| A | B | C | D | E | F | G | H | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN HỌC GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG AN NINH ĐỢT 4 (04/04-25/04/2022) | |||||||
2 | * Lịch học chi tiết xem ở các sheet tiếp theo. Giảng viên sẽ gửi link lớp học online đến email của SV. | |||||||
3 | Mã SV | Họ và tên | Lớp | Mã HP | Tên học phần | Nhóm LT | NhómTH | Ghi chú |
4 | 62846 | Phạm Trường Giang | ĐTV56ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N40 | ||
5 | 70190 | Tạ Văn Nghĩa | ĐTT57ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N48 | ||
6 | 74751 | Nguyễn Ngọc Thanh | MXD58ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N49 | ||
7 | 77175 | Quách Đình Anh | KTO59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N46 | ||
8 | 77653 | Vũ Quốc Đạt | KTO59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N48 | ||
9 | 77825 | Nguyễn Danh Hải | TĐH59ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N40 | ||
10 | 78092 | Nguyễn Thị Thu Hoài | QKD59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N48 | ||
11 | 78357 | Nguyễn Quang Huy | KMT59ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N40 | ||
12 | 78357 | Nguyễn Quang Huy | KMT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N48 | ||
13 | 78424 | Phạm Thu Huyền | KTD59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N48 | ||
14 | 78464 | Nguyễn Quốc Khánh | LQC59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N40 | ||
15 | 78696 | Trịnh Thị Ái Linh | BĐA59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N46 | ||
16 | 78705 | Vũ Khánh Linh | LQC59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N41 | ||
17 | 78722 | Đặng Văn Lộc | KPM59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | ||
18 | 78740 | Bùi Văn Long | CĐT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N45 | ||
19 | 78747 | Đinh Thành Long | CĐT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N45 | ||
20 | 78775 | Ngô Hoàng Long | CĐT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N45 | ||
21 | 78778 | Nguyễn Bảo Long | KTB59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | ||
22 | 78783 | Nguyễn Đức Long | TĐH59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N40 | ||
23 | 78813 | Nguyễn Thành Long | KPM59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | ||
24 | 78831 | Phạm Đình Long | KCĐ59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N44 | ||
25 | 78842 | Phạm Quang Long | ĐKT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N45 | ||
26 | 78845 | Phạm Trung Long | KTO59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N41 | ||
27 | 78863 | Trần Hải Long | CNT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N45 | ||
28 | 78896 | Vũ Xuân Long | KTO59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N41 | ||
29 | 78915 | Nguyễn Ngọc Lượng | MXD59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N41 | ||
30 | 78985 | Vũ Đức Mạnh | CĐT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N45 | ||
31 | 79020 | Nguyễn Duy Minh | KNL59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | ||
32 | 79085 | Đỗ Hải Nam | ĐTV59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N44 | ||
33 | 79133 | Vũ Phương Nam | TĐH59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N40 | ||
34 | 79175 | Đoàn Thị Ngát | BĐA59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N46 | ||
35 | 79204 | Ngô Minh Ngọc | KTB59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | ||
36 | 79263 | Đỗ Thị Nhân | QKD59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N40 | ||
37 | 79275 | Phạm Việt Nhật | XDD59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N40 | ||
38 | 79298 | Vũ Thị An Nhi | MXD59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N41 | ||
39 | 79381 | Vũ Thế Phong | KTO59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N42 | ||
40 | 79405 | Trịnh Đức Phúc | CĐT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N45 | ||
41 | 79437 | Mai Quang Phương | ĐKT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N45 | ||
42 | 79506 | Vũ Anh Quân | XDD59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N40 | ||
43 | 79510 | Bùi Đức Quang | KMT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | ||
44 | 79528 | Nguyễn Minh Quang | XDD59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N40 | ||
45 | 79565 | Đoàn Văn Quyền | CĐT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N45 | ||
46 | 79593 | Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh | KTB59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | ||
47 | 79637 | Nguyễn Hoàng Sơn | NNA59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N41 | ||
48 | 79641 | Nguyễn Khắc Sơn | ĐTĐ59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N44 | ||
49 | 79647 | Nguyễn Trần Sơn | KTB59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | ||
50 | 79663 | Phạm Thanh Sơn | CĐT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N46 | ||
51 | 79670 | Vũ Mạnh Sơn | KTO59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N42 | ||
52 | 79718 | Trương Quốc Thái | MTT59ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N40 | ||
53 | 79718 | Trương Quốc Thái | MTT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N48 | ||
54 | 79718 | Trương Quốc Thái | MTT59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N40 | ||
55 | 79756 | Phạm Việt Thắng | KCK59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N44 | ||
56 | 79772 | Đồng Xuân Thanh | KTO59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N42 | ||
57 | 79773 | Hoàng Diệu Thanh | KTB59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | ||
58 | 79778 | Ngô Thị Thanh | KMT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N44 | ||
59 | 79815 | Nguyễn Tiến Thành | KTO59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N42 | ||
60 | 79827 | Phạm Tiến Thành | KTN59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N42 | ||
61 | 79971 | Tô Đức Thuận | KMT59ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N40 | ||
62 | 79971 | Tô Đức Thuận | KMT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N49 | ||
63 | 80174 | Mai Thành Trung | CĐT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N46 | ||
64 | 80185 | Phạm Đức Trung | ĐTV59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N44 | ||
65 | 80195 | Bùi Công Trường | ĐKT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N49 | ||
66 | 80201 | Hồ Quang Trường | MXD59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N49 | ||
67 | 80206 | Nguyễn Minh Trường | CĐT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N46 | ||
68 | 80212 | Nguyễn Xuân Trường | ĐTĐ59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N44 | ||
69 | 80223 | Đào Minh Tú | NNA59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N41 | ||
70 | 80248 | Bùi Anh Tuấn | CĐT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N46 | ||
71 | 80267 | Phạm Minh Tuấn | CĐT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N46 | ||
72 | 80271 | Trần Anh Tuấn | ĐTĐ59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N45 | ||
73 | 80292 | Nguyễn Hoàng Tùng | CĐT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N46 | ||
74 | 80300 | Nguyễn Thanh Tùng | TĐH59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N40 | ||
75 | 80309 | Quách Sơn Tùng | CĐT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N46 | ||
76 | 80375 | Vũ Thảo Vân | QKT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N40 | ||
77 | 80400 | Nguyễn Quốc Việt | KTN59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N42 | ||
78 | 80417 | Nguyễn Thành Vinh | ĐTA59ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N40 | ||
79 | 80417 | Nguyễn Thành Vinh | ĐTA59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N49 | ||
80 | 80444 | Trần Tuấn Vũ | CĐT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N46 | ||
81 | 80456 | Hoàng Đức Vượng | KCK59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N44 | ||
82 | 80469 | Trần Thế Vỹ | ĐTV59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N44 | ||
83 | 80483 | Đoàn Thị Hải Yến | KTT59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N40 | ||
84 | 87423 | Bùi Thị Thùy Trang | QHH62ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N46 | ||
85 | 87423 | Bùi Thị Thùy Trang | QHH62ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N46 | ||
86 | 87423 | Bùi Thị Thùy Trang | QHH62ĐH | 24203 | Quân sự chung | N46 | TH1 | |
87 | 87423 | Bùi Thị Thùy Trang | QHH62ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N46 | TH1 | |
88 | 87446 | Lê Duy Đức | ĐTĐ62ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N47 | ||
89 | 87446 | Lê Duy Đức | ĐTĐ62ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N47 | ||
90 | 87446 | Lê Duy Đức | ĐTĐ62ĐH | 24203 | Quân sự chung | N47 | TH1 | |
91 | 87446 | Lê Duy Đức | ĐTĐ62ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N47 | TH1 | |
92 | 88004 | Nguyễn Minh Phương | ĐTV62ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N49 | ||
93 | 88004 | Nguyễn Minh Phương | ĐTV62ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N49 | ||
94 | 88004 | Nguyễn Minh Phương | ĐTV62ĐH | 24203 | Quân sự chung | N49 | TH1 | |
95 | 88004 | Nguyễn Minh Phương | ĐTV62ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N49 | TH1 | |
96 | 90954 | Nguyễn Thế Anh | ĐTT62ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N40 | ||
97 | 90954 | Nguyễn Thế Anh | ĐTT62ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N40 | ||
98 | 90954 | Nguyễn Thế Anh | ĐTT62ĐH | 24203 | Quân sự chung | N40 | TH1 | |
99 | 90954 | Nguyễn Thế Anh | ĐTT62ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N40 | TH1 | |
100 | 90968 | Vũ Tiến Dũng | ĐKT62ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N45 | ||