| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Địa điểm | Địa chỉ | Mã học phần | Tên học phần | Phân loại lớp | Tên lớp tín chỉ | Số tín chỉ | Số tiết | Lịch học | Giờ học | Phòng học | Giai đoạn | Tiến độ và tuần nghỉ thi | Khóa | Chương trình | Nhóm chương trình | |||||||||
2 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | AER101 | Aerobic 1 | GDTC | AER101(2627-HK1)GD1.1 | 1 | 30 | Thứ 4(04-06) | 9h20-11h45 | NTSANTAP | GD1 | 03/08/2026-11/10/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | GDTC | Khóa 64 | |||||||||
3 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | AER101 | Aerobic 1 | GDTC | AER101(2627-HK1)GD2.2 | 1 | 30 | Thứ 4(04-06) | 9h20-11h45 | NTSANTAP | GD2 | 19/10/2026-27/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | GDTC | Khóa 64 | |||||||||
4 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | AER101 | Aerobic 1 | GDTC | AER101(2627-HK1)GD1.3 | 1 | 30 | Thứ 3(10-12) | 14h50-17h15 | NTSANTAP | GD1 | 03/08/2026-11/10/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | GDTC | Khóa 64 | |||||||||
5 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | COSH300 | An toàn thông tin | KHMT | COSH300(2627-HK1)GD1.1 | 2 | 30 | Thứ 2(04-06) | 9h20-11h45 | B411 | GD1 | 03/08/2026-11/10/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | CLC-ĐHNN | K63-CDS.D-Khoa học máy tính và Dữ liệu trong Kinh tế và Kinh doanh | |||||||||
6 | Duy Tân | Số 5, ngõ 82, Duy Tân, Cầu Giấy, HN | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | Lớp đông | TMA402(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 2(04-06) | 9h20-11h45 | DUYTAN-B5 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | Tiêu chuẩn | 62_KTDN_AN-Kinh tế đối ngoại | |||||||||
7 | Duy Tân | Số 5, ngõ 82, Duy Tân, Cầu Giấy, HN | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | Lớp đông | TMA402(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 5(01-03) | 6h45-9h10 | DUYTAN-B5 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | Tiêu chuẩn | 62_KTDN_AN-Kinh tế đối ngoại | |||||||||
8 | Duy Tân | Số 5, ngõ 82, Duy Tân, Cầu Giấy, HN | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | Lớp đông | TMA402(2627-HK1)GD2.2 | 3 | 45 | Thứ 2(04-06) | 9h20-11h45 | DUYTAN-B6 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | Tiêu chuẩn | 62_KTDN_AN-Kinh tế đối ngoại | |||||||||
9 | Duy Tân | Số 5, ngõ 82, Duy Tân, Cầu Giấy, HN | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | Lớp đông | TMA402(2627-HK1)GD2.2 | 3 | 45 | Thứ 5(01-03) | 6h45-9h10 | DUYTAN-B6 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | Tiêu chuẩn | 62_KTDN_AN-Kinh tế đối ngoại | |||||||||
10 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | Lớp đông | TMA402(2627-HK1)GD1.3 | 3 | 45 | Thứ 3(01-03) | 6h45-9h10 | B509 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | Tiêu chuẩn | 62_KTDN_AN-Kinh tế đối ngoại | |||||||||
11 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | Lớp đông | TMA402(2627-HK1)GD1.3 | 3 | 45 | Thứ 5(04-06) | 9h20-11h45 | B509 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | Tiêu chuẩn | 62_KTDN_AN-Kinh tế đối ngoại | |||||||||
12 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | Lớp đông | TMA402(2627-HK1)GD2.4 | 3 | 45 | Thứ 2(04-06) | 9h20-11h45 | H201 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | Tiêu chuẩn | 62_TMQT_AN-Thương mại quốc tế | |||||||||
13 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | Lớp đông | TMA402(2627-HK1)GD2.4 | 3 | 45 | Thứ 5(01-03) | 6h45-9h10 | H201 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | Tiêu chuẩn | 62_TMQT_AN-Thương mại quốc tế | |||||||||
14 | Duy Tân | Số 5, ngõ 82, Duy Tân, Cầu Giấy, HN | TMAE402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | Lớp đông | TMAE402(2627-HK1)GD1.1.BS | 3 | 45 | Thứ 4(07-09) | 12h15-14h40 | DUYTAN-B1 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | CLC-ĐHNN | K62 Bổ sung | |||||||||
15 | Duy Tân | Số 5, ngõ 82, Duy Tân, Cầu Giấy, HN | TMAE402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | Lớp đông | TMAE402(2627-HK1)GD1.1.BS | 3 | 45 | Thứ 6(10-12) | 14h50-17h15 | DUYTAN-B1 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | CLC-ĐHNN | K62 Bổ sung | |||||||||
16 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TANE317 | Biên dịch | Ngoại ngữ | TANE317(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 4(01-03) | 6h45-9h10 | H204 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | CLC-ĐHNN | K64-BEN.H-Tiếng Anh thương mại (CLC) | |||||||||
17 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TANE317 | Biên dịch | Ngoại ngữ | TANE317(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 6(04-06) | 9h20-11h45 | H204 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | CLC-ĐHNN | K64-BEN.H-Tiếng Anh thương mại (CLC) | |||||||||
18 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TANE317 | Biên dịch | Ngoại ngữ | TANE317(2627-HK1)GD1.2 | 3 | 45 | Thứ 3(10-12) | 14h50-17h15 | B404 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | CLC-ĐHNN | K64-BEN.H-Tiếng Anh thương mại (CLC) | |||||||||
19 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TANE317 | Biên dịch | Ngoại ngữ | TANE317(2627-HK1)GD1.2 | 3 | 45 | Thứ 6(07-09) | 12h15-14h40 | B404 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | CLC-ĐHNN | K64-BEN.H-Tiếng Anh thương mại (CLC) | |||||||||
20 | Duy Tân | Số 5, ngõ 82, Duy Tân, Cầu Giấy, HN | TAN306 | Biên dịch 1 | Ngoại ngữ | TAN306(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 3(10-12) | 14h50-17h15 | DUYTAN-S2 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | Tiêu chuẩn | K63-BEN.S-Tiếng Anh thương mại | |||||||||
21 | Duy Tân | Số 5, ngõ 82, Duy Tân, Cầu Giấy, HN | TAN306 | Biên dịch 1 | Ngoại ngữ | TAN306(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 6(07-09) | 12h15-14h40 | DUYTAN-S2 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | Tiêu chuẩn | K63-BEN.S-Tiếng Anh thương mại | |||||||||
22 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TAN306 | Biên dịch 1 | Ngoại ngữ | TAN306(2627-HK1)GD2.2 | 3 | 45 | Thứ 2(01-03) | 6h45-9h10 | A1203 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | Tiêu chuẩn | K63-BEN.S-Tiếng Anh thương mại | |||||||||
23 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TAN306 | Biên dịch 1 | Ngoại ngữ | TAN306(2627-HK1)GD2.2 | 3 | 45 | Thứ 4(04-06) | 9h20-11h45 | A1203 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | Tiêu chuẩn | K63-BEN.S-Tiếng Anh thương mại | |||||||||
24 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TAN306 | Biên dịch 1 | Ngoại ngữ | TAN306(2627-HK1)GD1.3 | 3 | 45 | Thứ 4(07-09) | 12h15-14h40 | B506 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | Tiêu chuẩn | K63-BEN.S-Tiếng Anh thương mại | |||||||||
25 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TAN306 | Biên dịch 1 | Ngoại ngữ | TAN306(2627-HK1)GD1.3 | 3 | 45 | Thứ 6(10-12) | 14h50-17h15 | B506 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | Tiêu chuẩn | K63-BEN.S-Tiếng Anh thương mại | |||||||||
26 | Duy Tân | Số 5, ngõ 82, Duy Tân, Cầu Giấy, HN | TTR334 | Biên dịch kinh tế thương mại nâng cao | Ngoại ngữ | TTR334(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 54 | Thứ 3(10-12) | 14h50-17h15 | DUYTAN-S3 | GD1 | 03/08/2026-04/10/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | Tiêu chuẩn | 62_TTTM-Tiếng Trung thương mại | |||||||||
27 | Duy Tân | Số 5, ngõ 82, Duy Tân, Cầu Giấy, HN | TTR334 | Biên dịch kinh tế thương mại nâng cao | Ngoại ngữ | TTR334(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 54 | Thứ 6(07-09) | 12h15-14h40 | DUYTAN-S3 | GD1 | 03/08/2026-04/10/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | Tiêu chuẩn | 62_TTTM-Tiếng Trung thương mại | |||||||||
28 | Duy Tân | Số 5, ngõ 82, Duy Tân, Cầu Giấy, HN | TTR334 | Biên dịch kinh tế thương mại nâng cao | Ngoại ngữ | TTR334(2627-HK1)GD1.2 | 3 | 54 | Thứ 4(07-09) | 12h15-14h40 | DUYTAN-S3 | GD1 | 03/08/2026-04/10/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | Tiêu chuẩn | 62_TTTM-Tiếng Trung thương mại | |||||||||
29 | Duy Tân | Số 5, ngõ 82, Duy Tân, Cầu Giấy, HN | TTR334 | Biên dịch kinh tế thương mại nâng cao | Ngoại ngữ | TTR334(2627-HK1)GD1.2 | 3 | 54 | Thứ 6(10-12) | 14h50-17h15 | DUYTAN-S3 | GD1 | 03/08/2026-04/10/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | Tiêu chuẩn | 62_TTTM-Tiếng Trung thương mại | |||||||||
30 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TANE415 | Biên dịch nâng cao | Ngoại ngữ | TANE415(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 2(01-03) | 6h45-9h10 | B506 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | CLC-ĐHNN | K63-BEN.H-Tiếng Anh thương mại (CLC) | |||||||||
31 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TANE415 | Biên dịch nâng cao | Ngoại ngữ | TANE415(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 4(04-06) | 9h20-11h45 | B506 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | CLC-ĐHNN | K63-BEN.H-Tiếng Anh thương mại (CLC) | |||||||||
32 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TANE415 | Biên dịch nâng cao | Ngoại ngữ | TANE415(2627-HK1)GD2.2 | 3 | 45 | Thứ 3(10-12) | 14h50-17h15 | B405 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | CLC-ĐHNN | K63-BEN.H-Tiếng Anh thương mại (CLC) | |||||||||
33 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TANE415 | Biên dịch nâng cao | Ngoại ngữ | TANE415(2627-HK1)GD2.2 | 3 | 45 | Thứ 6(07-09) | 12h15-14h40 | B405 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | CLC-ĐHNN | K63-BEN.H-Tiếng Anh thương mại (CLC) | |||||||||
34 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TTRH423 | Biên dịch thương mại căn bản | Ngoại ngữ | TTRH423(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 54 | Thứ 3(04-06) | 9h20-11h45 | B405 | GD1 | 03/08/2026-04/10/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | CLC-ĐHNN | K63-BCN.H-Tiếng Trung thương mại (CLC) | |||||||||
35 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TTRH423 | Biên dịch thương mại căn bản | Ngoại ngữ | TTRH423(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 54 | Thứ 6(01-03) | 6h45-9h10 | B405 | GD1 | 03/08/2026-04/10/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | CLC-ĐHNN | K63-BCN.H-Tiếng Trung thương mại (CLC) | |||||||||
36 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TTRH423 | Biên dịch thương mại căn bản | Ngoại ngữ | TTRH423(2627-HK1)GD1.2 | 3 | 54 | Thứ 4(01-03) | 6h45-9h10 | B505 | GD1 | 03/08/2026-04/10/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | CLC-ĐHNN | K63-BCN.H-Tiếng Trung thương mại (CLC) | |||||||||
37 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TTRH423 | Biên dịch thương mại căn bản | Ngoại ngữ | TTRH423(2627-HK1)GD1.2 | 3 | 54 | Thứ 6(04-06) | 9h20-11h45 | B505 | GD1 | 03/08/2026-04/10/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | CLC-ĐHNN | K63-BCN.H-Tiếng Trung thương mại (CLC) | |||||||||
38 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | PLU431 | Các biện pháp đảm bảo công bằng trong TMQT | Lớp đông | PLU431(2627-HK1)GD2.1 | 3 | 45 | Thứ 2(07-09) | 12h15-14h40 | B508 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | Tiêu chuẩn | 62_LUAT_AN-Luật thương mại quốc tế | |||||||||
39 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | PLU431 | Các biện pháp đảm bảo công bằng trong TMQT | Lớp đông | PLU431(2627-HK1)GD2.1 | 3 | 45 | Thứ 4(10-12) | 14h50-17h15 | B508 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | Tiêu chuẩn | 62_LUAT_AN-Luật thương mại quốc tế | |||||||||
40 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TIN210E | Công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | Lớp đông | TIN210E(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 3(01-03) | 6h45-9h10 | A705 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | CTTT | K64-FNB.A-Tài chính - Ngân hàng (CTTT ) | |||||||||
41 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TIN210E | Công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | Lớp đông | TIN210E(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 5(04-06) | 9h20-11h45 | A705 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | CTTT | K64-FNB.A-Tài chính - Ngân hàng (CTTT ) | |||||||||
42 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TIN210E | Công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | Lớp đông | TIN210E(2627-HK1)GD1.2 | 3 | 45 | Thứ 3(04-06) | 9h20-11h45 | A605 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | CTTT | K64-IBE.A-Kinh tế đối ngoại (CTTT ) | |||||||||
43 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TIN210E | Công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | Lớp đông | TIN210E(2627-HK1)GD1.2 | 3 | 45 | Thứ 6(01-03) | 6h45-9h10 | A605 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | CTTT | K64-IBE.A-Kinh tế đối ngoại (CTTT ) | |||||||||
44 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TIN210E | Công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | Lớp đông | TIN210E(2627-HK1)GD2.3 | 3 | 45 | Thứ 3(01-03) | 6h45-9h10 | A605 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | CTTT | K64-IBE.A-Kinh tế đối ngoại (CTTT ) | |||||||||
45 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TIN210E | Công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | Lớp đông | TIN210E(2627-HK1)GD2.3 | 3 | 45 | Thứ 5(04-06) | 9h20-11h45 | A605 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | CTTT | K64-IBE.A-Kinh tế đối ngoại (CTTT ) | |||||||||
46 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TIN210E | Công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | Lớp đông | TIN210E(2627-HK1)GD1.4 | 3 | 45 | Thứ 4(01-03) | 6h45-9h10 | A605 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | CTTT | K64-IBE.A-Kinh tế đối ngoại (CTTT ) | |||||||||
47 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TIN210E | Công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | Lớp đông | TIN210E(2627-HK1)GD1.4 | 3 | 45 | Thứ 6(04-06) | 9h20-11h45 | A605 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | CTTT | K64-IBE.A-Kinh tế đối ngoại (CTTT ) | |||||||||
48 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TIN210E | Công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | Lớp đông | TIN210E(2627-HK1)GD2.5 | 3 | 45 | Thứ 4(01-03) | 6h45-9h10 | A605 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | CTTT | K64-IBE.A-Kinh tế đối ngoại (CTTT ) | |||||||||
49 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TIN210E | Công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | Lớp đông | TIN210E(2627-HK1)GD2.5 | 3 | 45 | Thứ 6(04-06) | 9h20-11h45 | A605 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | CTTT | K64-IBE.A-Kinh tế đối ngoại (CTTT ) | |||||||||
50 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TCH404 | Công nghệ tài chính | Lớp đông | TCH404(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 3(10-12) | 14h50-17h15 | H301 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | Tiêu chuẩn | K63-IFI.S(E1)-Tài chính quốc tế | |||||||||
51 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TCH404 | Công nghệ tài chính | Lớp đông | TCH404(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 6(07-09) | 12h15-14h40 | H301 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | Tiêu chuẩn | K63-IFI.S(E1)-Tài chính quốc tế | |||||||||
52 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TCH404 | Công nghệ tài chính | Lớp đông | TCH404(2627-HK1)GD2.2 | 3 | 45 | Thứ 2(07-09) | 12h15-14h40 | B308 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | Tiêu chuẩn | K63-IFI.S(E1)-Tài chính quốc tế | |||||||||
53 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TCH404 | Công nghệ tài chính | Lớp đông | TCH404(2627-HK1)GD2.2 | 3 | 45 | Thứ 4(10-12) | 14h50-17h15 | B308 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | Tiêu chuẩn | K63-IFI.S(E1)-Tài chính quốc tế | |||||||||
54 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TCH404E | Công nghệ tài chính | Lớp đông | TCH404E(2627-HK1)GD2.1 | 3 | 45 | Thứ 2(10-12) | 14h50-17h15 | A601 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | CTTT | 62_CTTTTC-Tài chính - Ngân hàng (CTTT ) | |||||||||
55 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TCH404E | Công nghệ tài chính | Lớp đông | TCH404E(2627-HK1)GD2.1 | 3 | 45 | Thứ 5(07-09) | 12h15-14h40 | A601 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | CTTT | 62_CTTTTC-Tài chính - Ngân hàng (CTTT ) | |||||||||
56 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TCH404E | Công nghệ tài chính | Lớp đông | TCH404E(2627-HK1)GD2.2 | 3 | 45 | Thứ 2(07-09) | 12h15-14h40 | A601 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | CTTT | K63-FNB.A-Tài chính - Ngân hàng (CTTT ) | |||||||||
57 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TCH404E | Công nghệ tài chính | Lớp đông | TCH404E(2627-HK1)GD2.2 | 3 | 45 | Thứ 4(10-12) | 14h50-17h15 | A601 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | CTTT | K63-FNB.A-Tài chính - Ngân hàng (CTTT ) | |||||||||
58 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TRI117 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Lớp đông | TRI117(2627-HK1)GD2.11 | 2 | 30 | Thứ 2(04-06) | 9h20-11h45 | B309 | GD2 | 19/10/2026-27/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | Tiêu chuẩn | K64-TLA.S-Luật thương mại quốc tế | |||||||||
59 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TRIH104 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Lớp đông | TRIH104(2627-HK1)GD2.1 | 2 | 30 | Thứ 2(04-06) | 9h20-11h45 | B109 | GD2 | 19/10/2026-27/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | CLC-ĐHNN | K64-BLA.H-Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | |||||||||
60 | Duy Tân | Số 5, ngõ 82, Duy Tân, Cầu Giấy, HN | TIN313 | Cơ sở dữ liệu | Lớp đông | TIN313(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 3(07-09) | 12h15-14h40 | DUYTAN-B8 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | Tiêu chuẩn | K63-IEC.S(E1)-Kinh tế quốc tế | |||||||||
61 | Duy Tân | Số 5, ngõ 82, Duy Tân, Cầu Giấy, HN | TIN313 | Cơ sở dữ liệu | Lớp đông | TIN313(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 5(10-12) | 14h50-17h15 | DUYTAN-B8 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | Tiêu chuẩn | K63-IEC.S(E1)-Kinh tế quốc tế | |||||||||
62 | Duy Tân | Số 5, ngõ 82, Duy Tân, Cầu Giấy, HN | TIN313 | Cơ sở dữ liệu | Lớp đông | TIN313(2627-HK1)GD2.2 | 3 | 45 | Thứ 4(07-09) | 12h15-14h40 | DUYTAN-B9 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | Tiêu chuẩn | K63-IEC.S(E1)-Kinh tế quốc tế | |||||||||
63 | Duy Tân | Số 5, ngõ 82, Duy Tân, Cầu Giấy, HN | TIN313 | Cơ sở dữ liệu | Lớp đông | TIN313(2627-HK1)GD2.2 | 3 | 45 | Thứ 6(10-12) | 14h50-17h15 | DUYTAN-B9 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | Tiêu chuẩn | K63-IEC.S(E1)-Kinh tế quốc tế | |||||||||
64 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TIN313 | Cơ sở dữ liệu | Lớp đông | TIN313(2627-HK1)GD2.3 | 3 | 45 | Thứ 4(07-09) | 12h15-14h40 | A605 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | Tiêu chuẩn | K64-BCN.S-Tiếng Trung thương mại | |||||||||
65 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TIN313 | Cơ sở dữ liệu | Lớp đông | TIN313(2627-HK1)GD2.3 | 3 | 45 | Thứ 6(10-12) | 14h50-17h15 | A605 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | Tiêu chuẩn | K64-BCN.S-Tiếng Trung thương mại | |||||||||
66 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | KTE203I | Kinh tế vĩ mô trong kinh doanh | Lớp đông | KTE203I(2627-HK1)GD2.1 | 3 | 45 | Thứ 2(07-09) | 12h15-14h40 | A704 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | CTTT | K64-IBA.I-CTTT i-Hons Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh | |||||||||
67 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | KTE203I | Kinh tế vĩ mô trong kinh doanh | Lớp đông | KTE203I(2627-HK1)GD2.1 | 3 | 45 | Thứ 4(10-12) | 14h50-17h15 | A704 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | CTTT | K64-IBA.I-CTTT i-Hons Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh | |||||||||
68 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TINE313 | Cơ sở dữ liệu | Lớp đông | TINE313(2627-HK1)GD2.1 | 3 | 45 | Thứ 2(10-12) | 14h50-17h15 | K313 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | CLC-ĐHNN | K63-IEC.H-Kinh tế quốc tế (CLC ) | |||||||||
69 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TINE313 | Cơ sở dữ liệu | Lớp đông | TINE313(2627-HK1)GD2.1 | 3 | 45 | Thứ 5(07-09) | 12h15-14h40 | K313 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | CLC-ĐHNN | K63-IEC.H-Kinh tế quốc tế (CLC ) | |||||||||
70 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TINE313 | Cơ sở dữ liệu | Lớp đông | TINE313(2627-HK1)GD1.2 | 3 | 45 | Thứ 2(10-12) | 14h50-17h15 | H201 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | CLC-ĐHNN | K63-IEC.H-Kinh tế quốc tế (CLC ) | |||||||||
71 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TINE313 | Cơ sở dữ liệu | Lớp đông | TINE313(2627-HK1)GD1.2 | 3 | 45 | Thứ 5(07-09) | 12h15-14h40 | H201 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | CLC-ĐHNN | K63-IEC.H-Kinh tế quốc tế (CLC ) | |||||||||
72 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TINE313 | Cơ sở dữ liệu | Lớp đông | TINE313(2627-HK1)GD2.3 | 3 | 45 | Thứ 3(07-09) | 12h15-14h40 | H202 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | CLC-ĐHNN | K64-DMA.D-Chương trình đào tạo định hướng nghề nghiệp quốc tế Marketing số | |||||||||
73 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TINE313 | Cơ sở dữ liệu | Lớp đông | TINE313(2627-HK1)GD2.3 | 3 | 45 | Thứ 5(10-12) | 14h50-17h15 | H202 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | CLC-ĐHNN | K64-DMA.D-Chương trình đào tạo định hướng nghề nghiệp quốc tế Marketing số | |||||||||
74 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | MKT403E | Chiến lược Marketing quốc tế | Lớp đông | MKT403E(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 2(04-06) | 9h20-11h45 | A704 | GD1 | 07/09/2026-25/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | CTTT | 62_CTTTQT-Quản trị Kinh doanh quốc tế (CTTT ) | |||||||||
75 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | MKT403E | Chiến lược Marketing quốc tế | Lớp đông | MKT403E(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 3(04-06) | 9h20-11h45 | A603 | GD1 | 07/09/2026-25/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | CTTT | 62_CTTTQT-Quản trị Kinh doanh quốc tế (CTTT ) | |||||||||
76 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | MKT403E | Chiến lược Marketing quốc tế | Lớp đông | MKT403E(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 4(04-06) | 9h20-11h45 | A603 | GD1 | 07/09/2026-25/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | CTTT | 62_CTTTQT-Quản trị Kinh doanh quốc tế (CTTT ) | |||||||||
77 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | MKT403E | Chiến lược Marketing quốc tế | Lớp đông | MKT403E(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 5(04-06) | 9h20-11h45 | A704 | GD1 | 07/09/2026-25/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | CTTT | 62_CTTTQT-Quản trị Kinh doanh quốc tế (CTTT ) | |||||||||
78 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | MKT403E | Chiến lược Marketing quốc tế | Lớp đông | MKT403E(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 6(04-06) | 9h20-11h45 | A603 | GD1 | 07/09/2026-25/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | CTTT | 62_CTTTQT-Quản trị Kinh doanh quốc tế (CTTT ) | |||||||||
79 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | SCSE401 | Chiến lược quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu | Lớp đông | SCSE401(2627-HK1)GD2.1 | 3 | 45 | Thứ 3(04-06) | 9h20-11h45 | B508 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | CLC-ĐHNN | 62_LOG_AN-Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | |||||||||
80 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | SCSE401 | Chiến lược quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu | Lớp đông | SCSE401(2627-HK1)GD2.1 | 3 | 45 | Thứ 6(01-03) | 6h45-9h10 | B508 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | CLC-ĐHNN | 62_LOG_AN-Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | |||||||||
81 | Duy Tân | Số 5, ngõ 82, Duy Tân, Cầu Giấy, HN | TCH421 | Chiến lược tài chính doanh nghiệp | Lớp đông | TCH421(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 3(01-03) | 6h45-9h10 | DUYTAN-B1 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | Tiêu chuẩn | 62_PTDT_AN-Phân tích và đầu tư tài chính | |||||||||
82 | Duy Tân | Số 5, ngõ 82, Duy Tân, Cầu Giấy, HN | TCH421 | Chiến lược tài chính doanh nghiệp | Lớp đông | TCH421(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 5(04-06) | 9h20-11h45 | DUYTAN-B1 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | Tiêu chuẩn | 62_PTDT_AN-Phân tích và đầu tư tài chính | |||||||||
83 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | XHH103E | Chính quyền Hoa Kỳ | Lớp đông | XHH103E(2627-HK1)GD2.1 | 3 | 45 | Thứ 2(01-03) | 6h45-9h10 | A301 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | CTTT | K63-BZM.A-Quản trị Kinh doanh quốc tế (CTTT ) | |||||||||
84 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | XHH103E | Chính quyền Hoa Kỳ | Lớp đông | XHH103E(2627-HK1)GD2.1 | 3 | 45 | Thứ 4(01-03) | 6h45-9h10 | A301 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | CTTT | K63-BZM.A-Quản trị Kinh doanh quốc tế (CTTT ) | |||||||||
85 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | Lớp đông | TMA301(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 3(10-12) | 14h50-17h15 | H201 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | Tiêu chuẩn | 62_KDQT_AN-Kinh doanh quốc tế | |||||||||
86 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | Lớp đông | TMA301(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 6(07-09) | 12h15-14h40 | H201 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | Tiêu chuẩn | 62_KDQT_AN-Kinh doanh quốc tế | |||||||||
87 | Duy Tân | Số 5, ngõ 82, Duy Tân, Cầu Giấy, HN | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | Lớp đông | TMA301(2627-HK1)GD2.2 | 3 | 45 | Thứ 3(10-12) | 14h50-17h15 | DUYTAN-B1 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | Tiêu chuẩn | 62_KDQT_AN-Kinh doanh quốc tế | |||||||||
88 | Duy Tân | Số 5, ngõ 82, Duy Tân, Cầu Giấy, HN | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | Lớp đông | TMA301(2627-HK1)GD2.2 | 3 | 45 | Thứ 6(07-09) | 12h15-14h40 | DUYTAN-B1 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K62 | Tiêu chuẩn | 62_KDQT_AN-Kinh doanh quốc tế | |||||||||
89 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TMAH301 | Chính sách thương mại quốc tế | Lớp đông | TMAH301(2627-HK1)GD2.1 | 3 | 45 | Thứ 4(01-03) | 6h45-9h10 | A1203 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | CLC-ĐHNN | K63-BFR.H-Tiếng Pháp thương mai (CLC) | |||||||||
90 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TMAH301 | Chính sách thương mại quốc tế | Lớp đông | TMAH301(2627-HK1)GD2.1 | 3 | 45 | Thứ 6(04-06) | 9h20-11h45 | A1203 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | CLC-ĐHNN | K63-BFR.H-Tiếng Pháp thương mai (CLC) | |||||||||
91 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | IPEE102 | Chính trị học căn bản | Lớp đông | IPEE102(2627-HK1)GD2.1 | 3 | 45 | Thứ 2(04-06) | 9h20-11h45 | A404 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | CLC-ĐHNN | K64-IPE-Kinh tế chính trị | |||||||||
92 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | IPEE102 | Chính trị học căn bản | Lớp đông | IPEE102(2627-HK1)GD2.1 | 3 | 45 | Thứ 5(01-03) | 6h45-9h10 | A404 | GD2 | 19/10/2026-13/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | CLC-ĐHNN | K64-IPE-Kinh tế chính trị | |||||||||
93 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | IPEH202 | Chính trị học so sánh | Lớp đông | IPEH202(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 3(01-03) | 6h45-9h10 | B502 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | CLC-ĐHNN | K63-IPE.D-Kinh tế chính trị | |||||||||
94 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | IPEH202 | Chính trị học so sánh | Lớp đông | IPEH202(2627-HK1)GD1.1 | 3 | 45 | Thứ 5(04-06) | 9h20-11h45 | B502 | GD1 | 03/08/2026-27/09/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K63 | CLC-ĐHNN | K63-IPE.D-Kinh tế chính trị | |||||||||
95 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Lớp đông | TRI116(2627-HK1)GD1.1 | 2 | 30 | Thứ 4(01-03) | 6h45-9h10 | K212 | GD1 | 03/08/2026-11/10/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | Tiêu chuẩn | K64-BEN.S-Tiếng Anh thương mại | |||||||||
96 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Lớp đông | TRI116(2627-HK1)GD2.2 | 2 | 30 | Thứ 4(04-06) | 9h20-11h45 | B509 | GD2 | 19/10/2026-27/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | Tiêu chuẩn | K64-BFR.H-Chương trình tích hợp Tiếng Pháp thương mại | |||||||||
97 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Lớp đông | TRI116(2627-HK1)GD1.3 | 2 | 30 | Thứ 6(01-03) | 6h45-9h10 | A401 | GD1 | 03/08/2026-11/10/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | Tiêu chuẩn | K64-BJP.S-Tiếng Nhật thương mại | |||||||||
98 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Lớp đông | TRI116(2627-HK1)GD2.4 | 2 | 30 | Thứ 6(07-09) | 12h15-14h40 | B508 | GD2 | 19/10/2026-27/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | Tiêu chuẩn | K64-FNB.S-Tài chính - Ngân hàng | |||||||||
99 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Lớp đông | TRI116(2627-HK1)GD1.5 | 2 | 30 | Thứ 4(04-06) | 9h20-11h45 | B502 | GD1 | 03/08/2026-11/10/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | Tiêu chuẩn | K64-FNB.S-Tài chính - Ngân hàng | |||||||||
100 | Chùa Láng | 91 Chùa Láng, Láng, HN | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Lớp đông | TRI116(2627-HK1)GD2.6 | 2 | 30 | Thứ 5(01-03) | 6h45-9h10 | B508 | GD2 | 19/10/2026-27/12/2026 (T/g nghỉ thi: Không nghỉ) | K64 | Tiêu chuẩn | K64-IBE.S-Kinh tế đối ngoại |