ABCDEFGHIJKLMN
1
ĐẠI HỌC HUẾ
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
BẢNG GHI KẾT QUẢ HỌC PHẦN
5
Học kỳ:II; Năm học: 2020 - 2021
6
ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT
7
Lớp:
; Nội dung:
#N/A
8
9
TTMã SVHọ và tênĐiểm quá trìnhĐiểm TKTHP 60%Điểm học phầnGhi chúLớpMHPMÔN
10
CC 20%KT 20%Điểm số (thang điểm 10)Điểm chữ (thang điểm A,B,C,D,F)
11
119N8061001Lê Quang HòaAn101057.0B
MTƯD,SPMT,HHĐK2
12
219N8061009Nguyễn NguyênAn0000.0Fko đủ đk
MTƯD,SPMT,HHĐK2
13
319N8071001Cao Nữ KiềuAnh0000.0Fko đủ đk
MTƯD,SPMT,HHĐK2
14
419N8061010Nguyễn Ngô YênBảo101088.8A
MTƯD,SPMT,HHĐK2
15
519N8061011Nguyễn Thị HồngBiên101067.6B
MTƯD,SPMT,HHĐK2
16
619N8041001PhanCu0000.0Fko đủ đk
MTƯD,SPMT,HHĐK2
17
719N8071002Nguyễn Thị Diễm101067.6B
MTƯD,SPMT,HHĐK2
18
819N8021001Hoàng ĐứcDũng0000.0Fko đủ đk
MTƯD,SPMT,HHĐK2
19
919N8041002Trương CôngĐức101057.0B
MTƯD,SPMT,HHĐK2
20
1019N8061002Trần Thị NhậtHạ0000.0Fko đủ đk
MTƯD,SPMT,HHĐK2
21
1119N8071003Nguyễn Thị MỹHảo0000.0Fko đủ đk
MTƯD,SPMT,HHĐK2
22
1219N8061013Lê Thúy Hằng101057.0B
MTƯD,SPMT,HHĐK2
23
1319N8061003Phạm Thị LệHằng101078.2B
MTƯD,SPMT,HHĐK2
24
1419N8061012Phan Huỳnh BảoHân0000.0Fko đủ đk
MTƯD,SPMT,HHĐK2
25
1519N8031002NayH'Bú101057.0B
MTƯD,SPMT,HHĐK2
26
1619N8071004Cao Thị ThanhHòa101057.0B
MTƯD,SPMT,HHĐK2
27
1719N8061014Trần Phú MinhHoài101057.0B
MTƯD,SPMT,HHĐK2
28
1819N8011003Đinh Phi Hùng101078.2B
MTƯD,SPMT,HHĐK2
29
1919N8041003Nguyễn ĐìnhHưng101088.8A
MTƯD,SPMT,HHĐK2
30
2019N8011004Lê Thị DạHương101078.2B
MTƯD,SPMT,HHĐK2
31
2119N8061015Châu NgọcKhanh101088.8A
MTƯD,SPMT,HHĐK2
32
2219N8061016Nguyễn Thị KimLoan101057.0B
MTƯD,SPMT,HHĐK2
33
2319N8061004Nguyễn ThịLụa101067.6B
MTƯD,SPMT,HHĐK2
34
2419N8041004Phạm ThịLựu101067.6B
MTƯD,SPMT,HHĐK2
35
2519N8061017Mậu Hồng Mỵ101067.6B
MTƯD,SPMT,HHĐK2
36
2619N8061018Lê Thị Thanh Nga0000.0Fko đủ đk
MTƯD,SPMT,HHĐK2
37
2719N8061021Thân Trọng HoàngNguyên101088.8A
MTƯD,SPMT,HHĐK2
38
2819N8061022Nguyễn Thanh YếnNhi101088.8A
MTƯD,SPMT,HHĐK2
39
2919N8061006Nguyễn Dư ThườngNhiên101078.2B
MTƯD,SPMT,HHĐK2
40
3019N8061024Nguyễn Thị QuỳnhNhư0000.0Fko đủ đk
MTƯD,SPMT,HHĐK2
41
3119N8061036Đỗ ĐăngPhong0000.0Fko đủ đk
MTƯD,SPMT,HHĐK2
42
3219N8061025Trương HữuPhúc0000.0Fko đủ đk
MTƯD,SPMT,HHĐK2
43
3319N8061026Cù TrungQuốc0000.0Fko đủ đk
MTƯD,SPMT,HHĐK2
44
3419N8061027Phan VănTâm10756.4C
MTƯD,SPMT,HHĐK2
45
3519N8011005Nguyễn VănTôn101057.0B
MTƯD,SPMT,HHĐK2
46
3619N8061029La Thị Thanh Thủy10967.4B
MTƯD,SPMT,HHĐK2
47
3719N8061028Dương LạcThư10967.4B
MTƯD,SPMT,HHĐK2
48
3819N8041005Nguyễn Thị ThanhThư10988.6A
MTƯD,SPMT,HHĐK2
49
3919N8061008Trương Nguyễn ThảoTrang10856.6C
MTƯD,SPMT,HHĐK2
50
4019N8061030Phan PhươngTrâm101078.2B
MTƯD,SPMT,HHĐK2
51
4119N8061031Nguyễn Thị Huyền Trân10967.4B
MTƯD,SPMT,HHĐK2
52
4219N8031001Nguyễn Thị Trinh101067.6B
MTƯD,SPMT,HHĐK2
53
4319N8061034Nguyễn Trần ThụcTrinh10888.4B
MTƯD,SPMT,HHĐK2
54
4419N8061035Tôn Nữ Cát Trinh10856.6C
MTƯD,SPMT,HHĐK2
55
4519N8011006Trần Thị YếnVi10899.0A
MTƯD,SPMT,HHĐK2
56
120N8010001Bùi Thị Ngọc Ánh5665.8CMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
57
220N8020004Seksan
Boutthavong
7877.2BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
58
320N8060001Nguyễn Cường0000.0Fko đủ đkMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
59
420N8030001Lê Thị Hoa Chỉ10888.4BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
60
520N8040002Nguyễn Văn Hoàng Duy5766.0CMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
61
620N8070009Trần Duy Đức5665.8CMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
62
720N8060022Cao Hữu Hào7877.2BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
63
820N8060023Trần Minh Hiếu7877.2BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
64
920N8060024Nguyễn Thị Quỳnh Hoa7666.2CMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
65
1020N8020003Nguyễn Quang Huy7877.2BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
66
1120N8060026Lê Quang Huy5665.8CMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
67
1220N8060002Nguyễn Chánh Hưng5665.8CMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
68
1320N8060003Hồ Thị Mai Hương10888.4BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
69
1420N8040008Nilanseng
Kaiyalath
0000.0Fko đủ đkMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
70
1520N8020005Xaymon
Keovichith
7877.2BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
71
1620N8020001Lê Trung Kiên7877.2BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
72
1720N8060027Nguyễn Văn Triều Kha10777.6BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
73
1820N8060004Tôn Thất Minh Khải7666.2CMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
74
1920N8060005Võ Đức Anh Khoa10999.2AMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
75
2020N8060030Hồ Khánh Diệu Linh10777.6BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
76
2120N8060006Đỗ Nhật Linh10777.6BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
77
2220N8070001Lê Thị Thanh Loan7666.2CMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
78
2320N8060031Trương Nguyễn Bảo Minh5665.8CMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
79
2420N8070006Nguyễn HồngNgọc10666.8CMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
80
2520N8030002Lê Thị Thanh Nguyệt7777.0BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
81
2620N8060008Hồ Trần Thị Minh Nguyệt7887.8BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
82
2720N8040003Hồ Mai Nguyệt7988.0BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
83
2820N8010002Trần Châu Nhi5665.8CMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
84
2920N8060033Nguyễn Thị Uyên Nhi10677.4BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
85
3020N8010005Mai Nguyễn Uyên Phương7666.2CMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
86
3120N8010006Trần ThịPhương5776.6CMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
87
3220N8060010Trần Quân5665.8CMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
88
3320N8060035Châu Văn Quý10888.4BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
89
3420N8060036Lê Thái Như Quỳnh10677.4BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
90
3520N8030003Trần Thị Sương7777.0BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
91
3620N8060037Đào Nguyên Tài10777.6BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
92
3720N8040006Lê Công Tài7666.2CMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
93
3820N8060015Trần Thị Thanh 10777.6BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
94
3920N8040007Nguyễn Ngọc Anh Tuấn5665.8CMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
95
4020N8060041Phạm Đặng Xuân Tùy10777.6BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
96
4120N8020002Nguyễn Văn Thi10888.4BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
97
4220N8060012Lê Thiên Thọ5665.8CMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
98
4320N8060039Phan Thị Mỹ Thư10777.6BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
99
4420N8070002Nguyễn Thanh Hoài Thư5876.8CMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK
100
4520N8060013Trần Thị Thùy Trang7777.0BMTƯD,SPMT,HHĐK1TDTK