 49 | RA612061365UA | 11/8/2025 | 0,04 | UA | Kyiv, S. Avtozavodska 54/19 | Nguyen Anh Hong Nghe An | Tài liệu | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
57 | 50 | 50 | RL068537680UA | 20/1/2025 | 0,21 | UA | Yuriy Pavlyshyn | Gareth Morton | Áo dệt kim | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
58 | 51 | 51 | RM061068386UA | 12/5/2025 | 0,04 | UA | Olga Hordiienko | Quach Minh Cuong | Vòng tay nhựa | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
59 | 52 | 52 | RR000642438WS | 14/2/2025 | 0,04 | WS | Don Tran | Doan Duc Lam Ha Noi | Trà | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
60 | 53 | 53 | UY157914975DE | 3/3/2025 | 0,53 | DE | Roland | Pablo Khoknke | Áo dệt kim | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
61 | 2. Dịch vụ EMS quốc tế | |||||||||||||||||||||||||
62 | 54 | 1 | EA643338534CN | 13/02/2026 | 2,00 | CN | China | Mr Toan Dia Chi: No 5 Alley 298 26 Ngoc Lam Street Bo De Ward Ha No, I Vietnam, Ha Noi 0902253232 | Trà hòa tan | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
63 | 55 | 2 | EB037472771GB | 26/02/2026 | 0,74 | GB | United Kingdom | Dieu Nguyen Dia Chi: Park 1 Building Aqua Bay, Ecopark Urban Area, Hung Yen Pro, Hung Yen Pro | Đồ chơi | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
64 | 56 | 3 | EC230683533BE | 13/01/2026 | 0,20 | BE | Ge- UK @Ema Morsk Belgium | Tracy Ngoc Tu Dia Chi: Cn07A Lot Phu Ha Industrial Park,, Phong Chau Ward,, Phu Tho | Đồ chơi trẻ em nhồi bông | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
65 | 57 | 4 | EC231005604BE | 19/01/2026 | 0,34 | BE | Ge- UK @Ema Morsk Belgium | Tung Vi Dia Chi: Bidv Tower, 194 Tran Quang Khai, Hanoi | Áo phông | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
66 | 58 | 5 | EC231462547BE | 19/01/2026 | 0,60 | BE | Ge- UK @Ema Morsk Belgium | Phuong Anh Nguyen Thi Dia Chi: Thuong Thanh - Long Bien, 21 Ngo, 39 Dang Vu Hy, Ha Noi | Áo phông | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
67 | 59 | 6 | EC231730645BE | 21/01/2026 | 0,86 | BE | Ge- UK @Ema Morsk Belgium | Phuong Anh Nguyen Thi Dia Chi: Thuong Thanh - Long Bien, 21 Ngo, 39 Dang Vu Hy, Ha Noi | Áo phông | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
68 | 60 | 7 | EC232504946BE | 5/3/2026 | 0,60 | BE | Ge- UK @Ema Morsk Belgium | Anh Vo Duong Lan Dia Chi: Khoi Pho 3, Phuong Vinh Dien, Thi, Xa Dien Ban, Tin, Quang Nam | Áo phông | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
69 | 61 | 8 | EE853044932TW | 25/12/2025 | 1,90 | TW | Taiwan | Khanh Dia Chi: 535 Tran Hung Dao An Hai Tay Son Tra | Quần áo trẻ em,ba lô vải,gối bông | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
70 | 62 | 9 | EJ346446588AU | 27/01/2026 | 0,39 | AU | Australia | Do Van Dung Dia Chi: Dong Thanh Son Ha Nho Quan | Đồ chơi mô hình | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
71 | 63 | 10 | EK258031276FR | 27/12/2025 | 4,90 | FR | Anthony France | Ha Trong Hieu Dia Chi: K2 Chung Cu Khai Son Bo De Long Bien 033685251686 | Bánh kẹo,gia vị,dầu olive | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
72 | 64 | 11 | EL019053725RU | 29/12/2025 | 4,80 | RU | Berazovskaya Tatyana Rusian | Claire Nguyen Dia Chi: No. 9, Building 10, Lane 95 Chua Boc Street, Kim, Lien Ward, Hanoi City 067966788 | Đồ chơi , chăn bông | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
73 | 65 | 12 | EP559868642NZ | 26/02/2026 | 2,34 | NZ | Rachel Dury Newzealand | Lani Charm Returns Dia Chi: Unit S3 6Th Floor Tower C7, Trung Hoa Ward, Hanoi, Cau Giay District | Quần dài vải tổng hợp cho nam | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
74 | 66 | 13 | EV067863365CN | 17/12/2025 | 0,95 | CN | China | Nhung Tran Dia Chi: Hoàn Ki?M 72 Quan Su - Hoan Kiem, Hà N?I | Váy | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
75 | 67 | 14 | EV070210916CN | 10/3/2026 | 1,48 | CN | Cherry China | Sen Dia Chi: Nguyen Duc 35 An St P Phu?C M? Q Son Trà Ðà N?Ng 5, 0000 Vietnam Ninh 35 Quan Son Tra Da Nang Vietna | Váy | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
76 | 68 | 15 | EW168075866FR | 16/12/2025 | 0,88 | FR | France | Nguyen Loc Dia Chi: 445 Doi Can Ngoc Hoi Ha Noi | Hoa quả sấy,vở học sinh | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
77 | 69 | 16 | EW168107643FR | 16/12/2025 | 1,08 | FR | Chantal France | Kien Dia Chi: My Dinh 2, Quan Nam Tu Liem, 81 Le Duc Tho, Hanoi | Đồ chơi mô hình | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
78 | 70 | 17 | EW168120596FR | 20/12/2025 | 1,16 | FR | Laberibe Orelien France | Nguyen Quynh Anh Dia Chi: Le Dai Hanh Hai Ba Trung, 83 P. Nguyen Dinh Chieu Hanoi, Hanoi | Bánh quy | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
79 | 71 | 18 | EW168605453FR | 8/1/2026 | 2,10 | FR | Thanh Hugues Cao France | Giang Nguyen Truong Dia Chi: 36 To 27 Phuong Long Bien, Ha Noi | Bánh ngọt,bánh quy | Người gửi tích vô thừa nhận | Xử lý vô thừa nhận | |||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||