| A | B | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | ||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | ||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||||||
7 | Kính gửi: Các Khoa/Trung tâm/ Viện SPKT | ||||||||||||||||||||||||
8 | Căn cứ theo thống kê kết quả hiệu chỉnh đăng ký học phần qua mạng từ ngày 14/08/2023 đến ngày 21/08/2023, phòng Đào tạo xin thông báo đến các Khoa/TT và các bộ môn danh sách các môn học bị huỷ (lần 1) trong học kỳ 1 năm học 2023 - 2024 vì sĩ số sinh viên đăng ký ít. | ||||||||||||||||||||||||
9 | DANH SÁCH CÁC MÔN HỌC BỊ HUỶ TRONG HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2023 - 2024 | ||||||||||||||||||||||||
10 | |||||||||||||||||||||||||
11 | STT | Khoa chủ quản HP | Mã HP | Tên HP | Số TC | Mã LHP | Mã LHP Alias | Loại HP | Lớp sinh viên | SS đã đăng ký | Thời khóa biểu | Mã GVGD | Tên GVGD | ||||||||||||
12 | 1 | Chính trị và Luật | IVNC320905 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 2 | 231IVNC320905_02 | IVNC320905_02 | Lý thuyết | 20161DTCN1, 20161DTCN2, 20161DTCN3, 20161VMVT1, 20161VMVT2, 21129A, 21129B | 18 | Thứ 6,tiết 9-10,tuần 1-15,A111 | 2228 | Đỗ Thùy Trang | ||||||||||||
13 | 2 | Chính trị và Luật | INSO321005 | Nhập môn xã hội học | 2 | 231INSO321005_02 | INSO321005_02 | Lý thuyết | 20161DTCN1, 20161DTCN2, 20161DTCN3, 20161VMVT1, 20161VMVT2, 20161VMVT3 | 6 | Thứ 3,tiết 10-11,tuần 1-15,A113 | 4579 | Nguyễn Thị Như Thúy | ||||||||||||
14 | 3 | Chính trị và Luật | INSO321005 | Nhập môn xã hội học | 2 | 231INSO321005_05 | INSO321005_05 | Lý thuyết | 221491A, 221491B, 221491C, 221492B | 21 | Thứ 6,tiết 14-15,tuần 1-15,A317 | 4579 | Nguyễn Thị Như Thúy | ||||||||||||
15 | 4 | Chính trị và Luật | LLCT130105 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 231LLCT130105_01 | LLCT130105_01 | Lý thuyết | 9 | Thứ 2,tiết 10-12,tuần 1-15,A109 | 6383 | Đinh Thị Bắc | |||||||||||||
16 | 5 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | FMMT320825 | Cơ sở công nghệ chế tạo máy | 2 | 231FMMT320825_02 | FMMT320825_02 | Lý thuyết | 221452A, 221452B, 221452C | 8 | Thứ 5,tiết 7-8,tuần 1-15,C504 | 4037 | Phan Thanh Vũ | ||||||||||||
17 | 6 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | FMMT320825 | Cơ sở công nghệ chế tạo máy | 2 | 231FMMT320825_01 | FMMT320825_01 | Lý thuyết | 221451A, 221451B, 221451C | 15 | Thứ 6,tiết 10-11,tuần 1-15,A316 | 4037 | Phan Thanh Vũ | ||||||||||||
18 | 7 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | METE320126 | Công nghệ kim loại | 2 | 231METE320126_03 | METE320126_03 | Lý thuyết | 0 | Thứ 7,tiết 5-6,tuần 1-15,A103 | 0629 | Trần Ngọc Thiện | |||||||||||||
19 | 8 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | METE320126 | Công nghệ kim loại | 2 | 231METE320126_04 | METE320126_04 | Lý thuyết | 2 | Thứ 4,tiết 10-11,tuần 1-15,A302 | 0629 | Trần Ngọc Thiện | |||||||||||||
20 | 9 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | METE320126 | Công nghệ kim loại | 2 | 231METE320126_01 | METE320126_01 | Lý thuyết | 5 | Thứ 5,tiết 5-6,tuần 1-15,A201 | 0667 | Nguyễn Thanh Tân | |||||||||||||
21 | 10 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | METE320126 | Công nghệ kim loại | 2 | 231METE320126_02 | METE320126_02 | Lý thuyết | 14 | Thứ 6,tiết 5-6,tuần 1-15,A105 | 9804 | Võ Xuân Tiến | |||||||||||||
22 | 11 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | MEVI220820 | Dao động trong kỹ thuật | 2 | 231MEVI220820_01 | MEVI220820_01 | Lý thuyết | 211451A, 211451B, 211451C | 13 | Thứ 6,tiết 8-9,tuần 1-15,B301 | 6074 | Lê Bảo Quỳnh | ||||||||||||
23 | 12 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | CADM230320 | Đồ họa KT trên MT(CAD)Auto CAD CB | 3 | 231CADM230320_02 | CADM230320_02 | Lý thuyết | 211242A, 211242B | 10 | Thứ 5,tiết 7-10,tuần 1-15,A2-101 | 0346 | Nguyễn Lê Đăng Hải | ||||||||||||
24 | 13 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | MAIS331726 | Hệ thống thông tin quản lý | 3 | 231MAIS331726_01 | MAIS331726_01 | Lý thuyết | 2 | Thứ 3,tiết 10-12,tuần 1-15,B207 | 9730 | Tạ Nguyễn Minh Đức | |||||||||||||
25 | 14 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | EEEN230129 | Kỹ thuật điện – Điện tử | 3 | 231EEEN230129_08 | EEEN230129_08 | Lý thuyết | 211441A, 211441B, 211441C | 3 | Thứ 5,tiết 10-12,tuần 1-15,A109 | 9893 | Trần Thụy Uyên Phương | ||||||||||||
26 | 15 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | EEEN230129 | Kỹ thuật điện – Điện tử | 3 | 231EEEN230129_10 | EEEN230129_10 | Lý thuyết | 22104A, 22104B | 19 | Thứ 4,tiết 7-9,tuần 1-15,A202 | 9893 | Trần Thụy Uyên Phương | ||||||||||||
27 | 16 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | MAPE230530 | Kỹ thuật gia công vật liệu | 3 | 231MAPE230530_01 | MAPE230530_01 | Lý thuyết | 22104A, 22104B | 6 | Thứ 7,tiết 7-9,tuần 1-15,A307 | 0668 | Nguyễn Văn Thức | ||||||||||||
28 | 17 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | HYPN221129 | Kỹ thuật thủy lực - khí nén | 2 | 231HYPN221129_02 | HYPN221129_02 | Lý thuyết | 0 | Thứ 3,tiết 1-3,tuần 1-10,E4-103 | 0243 | Phan Thị Thu Thủy | |||||||||||||
29 | 18 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | HYPN221129 | Kỹ thuật thủy lực - khí nén | 2 | 231HYPN221129_01 | HYPN221129_01 | Lý thuyết | 2 | Thứ 4,tiết 4-6,tuần 1-10,E4-103 | 2180 | Nguyễn Ngọc Phương | |||||||||||||
30 | 19 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | COPR231329 | Lập trình ứng dụng trong kỹ thuật | 3 | 231COPR231329_01 | COPR231329_01 | Lý thuyết | 5 | Thứ 3,tiết 1-4,tuần 1-15,E4-104 | 9079 | Trần Tiến Đức | |||||||||||||
31 | 20 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | FUDE321228 | Thiết kế sản phẩm gỗ | 2 | 231FUDE321228_01 | FUDE321228_01 | Lý thuyết | 211441A, 211441B, 211441C | 4 | Thứ 4,tiết 10-15,tuần 1-15,A317 | 6245 | Nguyễn Hải Hoàn | ||||||||||||
32 | 21 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | AUMP323525 | Tự động hóa Q.trình sản xuất (CKM) | 2 | 231AUMP323525_07 | AUMP323525_07 | Lý thuyết | 211451A, 211451B, 211451C | 9 | Thứ 7,tiết 3-4,tuần 1-15,A103 | 0185 | Huỳnh Đỗ Song Toàn | ||||||||||||
33 | 22 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | AUMP323525 | Tự động hóa Q.trình sản xuất (CKM) | 2 | 231AUMP323525_09 | AUMP323525_09 | Lý thuyết | 211454A, 211454B | 14 | Thứ 4,tiết 7-8,tuần 1-15,A306 | 2028 | Đoàn Tất Linh | ||||||||||||
34 | 23 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | ENMA220230 | Vật liệu học | 2 | 231ENMA220230_01 | ENMA220230_01 | Lý thuyết | 2 | Thứ 6,tiết 7-9,tuần 1-10,B207 | 9802 | Nguyễn Nhựt Phi Long | |||||||||||||
35 | 24 | Cơ Khí Động Lực | FLUI220132 | Cơ học lưu chất ứng dụng | 2 | 231FLUI220132_07 | FLUI220132_07 | Lý thuyết | 221451A, 221451B, 221451C | 5 | Thứ 4,tiết 10-11,tuần 1-15,A206 | 9838 | Phạm Thanh Tuân | ||||||||||||
36 | 25 | Cơ Khí Động Lực | FLUI220132 | Cơ học lưu chất ứng dụng | 2 | 231FLUI220132_12 | FLUI220132_12 | Lý thuyết | 221462A, 221462B, 221462C | 8 | Thứ 6,tiết 3-4,tuần 1-15,A206 | 5047 | Nguyễn Văn Vũ | ||||||||||||
37 | 26 | Cơ Khí Động Lực | PHEQ220332 | Máy thủy lực và khí nén | 2 | 231PHEQ220332_04 | PHEQ220332_04 | Lý thuyết | 221454A, 221454B, 221454C | 4 | Thứ 5,tiết 1-2,tuần 1-15,A303 | 6212 | Trần Thanh Tình | ||||||||||||
38 | 27 | Cơ Khí Động Lực | PHEQ220332 | Máy thủy lực và khí nén | 2 | 231PHEQ220332_03 | PHEQ220332_03 | Lý thuyết | 221453A, 221453B, 221453C | 5 | Thứ 2,tiết 11-12,tuần 1-15,A202 | 6212 | Trần Thanh Tình | ||||||||||||
39 | 28 | Cơ Khí Động Lực | PHEQ220332 | Máy thủy lực và khí nén | 2 | 231PHEQ220332_02 | PHEQ220332_02 | Lý thuyết | 221452A, 221452B, 221452C | 7 | Thứ 3,tiết 8-9,tuần 1-15,A302 | 6212 | Trần Thanh Tình | ||||||||||||
40 | 29 | Cơ Khí Động Lực | ERMA326032 | Năng lượng và quản lý năng lượng | 2 | 231ERMA326032_04 | ERMA326032_04 | Lý thuyết | 211451A, 211451B, 211451C | 3 | Thứ 5,tiết 10-11,tuần 1-15,A206 | 7075 | Huỳnh Thị Minh Thư | ||||||||||||
41 | 30 | Cơ Khí Động Lực | ERMA326032 | Năng lượng và quản lý năng lượng | 2 | 231ERMA326032_06 | ERMA326032_06 | Lý thuyết | 211454A, 211454B | 11 | Thứ 3,tiết 7-8,tuần 1-15,A206 | 7075 | Huỳnh Thị Minh Thư | ||||||||||||
42 | 31 | Cơ Khí Động Lực | THPP331032 | Nhà máy nhiệt điện | 3 | 231THPP331032_01 | THPP331032_01 | Lý thuyết | 21154A, 21154B | 2 | Thứ 5,tiết 10-12,tuần 1-15,A301 | 9924 | Lê Minh Nhựt | ||||||||||||
43 | 32 | Cơ Khí Động Lực | AIRE332234 | Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực năng lượng tái tạo | 3 | 231AIRE332234_01 | AIRE332234_01 | Lý thuyết | 21154A, 21154B | 4 | Thứ 2,tiết 7-9,tuần 1-15,A303 | 9838 | Phạm Thanh Tuân | ||||||||||||
44 | 33 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | GEIS323710 | Hệ thống thông tin địa lý | 2 | 231GEIS323710_02 | GEIS323710_02 | Lý thuyết | 21150A, 21150B | 1 | Thứ 4,tiết 4-6,tuần 1-10,A110 | 0268 | Nguyễn Hà Trang | ||||||||||||
45 | 34 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | VSNC322810 | Kỹ thuật thông gió và xử lý tiếng ồn | 2 | 231VSNC322810_02 | VSNC322810_02 | Lý thuyết | 21150A, 21150B | 6 | Thứ 3,tiết 11-12,tuần 1-15,A203 | 1213 | Hoàng Thị Tuyết Nhung | ||||||||||||
46 | 35 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | SEPC232503 | Thống kê và quy hoạch thực nghiệm trong CNKT hoá học | 3 | 231SEPC232503_04 | SEPC232503_04 | Lý thuyết | 21128H1, 21128H2 | 6 | Thứ 4,tiết 10-12,tuần 1-15,A108 | 9334 | Nguyễn Tấn Dũng | ||||||||||||
47 | 36 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | ENHY323610 | Thủy văn môi trường | 2 | 231ENHY323610_02 | ENHY323610_02 | Lý thuyết | 21150A, 21150B | 2 | Thứ 4,tiết 10-12,tuần 1-10,A104 | 4701 | Nguyễn Bá Duy | ||||||||||||
48 | 37 | Công nghệ Thông tin | DBSE431284 | Bảo mật CSDL | 3 | 231DBSE431284_02 | DBSE431284_02 | Lý thuyết | 3 | Thứ 5,tiết 7-10,tuần 1-15,B206 | 3995 | Lê Thị Minh Châu | |||||||||||||
49 | 38 | Công nghệ Thông tin | DBMS330284 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | 3 | 231DBMS330284_06 | DBMS330284_06 | Lý thuyết | 6 | Thứ 6,tiết 7-10,tuần 1-15,A203 | 2149 | Nguyễn Thành Sơn | |||||||||||||
50 | 39 | Công nghệ Thông tin | CAAL230180 | Kiến trúc máy tính và hợp ngữ | 3 | 231CAAL230180_05 | CAAL230180_05 | Lý thuyết | 14 | Thứ 4,tiết 1-4,tuần 1-15,A109 | 9979 | Đinh Công Đoan | |||||||||||||
51 | 40 | Công nghệ Thông tin | WEDE330484 | Thiết kế web | 3 | 231WEDE330484_02 | WEDE330484_02 | Lý thuyết | 211242A, 211242B | 12 | Thứ 5,tiết 1-4,tuần 1-15,A202 | 9732 | Nguyễn Hữu Trung | ||||||||||||
52 | 41 | Điện - Điện tử | REPR330745 | Bảo vệ và tự động hóa hệ thống điện công nghiệp (Năng lượng tái tạo) | 3 | 231REPR330745_01 | REPR330745_01 | Lý thuyết | 21154A, 21154B | 5 | Thứ 4,tiết 13-15,tuần 1-15,A304 | 4690 | Nguyễn Bảo Quốc | ||||||||||||
53 | 42 | Điện - Điện tử | CADA331646 | CAD trong ĐKTĐ | 3 | 231CADA331646_02 | CADA331646_02 | Lý thuyết | 211512A, 211512B, 211512C | 7 | Thứ 6,tiết 3-5,tuần 1-15,B305 | 1179 | Lê Chí Kiên | ||||||||||||
54 | 43 | Điện - Điện tử | POQA438545 | Chất lượng điện năng | 3 | 231POQA438545_02 | POQA438545_02 | Lý thuyết | 201422A, 201422C, 201423B, 201423C | 4 | Thứ 7,tiết 10-12,tuần 1-15,A103 | 4694 | Trần Hữu Khiêm | ||||||||||||
55 | 44 | Điện - Điện tử | POQA438545 | Chất lượng điện năng | 3 | 231POQA438545_01 | POQA438545_01 | Lý thuyết | 201421A, 201421B, 201421C, 201421D, 201423A | 4 | Thứ 7,tiết 1-3,tuần 1-15,A306 | 4694 | Trần Hữu Khiêm | ||||||||||||
56 | 45 | Điện - Điện tử | BAEL340662 | Điện tử cơ bản | 4 | 231BAEL340662_17 | BAEL340662_17 | Lý thuyết | 221513A, 221513B | 6 | Thứ 5,tiết 1-4,tuần 1-15,A310 | 3978 | Vũ Thị Ngọc Thu | ||||||||||||
57 | 46 | Điện - Điện tử | BAEL340662 | Điện tử cơ bản | 4 | 231BAEL340662_18 | BAEL340662_18 | Lý thuyết | 221611A, 221611B, 221611C | 17 | Thứ 6,tiết 1-4,tuần 1-15,A112 | 3978 | Vũ Thị Ngọc Thu | ||||||||||||
58 | 47 | Điện - Điện tử | COEL330264 | Điện tử thông tin | 3 | 231COEL330264_02 | COEL330264_02 | Lý thuyết | 221612A, 221612B, 221612C | 18 | Thứ 7,tiết 1-3,tuần 1-15,A110 | 9254 | Phạm Hồng Liên | ||||||||||||
59 | 48 | Điện - Điện tử | BMSY438345 | Hệ thống BMS | 3 | 231BMSY438345_08 | BMSY438345_08 | Lý thuyết | 201421A, 201421B, 201421C, 201421D | 3 | Thứ 4,tiết 3-5,tuần 1-15,A211 | 6164 | Phùng Triệu Tân | ||||||||||||
60 | 49 | Điện - Điện tử | BMSY438345 | Hệ thống BMS | 3 | 231BMSY438345_10 | BMSY438345_10 | Lý thuyết | 201423A, 201423B, 201423C | 7 | Thứ 5,tiết 7-9,tuần 1-15,A306 | 2197 | Nguyễn Ngọc Âu | ||||||||||||
61 | 50 | Điện - Điện tử | ACSY330346 | Hệ thống điều khiển tự động | 3 | 231ACSY330346_05 | ACSY330346_05 | Lý thuyết | 221612A, 221612B, 221612C | 15 | Thứ 6,tiết 12-14,tuần 1-15,A306 | 0340 | Trần Mạnh Sơn | ||||||||||||
62 | 51 | Điện - Điện tử | SSSY437545 | Hệ thống kiểm soát an ninh, an toàn | 3 | 231SSSY437545_01 | SSSY437545_01 | Lý thuyết | 201421A, 201421B, 201421C, 201421D, 201423A | 14 | Thứ 7,tiết 13-15,tuần 1-15,A304 | 2110 | Quyền Huy Ánh | ||||||||||||
63 | 52 | Điện - Điện tử | SCDA430946 | Hệ thống SCADA | 3 | 231SCDA430946_01 | SCDA430946_01 | Lý thuyết | 201511A, 201511B, 201511C | 4 | Thứ 6,tiết 4-6,tuần 1-15,A307 | 1177 | Nguyễn Tấn Đời | ||||||||||||
64 | 53 | Điện - Điện tử | SCDA430946 | Hệ thống SCADA | 3 | 231SCDA430946_03 | SCDA430946_03 | Lý thuyết | 201513A, 201513B, 201513C | 8 | Thứ 7,tiết 4-6,tuần 1-15,A306 | 1177 | Nguyễn Tấn Đời | ||||||||||||
65 | 54 | Điện - Điện tử | ENAE437945 | Kiểm toán và tiết kiệm năng lượng | 3 | 231ENAE437945_02 | ENAE437945_02 | Lý thuyết | 201422A, 201422B, 201422C, 201423B, 201423C | 6 | Thứ 3,tiết 13-15,tuần 1-15,A302 | 2110 | Quyền Huy Ánh | ||||||||||||
66 | 55 | Điện - Điện tử | ENAE437945 | Kiểm toán và tiết kiệm năng lượng | 3 | 231ENAE437945_01 | ENAE437945_01 | Lý thuyết | 201421A, 201421B, 201421C, 201421D, 201423A | 7 | Thứ 6,tiết 13-15,tuần 1-15,A304 | 2110 | Quyền Huy Ánh | ||||||||||||
67 | 56 | Điện - Điện tử | LTRI437445 | Kỹ thuật chiếu sáng dân dụng và công nghiệp | 3 | 231LTRI437445_09 | LTRI437445_09 | Lý thuyết | 211453A, 211453B | 8 | Thứ 3,tiết 11-13,tuần 1-15,A304 | 1002 | Lê Công Thành | ||||||||||||
68 | 57 | Điện - Điện tử | ELEN232044 | Kỹ thuật điện | 3 | 231ELEN232044_06 | ELEN232044_06 | Lý thuyết | 211242A, 211242B | 11 | Thứ 6,tiết 1-3,tuần 1-15,A310 | 9319 | Nguyễn Thị Ngọc Thảo | ||||||||||||
69 | 58 | Điện - Điện tử | DIGI330163 | Kỹ thuật số | 3 | 231DIGI330163_03 | DIGI330163_03 | Lý thuyết | 9 | Thứ 6,tiết 4-6,tuần 1-15,C502 | 9993 | Nguyễn Trường Duy | |||||||||||||
70 | 59 | Điện - Điện tử | DIGI330163 | Kỹ thuật số | 3 | 231DIGI330163_02 | DIGI330163_02 | Lý thuyết | 12 | Thứ 4,tiết 10-12,tuần 1-15,A304 | 1014 | Nguyễn Việt Hùng | |||||||||||||
71 | 60 | Điện - Điện tử | MICR330363 | Kỹ thuật Vi Xử Lý | 3 | 231MICR330363_03 | MICR330363_03 | Lý thuyết | 7 | Thứ 2,tiết 4-6,tuần 1-15,C504 | 1184 | Nguyễn Thanh Bình | |||||||||||||
72 | 61 | Điện - Điện tử | SPEM430744 | Máy điện đặc biệt và sửa chữa máy điện | 3 | 231SPEM430744_02 | SPEM430744_02 | Lý thuyết | 201422A, 201422B, 201422C, 201423B, 201423C | 4 | Thứ 4,tiết 11-13,tuần 1-15,A203 | 0269 | Lê Hoàng Lâm | ||||||||||||
73 | 62 | Điện - Điện tử | SPEM430744 | Máy điện đặc biệt và sửa chữa máy điện | 3 | 231SPEM430744_01 | SPEM430744_01 | Lý thuyết | 201421A, 201421B, 201421C, 201421D, 201423A | 6 | Thứ 6,tiết 1-3,tuần 1-15,A307 | 0269 | Lê Hoàng Lâm | ||||||||||||
74 | 63 | Điện - Điện tử | PLSU438445 | Nhà máy điện và trạm biến áp | 3 | 231PLSU438445_02 | PLSU438445_02 | Lý thuyết | 201422A, 201422B, 201422C, 201423B, 201423C | 10 | Thứ 4,tiết 8-10,tuần 1-15,B303 | 4694 | Trần Hữu Khiêm | ||||||||||||
75 | 64 | Điện - Điện tử | IMAPM332345 | Quản trị CN & QLDA điện (Năng lượng tái tạo) | 3 | 231IMAPM332345_01 | IMAPM332345_01 | Lý thuyết | 21154A, 21154B | 16 | Thứ 3,tiết 1-3,tuần 1-15,A307 | 1007 | Lưu Văn Quang | ||||||||||||
76 | 65 | Điện - Điện tử | PJMA438145 | Quản trị công nghiệp và QLDA điện nâng cao | 3 | 231PJMA438145_02 | PJMA438145_02 | Lý thuyết | 201422A, 201422B, 201422C | 10 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 1-15,A307 | 1007 | Lưu Văn Quang | ||||||||||||
77 | 66 | Điện - Điện tử | AMEE142044 | Toán ứng dụng cho kỹ sư | 4 | 231AMEE142044_07 | AMEE142044_07 | Lý thuyết | 221512A, 221512B, 221512C | 23 | Thứ 6,tiết 1-4,tuần 1-15,A304 | 2205 | Trần Đức Lợi | ||||||||||||
78 | 67 | Điện - Điện tử | APES437845 | Ứng dụng điện tử công suất | 3 | 231APES437845_02 | APES437845_02 | Lý thuyết | 201422A, 201422B, 201422C | 7 | Thứ 5,tiết 3-5,tuần 1-15,B303 | 9985 | Đỗ Đức Trí | ||||||||||||
79 | 68 | Điện - Điện tử | MSET437345 | Ứng dụng Matlab trong KTĐ | 3 | 231MSET437345_09 | MSET437345_09 | Lý thuyết | 201422A, 201422B, 201422C, 201423B, 201423C | 4 | Thứ 5,tiết 13-15,tuần 1-15,A304 | 0900A | Nguyễn Vinh Quan | ||||||||||||
80 | 69 | Điện - Điện tử | MSET437345 | Ứng dụng Matlab trong KTĐ | 3 | 231MSET437345_08 | MSET437345_08 | Lý thuyết | 201421A, 201421B, 201421C, 201421D, 201423A | 4 | Thứ 6,tiết 8-10,tuần 1-15,A206 | 0900A | Nguyễn Vinh Quan | ||||||||||||
81 | 70 | Điện - Điện tử | MSET331145 | Ứng dụng Matlab trong kỹ thuật điện (Năng lượng tái tạo) | 3 | 231MSET331145_01 | MSET331145_01 | Lý thuyết | 21154A, 21154B | 1 | Thứ 2,tiết 13-15,tuần 1-15,A304 | 0900A | Nguyễn Vinh Quan | ||||||||||||
82 | 71 | Điện - Điện tử | DSPR431264 | Xử lý tín hiệu số | 3 | 231DSPR431264_01 | DSPR431264_01 | Lý thuyết | 20139A, 20139B, 20139C | 15 | Thứ 6,tiết 10-12,tuần 1-15,A304 | 2206 | Lê Minh Thành | ||||||||||||
83 | 72 | In và Truyền thông | VAAD431057 | Công nghệ gia công gia tăng giá trị tờ in | 3 | 231VAAD431057_01 | VAAD431057_01 | Lý thuyết | 21158BB | 10 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 1-15,A303 | 9262 | Nguyễn Thị Lại Giang | ||||||||||||
84 | 73 | In và Truyền thông | INMA225056 | Lịch sử văn minh thế giới | 2 | 231INMA225056_01 | INMA225056_01 | Lý thuyết | 22156A, 22156B | 13 | Thứ 4,tiết 3-4,tuần 1-15,A122 | 7083 | Tống Thị Tân | ||||||||||||
85 | 74 | In và Truyền thông | CDPF431257 | TK cấu trúc và thành phẩm bao bì | 3 | 231CDPF431257_01 | CDPF431257_01 | Lý thuyết | 21158BB | 11 | Thứ 3,tiết 1-3,tuần 1-15,A201 | 9262 | Nguyễn Thị Lại Giang | ||||||||||||
86 | 75 | Khoa học ứng dụng | MATH132601 | Toán 3 | 3 | 231MATH132601_73 | MATH132601_73 | Lý thuyết | 22150A, 22150B | 2 | Thứ 4,tiết 13-15,tuần 1-15,C501 | 0435 | Nguyễn Điệp | ||||||||||||
87 | 76 | Khoa học ứng dụng | MATH132601 | Toán 3 | 3 | 231MATH132601_45 | MATH132601_45 | Lý thuyết | 22104A, 22104B, 221161A, 221161B | 2 | Thứ 6,tiết 1-3,tuần 1-15,C502 | 3941 | Lai Văn Phút | ||||||||||||
88 | 77 | Khoa học ứng dụng | MATH132601 | Toán 3 | 3 | 231MATH132601_63 | MATH132601_63 | Lý thuyết | 221453A, 221453B, 221453C | 4 | Thứ 5,tiết 2-4,tuần 1-15,C503 | 6029 | Mai Văn Duy | ||||||||||||
89 | 78 | Khoa học ứng dụng | MATH132601 | Toán 3 | 3 | 231MATH132601_76 | MATH132601_76 | Lý thuyết | 221513A, 221513B | 5 | Thứ 4,tiết 1-3,tuần 1-15,C504 | 5024 | Lê Thị Thanh | ||||||||||||
90 | 79 | Khoa học ứng dụng | MATH132601 | Toán 3 | 3 | 231MATH132601_47 | MATH132601_47 | Lý thuyết | 221191A, 221191B, 221191C | 5 | Thứ 7,tiết 1-3,tuần 1-15,C503 | 9866 | Trần Văn Nam | ||||||||||||
91 | 80 | Khoa học ứng dụng | MATH132601 | Toán 3 | 3 | 231MATH132601_75 | MATH132601_75 | Lý thuyết | 221512A, 221512B, 221512C | 6 | Thứ 3,tiết 1-3,tuần 1-15,C502 | 3941 | Lai Văn Phút | ||||||||||||
92 | 81 | Khoa học ứng dụng | MATH132601 | Toán 3 | 3 | 231MATH132601_46 | MATH132601_46 | Lý thuyết | 221162A, 221162B, 221192A, 221192B | 9 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 1-15,C501 | 6029 | Mai Văn Duy | ||||||||||||
93 | 82 | Khoa học ứng dụng | MATH132601 | Toán 3 | 3 | 231MATH132601_68 | MATH132601_68 | Lý thuyết | 221471A, 221471B | 10 | Thứ 3,tiết 8-10,tuần 1-15,C504 | 3991 | Nguyễn Minh Hải | ||||||||||||
94 | 83 | Khoa học ứng dụng | MATH132601 | Toán 3 | 3 | 231MATH132601_51 | MATH132601_51 | Lý thuyết | 22135A, 22135B, 22138 | 10 | Thứ 3,tiết 10-12,tuần 1-15,C502 | 3941 | Lai Văn Phút | ||||||||||||
95 | 84 | Khoa học ứng dụng | MATH132601 | Toán 3 | 3 | 231MATH132601_44 | MATH132601_44 | Lý thuyết | 221612A, 221612B, 221612C | 11 | Thứ 2,tiết 4-6,tuần 1-15,C501 | 6029 | Mai Văn Duy | ||||||||||||
96 | 85 | Khoa học ứng dụng | MATH132601 | Toán 3 | 3 | 231MATH132601_52 | MATH132601_52 | Lý thuyết | 22139A, 22139B, 22139C | 14 | Thứ 6,tiết 9-11,tuần 1-15,C501 | 3941 | Lai Văn Phút | ||||||||||||
97 | 86 | Khoa học ứng dụng | MATH132601 | Toán 3 | 3 | 231MATH132601_55 | MATH132601_55 | Lý thuyết | 221423A, 221423B, 221423C | 14 | Thứ 3,tiết 7-9,tuần 1-15,C501 | 3941 | Lai Văn Phút | ||||||||||||
98 | 87 | Khoa học ứng dụng | MATH132601 | Toán 3 | 3 | 231MATH132601_49 | MATH132601_49 | Lý thuyết | 221281A, 221281B, 221281C | 17 | Thứ 2,tiết 10-12,tuần 1-15,C502 | 3991 | Nguyễn Minh Hải | ||||||||||||
99 | 88 | Khoa học ứng dụng | MATH132601 | Toán 3 | 3 | 231MATH132601_72 | MATH132601_72 | Lý thuyết | 221493A, 221493B | 19 | Thứ 4,tiết 8-10,tuần 1-15,C501 | 3991 | Nguyễn Minh Hải | ||||||||||||
100 | 89 | Khoa học ứng dụng | MATH132601 | Toán 3 | 3 | 231MATH132601_61 | MATH132601_61 | Lý thuyết | 221451A, 221451B, 221451C | 20 | Thứ 2,tiết 7-9,tuần 1-15,C501 | 3991 | Nguyễn Minh Hải | ||||||||||||