| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SỔ LƯU QUYẾT ĐỊNH TRỰC TUYẾN 2026 | |||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||||
3 | TT | Ngày ban hành | Số | Tên quyết định | Người soạn | Người ký | Số bản | Nơi nhận | Nơi lưu | Ghi chú | ||||||||||||||||||
4 | 1 | 05/01/2026 | 01 | QĐ-THCS | Quyết định thành lập BTC Hội thi BHTA cấp trường | VT | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT | ||||||||||||||||||
5 | 2 | 05/01/2026 | 02 | QĐ-THCS | Quyết định thành lập BGK Hội thi BHTA cấp trường | VT | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT | ||||||||||||||||||
6 | 3 | 10/01/2026 | 03 | QĐ-THCS | Quyết định khen thưởng Hội thi BHTA cấp trường | VT | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT | ||||||||||||||||||
7 | 4 | 10/01/2026 | 04 | QĐ-THCS | Quyết định về việc giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước năm 2026 | KT | Hiệu trưởng | 2 | KBNN khu vực XX | VT,KT | ||||||||||||||||||
8 | 5 | 15/01/2026 | 05 | QĐ-THCS | Quyết định khen thưởng học sinh tiêu biểu Hội thi IOE cấp trường | VT | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT | ||||||||||||||||||
9 | 6 | 16/01/2026 | 06 | QĐ-THCS | Quyết định thành lập Hội đồng xét nâng bậc lương trước thời hạn năm 2026 | VT | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT | ||||||||||||||||||
10 | 7 | 20/01/2026 | 07 | QĐ-THCS | Quyết định ban hành Quy chế nâng bậc lương trước thời hạn | VT | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT | ||||||||||||||||||
11 | 8 | 10/02/2026 | 08 | QĐ-THCS | Quyết định phân công trực Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 | Hiệu trưởng | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT | ||||||||||||||||||
12 | 9 | 16/03/2026 | 09 | QĐ-THCS | Quyết định thành lập HĐ xét CDNN... | VT | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT | ||||||||||||||||||
13 | 10 | 19/03/2026 | 10 | QĐ-THCS | Quyết định thành lập BTC cuộc thi sáng kiến BĐTT trường học về phòng chống bạo lực học đường và phòng chống lao động trẻ em trái pháp luật lần III năm 2026 | VT | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT,KT | ||||||||||||||||||
14 | 11 | 19/03/2026 | 11 | QĐ-THCS | Quyết định thành lập GK cuộc thi sáng kiến BĐTT trường học về phòng chống bạo lực học đường và phòng chống lao động trẻ em trái pháp luật lần III năm 2026 | VT | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT,KT | ||||||||||||||||||
15 | 12 | 19/03/2026 | 12 | QĐ-THCS | Quyết định khen thưởng cuộc thi sáng kiến BĐTT trường học về phòng chống bạo lực học đường và phòng chống lao động trẻ em trái pháp luật lần III năm 2026 | VT | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT,KT | ||||||||||||||||||
16 | 13 | 19/03/2026 | 13 | QĐ-THCS | Quyết định thành lập Hội đồng khảo sát đánh giá năng lực tiếng Anh học sinh | P. Hiệu trưởng | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT,KT | ||||||||||||||||||
17 | 14 | 26/03/2026 | 14 | QĐ-THCS | Quyết định khen thưởng Kỳ thi Olympic tiếng Anh trên internet (IOE) | VT | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT,KT | ||||||||||||||||||
18 | 15 | 30/03/2026 | 15 | QĐ-THCS | Quyết định giao tài sản sách TV | VT | Hiệu trưởng | 1 | TV | |||||||||||||||||||
19 | 16 | 31/03/2026 | 16 | QĐ-THCS | Quyết định thành lập BTC Hội thi “Hát Quốc ca – Tự hào Việt Nam” cấp trường | VT | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT | ||||||||||||||||||
20 | 17 | 31/03/2026 | 17 | QĐ-THCS | Quyết định thành lập BGK Hội thi “Hát Quốc ca – Tự hào Việt Nam” cấp trường | VT | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT | ||||||||||||||||||
21 | 19 | 08/04/2026 | 18 | QĐ-THCS | Quyết định khen thưởng Hội thi “Hát Quốc ca – Tự hào Việt Nam” cấp trường | VT | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT | ||||||||||||||||||
22 | 20 | 08/04/2026 | 19 | QĐ-THCS | Quyết định khen thưởng phát động phong trào kế hoạch nhỏ năm học 2025-2026 | VT | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT | ||||||||||||||||||
23 | 21 | 08/04/2026 | 20 | QĐ-THCS | Quyết định khen thưởng phát động phong trào nuôi heo đất năm học 2025-2026 | VT | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT | ||||||||||||||||||
24 | 22 | 13/04/2026 | 21 | QĐ-THCS | Quyết định về việc thành lập Hội đồng ra đề kiểm tra cuối kỳ II năm học 2025-2026 | P. Hiệu trưởng | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT | ||||||||||||||||||
25 | 23 | 13/04/2026 | 22 | QĐ-THCS | Quyết định thành lập Hội đồng coi, chấm kiểm tra cuối học kỳ II năm học 2025-2026 | P. Hiệu trưởng | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT | ||||||||||||||||||
26 | 24 | 13/04/2026 | 23 | QĐ-THCS | Quyết định thành lập Tổ in sao đề kiểm tra cuối học kỳ II năm học 2025-2026 | P. Hiệu trưởng | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT | ||||||||||||||||||
27 | 25 | 13/04/2026 | 24 | QĐ-THCS | Thành lập Hội đồng thẩm định đề kiểm tra cuối kỳ II năm học 2025-2026 | P. Hiệu trưởng | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT | ||||||||||||||||||
28 | 26 | 16/04/2026 | 25 | QĐ-THCS | Quyết định về việc thành lập Bộ phận chỉ đạo, phụ trách, Triển khai ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số năm 2025-2026 | P. Hiệu trưởng | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT | ||||||||||||||||||
29 | 27 | 20/04/2026 | 26 | QĐ-THCS | Quyết định phân công trựcnghỉ Lễ Giỗ Tổ Hùng Vương, ngày Giải phóng miền Nam và ngày Quốc tế Lao động 01 tháng 5 năm 2026 | Hiệu trưởng | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT | ||||||||||||||||||
30 | 28 | 11/05/2026 | 27 | QĐ-THCS | Quyết định thành lập HĐ xét công nhận hoàn thành CT GD THCS năm học 2025-2026 | Hiệu trưởng | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT | ||||||||||||||||||
31 | 29 | 25/05/2026 | 28 | QĐ-THCS | Quyết định khen thưởng học sinh năm học 2025-2026 | Hiệu trưởng | Hiệu trưởng | 2 | VC, NLĐ | VT | ||||||||||||||||||
32 | 30 | 29 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | 31 | 30 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | 32 | 31 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | 33 | 32 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | 34 | |||||||||||||||||||||||||||
37 | 35 | |||||||||||||||||||||||||||
38 | 36 | |||||||||||||||||||||||||||
39 | 36 | |||||||||||||||||||||||||||
40 | 37 | |||||||||||||||||||||||||||
41 | 38 | |||||||||||||||||||||||||||
42 | 39 | |||||||||||||||||||||||||||
43 | 40 | |||||||||||||||||||||||||||
44 | 41 | |||||||||||||||||||||||||||
45 | 42 | |||||||||||||||||||||||||||
46 | 43 | |||||||||||||||||||||||||||
47 | 44 | |||||||||||||||||||||||||||
48 | 45 | |||||||||||||||||||||||||||
49 | 46 | |||||||||||||||||||||||||||
50 | 47 | |||||||||||||||||||||||||||
51 | 48 | |||||||||||||||||||||||||||
52 | 49 | |||||||||||||||||||||||||||
53 | 50 | |||||||||||||||||||||||||||
54 | 51 | |||||||||||||||||||||||||||
55 | 52 | |||||||||||||||||||||||||||
56 | 53 | |||||||||||||||||||||||||||
57 | 54 | |||||||||||||||||||||||||||
58 | 55 | |||||||||||||||||||||||||||
59 | 56 | |||||||||||||||||||||||||||
60 | 57 | |||||||||||||||||||||||||||
61 | 58 | |||||||||||||||||||||||||||
62 | 59 | |||||||||||||||||||||||||||
63 | 60 | |||||||||||||||||||||||||||
64 | 61 | |||||||||||||||||||||||||||
65 | 62 | |||||||||||||||||||||||||||
66 | 63 | |||||||||||||||||||||||||||
67 | 64 | |||||||||||||||||||||||||||
68 | 65 | |||||||||||||||||||||||||||
69 | 66 | |||||||||||||||||||||||||||
70 | 67 | |||||||||||||||||||||||||||
71 | 68 | |||||||||||||||||||||||||||
72 | 69 | |||||||||||||||||||||||||||
73 | 70 | |||||||||||||||||||||||||||
74 | 71 | |||||||||||||||||||||||||||
75 | 72 | |||||||||||||||||||||||||||
76 | 73 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | 74 | |||||||||||||||||||||||||||
78 | 75 | |||||||||||||||||||||||||||
79 | 76 | |||||||||||||||||||||||||||
80 | 77 | |||||||||||||||||||||||||||
81 | 78 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | 79 | |||||||||||||||||||||||||||
83 | 80 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | 81 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | 82 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | 83 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | 84 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | 85 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | 86 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | 87 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | 88 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | 89 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | 90 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | 91 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | 92 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | 93 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | 94 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | 95 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | 96 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | 97 | |||||||||||||||||||||||||||