BẢNG NHÁP SƠ KẾT TOÁN HKI NĂM 2012
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRST
1
HỌ VÀTÊNK. MKT15KTr1THKDBQXloạiVThứ
2
1Nguyễn Thị Ảnh109898796.51088.3125GIỎI20
3
2Huỳnh Sơn Bách10998107810267.57.5KHÁ29
4
3Lê Thi Mỹ Duyên101099.591089.57688.4GIỎI18
5
4Võ Đường Dương1097.510499.55.5687.8KHÁ27
6
5Lê Huỳnh Đức1010910979109.5899.117647059GIỎI7
7
6Nguyễn Thị 1010999779.58788.3GIỎI21
8
7Đặng Thị Thu101097.5107887.5878.1GIỎI23
9
8Phạm Huy Hoàng1010810710106.5888.625GIỎI16
10
9Phạm Văn Hoàng1099810689.55.589.58.4GIỎI18
11
10Đặng Bảo Huy101091091089.5879.58.911764706GIỎI14
12
11Đinh Tấn Hưng10101010991010910109.8GIỎI1
13
12Trịnh Thảo Kha109999689.5676.57.8KHÁ26
14
13Nguyễn Hữu Khánh101099.51091096999GIỎI12
15
14Lê Thị Hoàng Kim109107.5101089555.57.5KHÁ30
16
15Phạm Việt HoàiLinh10109810789.58.5108.58.911764706GIỎI14
17
16NguyễnThịTuyếtLinh1010999569.54.5777.5KHÁ30
18
17Trần Đức Lộc10109810910107.5108.59.205882353GIỎI3
19
18Nguyễn Đại Lợi101099.597109.53.51088.5GIỎI17
20
19Lưu Quang Nhiên1099810579.55.5977.9KHÁ25
21
20Nguyễn Lê TốNhư109107.5106894.51078.029411765GIỎI24
22
21Trần Hàng Ni101098910898.51099.1GIỎI10
23
22Đặng Ngọc Phương8109.59599.57.5878.2GIỎI22
24
23Đào MinhQuân10109.5971010799.59.125GIỎI6
25
24Lê Ngọc Sáng9109896995.585.57.1KHÁ28
26
25Huỳnh Lê Kim Sơn1010108101089.59.510109.529411765GIỎI2
27
26Nguyễn Chí Thanh9107.5910910998.59.1GIỎI8
28
27Nguyễn Quang Thắng9109810108910108.59.147058824GIỎI5
29
28Nguyễn Anh Thi1010991091010799.2GIỎI4
30
29Nguyễn Lê Hoàng Thiện101010959107.59.59.59GIỎI8
31
30Lê Quang Thiện109101099997.5108.59GIỎI11
32
31Lâm Dương Hoài Thương8996.5106897657.3KHÁ32
33
32Đoàn Phúc Tôn7101089109108.5898.941176471GIỎI13
34
35
36
Xếp loạiG24
37
Kh8
38
TB0
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
Sheet1