| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bảng thi | Khu vực | Tỉnh/TP | Mã đăng ký | Thí sinh | Năm sinh | Điểm | Xếp hạng theo khu vực | Mức ưu đãi | |||||||||||||||||
2 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1115A026 | Nguyễn Nhật Anh | 2015 | 500 | 1 | 100% | |||||||||||||||||
3 | A | Miền Bắc | Quảng Ninh | 1747A026 | Nguyễn Thanh Bình | 2015 | 500 | 2 | 100% | |||||||||||||||||
4 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1504A026 | Hoàng Đăng Khánh | 2016 | 500 | 3 | 100% | |||||||||||||||||
5 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1238A026 | Nguyễn Phúc Thanh | 2016 | 490 | 4 | 100% | |||||||||||||||||
6 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1364A026 | Đỗ Hoàng Lâm | 2017 | 480 | 5 | 100% | |||||||||||||||||
7 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1527A026 | VŨ GIA BẢO | 2015 | 470 | 6 | 50% | |||||||||||||||||
8 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1694A026 | Nguyễn Gia Huy | 2015 | 445 | 7 | 50% | |||||||||||||||||
9 | A | Miền Bắc | Hải Phòng | 1292A026 | Nguyễn Triều Phong | 2015 | 445 | 8 | 50% | |||||||||||||||||
10 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1336A026 | Lương Hữu Bảo | 2016 | 440 | 9 | 50% | |||||||||||||||||
11 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1509A026 | Phan Vĩnh Châu | 2015 | 440 | 10 | 50% | |||||||||||||||||
12 | A | Miền Bắc | Quảng Ninh | 1628A026 | Nguyễn An Bình | 2015 | 435 | 11 | 30% | |||||||||||||||||
13 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1235A026 | Nguyễn Duy Tùng | 2015 | 420 | 12 | 30% | |||||||||||||||||
14 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1260A026 | Nguyễn Phạm Tuấn Minh | 2015 | 420 | 13 | 30% | |||||||||||||||||
15 | A | Miền Bắc | Quảng Ninh | 1487A026 | Phạm Bảo San | 2015 | 420 | 14 | 30% | |||||||||||||||||
16 | A | Miền Bắc | Quảng Ninh | 1741A026 | Nguyễn Anh Quân | 2016 | 420 | 15 | 30% | |||||||||||||||||
17 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1179A026 | Trần Đình Quang Minh | 2016 | 410 | 16 | 30% | |||||||||||||||||
18 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1372A026 | Trần Lê Anh Khoa | 2017 | 400 | 17 | 30% | |||||||||||||||||
19 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1603A026 | Vũ Hữu Thành Đạt | 2015 | 400 | 18 | 30% | |||||||||||||||||
20 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1206A026 | Vũ Nguyễn Minh Nhật | 2015 | 395 | 19 | 20% | |||||||||||||||||
21 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 0984A026 | Vũ Gia Hưng | 2015 | 395 | 20 | 20% | |||||||||||||||||
22 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1311A026 | Nguyễn Quang Khôi | 2016 | 380 | 21 | 20% | |||||||||||||||||
23 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1404A026 | Phạm Đình Duy Anh | 2015 | 365 | 22 | 20% | |||||||||||||||||
24 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1576A026 | Nguyễn Minh Quang | 2015 | 355 | 23 | 20% | |||||||||||||||||
25 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1283A026 | Phạm Nhật Gia Huy | 2015 | 355 | 24 | 20% | |||||||||||||||||
26 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1172A026 | Lê Nguyễn Nam Hùng | 2015 | 355 | 25 | 20% | |||||||||||||||||
27 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1048A026 | Vũ Đức Huy | 2017 | 355 | 26 | 20% | |||||||||||||||||
28 | A | Miền Bắc | Quảng Ninh | 1638A026 | Hồ Ngọc Hân | 2015 | 350 | 27 | 20% | |||||||||||||||||
29 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1562A026 | Tạ Gia Khánh | 2015 | 350 | 28 | 20% | |||||||||||||||||
30 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1442A026 | Nguyễn Trọng Gia Bảo | 2016 | 340 | 29 | 20% | |||||||||||||||||
31 | A | Miền Bắc | Hải Phòng | 0966A026 | Nguyễn Đăng Lâm | 2016 | 335 | 30 | 10% | |||||||||||||||||
32 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1265A026 | Trần Minh Tuấn | 2016 | 325 | 31 | 10% | |||||||||||||||||
33 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1315A026 | Vũ Dương Trường Xuân | 2009 | 320 | 32 | 10% | |||||||||||||||||
34 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 0938A026 | Nguyễn Đức Tuấn Đạt | 2015 | 315 | 33 | 10% | |||||||||||||||||
35 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1026A026 | Bùi Nguyễn Khôi Nguyên | 2016 | 310 | 34 | 10% | |||||||||||||||||
36 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1412A026 | Bùi Gia Khánh | 2016 | 310 | 35 | 10% | |||||||||||||||||
37 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1358A026 | Nguyễn Tiến Phát | 2015 | 310 | 36 | 10% | |||||||||||||||||
38 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1301A026 | Bùi Anh Đức | 2015 | 305 | 37 | 10% | |||||||||||||||||
39 | A | Miền Bắc | Hải Phòng | 1318A026 | Nguyễn Lê Dương | 2015 | 305 | 38 | 10% | |||||||||||||||||
40 | A | Miền Bắc | Phú Thọ | 1363A026 | Phan Minh Khôi | 2015 | 300 | 39 | 10% | |||||||||||||||||
41 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1561A026 | Nguyễn Minh Thắng | 2016 | 300 | 40 | 10% | |||||||||||||||||
42 | A | Miền Bắc | Quảng Ninh | 1679A026 | Phạm Gia Phúc | 2015 | 300 | 41 | 10% | |||||||||||||||||
43 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1539A026 | Bùi Vũ Trí | 2016 | 300 | 42 | 10% | |||||||||||||||||
44 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1476A026 | Nguyễn Minh Tú | 2016 | 290 | 43 | 10% | |||||||||||||||||
45 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1137A026 | Cao Minh Đức | 2015 | 290 | 44 | 10% | |||||||||||||||||
46 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1686A026 | Nguyễn Hữu Minh Trí | 2015 | 290 | 45 | 10% | |||||||||||||||||
47 | A | Miền Bắc | Quảng Ninh | 1040A026 | Đinh Quang Dũng | 2015 | 290 | 46 | 10% | |||||||||||||||||
48 | A | Miền Bắc | Bắc Ninh | 0993A026 | Bùi Minh Phúc | 2016 | 290 | 47 | 10% | |||||||||||||||||
49 | A | Miền Bắc | Quảng Ninh | 1177A026 | Đoàn Chí Lâm | 2015 | 290 | 48 | 10% | |||||||||||||||||
50 | A | Miền Bắc | Ninh Bình | 1730A026 | Phạm Nguyễn Quốc An | 2015 | 285 | 49 | 10% | |||||||||||||||||
51 | A | Miền Bắc | Hải Phòng | 1599A026 | Vũ Nhật Minh Lâm | 2015 | 285 | 50 | 10% | |||||||||||||||||
52 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1492A026 | Nguyễn Phạm Minh Lâm | 2017 | 280 | 51 | 10% | |||||||||||||||||
53 | A | Miền Bắc | Quảng Ninh | 1128A026 | Hà Thảo Nhi | 2015 | 280 | 52 | 10% | |||||||||||||||||
54 | A | Miền Bắc | Quảng Ninh | 1006A026 | Nguyễn Hưng | 2015 | 280 | 53 | 10% | |||||||||||||||||
55 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1133A026 | Phạm Như Linh | 2015 | 280 | 54 | 10% | |||||||||||||||||
56 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1377A026 | Phạm Quang Khải | 2017 | 280 | 55 | 10% | |||||||||||||||||
57 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 0975A026 | Lê Đức Nguyên | 2015 | 280 | 56 | 10% | |||||||||||||||||
58 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 1205A026 | Đinh Gia Khánh | 2016 | 275 | 57 | 10% | |||||||||||||||||
59 | A | Miền Bắc | Bắc Ninh | 1705A026 | Trần Minh Đức | 2015 | 270 | 58 | 10% | |||||||||||||||||
60 | A | Miền Bắc | Hà Nội | 0946A026 | Cao Anh Quân | 2015 | 270 | 59 | 10% | |||||||||||||||||
61 | A | Miền Bắc | Hải Phòng | 1461A026 | Nguyễn Hưng Phát | 2015 | 270 | 60 | 10% | |||||||||||||||||
62 | A | Miền Trung | Nghệ An | 1692A026 | Từ Đức Anh | 2015 | 500 | 1 | 100% | |||||||||||||||||
63 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1298A026 | Nguyễn Nhật Hoàng | 2015 | 500 | 2 | 100% | |||||||||||||||||
64 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1431A026 | Võ Nguyễn Hoàng Phát | 2015 | 500 | 3 | 100% | |||||||||||||||||
65 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1517A026 | nguyễn mai minh hưng | 2015 | 500 | 4 | 100% | |||||||||||||||||
66 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1505A026 | Hoàng Duy Khoa | 2015 | 500 | 5 | 100% | |||||||||||||||||
67 | A | Miền Trung | Khánh Hòa | 1359A026 | Nguyễn Phan Hoàng Bảo | 2014 | 500 | 6 | 50% | |||||||||||||||||
68 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1661A026 | Nguyễn Phan Minh Khuê | 2015 | 500 | 7 | 50% | |||||||||||||||||
69 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1503A026 | 0242M126 | 2016 | 500 | 8 | 50% | |||||||||||||||||
70 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1398A026 | Nguyễn Minh Phúc | 2015 | 480 | 9 | 50% | |||||||||||||||||
71 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 0999A026 | Nguyễn Hữu Nhật Huy | 2015 | 480 | 10 | 50% | |||||||||||||||||
72 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1600A026 | Lê Trúc lam | 2016 | 465 | 11 | 30% | |||||||||||||||||
73 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1593A026 | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 2015 | 465 | 12 | 30% | |||||||||||||||||
74 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1677A026 | Nguyễn Thành An | 2015 | 465 | 13 | 30% | |||||||||||||||||
75 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1554A026 | Lê Nam Nguyên | 2015 | 465 | 14 | 30% | |||||||||||||||||
76 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1674A026 | Trần Nhật Ngân | 2015 | 435 | 15 | 30% | |||||||||||||||||
77 | A | Miền Trung | Nghệ An | 1467A026 | Phạm Nhật Quang | 2015 | 430 | 16 | 30% | |||||||||||||||||
78 | A | Miền Trung | Nghệ An | 1510A026 | nguyễn Trần Nguyên | 2015 | 430 | 17 | 30% | |||||||||||||||||
79 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1224A026 | Lê Phú Khải | 2015 | 425 | 18 | 30% | |||||||||||||||||
80 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1374A026 | Nguyễn Hoàng Việt | 2015 | 425 | 19 | 20% | |||||||||||||||||
81 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1659A026 | Nguyễn Quang Thành Đạt | 2015 | 425 | 20 | 20% | |||||||||||||||||
82 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1693A026 | Nguyễn Hữu Bảo Phúc | 2015 | 415 | 21 | 20% | |||||||||||||||||
83 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1393A026 | Ngô Thị Huyền Linh | 2016 | 415 | 22 | 20% | |||||||||||||||||
84 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 0980A026 | lê hoàng sơn | 2015 | 415 | 23 | 20% | |||||||||||||||||
85 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1595A026 | LÊ TRÍ THÀNH | 2015 | 415 | 24 | 20% | |||||||||||||||||
86 | A | Miền Trung | Gia Lai | 1231A026 | Nguyễn Khoa Nam | 2015 | 410 | 25 | 20% | |||||||||||||||||
87 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1073A026 | NGUYỄN MINH KHANG | 2015 | 405 | 26 | 20% | |||||||||||||||||
88 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1428A026 | Dương Chí Bảo | 2015 | 400 | 27 | 20% | |||||||||||||||||
89 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1267A026 | Hồ Thiên Ân | 2015 | 395 | 28 | 20% | |||||||||||||||||
90 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1244A026 | Nguyễn Minh Kiệt | 2015 | 390 | 29 | 20% | |||||||||||||||||
91 | A | Miền Trung | Nghệ An | 1635A026 | Nguyễn Cẩm Tú | 2015 | 380 | 30 | 10% | |||||||||||||||||
92 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1056A026 | Huỳnh Đại Long | 2015 | 380 | 31 | 10% | |||||||||||||||||
93 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1257A026 | Trần Nguyên Anh | 2015 | 380 | 32 | 10% | |||||||||||||||||
94 | A | Miền Trung | Lâm Đồng | 1248A026 | Văn Thiên Khánh | 2015 | 375 | 33 | 10% | |||||||||||||||||
95 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1016A026 | Nguyễn Mộc Trà | 2015 | 370 | 34 | 10% | |||||||||||||||||
96 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1126A026 | Võ Hồ Diễm Quỳnh | 2015 | 365 | 35 | 10% | |||||||||||||||||
97 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1607A026 | Nguyễn Trần Bách | 2015 | 360 | 36 | 10% | |||||||||||||||||
98 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1513A026 | Võ Duy Dũng | 2015 | 360 | 37 | 10% | |||||||||||||||||
99 | A | Miền Trung | Đà Nẵng | 1410A026 | Nguyễn Hoàng Anh Thư | 2016 | 350 | 38 | 10% | |||||||||||||||||
100 | A | Miền Trung | Khánh Hòa | 1524A026 | Sử Lê Gia Thịnh | 2015 | 350 | 39 | 10% |