Bang diem thi thu
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG THPT BÙI DỤC TÀIBẢNG ĐIỂM THI THỬ THPT QUỐC GIA 2019Hội đồng coi thi: Trường THPT Bùi Dục Tài
2
KỲ THI THỬ THPT QUỐC QUỐC(KHTN)Tỉnh/TP: Quảng Trị
3
Khóa ngày: 20/04/2019Phòng 1 Từ số BD : 32001 đến số BD: 32024
4
5
STTSBDĐiểm thiTBCN
12
Điểm
Xét TN
Kết quảHọ và tên thí sinhNgày sinhNơi sinhGiới tínhLớp
6
ToánVănNg.ngữHóaSinh
7
132001 75,7534,54,254,753,54HỏngMai TườngAn
05/05/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12B7
8
232002 6,24,53,24,52,54,53,1HỏngTrương ThànhAn
23/03/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12B4
9
332003 8,26,53,664,2554,09HỏngHoàng Lê TúAnh
26/09/2001
Phong Điền - TTHuếNữ12B5
10
432004 7,46,752,43,54,756,53,76HỏngHoàng Thị LệAnh
22/06/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B3
11
532005 8,464,66,555,54,32HỏngHồ Thị VânAnh
27/08/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12A1
12
632006 4,86344,255,253,2HỏngLê Đỗ NgọcAnh
14/04/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12B3
13
732007 633,544,52,28HỏngNgô Thị MinhAnh
10/03/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B5
14
832008 66,54645,753,81HỏngNguyễn QuốcAnh
25/02/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12B7
15
932009 6,26,7533,755,255,753,65HỏngNguyễn Thị HoàngAnh
28/01/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B2
16
1032010 8,47464,754,754,3HỏngNguyễn Phạm NgọcÁnh
06/07/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12A1
17
1132011 7,44,53,464,2553,57HỏngPhạm Thị NgọcÁnh
01/10/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12A1
18
1232012 7,462,646,573,82HỏngLê SỹBin
10/03/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12A1
19
1332013 8,66,7555,255,755,254,51HỏngLê Thị PhươngChi
10/04/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12A1
20
1432014 7,4555,254,254,753,88HỏngNguyễn VănCừ
10/08/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12A1
21
1532015 7,274,64,754,254,254,06HỏngTrần Thị LýGái
20/02/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12A1
22
1632016 5,85,753,26,54,755,253,54HỏngNguyễn Thị
13/01/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B7
23
1732017 6,65,534,7574,753,61HỏngNguyễn ThanhHải
24/11/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12B6
24
1832018 6,85,55,84,754,57,254,13HỏngPhan ThịHằng
14/05/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B1
25
1932019 77,755,26,56,256,54,61HỏngTrần Thị KiềuHân
14/09/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B6
26
2032020 6,86,75354,563,8HỏngNguyễn Đoàn NgọcHậu
25/10/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B3
27
2132021 6,65,253,25,55,54,753,55HỏngVõ ThịHậu
25/12/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B7
28
2232022 9,25,257,69,54,2565,01ĐạtNguyễn ĐứcHiếu
25/10/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12A1
29
2332023 5,65,7533,755,55,253,36HỏngNguyễn Thị NgọcHoài
01/10/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B5
30
2432024 7,65,7536,254,755,753,84HỏngVõ ThịHồng
02/06/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B1
31
Danh sách này có 24 thí sinh
Số thí sinh nữ: 16
32
Ngày 16 tháng 04 năm 2019
33
HIỆU TRƯỞNG
34
35
36
37
TRƯỜNG THPT BÙI DỤC TÀIBẢNG ĐIỂM THI THỬ THPT QUỐC GIA 2019Hội đồng coi thi: Trường THPT Bùi Dục Tài
38
KỲ THI THỬ THPT QUỐC QUỐC(KHTN)Tỉnh/TP: Quảng Trị
39
Khóa ngày: 20/04/2019Phòng 2 Từ số BD : 32025 đến số BD: 32048
40
41
STTSBDĐiểm thiTBCN
12
Điểm
Xét TN
Kết quảHọ và tên thí sinhNgày sinhNơi sinhGiới tínhLớp
42
ToánVănNg.ngữHóaSinh
43
132025 6,65,757,65,555,254,41HỏngVõ Thị KimHuệ
23/08/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B7
44
232026 95,756,25,52,254,754,4HỏngDương QuangHùng
08/08/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12A1
45
332027 7,84,754,64,7557,253,99HỏngBùi Quang HoàngHuy
01/10/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12A1
46
432028 95,756,687,564,99HỏngNguyễn GiaHuy
10/08/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12A1
47
532029 6,464,66,2554,753,91HỏngNguyễn ThịHuyền
09/05/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B1
48
632030 8,6656,56,756,254,57HỏngBùi Thị NguyênHương
20/11/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12A1
49
732031 8,25,754,45,755,255,754,19HỏngPhan TấnKhang
04/10/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12B3
50
832032 4,45,752,44,53,55,753HỏngLê Thị VânKhánh
04/01/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B2
51
932033 64,751,64,25542,93HỏngNguyễn Thị ThanhKhiết
25/05/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B7
52
1032034 5,25,252,43,253,53,752,86HỏngNguyễn Thị MinhKiều
03/01/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B5
53
1132035 96,7537,256,57,54,52HỏngLê Văn NhậtLinh
29/04/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12A1
54
1232036 7,25,253765,753,8HỏngHoàng Thị NgọcLoan
17/07/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B2
55
1332037 6,663,44,54,2543,54HỏngHồ ThịLoan
10/06/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B1
56
1432038 6,455,23,254,756,53,75HỏngVõ Thị KiềuLoan
26/06/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B3
57
1532039 8,254,24,576,754,11HỏngDương QuangLộc
27/08/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12A1
58
1632040 0HỏngLê SỹLợi
01/04/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12B4
59
1732041 7,86,252,83,255,256,753,84HỏngHồ SỷLuân
18/04/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12A1
60
1832042 84,253,66,53,756,253,74HỏngHoàng VănLuận
09/06/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12B4
61
1932043 5,65,753,23,753,55,753,3HỏngNguyễn Thị CẩmLy
26/06/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B2
62
2032044 74,54,2524,53,42HỏngNguyễn Thị XuânMi
25/03/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B1
63
2132045 5,6534,54,253,753,11HỏngNguyễn VănMinh
24/09/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12B1
64
2232046 5,663,65,53,55,53,51HỏngTrương Thị MyNa
01/05/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B2
65
2332047 75,754,24,543,53,67HỏngNguyễn Thị CẩmNga
06/09/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12A1
66
2432048 8,45,754,86,755,256,254,38HỏngNguyễn Trần HữuNguyên
03/10/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12A1
67
Danh sách này có 24 thí sinh
Số thí sinh nữ: 13
68
Ngày 16 tháng 04 năm 2019
69
HIỆU TRƯỞNG
70
71
72
73
TRƯỜNG THPT BÙI DỤC TÀIBẢNG ĐIỂM THI THỬ THPT QUỐC GIA 2019Hội đồng coi thi: Trường THPT Bùi Dục Tài
74
KỲ THI THỬ THPT QUỐC QUỐC(KHTN)Tỉnh/TP: Quảng Trị
75
Khóa ngày: 20/04/2019Phòng 3 Từ số BD : 32049 đến số BD: 32072
76
77
STTSBDĐiểm thiTBCN
12
Điểm
Xét TN
Kết quảHọ và tên thí sinhNgày sinhNơi sinhGiới tínhLớp
78
ToánVănNg.ngữHóaSinh
79
132049 84,556,53,754,753,94HỏngNguyễn Đức ThiệnNhân
13/05/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12B1
80
232050 7,25,54,854,255,253,91HỏngCái Thị XuânNhi
18/01/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B4
81
332051 7,86,758,24,546,254,84HỏngLê Thị XuânNhi
10/08/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12A1
82
432052 65,255,46553,85HỏngNguyễn Thị ÝNhi
28/12/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B7
83
532053 6,64,255,65,55,543,75HỏngNguyễn Thị YếnNhi
17/10/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B4
84
632054 6,64,753,85,753,54,753,47HỏngNguyễn Văn HảiNhi
07/04/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12B1
85
732055 7,64,54,64,756,57,254HỏngNguyễn KhánhNhung
08/10/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B3
86
832056 54,52,85,54,254,753HỏngCái Thị QuỳnhNhư
07/04/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B7
87
932057 7,86,254,246,256,254,16HỏngTrần Thị ThuýNi
16/01/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12A1
88
1032058 8,6546,753,56,254,04HỏngNguyễn Văn AnhNinh
09/04/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12A1
89
1132059 7,45,254,65,2564,753,95HỏngBùi Thị KimOanh
01/11/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B1
90
1232060 7,655,46,54,754,54,07HỏngVõ ThịOanh
02/08/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B5
91
1332061 64,64,55,542,67HỏngLê Thị HồngPhúc
18/08/2001
Đường Lê Duẩn - T.T. Huế
Nữ12B2
92
1432062 7,65,535,54,756,253,78HỏngNguyễn HữuPhước
28/03/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12A1
93
1532063 9,45,755,476,7564,75HỏngBùi DuyPhương
12/03/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12A1
94
1632064 6,44,754,26,54,754,753,62HỏngChâu MinhPhương
01/08/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12A1
95
1732065 65,753,23,2555,53,42HỏngNguyễn ThịPhượng
03/02/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B5
96
1832066 74,544,53,56,253,54HỏngBùi Ngọc HùngQuang
19/10/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12B1
97
1932067 65,753,46,256,255,253,69HỏngBùi Thị DiễmQuỳnh
05/11/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNữ12B2
98
2032068 5,243,254,755,753,07HỏngNguyễn Văn
14/04/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12B1
99
2132069 7,85,54,45,755,7554,06HỏngLê VănTao
25/03/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12B7
100
2232070 4,841,85,254,2532,58HỏngLê Sỹ ThanhTân
09/02/2001
Hải Lăng - Quảng TrịNam12B6
Loading...