ABCDEFGHIJKL
1
ĐẠI HỌC HUẾ
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
BẢNG GHI KẾT QUẢ HỌC PHẦN
5
Học kỳ:II; Năm học: 2020 - 2021
6
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ
7
Lớp:
; Nội dung:
#N/A
8
9
TTMã SVHọ và tênĐiểm quá trìnhĐiểm TKTHP 60%Điểm học phầnGhi chúLớpMHP
10
CC 20%KT 20%Điểm số (thang điểm 10)Điểm chữ (thang điểm A,B,C,D,F)
11
119F7541001Trần Ngọc Hoài An8576.8CNN.TS19.TDTK01
12
219F7531002Nguyễn Phạm Ngọc Anh5576.2CNN.TS19.TDTK01
13
319F7511045Cao Hồ Linh Chi7576.6CNN.TS19.TDTK01
14
419F7061006Bùi Thị Thuỳ Dung0000.0Fko đủ đkNN.TS19.TDTK01
15
519F7011005Phạm Thuỳ Dương8655.8CNN.TS19.TDTK01
16
619F7551031Hồ Thị Đoài7877.2BNN.TS19.TDTK01
17
719F7551040HỒ ThỊ Phương Giang7676.8CNN.TS19.TDTK01
18
819F7511094Nguyễn Thị Giang7676.8CNN.TS19.TDTK01
19
919F7011006Lê Thị Diệu 6687.2BNN.TS19.TDTK01
20
1019F7541078Huỳnh Thị Kim Hòa9766.8CNN.TS19.TDTK01
21
1119F7511181NguyỄn Thái Huy7687.4BNN.TS19.TDTK01
22
1219F7511198Nguyễn Đình Khai5655.2DNN.TS19.TDTK01
23
1319F7511211Lê Trần Thanh Lâm7777.0BNN.TS19.TDTK01
24
1419F7511273Dương Nguyễn Hoàng Mai10788.2BNN.TS19.TDTK01
25
1519F7061021Hồ Thị Xuân My7777.0BNN.TS19.TDTK01
26
1619F7511299Tôn Nữ Trà My7777.0BNN.TS19.TDTK01
27
1719F7511302Lê Thị Mỹ5787.2BNN.TS19.TDTK01
28
1819F7531042Trần Thị Phương Nga7666.2CNN.TS19.TDTK01
29
1919F7011027Hồ Thị Thúy Ngân6565.8CNN.TS19.TDTK01
30
2019F7031003Nguyễn Thị Khánh Nguyên8666.4CNN.TS19.TDTK01
31
2119F7511351Lương Nữ Thanh Nhàn5565.6CNN.TS19.TDTK01
32
2219F7531046Nguyễn Thị Ái Nhân6576.4CNN.TS19.TDTK01
33
2319F7511366Lê Nguyễn Thảo Nhi0000.0Fko đủ đkNN.TS19.TDTK01
34
2419F7011032Lê Uyên Nhi5576.2CNN.TS19.TDTK01
35
2519F7511384Lê Thị Quỳnh Như8677.0BNN.TS19.TDTK01
36
2619F7511386Nguyễn Ngọc Như9677.2BNN.TS19.TDTK01
37
2719F7511424Lê Thị Tú Oanh9687.8BNN.TS19.TDTK01
38
2819F7511431Lê Thị Hồng Phúc7777.0BNN.TS19.TDTK01
39
2919F7511440Hồng Nguyên Thanh Phương6666.0CNN.TS19.TDTK01
40
3019F7511456Quý10777.6BNN.TS19.TDTK01
41
3119F7061039Lê Tuấn Quỳnh7777.0BNN.TS19.TDTK01
42
3219F7511485Nguyễn Đình Tân8787.8BNN.TS19.TDTK01
43
3319F7511638Hoàng Minh Ánh Tuyết8666.4CNN.TS19.TDTK01
44
3419F7511534Hoàng Nguyễn Anh Thư7676.8CNN.TS19.TDTK01
45
3519F7511544Trương Dương Minh Thư0000.0Fko đủ đkNN.TS19.TDTK01
46
3619F7561105Hoàng Thị Mai Thương7676.8CNN.TS19.TDTK01
47
3719F7561120Nguyễn Thị Thùy Trang5687.0BNN.TS19.TDTK01
48
3819F7541286Hoàng Vũ Tâm Uyên0000.0Fko đủ đkNN.TS19.TDTK01
49
3919F7061069Phan Thị Thúy Vân7666.2CNN.TS19.TDTK01
50
4019F7511662Nguyễn Đức Vinh5665.8CNN.TS19.TDTK01
51
4119F7511689Trần Hoàng Yến7676.8CNN.TS19.TDTK01
52
119F7511002ĐỒng Hoàng Anh8888.0BNN.TS19.TDTK02
53
219F7511007Lê Hiếu Anh10877.8BNN.TS19.TDTK02
54
319F7511038Trần Trương Gia Bình10888.4BNN.TS19.TDTK02
55
419F7511040Đỗ Thị Minh Châu0000.0Fko đủ đkNN.TS19.TDTK02
56
519F7551030Hồ Thị Hồng Diệu7887.8BNN.TS19.TDTK02
57
619F7011003Lê ThỊ Dung10888.4BNN.TS19.TDTK02
58
719F7511088Trần Thị Mỹ Duyên10867.2BNN.TS19.TDTK02
59
819F7511058Đinh Công Tiến Đạt8787.8BNN.TS19.TDTK02
60
919F7511059Lê Tiến Đạt10798.8ANN.TS19.TDTK02
61
1019F7511074Trương Việt Đức81099.0ANN.TS19.TDTK02
62
1119F7511095Nguyễn Thị Giang5898.0BNN.TS19.TDTK02
63
1219F7561022Nguyễn Thị Hương Giang10688.0BNN.TS19.TDTK02
64
1319F7511098NguyỄn ThỊ Thùy Giang10899.0ANN.TS19.TDTK02
65
1419F7511110Phạm Thị Thu 10999.2ANN.TS19.TDTK02
66
1519F7511113Nguyễn Thị Thanh Hải10999.2ANN.TS19.TDTK02
67
1619F7511124Phạm Thị Hằng7998.6ANN.TS19.TDTK02
68
1719F7511165Võ Thị Thanh Huệ10988.6ANN.TS19.TDTK02
69
1819F7511186Lê Thị Thanh Huyền10888.4BNN.TS19.TDTK02
70
1919F7511166Lê Đắc Hưng10999.2ANN.TS19.TDTK02
71
2019F7011014Hoàng Thị Hương10777.6BNN.TS19.TDTK02
72
2119F7511177Phạm Thị Hương10978.0BNN.TS19.TDTK02
73
2219f7511196Lê Cao Xuân Hỷ7777.0BNN.TS19.TDTK02
74
2319F7511207Hồ Sar La1775.8CNN.TS19.TDTK02
75
2419F7511209Lê ThỊ Lài10877.8BNN.TS19.TDTK02
76
2519F7511219Trần Thị Mỹ Lệ7877.2BNN.TS19.TDTK02
77
2619F7511221Y Liệu7856.0CNN.TS19.TDTK02
78
2719F7551090Trần Thị Linh10788.2BNN.TS19.TDTK02
79
2819F7511254Đào Hoàng Long7988.0BNN.TS19.TDTK02
80
2919F7511262Dương Thị Cẩm Ly7887.8BNN.TS19.TDTK02
81
3019F7511269Trần Nhật Ly7887.8BNN.TS19.TDTK02
82
3119F7541123Hoàng Thị Ngọc Mai10999.2ANN.TS19.TDTK02
83
3219F7541130Nguyễn Thị 7798.2BNN.TS19.TDTK02
84
3319F7531043Nguyễn Thị Kim Ngân4998.0BNN.TS19.TDTK02
85
3419F7011031Lê Hồng Nhi10788.2BNN.TS19.TDTK02
86
3519F7511367Lê Thị Kiều Nhi10899.0ANN.TS19.TDTK02
87
3619F7511393Đặng Thị Thuỳ Nhung10877.8BNN.TS19.TDTK02
88
3719F7511395HỒ ThỊ Nhung7887.8BNN.TS19.TDTK02
89
3819f7551145Trần Thị Nhung5898.0BNN.TS19.TDTK02
90
3919F7511448Võ ThỊ Anh Phương7887.8BNN.TS19.TDTK02
91
4019F7511452Tống Hồ Mạnh Quân7777.0BNN.TS19.TDTK02
92
4119F7511464Lê Bảo Ngọc Quỳnh7887.8BNN.TS19.TDTK02
93
4219F7511476Võ Như Quỳnh7898.4BNN.TS19.TDTK02
94
4319F7511486Nguyễn Hữu Nhật Tân10788.2BNN.TS19.TDTK02
95
4419F7511571Huỳnh Thị Ngọc Tiên10777.6BNN.TS19.TDTK02
96
4518F7011036Nguyễn Lê Cát Tường10777.6BNN.TS19.TDTK02
97
119F7541009Trần Thị Vân Anh7676.8CNN.TS19.TDTK03
98
219F7511033Nguyễn Ngọc Thế Bảo10846.0CNN.TS19.TDTK03
99
319F7511027Nguyễn Thị Bắc9677.2BNN.TS19.TDTK03
100
419F7551051Nguyễn Thị Hạnh9677.2BNN.TS19.TDTK03