DS dang ky HSG9 dot 1 nam 2018-2019
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
ABCDEFGHIJKLM
1
4
TỔNG HỢP DANH SÁCH THÍ SINH ĐĂNG KÝ THI HSG9
2
ĐỢT I NĂM HỌC 2018-2019
3
4
TOÁNHÓAVĂNANH
5
TTTRƯỜNG THCS
Chỉ tiêu
C.thứcTự doC.thứcTự doC.thứcTự doC.thứcTự doC.thứcTự do
6
1Chu Văn An2 - 42212212
7
2Hoàng Diệu2 - 42232121
8
3Hoàng Hoa Thám2 - 4233121252
9
4Huỳnh Thúc Kháng2 - 421222123
10
5Lê Đình Chinh2 - 42221212321
11
6Lê Lợi2 - 431212212
12
7Lê Quý Đôn4 - 65746464245
13
8Lý Thường Kiệt2 - 4232232133
14
9Nguyễn Bỉnh Khiêm2 - 42222362222
15
10Nguyễn Bá Ngọc2 - 4222422122
16
11Nguyễn Công Trứ2 - 421222121
17
12Nguyễn Đình Chiểu2 - 421221332
18
13Nguyễn Duy Hiệu2 - 4342232231
19
14Nguyễn Hiền2 - 4321212321
20
15Ngô Quyền2 - 4212343422
21
16Nguyễn Tri Phương2 - 4442223224
22
17Phan Bội Châu4 - 6434542444
23
18Phan Châu Trinh3 - 53633343333
24
19Phan Đình Phùng2 - 422221222
25
20Quang Trung2 - 42122221
26
21Trần Quý Cáp2 - 42122232322
27
CT25153454829503650425034
28
TD1869877869284
29
437
Loading...