| A | B | C | D | F | G | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ CÔNG THƯƠNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIÊT NAM | ||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG THƯƠNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||
3 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH ANH (CHỊ) EM RUỘT HỌC CHUNG TRƯỜNG ĐƯỢC GIẢM HỌC PHÍ HỌC KỲ I NĂM HỌC 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||
8 | STT | MSSV | HỌ | TÊN | LỚP | ĐỐI TƯỢNG | KÝ TÊN | GHI CHÚ | ||||||||||||||||
9 | 1 | 2027211996 | Tô Hoàng Anh | Thi | 12DHCM1 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
10 | 2 | 2007202269 | Tô Hoàng Anh | Thư | 11DHKT6 | |||||||||||||||||||
11 | 3 | 2023206056 | Phạm Gia | Nghi | 11DHNH8 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
12 | 4 | 2013200389 | Phạm Thị Thanh | Nhi | 11DHQT5 | |||||||||||||||||||
13 | 5 | 2008200089 | Trần Thị Thùy | Hương | 11DHSH1 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
14 | 6 | 2007210352 | Trần Văn Minh | Khang | 12DHKT06 | |||||||||||||||||||
15 | 7 | 2037206732 | Trần Ngọc | Thuận | 11DHKTL3 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
16 | 8 | 2023210617 | Trần Đức | Nhân | 12DHNH04 | |||||||||||||||||||
17 | 9 | 2038210168 | Võ Thị Ngọc | Tươi | 12DHQTKS1 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
18 | 10 | 2036205592 | Võ Thị Ngọc | Nở | 11DHKDQT7 | |||||||||||||||||||
19 | 11 | 2013205359 | Trương Văn | Mẫn | 11DHQT22 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
20 | 12 | 2002217081 | Trương Văn | Đạt | 12DHDT3 | |||||||||||||||||||
21 | 13 | 2024209198 | Sơn Yến | Nhi | 11DHQTDVLH5 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
22 | 14 | 2037215214 | Sơn Bảo | Như | 12DHKTL5 | |||||||||||||||||||
23 | 15 | 2013204723 | Mai Võ Bích | Hạnh | 11DHQT24 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
24 | 16 | 2040210044 | Mai Võ Bích | Phúc | 12DHQTMK1 | |||||||||||||||||||
25 | 17 | 2008206826 | Phạm Ngọc Tâm | Khuê | 11DHSH2 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
26 | 18 | 2001216276 | Phạm Tấn | Tú | 12DHTH19 | |||||||||||||||||||
27 | 19 | 2023210257 | Trần Trung | Khang | 12DHNH05 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
28 | 20 | 2007200438 | Trần Thúy | An | 11DHKT2 | |||||||||||||||||||
29 | 21 | 2023214494 | Nguyễn Lê Quỳnh | Trâm | 12DHNH10 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
30 | 22 | 2023205917 | Nguyễn Lê Quỳnh | Như | 11DHNH8 | |||||||||||||||||||
31 | 23 | 2005210443 | Đặng Nguyễn Hoài | Nam | 12DHTP03 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
32 | 24 | 2013200807 | Đặng Nguyễn Hoài | Thương | 11DHQT4 | |||||||||||||||||||
33 | 25 | 2002225850 | Trần Thanh | Việt | 13DHDT01 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
34 | 26 | 2030209667 | Trần Thanh | Nam | 11DHQTDVNH8 | |||||||||||||||||||
35 | 27 | 2007220480 | Trần Thị Bảo | Châu | 13DHKT04 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
36 | 28 | 2005208346 | Trần Thị Mỹ | Lệ | 11DHTP16 | |||||||||||||||||||
37 | 29 | 2003220278 | Nguyễn Hoài | Ân | 13DHCK02 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
38 | 30 | 2013202224 | Nguyễn Châu | Long | 11DHQT12 | |||||||||||||||||||
39 | 31 | 2013225476 | Nguyễn Dương Quế | Trân | 13DHQTKD03 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
40 | 32 | 2013205347 | Nguyễn Việt | Trinh | 11DHQT11 | |||||||||||||||||||
41 | 33 | 2023222792 | Lê Trung | Nam | 13DHNH01 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
42 | 34 | 2023205991 | Lê Thị Ngọc | Trang | 11DHNH6 | |||||||||||||||||||
43 | 35 | 2040224620 | Hồ Trần Anh | Tuyết | 13DHQTMK04 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
44 | 36 | 2013213414 | Hồ Trần Anh | Thư | 12DHQTKD15 | |||||||||||||||||||
45 | 37 | 2028221122 | Trần Thị Mỹ | Hà | 13DHDD02 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
46 | 38 | 2005200662 | Trần Thị Mỹ | Hoàng | 11DHTP8 | |||||||||||||||||||
47 | 39 | 2024225131 | Lê Trọng Cẩm | Thúy | 13DHQTDVLH02 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
48 | 40 | 2039210124 | Lê Thị Huyền | Trân | 12DHTQ3 | |||||||||||||||||||
49 | 41 | 2041222736 | Lê Thị | Mỹ | 13DHQTTP04 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
50 | 42 | 2005208269 | Lê Thị | Nga | 11DHTP12 | |||||||||||||||||||
51 | 43 | 2007220605 | Trần Thị Bích | Diệp | 13DHKT04 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
52 | 44 | 2032211920 | Trần Minh | Tương | 12DHTDH3 | |||||||||||||||||||
53 | 45 | 2041220248 | Nguyễn Thị Kim | Ánh | 13DHQTTP03 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
54 | 46 | 2029212594 | Nguyễn Thị Kim | Hồng | 12DHAV04 | |||||||||||||||||||
55 | 47 | 2041225084 | Nguyễn Ánh | Thùy | 13DHQTTP04 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
56 | 48 | 2005210086 | Nguyễn Hồng | Phố | 12DHTP01 | |||||||||||||||||||
57 | 49 | 2001222539 | Nguyễn Thanh Ly | Ly | 13DHTH02 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
58 | 50 | 2013201688 | Nguyễn Thanh Ly | Ny | 11DHQT12 | |||||||||||||||||||
59 | 51 | 2036222525 | Nguyễn Thị Trúc | Ly | 13DHKDQT03 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
60 | 52 | 2036213908 | Nguyễn Thị Thanh | Trúc | 12DHKDQT3 | |||||||||||||||||||
61 | 53 | 2001220706 | Phạm Minh | Duy | 13DHTH08 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
62 | 54 | 2036220665 | Phạm Thị | Dung | 13DHKDQT04 | |||||||||||||||||||
63 | 55 | 2033220575 | Trần Thành | Danh | 13DHBM03 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
64 | 56 | 2030200537 | Trần Thành | Nhân | 11DHQTDVNH2 | |||||||||||||||||||
65 | 57 | 2031226324 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | 13DHQLMT02 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
66 | 58 | 2037202018 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | 11DHKTL2 | |||||||||||||||||||
67 | 59 | 2023223897 | Lê Thị Ái | Phượng | 13DHNH03 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
68 | 60 | 2005200830 | Lê Thị Ái | Vĩ | 11DHTP1 | |||||||||||||||||||
69 | 61 | 2032222209 | Phạm Hoàng | Lâm | 13DHTDH02 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
70 | 62 | 2008206831 | Phạm Hoàng Minh | Thư | 11DHSH2 | |||||||||||||||||||
71 | 63 | 2032225871 | Lương Tuyền | Vinh | 13DHTDH01 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
72 | 64 | 2033200016 | Lương Tuyền | Phong | 11DHBM1 | |||||||||||||||||||
73 | 65 | 2025224184 | Trần Văn | Sơn | 13DHCDT01 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
74 | 66 | 2013202366 | Trần Thị Thu | Phương | 11DHQT13 | |||||||||||||||||||
75 | 67 | 2040225102 | Trần Thu | Thủy | 13DHQTMK02 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
76 | 68 | 2030209535 | Trần Thị Ái | Linh | 11DHQTDVNH8 | |||||||||||||||||||
77 | 69 | 2036222391 | Lê Thị Thùy | Linh | 13DHKDQT04 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
78 | 70 | 2039222581 | Lê Thị Ngọc | Mai | 13DHTQ03 | |||||||||||||||||||
79 | 71 | 2038225139 | Nguyễn Đô | Thụy | 13DHQTKS01 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
80 | 72 | 2007200172 | Nguyễn Giản | Đơn | 11DHKT3 | |||||||||||||||||||
81 | 73 | 2003223733 | Nguyễn Lê Hồng | Phúc | 13DHCK02 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
82 | 74 | 2005210959 | Nguyễn Thị Mỹ | Diễm | 12DHTP06 | |||||||||||||||||||
83 | 75 | 2005221830 | Nguyễn Kiều Yến | Hương | 13DHTP05 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
84 | 76 | 2005218017 | Nguyễn Kiều Yến | Phi | 12DHTP09 | |||||||||||||||||||
85 | 77 | 2008224265 | Lê Mỹ | Tâm | 13DHSH03 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
86 | 78 | 2008202018 | Lê Mỹ | Linh | 11DHSH2 | |||||||||||||||||||
87 | 79 | 2036220173 | Đinh Thị Lan | Anh | 13DHKDQT01 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
88 | 80 | 2007211007 | Đinh Thị Huyền | Trang | 12DHKT02 | |||||||||||||||||||
89 | 81 | 2005220812 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | 13DHTP04 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
90 | 82 | 2005202198 | Nguyễn Trường | Vũ | 11DHTP1 | |||||||||||||||||||
91 | 83 | 2023224339 | Đoàn Cát | Tiên | 13DHNH01 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
92 | 84 | 2031210425 | Đoàn Cát | Tường | 12DHQLMT2 | |||||||||||||||||||
93 | 85 | 2002220546 | Hồ Minh | Chiến | 13DHDT02 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
94 | 86 | 2005200737 | Hồ Quế | Chi | 11DHTP6 | |||||||||||||||||||
95 | 87 | 2013220083 | Lương Huệ | Anh | 13DHQTKD02 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
96 | 88 | 2001202155 | Lương Duy | Minh | 11DHTH7 | |||||||||||||||||||
97 | 89 | 2004223078 | Đỗ Ái Phương | Ngọc | 13DHHH02 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
98 | 90 | 2037215251 | Đỗ Ái Phương | Tâm | 12DHKTL3 | |||||||||||||||||||
99 | 91 | 2029224685 | Nguyễn Thiên | Thanh | 13DHAV01 | Anh (chị) em ruột | ||||||||||||||||||
100 | 92 | 2005203003 | Nguyễn Thanh | Hoa | 11DHTP10 | |||||||||||||||||||