| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH KIỂM KÊ MÁY MÓC THIẾT BỊ QUÝ III | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | TÊN THIẾT BỊ | MÃ HIỆN TRƯỜNG | SỐ LƯỢNG | ĐVT | ĐƠN VỊ SỬ DỤNG | GHI CHÚ | |||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | 1 | Máy cưa cắt tinh YFC-24L | M0228 | 1 | Cái | C3.1 | ||||||||||||||||||||
10 | 2 | Máy cưa cắt tinh FJYFC-24 | M0269 | 1 | Cái | C3.1 | ||||||||||||||||||||
11 | 3 | Máy cưa lọng ngang - MJ650B | M0262 | 1 | Cái | C3.1 | ||||||||||||||||||||
12 | 4 | Máy cưa rong lưỡi dưới | M0120 | 1 | Cái | C3.1 | ||||||||||||||||||||
13 | 5 | Máy cưa rong lưỡi dưới | M0119 | 1 | Cái | C3.1 | ||||||||||||||||||||
14 | 6 | Máy cưa rong lưỡi dưới SJ-18FRN - 100% (KO LASER) | M0233 | 1 | Cái | C3.1 | ||||||||||||||||||||
15 | 7 | Máy cưa rong lưỡi dưới SJ-18FRN - 100% (KO LASER) | M0231 | 1 | Cái | C3.1 | ||||||||||||||||||||
16 | 8 | Máy bào 2 mặt GT-635ARD | M0238 | 1 | Cái | C3.1 | ||||||||||||||||||||
17 | 9 | Máy ghép gỗ cao tần khổ 2400mm | M0247 | 1 | Cái | C3.1 | ||||||||||||||||||||
18 | 10 | Máy nhám thùng khổ 1M3,2 trục | M0343 | 1 | Cái | C3.1 | ||||||||||||||||||||
19 | 11 | Máy bào 2 mặt GT-635ARD | M0237 | 1 | Cái | C3.1 | ||||||||||||||||||||
20 | 12 | Máy cưa cắt tinh FH-18L | M0227A (M0404) | 1 | Cái | C3.1 | ||||||||||||||||||||
21 | 13 | Máy cưa rong lưỡi dưới Xtrasharp - SJ-18FR (CBG31101) | M0197 | 1 | Cái | C3.1 | ||||||||||||||||||||
22 | 14 | Máy ghép gỗ gồm đầu máy và đuôi máy : F-C07, F-C08, F-A05-6; F-D16 và F129 (Model: FL-08) | M0204 | 1 | Cái | C3.2 | ||||||||||||||||||||
23 | 15 | Máy cắt cánh gà( máy cắt 45 độ) | M0149 | 1 | Cái | C3.2 | ||||||||||||||||||||
24 | 16 | Máy cắt 2 đầu | M0126 | 1 | Cái | C3.2 | ||||||||||||||||||||
25 | 17 | Máy ghép gỗ 2 ( MÁY CAO TẦN ) | M0155 | 1 | Cái | C3.2 | ||||||||||||||||||||
26 | 18 | Máy chà nhám thùng 600MM - CHIA LUNG 200 SERIES-225RRC | M0242 | 1 | Cái | C3.2 | ||||||||||||||||||||
27 | 19 | Máy bào 4 mặt 6 trục | M0245 | 1 | Cái | C3.2 | ||||||||||||||||||||
28 | 20 | Máy cắt đạp hơi GMJ-276B | M0285 | 1 | Cái | C3.2 | ||||||||||||||||||||
29 | 21 | Máy bào 2 mặt phôi ngắn-100% GT-400S | M0253 | 1 | Cái | C3.2 | ||||||||||||||||||||
30 | 22 | Mua máy bào 2 mặt, hiệu: GOODTEK, GT-635ARD | M0184 | 1 | Cái | C3.2 | ||||||||||||||||||||
31 | 23 | Máy bào 4 mặt | CHƯA CÓ MÃ | 1 | Cái | C3.2 | Máy từ C5 lên C3.2 | |||||||||||||||||||
32 | 24 | Máy cưa cắt tinh FJNP1802 | M0228A | 1 | Cái | C3.3 | ||||||||||||||||||||
33 | 25 | Máy cắt khuyết tật | M0241 | 1 | Cái | C3.3 | ||||||||||||||||||||
34 | 26 | Máy cắt tự động | M0352 | 1 | Cái | C3.3 | ||||||||||||||||||||
35 | 27 | Máy cưa rong Ripsaw lưỡi dưới JR-18F | M0257 | 1 | Cái | C3.3 | ||||||||||||||||||||
36 | 28 | Máy cưa rong lưỡi dưới SJ-18FRN - 100% | M0251 | 1 | Cái | C3.3 | ||||||||||||||||||||
37 | 29 | Máy cưa rong lưỡi dưới hiệu XTRASHARP (SUNJUI);SJ-18FR | M0182 | 1 | Cái | C3.3 | ||||||||||||||||||||
38 | 30 | Máy cưa rong lưỡi dưới SJ-18FRN - 100% | M0250 | 1 | Cái | C3.3 | ||||||||||||||||||||
39 | 31 | Máy bào 2 mặt dao xoắn FJGT-635ARD | M0274 | 1 | Cái | C3.3 | ||||||||||||||||||||
40 | 32 | Máy chà nhám thùng 600MM - SHENG SHING | M0229 | 1 | Cái | C3.3 | ||||||||||||||||||||
41 | 33 | Máy cắt tay - Thượng Nguyên | M0280 | 1 | Cái | C3.3 | ||||||||||||||||||||
42 | 34 | Máy cắt tay - Thượng Nguyên | M0287 | 1 | Cái | C3.3 | ||||||||||||||||||||
43 | 35 | Máy ghép gỗ cao tần khổ 2400mm | M0248 | 1 | Cái | C3.3 | ||||||||||||||||||||
44 | 36 | Máy cưa rong lưỡi dưới SJ-18FRN - 100% | M0256 | 1 | Cái | C3.3 | ||||||||||||||||||||
45 | 37 | Máy bào 2 mặt GT-635ARD | M0249 | 1 | Cái | C3.3 | ||||||||||||||||||||
46 | 38 | Máy chà nhám thùng 6 tấc 2 trục tải nặng | M0259 | 1 | Cái | C3.3 | ||||||||||||||||||||
47 | 39 | Máy cưa (cắt tinh JSL-26P/10HP) | M0291 | 1 | Cái | C3.3 | ||||||||||||||||||||
48 | 40 | Máy cưa rong lưỡi dưới Xtrasharp - SJ-18FR (0602) | M0273 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
49 | 41 | Máy ghép gỗ cao tần khổ 6200/WMH 610KW | M0186 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
50 | 42 | Máy cưa lọng ngang -85% | M0300 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
51 | 43 | Máy ghép gỗ cao tần | M0148 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
52 | 44 | Máy bào 4 mặt (VS) | M0139 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
53 | 45 | Máy cưa rong lưỡi dưới SJ-18FRN - 100% | M0187 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
54 | 46 | Máy cưa rong lưỡi dưới FJSJ-18ER | M0272 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
55 | 47 | Máy cưa rong lưỡi trên RS635 (MáyRipsaw) | M0153 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
56 | 48 | Máy cưa cắt tinh - FH18L | M0128 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
57 | 49 | Máy cắt đạp hơi GMJ-276B | M0284 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
58 | 50 | Máy bào 2 mặt | M0131 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
59 | 51 | Máy cưa rong lưỡi dưới | M0230 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
60 | 52 | Máy cưa rong lưỡi dưới SJ-18FRN - 100% (KO LASER) | M0234 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
61 | 53 | Máy cưa rong lưỡi dưới SJ-18FRN | M0260 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
62 | 54 | Máy ghép dọc | M0147 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
63 | 55 | Máy đánh mộng finger | M0344 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
64 | 56 | Máy bào 2 mặt dao xoắn YA-635CRD | M0225 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
65 | 57 | Máy ghép gỗ cao tần khổ 2400mm | M0258 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
66 | 58 | Máy cắt ngang | M0329 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
67 | 59 | Máy cưa rong nhiều lưỡi | M0122 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
68 | 60 | Máy đánh mộng và ghép dọc tự động | M0252 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
69 | 61 | Máy rong nhiều lưỡi WM-250-S6 | CHƯA CÓ MÃ | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
70 | 62 | Máy cắt tay - Tự chế | M0282 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
71 | 63 | Máy cắt tinh 2 đầu | M0157 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
72 | 64 | Máy chà nhám thùng có trục bào | M0246 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
73 | 65 | Máy cắt tay - Tự chế | M0288 | 1 | Cái | C3.6 | ||||||||||||||||||||
74 | 66 | Máy cắt tay - Tự chế | M0289 | 1 | Cái | C3.6 | ||||||||||||||||||||
75 | 67 | Máy cắt tay - Tự chế | M0281 | 1 | Cái | C3.6 | ||||||||||||||||||||
76 | 68 | Máy cắt tay - Tự chế | M0279 | 1 | Cái | C3.6 | ||||||||||||||||||||
77 | 69 | Máy cắt tay - Tự chế | M0277 | 1 | Cái | C3.6 | ||||||||||||||||||||
78 | 70 | Máy cắt tay - Tự chế | M0278 | 1 | Cái | C3.6 | ||||||||||||||||||||
79 | 71 | Máy cắt - Tự chế | FJ30 | 1 | Cái | C3.6 | ||||||||||||||||||||
80 | 72 | Máy cắt tay - Tự chế | M0141 | 1 | Cái | C3.6 | ||||||||||||||||||||
81 | 73 | Máy cắt tay - Tự chế | KHÔNG CÓ MÃ | 1 | Cái | C3.6 | ||||||||||||||||||||
82 | 74 | Máy cắt tay - Tự chế | KHÔNG CÓ MÃ | 1 | Cái | C3.6 | ||||||||||||||||||||
83 | 75 | Máy bào 2 mặt phôi ngắn-100% GT-400S | M0254 | 1 | Cái | C3.6 | ||||||||||||||||||||
84 | 76 | Máy rong cạnh gỗ - Ishizu I0075 | M0122A | 1 | Cái | C3.6 | ||||||||||||||||||||
85 | 77 | Máy cưa rong nhiều lưỡi WM-250-6 | KHÔNG CÓ MÃ | 1 | Cái | C3.6 | ||||||||||||||||||||
86 | 78 | Máy bào cuốn | M0239 | 1 | Cái | KHÔNG SỬ DỤNG | GÓC XƯỞNG C3.4 | |||||||||||||||||||
87 | 79 | Máy đóng đai tự động | M0146 | 1 | Cái | KCS | ||||||||||||||||||||
88 | 80 | Máy bào 2 mặt (VS) | M0130 | 1 | Cái | C3.1+C3.2 | ||||||||||||||||||||
89 | 81 | Máy cảo quay | KHÔNG CÓ MÃ | 1 | Cái | KHÔNG SỬ DỤNG | CHUYỂN TỪ C5 LÊN C3 | |||||||||||||||||||
90 | 82 | Máy cắt cánh gà | KHÔNG CÓ MÃ | 1 | Cái | KHÔNG SỬ DỤNG | CHUYỂN TỪ C5 LÊN C3 | |||||||||||||||||||
91 | 83 | Máy ghép ngang cảo vòng 20 tay (Chiều dài 3m) | M0240 | 1 | Cái | KHÔNG SỬ DỤNG | GÓC XƯỞNG C3.4 | |||||||||||||||||||
92 | 84 | Máy cảo ghép ngang | M0255 | 1 | Cái | KHÔNG SỬ DỤNG | GÓC XƯỞNG C3.4 | |||||||||||||||||||
93 | 85 | Máy co nhiệt-85% | M0301 | 1 | Cái | KHÔNG SỬ DỤNG | XƯỞNG C4 | |||||||||||||||||||
94 | 86 | Máy nén khí trục vít 50HP OSP-37M6AR | M0151 | 1 | Cái | C3 | GIỮA C3 VÀ C4 | |||||||||||||||||||
95 | 87 | Máy nén khí 50HP HITACHI AHD-50A | M0116 | 1 | Cái | C3 | GIỮA C3 VÀ C4 | |||||||||||||||||||
96 | 88 | Bình + hơi Xưởng C6 mua từ Anh Trường (TS210401) | M0179 | 1 | Cái | KHÔNG SỬ DỤNG | GÓC XƯỞNG C3.4 | |||||||||||||||||||
97 | 89 | Máy hơi 5HP + bình 200 lít | M0341 | 1 | Cái | C3.4 | ||||||||||||||||||||
98 | 90 | Máy cắt tay - Tự chế | M0142 | 1 | Cái | XƯỞNG C4 | ||||||||||||||||||||
99 | 91 | Máy cưa MH100 | CHƯA CÓ MÃ | 3 | Cái | MÁY MUA CHO CHUYỀN CHO C3.6 (NHƯNG KHÔNG PHÙ HỢP | ||||||||||||||||||||
111 | ||||||||||||||||||||||||||