ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
THỜI KHÓA BIỂU
5
(Lịch dạy)
6
Đợt: HK1 (2024 - 2025) Giảng viên: Lê Thúy Nhung 01004002
7
Được in vào lúc: 11/08/2024 08:43:49
8
Lưu ý:
9
- Mỗi ký tự của dãy 12345678901234567 … (trong tuần học) diễn tả cho 1 tuần lễ.
10
- Lịch học có thể thay đổi tùy theo tình hình thực tế
11
- Ký tự 1 đầu tiên diễn tả tuần thứ nhất của học kỳ (tuần 23). Các ký tự 1 kế tiếp (nếu có) diễn tả tuần thứ 11, 21 của học kỳ.
12
13
STTMã lớp học phầnNhómLớpTên môn họcSỉ sốThứTừ tiếtĐến tiếtTiết họcTên phòngTuần họcNgày bắt đầu
14
101010026420112DHHH05Kỹ thuật nhuộm32679- - - - - - 789- - - - - - - - F303 - 140 Lê Trọng Tấn1234567890-----------16/08/2024
15
201011019290815DHTP08Hóa hữu cơ (CNTP)5861012- - - - - - - - - 012- - - - - B301 - 140 Lê Trọng Tấn----567890--34----90113/09/2024
16
301011013010112DHHH05Thực hành kỹ thuật nhuộm3231512345- - - - - - - - - - - - G503(Công nghệ vật liệu) - 93 Tân kỳ Tân quý---------012---------15/10/2024
17
401011013010112DHHH05Thực hành kỹ thuật nhuộm3271512345- - - - - - - - - - - - G503(Công nghệ vật liệu) - 93 Tân kỳ Tân quý---------012---------19/10/2024
18
501011019290815DHTP08Hóa hữu cơ (CNTP)58213123- - - - - - - - - - - - - - B201 - 140 Lê Trọng Tấn----------------7890-02/12/2024
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100