| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | UBND THÀNH PHỐ HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ ĐÔ HÀ NỘI | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
3 | HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH CÙNG LÚC HAI CHƯƠNG TRÌNH NĂM HỌC 2025-2026 | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH KHÔNG ĐỦ ĐIỀU KIỆN DỰ THI TUYỂN SINH CÙNG LÚC HAI CHƯƠNG TRÌNH NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã SV | Họ và tên | Ngày sinh | Lớp | Số TCTL | Số TC chuẩn | Lý do | ||||||||||||||||||
8 | 1 | 224000085 | Trần Thị Duyên | 7/25/2006 | GDMN D2024D | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
9 | 2 | 224001558 | Nguyễn Thị Phong Hằng | 8/27/2006 | QLC D2024 | 31 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
10 | 3 | 224001443 | Lê Ngọc Nhi | 6/4/2006 | QTKD D2024B | 30 | 32,75 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
11 | 4 | 224000044 | Nguyễn Hương Thuỷ | 6/22/2006 | QLGD D2024 | 32 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
12 | 5 | 224000223 | Nguyễn Thu Thảo | 1/7/2006 | GDMN D2024C | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
13 | 6 | 224000047 | Phương Thị Thuỳ Trang | 7/14/2006 | QLGD D2024 | 29 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
14 | 7 | 224001575 | Lý Diệu Linh | 7/14/2006 | QLC D2024 | 31 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
15 | 8 | 224001939 | Chu Vũ Khánh Ly | 7/16/2006 | Logistics D2024A | 31 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
16 | 9 | 224000072 | Phí Ngọc Ánh | 8/30/2005 | GDMN D2024D | 27 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
17 | 10 | 224000243 | Hà Thị Huyền Trang | 9/9/2006 | GDMN D2024A | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
18 | 11 | 224000250 | Trần Thị Kiều Trang | 6/29/2006 | GDMN D2024D | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
19 | 12 | 224000153 | Nguyễn Hải Linh | 7/23/2006 | GDMN D2024D | 32 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
20 | 13 | 224000092 | Trần Thị Hương Giang | 9/4/2005 | GDMN D2024C | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
21 | 14 | 224000030 | Lê Thị Mơ | 2/4/2006 | QLGD D2024 | 30 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
22 | 15 | 224000003 | Đoàn Kim Anh | 6/8/2006 | QLGD D2024 | 30 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
23 | 16 | 224000011 | Triệu Thanh Bình | 1/30/2006 | QLGD D2024 | 30 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
24 | 17 | 224000101 | Hoàng Thị Hậu | 3/23/2005 | GDMN D2024D | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
25 | 18 | 224000005 | Nguyễn Phương Anh | 7/27/2006 | QLGD D2024 | 30 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
26 | 19 | 224000033 | Trần Kim Ngân | 5/17/2006 | QLGD D2024 | 30 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
27 | 20 | 224000098 | Lê Thị Hằng | 8/8/2006 | GDMN D2024A | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
28 | 21 | 224000015 | Phạm Mỹ Giang | 7/8/2006 | QLGD D2024 | 30 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
29 | 22 | 224000007 | Nguyễn Vân Anh | 5/2/2006 | QLGD D2024 | 30 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
30 | 23 | 224000022 | Nguyễn Thị Thu Hường | 3/5/2006 | QLGD D2024 | 30 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
31 | 24 | 224001007 | Hoàng Phương Linh | 11/14/2006 | NNTQ D2024B | 31 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
32 | 25 | 224000149 | Lưu Thị Diệu Linh | 4/5/2006 | GDMN D2024D | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
33 | 26 | 224001132 | Hà Phương Hồng Nhung | 8/12/2006 | Văn Học D2024B | 30 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
34 | 27 | 224001124 | Diệp Thu Ngân | 11/9/2006 | Văn học D2024B | 30 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
35 | 28 | 224001092 | Chu Hương Giang | 6/18/2006 | Văn học D2024B | 30 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
36 | 29 | 224001131 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 11/4/2006 | Văn học D2024A | 30 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
37 | 30 | 224000258 | Nguyễn Trần Khánh Vy | 6/18/2006 | GDMN D2024B | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
38 | 31 | 224000179 | Lưu Bảo Ngân | 11/4/2006 | GDMN D2024B | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
39 | 32 | 224000171 | Vũ Ngọc Khánh Ly | 10/23/2006 | GDMN D2024B | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
40 | 33 | 224001996 | Nguyễn Ngọc Ánh | 7/30/2006 | CTXH D2024 | 30 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
41 | 34 | 224000156 | Nguyễn Phương Linh | 2/10/2005 | GDMN D2024B | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
42 | 35 | 224001117 | Hoàng Bảo Ly | 1/10/2006 | Văn học D2024A | 30 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
43 | 36 | 224000123 | Bùi Thu Hương | 4/9/2006 | GDMN D2024B | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
44 | 37 | 224000205 | Trịnh Hồng Nhung | 3/8/2006 | GDMN D2024A | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
45 | 38 | 224000068 | Phạm Minh Anh | 6/5/2005 | GDMN D2024D | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
46 | 39 | 224001606 | Lương Tú Uyên | 2/25/2006 | QLC D2024 | 31 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
47 | 40 | 224000253 | Tưởng Phương Tú | 12/22/2005 | GDMN D2024D | 31 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
48 | 41 | 224000141 | Trương Hà Lê | 11/15/2006 | GDMN D2024D | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
49 | 42 | 224000184 | Lê Ánh Ngọc | 12/26/2006 | GDMN-GDHN D2024 | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
50 | 43 | 224000110 | Đinh Thị Khánh Hoà | 11/4/2006 | GDMN D2024A | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
51 | 44 | 224000728 | Đào Hoài Ngọc | 4/30/2006 | SP Vật Lý D2024 | 32 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
52 | 45 | 224000210 | Trần Linh Phương | 11/6/2006 | GDMN D2024B | 32 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
53 | 46 | 224000206 | Đặng Kiều Oanh | 9/22/2006 | GDMN D2024B | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
54 | 47 | 224001521 | Nguyễn Thị Trà My | 1/14/2006 | TC-NH D2024 | 30 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
55 | 48 | 224000124 | Đào Mai Hương | 11/1/2006 | GDMN D2024C | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
56 | 49 | 224000124 | Đào Mai Hương | 11/1/2006 | GDMN D2024C | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
57 | 50 | 224000143 | Nguyễn Thị Liên | 1/17/2006 | GDMN D2024B | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
58 | 51 | 224000217 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 10/15/2006 | GDMN-GDHN D2024 | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
59 | 52 | 224002002 | Nguyễn Hương Giang | 9/6/2006 | CTXH D2024 | 30 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
60 | 53 | 224001994 | Trịnh Thị Phương Anh | 1/16/2006 | CTXH D2024 | 28 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
61 | 54 | 224000235 | Nguyễn Minh Thư | 10/9/2006 | GDMN-GDHN D2024 | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
62 | 55 | 224000027 | Phạm Trà Mi | 8/23/2006 | QLGD D2024 | 30 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
63 | 56 | 224000096 | Cao Thị Thu Hằng | 12/4/2006 | GDMN D2024C | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
64 | 57 | 224000138 | Đồng Ngọc Lan | 6/27/2006 | GDMN D2024D | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
65 | 58 | 224000151 | Nguyễn Diệu Linh | 8/14/2006 | GDMN D2024B | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
66 | 59 | 224000126 | Lê Thị Thu Hương | 10/26/2006 | GDMN D2024A | 27 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
67 | 60 | 224000234 | Nguyễn Thị Thanh Thúy | 7/15/2006 | GDMN-GDHN D2024 | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
68 | 61 | 224002032 | Hoàng Thị Phương Thảo | 9/30/2006 | CTXH D2024 | 28 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
69 | 62 | 224000154 | Nguyễn Huy Tuệ Linh | 11/14/2006 | GDMN D2024A | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
70 | 63 | 224000256 | Lường Thị Thu Vân | 2/3/2006 | GDMN D2024D | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
71 | 64 | 224000097 | Hoa Thị Hằng | 7/9/2005 | GDMN-GDHN D2024 | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
72 | 65 | 224000197 | Phạm Yến Nhi | 9/13/2006 | GDMN-GDHN D2024 | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
73 | 66 | 224000090 | Nguyễn Thị Bích Đào | 10/5/2006 | GDMN-GDHN D2024 | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
74 | 67 | 224002134 | Trần Thị Quang Trang | 12/15/2006 | QTLH D2024A | 32 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
75 | 68 | 224000065 | Nguyễn Quỳnh Anh | 6/19/2006 | GDMN-GDHN D2024 | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
76 | 69 | 224000065 | Nguyễn Quỳnh Anh | 6/19/2006 | GDMN-GDHN D2024 | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
77 | 70 | 224001582 | Cao Ánh Ngân | 8/4/2006 | QLC D2024 | 31 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
78 | 71 | 224001625 | Lưu Mai Chi | 5/27/2006 | Luật D2024B | 32 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
79 | 72 | 224000026 | Bạch Thị Ngọc Ly | 3/12/2006 | QLGD D2024 | 28 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
80 | 73 | 224001584 | Nguyễn Minh Ngọc | 9/22/2006 | QLC D2024 | 31 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
81 | 74 | 224001581 | Trần Trà My | 12/23/2006 | QLC D2024 | 31 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
82 | 75 | 224001583 | Phạm Kim Ngân | 3/31/2006 | QLC D2024 | 31 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
83 | 76 | 224000014 | Lường Thị Hương Giang | 9/25/2006 | QLGD D2024 | 30 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
84 | 77 | 224000193 | Lê Thị Yến Nhi | 6/6/2006 | GDMN D2024D | 27 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
85 | 78 | 224000259 | Trần Thị Yến Vy | 3/27/2006 | GDMN D2024C | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
86 | 79 | 223001676 | Nguyễn Phương Thuỳ | 12/18/2005 | TUD D2024 | 26 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
87 | 80 | 224000130 | Vũ Thị Hương | 4/4/2006 | GDMN D2024A | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
88 | 81 | 224000147 | Hoàng Thuỳ Linh | 7/19/2006 | GDMN D2024B | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
89 | 82 | 224000159 | Trần Thị Khánh Linh | 1/12/2006 | GDMN D2024B | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
90 | 83 | 224000615 | Hoàng Mỹ Duyên | 4/13/2006 | GDTCD2024 | 29 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
91 | 84 | 224000053 | Đào Thị Hoài Anh | 8/21/2006 | GDMN-GDHN D2024 | 27 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
92 | 85 | 224000071 | Nguyễn Ngọc Ánh | 10/11/2006 | GDMN D2024C | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
93 | 86 | 224001420 | Trần Ngọc Lê | 5/23/2006 | QTKD D2024A | 32 | 32,75 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
94 | 87 | 224000076 | Nguyễn Linh Chi | 10/19/2006 | GDMN D2024D | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
95 | 88 | 224001667 | Tống Khánh Ly | 9/22/2006 | Luật D2024B | 32 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
96 | 89 | 224002014 | Vũ Thị Minh Huyền | 9/20/2006 | CTXH D2024 | 26 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
97 | 90 | 224000059 | Ngô Thị Hoài Anh | 4/6/2006 | GDMN D2024C | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
98 | 91 | 224002080 | PHẠM THỊ THUÝ HIỀN | 6/26/2006 | QTLH D2024A | 32 | 32,5 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
99 | 92 | 224000236 | Vũ Anh Thư | 3/29/2006 | GDMN D2024D | 25 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||
100 | 93 | 224000088 | Ngô Thuỳ Dương | 1/27/2006 | GDMN D2024C | 29 | 33 | Sinh viên năm 1 | ||||||||||||||||||