| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KHOA TIẾNG ANH A | DANH SÁCH SV THI LAI +NĐ CD,TC,LK,QK,QN,DL,TM,XD- HA1-KHOÁ 28 HK1 NĂM HỌC 2023-2024 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Hình thức thi: TNM trực tiếp | Ngày thi:10/3/2024 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | GHI CHÚ | LOẠI | MMT | Môn thi | Phòng thi | NGÀY | Giờ | phút thi | Trừ | Điểm ktra 40% | Ghi chú | ||||||||||||||||||
4 | 1 | 2823152602 | Hoàng Tuấn | Anh | CD28.01 | Thi lại | HA1 | D312 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 5,7 | ||||||||||||||||||||||
5 | 2 | 2823216322 | Nguyễn Trọng | Quân | CD28.02 | Thi lại | HA1 | D312 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 6,8 | ||||||||||||||||||||||
6 | 3 | 2823240307 | Nguyễn Quang | Tùng | CD28.02 | Thi lại | HA1 | D312 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 8,3 | ||||||||||||||||||||||
7 | 4 | 2823152698 | Hoàng Văn | Tiến | CD28.02 | Thi lại | HA1 | D312 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 8,4 | ||||||||||||||||||||||
8 | 5 | 2823220533 | Lê Quang | Hải | CD28.02 | Thi lại | HA1 | D312 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 9,6 | ||||||||||||||||||||||
9 | 6 | 2823152714 | Đinh Xuân | Y | CD28.02 | Thi lại | HA1 | D312 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 5,9 | ||||||||||||||||||||||
10 | 7 | 2823154909 | Trần Đức | Đạt | CD28.03 | Thi lại | HA1 | D312 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 7,8 | ||||||||||||||||||||||
11 | 8 | 2823216527 | Vũ Văn | Phong | CD28.03 | Thi lại | HA1 | D312 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 8 | ||||||||||||||||||||||
12 | 9 | 2823226451 | Nguyễn Văn | Thắng | CD28.06 | Thi lại | HA1 | D312 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 6,8 | ||||||||||||||||||||||
13 | 1 | 2823235003 | Vũ Trí | Duệ | DL28.02 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||||||||
14 | 2 | 2823157161 | Nguyễn Thị Bích | Phương | DL28.02 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 7,1 | ||||||||||||||||||||||
15 | 3 | 2823153187 | Trần Hồng | Hoa | DL28.03 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 6,1 | ||||||||||||||||||||||
16 | 4 | 2823225806 | Phùng Anh | Tú | DL28.03 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 7,8 | ||||||||||||||||||||||
17 | 5 | 2823220070 | Nguyễn Chính | Hưng | DL28.03 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 7,3 | ||||||||||||||||||||||
18 | 6 | 2823220490 | Nguyễn Thanh | Huyền | DL28.04 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 8,5 | ||||||||||||||||||||||
19 | 7 | 2823210937 | Vũ Thị Bích | Huệ | DL28.04 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 9,3 | ||||||||||||||||||||||
20 | 8 | 2823153295 | Hà Ngọc Bảo | Thu | DL28.04 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 9,2 | ||||||||||||||||||||||
21 | 9 | 2823216055 | Lê Huyền | Trang | DL28.04 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 9,5 | ||||||||||||||||||||||
22 | 10 | 2722211881 | Đoàn Tuấn | Hưng | DL28.05 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 4,6 | ||||||||||||||||||||||
23 | 11 | 2823235360 | Lường Thanh | Hải | DL28.05 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 7,8 | ||||||||||||||||||||||
24 | 12 | 2823250693 | Vũ Phương | Anh | DL28.05 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 6,3 | ||||||||||||||||||||||
25 | 13 | 2823153251 | Nguyễn Giang | Nam | DL28.05 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 9,3 | ||||||||||||||||||||||
26 | 14 | 2823235434 | Phạm Minh | Vũ | DL28.05 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 3,5 | ||||||||||||||||||||||
27 | 15 | 2823245698 | Nguyễn Thu | Phương | DL28.05 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 4,3 | ||||||||||||||||||||||
28 | 16 | 2823216630 | Nguyễn Minh | Sơn | DL28.06 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 8,4 | ||||||||||||||||||||||
29 | 17 | 2823210095 | Vũ Trường | Sinh | DL28.06 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 8,2 | ||||||||||||||||||||||
30 | 18 | 2722245612 | Trần Đức | Quảng | DL28.06 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 6,5 | ||||||||||||||||||||||
31 | 19 | 2823152379 | Phạm Hoàng | Anh | DL28.07 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 8,2 | ||||||||||||||||||||||
32 | 1 | 2823216649 | Triệu Quang | Huy | DL28.07 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 8,5 | ||||||||||||||||||||||
33 | 2 | 2823210396 | Cao Thị Thùy | Linh | DL28.07 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 4,9 | ||||||||||||||||||||||
34 | 3 | 2823153141 | Nguyễn Phương | Anh | DL28.07 | NĐ | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 8,6 | ||||||||||||||||||||||
35 | 4 | 2823225433 | Nguyễn Ban | Mai | DL28.09 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 7,8 | ||||||||||||||||||||||
36 | 5 | 2823240771 | Vũ Phương | Linh | DL28.09 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 8,1 | ||||||||||||||||||||||
37 | 6 | 2823153198 | Phùng Quang | Huy | DL28.09 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 5 | ||||||||||||||||||||||
38 | 7 | 2823157148 | Trần Khánh | Linh | DL28.09 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 8,1 | ||||||||||||||||||||||
39 | 8 | 2823230959 | Bùi Minh | Trang | DL28.09 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 5,7 | ||||||||||||||||||||||
40 | 9 | 2823153230 | Lê Thị Thùy | Linh | DL28.09 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 9,3 | ||||||||||||||||||||||
41 | 10 | 2823226069 | Ngô Thị Thúy | Vân | DL28.09 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 7 | ||||||||||||||||||||||
42 | 11 | 2823153215 | Khổng Minh | Kiên | DL28.10 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 5,2 | ||||||||||||||||||||||
43 | 12 | 2823153286 | Lê Thị | Tấm | DL28.11 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 8,2 | ||||||||||||||||||||||
44 | 13 | 2823153227 | Đặng Thị Phương | Linh | DL28.12 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 2,9 | ||||||||||||||||||||||
45 | 14 | 2823153235 | Tạ Khánh | Linh | DL28.12 | NĐ | D306 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 8,2 | |||||||||||||||||||||||
46 | 15 | 2823216525 | Lê Thế | Hưng | DL28.13 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 7,7 | ||||||||||||||||||||||
47 | 16 | 2823235517 | Vũ Thị | Phương | DL28.13 | Thi lại | HA1 | D306 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 8,4 | ||||||||||||||||||||||
48 | 1 | 2823152383 | Nguyễn Văn | Bắc | LK28.02 | Thi lại | HA1 | D309 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 7,6 | ||||||||||||||||||||||
49 | 2 | 2823152472 | Lê Mạnh | Tường | LK28.02 | Thi lại | HA1 | D309 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 7,9 | ||||||||||||||||||||||
50 | 3 | 2823151684 | Vũ Thị | Thơm | LK28.03 | Thi lại | HA1 | D309 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 9,3 | ||||||||||||||||||||||
51 | 4 | 2823211796 | Ngô Viết | Tiến | LK28.03 | Thi lại | HA1 | D309 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 8,9 | ||||||||||||||||||||||
52 | 5 | 2823216217 | Lương Thị Ngọc | ánh | LK28.03 | NĐ | HA1 | D309 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 9 | ||||||||||||||||||||||
53 | 6 | 2823152395 | Nguyễn Quốc | Đạt | LK28.05 | NĐ | HA1 | D309 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 9,5 | ||||||||||||||||||||||
54 | 7 | 2823152418 | Phạm Hải | Lâm | LK28.07 | Thi lại | HA1 | D309 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 6,9 | ||||||||||||||||||||||
55 | 8 | 2823240030 | Phạm Thị | Huế | LK28.08 | Thi lại | HA1 | D309 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 6,3 | ||||||||||||||||||||||
56 | 1 | 2823155700 | Trần Thùy | Dương | QK28.01 | Thi lại | HA1 | D311 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||||||||
57 | 2 | 2823240130 | Nguyễn Như | Thành | QK28.02 | Thi lại | HA1 | D311 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 2,8 | ||||||||||||||||||||||
58 | 3 | 2823245035 | Đoàn Hải | Đăng | QK28.03 | Thi lại | HA1 | D311 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 9 | ||||||||||||||||||||||
59 | 4 | 2823155733 | Nguyễn Văn | Tuấn | QK28.06 | Thi lại | HA1 | D311 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 5,1 | ||||||||||||||||||||||
60 | 5 | 2823151251 | Nguyễn Minh | Long | QK28.06 | Thi lại | HA1 | D311 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 8,6 | ||||||||||||||||||||||
61 | 6 | 2823151279 | Hoàng Minh | Quỳnh | QK28.07 | Thi lại | HA1 | D311 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 6,9 | ||||||||||||||||||||||
62 | 7 | 2823151313 | Nguyễn Văn | Uy | QK28.07 | Thi lại | HA1 | D311 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 7,1 | ||||||||||||||||||||||
63 | 1 | 2823151376 | Nguyễn Hoa | Lý | QN28.01 | Thi lại | HA1 | D311 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 8,9 | ||||||||||||||||||||||
64 | 2 | 2823151393 | Phạm Đức | Thành | QN28.01 | Thi lại | HA1 | D311 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 9,2 | ||||||||||||||||||||||
65 | 1 | 2823215589 | Nguyễn Nhật | Minh | TC28.01 | Thi lại | HA1 | D310 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 9,4 | ||||||||||||||||||||||
66 | 2 | 2823235511 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | TC28.02 | Thi lại | HA1 | D310 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 7,5 | ||||||||||||||||||||||
67 | 3 | 2823210497 | Phạm Trường | Sơn | TC28.02 | Thi lại | HA1 | D310 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 6,8 | ||||||||||||||||||||||
68 | 4 | 2823215012 | Tạ Đức | Thịnh | TC28.03 | Thi lại | HA1 | D310 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 4,5 | ||||||||||||||||||||||
69 | 5 | 2823230205 | Vũ Thị Lan | Hương | TC28.03 | Thi lại | HA1 | D310 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 8,8 | ||||||||||||||||||||||
70 | 6 | 2823235838 | Nguyễn Thị Mỹ | Hạnh | TC28.04 | Thi lại | HA1 | D310 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 4,8 | ||||||||||||||||||||||
71 | 7 | 2823156291 | Nguyễn Hoàng | Trung | TC28.05 | Thi lại | HA1 | D310 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 7,4 | ||||||||||||||||||||||
72 | 8 | 2823210729 | Trần Minh | Chiến | TC28.05 | Thi lại | HA1 | D310 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 7,7 | ||||||||||||||||||||||
73 | 9 | 2823151962 | Trần Thu | Huệ | TC28.06 | Thi lại | HA1 | D310 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 9 | ||||||||||||||||||||||
74 | 10 | 2823225011 | Nguyễn Thị Phương | Anh | TC28.07 | Thi lại | HA1 | D310 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 7,9 | ||||||||||||||||||||||
75 | 11 | 2823245288 | Nguyễn Thị Ngọc | Linh | TC28.07 | Thi lại | HA1 | D310 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 5,8 | ||||||||||||||||||||||
76 | 12 | 2823250491 | Trương Thị | Hoa | TC28.07 | Thi lại | HA1 | D310 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 5,2 | ||||||||||||||||||||||
77 | 13 | 2823215662 | Phạm Thùy | Linh | TC28.07 | Thi lại | HA1 | D310 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 4,8 | ||||||||||||||||||||||
78 | 14 | 2823156289 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | TC28.07 | Thi lại | HA1 | D310 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 6,6 | ||||||||||||||||||||||
79 | 15 | 2823245085 | Lê Thị | Phượng | TC28.08 | NĐ | HA1 | D310 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 9 | ||||||||||||||||||||||
80 | 16 | 2823215441 | Vũ Quỳnh | Châm | TC28.10 | Thi lại | HA1 | D310 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 8,5 | ||||||||||||||||||||||
81 | 17 | 2823225727 | Nguyễn Thành | Công | TC28.10 | Thi lại | HA1 | D310 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 8,4 | ||||||||||||||||||||||
82 | 18 | 2823230051 | Vũ Thị Hoàng | Mai | TC28.10 | Thi lại | HA1 | D310 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 7,7 | ||||||||||||||||||||||
83 | 19 | 2823230215 | Nguyễn Thị Mỹ | Tâm | TC28.11 | Thi lại | HA1 | D310 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 7,9 | ||||||||||||||||||||||
84 | 20 | 2823155804 | Đỗ An | Chi | TC28.12 | Thi lại | HA1 | D310 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 3,8 | ||||||||||||||||||||||
85 | 1 | 2823210441 | Trần Đại | Phúc | TM28.03 | Thi lại | HA1 | D309 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 6,9 | ||||||||||||||||||||||
86 | 2 | 2823215290 | Nguyễn Tất | Đức | TM28.04 | Thi lại | HA1 | D309 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 6,8 | ||||||||||||||||||||||
87 | 3 | 2823230473 | Nguyễn Hữu | Vạn | TM28.07 | Thi lại | HA1 | D309 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 9,2 | ||||||||||||||||||||||
88 | 4 | 2823151816 | Trần Thị | Ngát | TM28.08 | Thi lại | HA1 | D309 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 8,1 | ||||||||||||||||||||||
89 | 5 | 2823151854 | Hoàng Xuân | Toàn | TM28.08 | Thi lại | HA1 | D309 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 7,1 | ||||||||||||||||||||||
90 | 6 | 2823151783 | Lê Ngọc | Huy | TM28.08 | NĐ | HA1 | D309 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 7,7 | ||||||||||||||||||||||
91 | 7 | 2823151781 | Lê Mạnh | Hùng | TM28.11 | Thi lại | HA1 | D309 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 9,1 | ||||||||||||||||||||||
92 | 8 | 2823210499 | Phạm Thị Huyền | Trang | TM28.12 | Thi lại | HA1 | D309 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 8,3 | ||||||||||||||||||||||
93 | 9 | 2823154807 | Lê Thị Ánh | Tuyết | TM28.15 | Thi lại | HA1 | D309 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 7,8 | ||||||||||||||||||||||
94 | 10 | 2823210960 | Nguyễn Duy | Thái | TM28.15 | Thi lại | HA1 | D309 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 5 | ||||||||||||||||||||||
95 | 11 | 2823210109 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | TM28.18 | Thi lại | HA1 | D309 | 10/3/2024 | 17 | 30 | 6,3 | ||||||||||||||||||||||
96 | 1 | 2823152988 | Nguyễn Minh | Hiếu | XD28.01 | Thi lại | HA1 | D308 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 8,3 | ||||||||||||||||||||||
97 | 2 | 2823225453 | Đỗ Chung | Anh | XD28.01 | Thi lại | HA1 | D308 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 8,8 | ||||||||||||||||||||||
98 | 3 | 2823151356 | Đỗ Huy | Hoàng | XD28.02 | Thi lại | HA1 | D308 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 7,5 | ||||||||||||||||||||||
99 | 4 | 2823152973 | Nguyễn Đức | Anh | XD28.02 | Thi lại | HA1 | D308 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 8,1 | ||||||||||||||||||||||
100 | 5 | 2823250654 | Nguyễn Công | Bắc | XD28.02 | Thi lại | HA1 | D308 | 10/3/2024 | 19 | 0 | 8 | ||||||||||||||||||||||