ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAK
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
3
THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2025 - 2026
4
TUẦN 20 - TỪ NGÀY 12/01/2026 ĐẾN 18/01/2026TUẦN 20 - TỪ NGÀY 12/01/2026 ĐẾN 18/01/2026TUẦN 20 - TỪ NGÀY 12/01/2026 ĐẾN 18/01/2026TUẦN 20 - TỪ NGÀY 12/01/2026 ĐẾN 18/01/2026TUẦN 20 - TỪ NGÀY 12/01/2026 ĐẾN 18/01/2026TUẦN 20 - TỪ NGÀY 12/01/2026 ĐẾN 18/01/2026TUẦN 20 - TỪ NGÀY 12/01/2026 ĐẾN 18/01/2026
5
KhoáLớpThứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
6
1-23-45-67-89-10-111-23-45-67-89-10-111-23-45-67-89-10-111-23-45-67-89-10-111-23-45-67-89-10-111-23-45-67-89-10-111-23-45-67-89-10-11
7
ĐH1717ATTCS
CS Bóng đá
CS Bơi lội 1
CS Bơi lội 2
CS Cầu lông 1
CS Cầu lông 2
CS Thể dục
CS Bóng chuyền
CSM Nhơn Đức

CS Bóng rổ (Thao đường Q5)
Sinh Hóa TDTT
D301 CSM
LT TTCS
CS Bóng đá
CS Bơi lội 1
CS Bơi lội 2
CS Cầu lông 1
CS Cầu lông 2
CS Thể dục
CS Bóng chuyền
CS Bóng rổ
(Dạy 4 tiết)
TTCS
CS Bóng đá
CS Bơi lội 1
CS Bơi lội 2
CS Cầu lông 1
CS Cầu lông 2
CS Thể dục
CS Bóng chuyền
CSM Nhơn Đức

CS Bóng rổ (Thao đường Q5)
8
17B
9
17CSinh Hóa TDTT
D301 CSM
10
17D
11
17ESinh Hóa TDTT
D301 CSM
12
17G
13
ĐH1818ATLLT & TLSP
D303 CSM
LT Bơi lội và PP
D302 CSM
TLLT & TLSP
D303 CSM
Bóng ném và PP
CSM
Bơi lội và PP
CSM
LT Bơi lội và PP
D303 CSM
LT Bóng ném và PP
D302 CSM
14
18BLT Bóng ném và PP
D302 CSM
LT Bơi lội và PP
D302 CSM
TLLT & TLSP
D303 CSM
LT Bơi lội và PP
D302 CSM
Bơi lội và PP
CSM
TLLT & TLSP
D303 CSM
Bóng ném và PP
CSM
15
18CLT Bơi lội và PP
D302 CSM
Bơi lội và PP
CSM
LT Bơi lội và PP
D302 CSM
Bóng ném và PP
CSM
LT Bóng ném và PP
D302 CSM
16
ĐH 1919APháp luật ĐC
639 GĐ1
LL PP GDTC
639 GĐ2
LT TD NĐLL PP GDTC
639 GĐ1
LT TDNĐGDH ĐC
639 GĐ5
17
19BLT TD NĐLL PP GDTC
639 GĐ3
LT TDNĐ
18
19CGDH ĐC
639 GĐ5
LT TD NĐLL PP GDTC
639 GĐ1
LT TDNĐPháp luật ĐC
639 GĐ1
19
ĐH 2020ALT TD và PP 2
639 GĐ3
Tiếng Anh CN1
639 GĐ4
Triết học M-L
GĐ2
Triết học M-L
639 GĐ2
LT TD và PP 2
639 GĐ4
Tiếng Anh CN1
639 GĐ3
20
20BTiếng Anh CN1
639 GĐ4
LT TD và PP 2
639 GĐ3
Tiếng Anh CN1
639 GĐ3
LT TD và PP 2
639 GĐ4
21
20CTriết học M-L
GĐ2
LT TD và PP 2
639 GĐ3
Tiếng Anh CN1
639 GĐ4
LT TD và PP 2
639 GĐ4
Tiếng Anh CN1
639 GĐ3
Triết học M-L
639 GĐ2
22
20DTiếng Anh CN1
639 GĐ4
LT TD và PP 2
639 GĐ3
Tiếng Anh CN1
639 GĐ3
LT TD và PP 2
639 GĐ4
23
ĐH6
VLVH
6ATTCS
CSM
Sinh cơ TDTT
(4 tiết)
LT TTCS
(4 tiết)
Sinh cơ TDTT
(4 tiết)
TTCS
CSM
LT Quần vợt
639 GĐ3
24
ĐH7
VLVH
7ALT Bóng rổ và PP
LS ĐCS VN
CSM D303
LT Bóng rổ và PPLT TD Đồng diễn
25
7BLT TD Đồng diễnLT Bóng rổ và PPLS ĐCS VN
CSM D302
LT Bóng rổ và PP
26
7CLT TD Đồng diễnLT Bóng rổ và PP
LT Bóng rổ và PP
27
7DLT TD Đồng diễnLT Bóng rổ và PP
LT Bóng rổ và PPLS ĐCS VN
CSM D302
28
7ELT TD Đồng diễn
LT Bóng rổ và PPLT Bóng rổ và PP
29
7HDDTT và DDH Đ
639 GĐ5
TDNL
639 Sân ĐK
DDTT và DDH Đ
639 GĐ5
TDNL
639 Sân ĐK
30
ĐH8
VLVH
08AĐo lường TDTT
639 GĐ8
TT HCM
639 GĐ6
LT Cờ vua
639 Phòng 2
Đo lường TDTT
639 GĐ8
TT HCM
639 GĐ6
31
08B LT Cờ vua
639 Phòng 2
32
08CTT HCM
639 GĐ6
Đo lường TDTT
639 GĐ8
TT HCM
639 GĐ6
Đo lường TDTT
639 GĐ8
LT Cờ vua
639 Phòng 2
33
08DLT Cờ vua
639 Phòng 2
34
08EĐo lường TDTT
639 GĐ8
TT HCM
639 GĐ6
LT Cờ vua
639 Phòng 2
Đo lường TDTT
639 GĐ8
TT HCM
639 GĐ6
35
08FLT Cờ vua
639 Phòng 2
36
08GTT HCM
639 GĐ6
Đo lường TDTT
639 GĐ8
TT HCM
639 GĐ6
Đo lường TDTT
639 GĐ8
LT Cờ vua
639 Phòng 2
37
08HLT Cờ vua
639 Phòng 2
38
08ILT Cờ vua
639 Phòng 2
Tư tưởng HCM
639 GĐ8
Đo lường TDTT
639 GĐ8
39
08JPháp luật ĐC
Pháp luật ĐC
Pháp luật ĐC
Tiếng Anh 2
639 GĐ4
Đo lường TT
639 GĐ4
Tiếng Anh 2
639 GĐ4
Đo lường TT
639 GĐ4
40
ĐH9
VLVH
9ALT ĐK và PP 2Tâm lý Đại cương
639 GĐ 1
ĐK và PP 2
639 Sân ĐK
LT Âm nhạc TT
639 phòng 1
41
9BLT ĐK và PP 2LT Âm nhạc TT
639 phòng 1
ĐK và PP 2
639 Sân ĐK
42
9CĐK và PP 2
639 Sân ĐK
Tâm lý Đại cương
639 GĐ 1
LT ĐK và PP 2LT Âm nhạc TT
639 phòng 1
43
9DLT Âm nhạc TT
639 phòng 1
LT ĐK và PP 2ĐK và PP 2
639 Sân ĐK
44
9ELT Âm nhạc TT
639 phòng 1
LT ĐK và PP 2Tâm lý Đại cương
639 GĐ 1
ĐK và PP 2
639 Sân ĐK
45
9FLT Âm nhạc TT
639 phòng 1
ĐK và PP 2
639 Sân ĐK
LT ĐK và PP 2
46
9HLT Âm nhạc TT
639 phòng 1
Tâm lý Đại cương
639 GĐ 1
LT ĐK và PP 2ĐK và PP 2
639 Sân ĐK
47
9IĐK và PP 2
639 Sân ĐK
LT Âm nhạc TT
639 phòng 1
LT ĐK và PP 2
48
9JKN TL VB
Tiếng Việt
639 GĐ5
49
ĐH1
HLTT
1HL
Triết học ML
639 GĐ5
TTK
639 phòng 5
Tiếng Anh CN2
639 phòng 5
Bơi lội và PP
CSM
LT Bơi lộiTriết học ML
639 phòng 5
50
ĐH1
QLTT
1QLTiếng Anh CN2
639 Phòng 5
Triết học ML
639 phòng 5
LT Thể dục
639 phòng 5
TTK
639 phòng 5
Triết học ML
639 phòng 5
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100