ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC HUẾCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN NĂM THỨ NHẤT (KHÓA 19) - NGÀNH SƯ PHẠM TIẾNG PHÁP
5
6
STTMã SVLớp truyền thốngHọtênNgày sinhGiới tínhPhương thức xét tuyểnKhung giờ nhập học
7
1
22F7030005
Pháp SPK19Lê Hồng Đăng25/05/2004NamXét học bạ
25/09/2022 15:30
8
2
22F7030006
Pháp SPK19Huyền Tôn Nữ Thanh Hằng08/01/2004NữXét học bạ
25/09/2022 15:30
9
3
22F7030001
Pháp SPK19Vũ Thị Hoài04/04/1992NữXét điểm thi THPT
25/09/2022 15:30
10
4
22F7030009
Pháp SPK19Trần Phúc Lộc02/03/2004NamXét tuyển theo phương thức riêng
25/09/2022 15:30
11
5
22F7030002
Pháp SPK19Hoàng Nguyễn Kim Ngân29/06/2004NữXét điểm thi THPT
25/09/2022 15:30
12
6
22F7030007
Pháp SPK19Phan Thị Mỹ
Phương
06/05/2004NữXét học bạ
25/09/2022 15:30
13
7
22F7030008
Pháp SPK19Nguyễn Ngọc Như Quỳnh12/11/2004NữXét học bạ
25/09/2022 15:30
14
8
22F7030003
Pháp SPK19Đặng Thị Thùy28/05/2004NữXét điểm thi THPT
25/09/2022 15:30
15
9
22F7030004
Pháp SPK19Phan Thị Như Vui03/04/2004NữXét điểm thi THPT
25/09/2022 15:30
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100