ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
ĐẠI HỌC HUẾ
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
BẢNG GHI KẾT QUẢ HỌC PHẦN
5
Học kỳ:II; Năm học: 2020 - 2021
6
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
7
Lớp:
; Nội dung:
DHYNL54.PPTLTDTT10
8
9
TTMã SVHọ và tênĐiểm quá trìnhĐiểm TKTHP 60%Điểm học phầnGhi chúLớpMHPMÔN
10
CC 20%KT 20%Điểm số (thang điểm 10)Điểm chữ (thang điểm A,B,C,D,F)Tên LớpMôn ThiCB Chấm Thi 1
11
120E1020014Trần Đoàn NgọcDuy10577.2BKT&CN1A#N/ATRÍ TUỆ NHÂN TẠO K1B TDTK21/01/202211HỘ SINH 1DD1A10ĐD1A1
12
220E1020020Trần Văn TuấnPhong10677.4BKT&CN1A#N/ATRÍ TUỆ NHÂN TẠO K1A TDTK23/01/202221RHM1B1DD1A20ĐD1A2
13
320E1020022Huỳnh NgọcThành10577.2BKT&CN1A#N/ADD1A30ĐD1A3
14
420E1020001Trần LýBửu9766.8CKT&CN1A#N/ADD1B10ĐD1B1+YTCC1
15
520E1050003Trịnh VănCường9656.0CKT&CN1A#N/ADD1B20ĐD1B2
16
620E1030004Trần QuốcDuẩn7001.4FvtKT&CN1A#N/ADD1B30ĐD1B3
17
720E1050005Đoàn Văn NguyệtĐình8555.6CKT&CN1A#N/ADUOC1A10D1A1
18
820E1050008Trần QuangHùng10767.0BKT&CN1A#N/ADUOC1A20D1A2
19
920E1020004Lê Bá MinhHuy7566.0CKT&CN1A#N/ADUOC1A30D1A3
20
1020E1020015Trần Thị DiệuHiền8988.2BKT&CN1A#N/ADUOC1B10D1B1
21
1120E1020005Nguyễn ĐứcMạnh10556.0CKT&CN1A#N/ADUOC1B20D1B2
22
1220E1010006Lê Quang NhậtMinh7766.4CKT&CN1A#N/ADUOC1B30D1B3
23
1320E1050013Trương ĐìnhPhát10888.4BKT&CN1A#N/AHAYH1A0HAYH1A
24
1420E1020010NguyễnPhước9756.2CKT&CN1A#N/AYTCC10YTCC1
25
1520E1030009Bùi MinhTài7877.2BKT&CN1A#N/AHAYH1B0HAYH1B
26
1620E1010009Lê Thị NgọcThắm10888.4BKT&CN1A#N/AHS10HỘ SINH 1
27
1720E1020011Hoàng QuangThắng10777.6BKT&CN1A#N/ARHM1A10RHM1A1
28
1820E1010012Nguyễn TiếnThịnh10788.2BKT&CN1A#N/ARHM1A20RHM1A2
29
1920E1010023Mai Thị Phúc Trâm10556.0CKT&CN1A#N/ARHM1B11RHM1B1
30
2020E1050016Đỗ Thanh10556.0CKT&CN1A#N/ARHM1B20RHM1B2
31
2120E1020038Lê Văn Tân10777.6BKT&CN1A#N/AXNYH1A10XNYH1A1
32
2220E1050032Nguyễn CửuSửu9777.4BKT&CN1A#N/AXNYH1A20XNYH1A2
33
2320E1030002Nguyễn HươngChính8655.8CKT&CN1A#N/AXNYH1B10XNYH1B1
34
2420E1020023Nguyễn Tất Duy Thành8888.0BKT&CN1A#N/AXNYH1B20XNYH1B2
35
2520E1050017Ngô QuỳnhHậu10666.8CKT&CN1A#N/AY1A10Y1A1
36
120E1020042Hoàng Trọng Toàn4776.4CKT&CN1B#N/AY1A20Y1A2
37
220E1020082Tôn Thất Bảo Văn7355.0DKT&CN1B#N/AY1A30Y1A3
38
320E1010026Phan Thế MinhChâu7755.8CKT&CN1B#N/AY1B10Y1B1
39
420E1010029Hồ Thị ThanhNgân7787.6BKT&CN1B#N/AY1B20Y1B2
40
520E1010035Hồ MinhTrí7676.8CKT&CN1B#N/AY1B30Y1B3
41
620E1010028Lê Đình ĐăngKhoa4665.6CKT&CN1B#N/AY1C10Y1C1
42
720E1010030Phan Văn DuyPhúc10677.4BKT&CN1B#N/AY1C20Y1C2
43
820E1020059Trần Cao ThụcUyên10777.6BKT&CN1B#N/AY1C30Y1C3
44
920E1020050Nguyễn ThanhLâm10777.6BKT&CN1B#N/AY1D10Y1D1
45
1020E1020056Nguyễn HữuThắng7676.8CKT&CN1B#N/AY1D20Y1D2
46
1120E1020058Lương ĐứcThịnh10677.4BKT&CN1B#N/AY1D30Y1D3
47
1220E1020045Sử ThànhCông7777.0BKT&CN1B#N/AYHCT1A0YHCT1A
48
1320E1020054Trần Nguyễn TấnTài7777.0BKT&CN1B#N/AYHCT1B0YHCT1B
49
1420E1030013Đặng MinhNghĩa4665.6CKT&CN1B#N/AYHDP10YHDP1
50
1520E1030012Huỳnh Dương HoàngLong4644.4DKT&CN1B#N/A
51
1620E1050041Trần NgọcHải7766.4CKT&CN1B#N/A
52
1720E1050044Trần NhơnMạnh5665.8CKT&CN1B#N/A
53
1820E1050047Hoàng NgọcQuân4776.4CKT&CN1B#N/A
54
1920E1020065Đặng VănThắng10798.8AKT&CN1B#N/A
55
2020E1020063Lê ThanhHùng7777.0BKT&CN1B#N/A
56
2120E1020061Phạm QuốcĐạt7777.0BKT&CN1B#N/A
57
2220E1020062Nguyễn MinhHiếu7566.0CKT&CN1B#N/A
58
2320E1050051Nguyễn NhậtHưng10788.2BKT&CN1B#N/A
59
2420E1020064Nguyễn Chính PhiHùng4576.0CKT&CN1B#N/A0
60
2520E1050052Trần ĐứcHuỳnh5766.0CKT&CN1B#N/A0
61
2620E1050051Phạm Ngọc QuangSang4776.4CKT&CN1B#N/A0
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100