| A | B | C | D | E | F | G | H | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN HỌC GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG AN NINH ĐỢT 2 (07/03-28/03/2022) | |||||||
2 | * Lịch học chi tiết xem ở các sheet tiếp theo | |||||||
3 | Mã SV | Họ và tên | Lớp | Mã HP | Tên học phần | Nhóm LT | NhómTH | Ghi chú |
4 | 61781 | Bùi Quang Thắng | MKT56ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N33 | ||
5 | 69779 | Phạm Minh Đức | MXD57ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N38 | ||
6 | 70141 | Trần Đức Huy | TĐH57ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N33 | ||
7 | 73044 | Bùi Quang Huy | MXD58ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N33 | ||
8 | 73051 | Bùi Việt Hưng | LQC58ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N38 | ||
9 | 73365 | Đinh Xuân Quốc Khánh | ATM58ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N33 | ||
10 | 73560 | Hoàng Kim Anh | LHH59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N30 | ||
11 | 73560 | Hoàng Kim Anh | LHH59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N38 | N38.TH2 | |
12 | 73868 | Lê Thành Luân | XDD58ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N30 | ||
13 | 74024 | Nguyễn Đức Anh | KTO58ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N30 | ||
14 | 74065 | Nguyễn Thị Vân Anh | KTB58ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N30 | ||
15 | 74066 | Nguyễn Tuấn Anh | XDD58ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N33 | N33.TH1 | |
16 | 74200 | Nguyễn Minh Đăng | KTO58ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N30 | ||
17 | 74237 | Nguyễn Tiến Đạt | ĐTV58ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N30 | ||
18 | 74785 | Nguyễn Văn Đức Thắng | ĐKT59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N38 | N38.TH2 | |
19 | 75123 | Phạm Mạnh Hoàng | ĐTĐ58ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N30 | ||
20 | 75314 | Phạm Văn Tấn | KTB58ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N33 | N33.TH1 | |
21 | 75326 | Phạm Thị Vân Trang | KMT58ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N33 | N33.TH1 | |
22 | 75473 | Trần Văn Đức | ĐKT58ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N30 | ||
23 | 75570 | Tô Văn Hưng | LQC58ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N30 | ||
24 | 75772 | Trương Quốc Tú | ĐTA59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N33 | N33.TH1 | |
25 | 75847 | Vũ Viết Đông | KNL58ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N35 | ||
26 | 76058 | Vũ Thành Trung | KTO58ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N30 | N30.TH2 | |
27 | 76073 | Vòng Dịch Vỹ | KHD58ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N30 | N30.TH2 | |
28 | 77000 | Đỗ Xuân An | CĐT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N35 | ||
29 | 77060 | Hoàng Thế Anh | ĐKT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N35 | ||
30 | 77060 | Hoàng Thế Anh | ĐKT59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N30 | N30.TH2 | |
31 | 77071 | Lê Ngọc Anh | KTD59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N35 | ||
32 | 77152 | Phạm Ngọc Đan Anh | TCH59ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N31 | ||
33 | 77152 | Phạm Ngọc Đan Anh | TCH59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N35 | ||
34 | 77157 | Phạm Quang Anh | BĐA59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N30 | N30.TH2 | |
35 | 77191 | Trần Quốc Anh | KTB59CL | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N35 | ||
36 | 77288 | Vũ Thái Bình | KNL59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N31 | ||
37 | 77297 | Nguyễn Thị Minh Châu | LHH59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N30 | N30.TH2 | |
38 | 77301 | Đào Thị Linh Chi | KTB59ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N31 | ||
39 | 77301 | Đào Thị Linh Chi | KTB59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N31 | ||
40 | 77306 | Nguyễn Thị Anh Chi | TCH59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N31 | ||
41 | 77306 | Nguyễn Thị Anh Chi | TCH59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N30 | N30.TH2 | |
42 | 77381 | Nguyễn Mạnh Cường | KCK59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N31 | ||
43 | 77420 | Nguyễn Thùy Dung | LHH59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N30 | N30.TH2 | |
44 | 77429 | Đỗ Văn Dũng | KTD59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N31 | ||
45 | 77431 | Đoàn Mạnh Dũng | KTO59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N31 | ||
46 | 77433 | Hoàng Tiến Dũng | KTD59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N31 | ||
47 | 77435 | Lê Nguyễn Việt Dũng | KCK59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N31 | ||
48 | 77477 | Nguyễn Đại Dương | MXD59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N30 | N30.TH2 | |
49 | 77485 | Nguyễn Thị Thùy Dương | KTD59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N31 | ||
50 | 77511 | Đoàn Thế Duy | MCN59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N31 | ||
51 | 77555 | Nguyễn Ngọc Đại | XDD59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N35 | N35.TH1 | |
52 | 77595 | Lê Ngọc Đạt | KTB59CL | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N35 | N35.TH1 | |
53 | 77605 | Lưu Thành Đạt | CĐT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N36 | ||
54 | 77612 | Nguyễn Ngọc Đạt | CĐT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N36 | ||
55 | 77649 | Vũ Đức Đạt | CĐT59ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N31 | ||
56 | 77649 | Vũ Đức Đạt | CĐT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N36 | ||
57 | 77679 | Cao Lý Đức | ĐTĐ59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N36 | ||
58 | 77692 | Lê Huỳnh Đức | ĐKT59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N35 | N35.TH1 | |
59 | 77693 | Lê Huỳnh Đức | ĐKT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N36 | ||
60 | 77758 | Từ Hoàng Giang | KTO59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N36 | ||
61 | 77962 | Đào Ngọc Hiệp | LQC59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N35 | N35.TH1 | |
62 | 77979 | Phạm Văn Hiệp | CĐT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N32 | ||
63 | 77979 | Phạm Văn Hiệp | CĐT59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N35 | N35.TH1 | |
64 | 78013 | Nguyễn Minh Hiếu | ĐKT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N32 | ||
65 | 78039 | Trần Bá Hoàng Hiếu | KTO59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N32 | ||
66 | 78050 | Vũ Minh Hiếu | ĐTĐ59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N32 | ||
67 | 78051 | Vũ Minh Hiếu | KTO59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N32 | ||
68 | 78051 | Vũ Minh Hiếu | KTO59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N35 | N35.TH1 | |
69 | 78080 | Nguyễn Đức Hoà | LHH59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N32 | ||
70 | 78081 | Phạm Văn Hóa | MKT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N32 | ||
71 | 78092 | Nguyễn Thị Thu Hoài | QKD59ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N31 | ||
72 | 78116 | Lê Huy Hoàng | KTD59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N32 | ||
73 | 78135 | Nguyễn Minh Hoàng | ĐKT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N32 | ||
74 | 78169 | Vũ Việt Hoàng | LQC60ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N31 | ||
75 | 78169 | Vũ Việt Hoàng | LQC60ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N37 | ||
76 | 78190 | Lê Thị Huế | QKT59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N31 | N31.TH2 | |
77 | 78205 | Đào Huy Hùng | ĐTV59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N37 | ||
78 | 78210 | Hoàng Đức Hùng | KTO59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N37 | ||
79 | 78218 | Nguyễn Mạnh Hùng | CĐT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N37 | ||
80 | 78220 | Nguyễn Mạnh Hùng | MCN59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N37 | ||
81 | 78248 | Hoàng Văn Hưng | NNA59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N37 | ||
82 | 78309 | Ngô Thúy Hường | KMT59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N31 | N31.TH2 | |
83 | 78323 | Đặng Quang Huy | KCK59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N34 | ||
84 | 78323 | Đặng Quang Huy | KCK59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N31 | N31.TH2 | |
85 | 78339 | Lê Quang Huy | ĐKT59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N31 | N31.TH2 | |
86 | 78371 | Tạ Quang Huy | TCH59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N34 | ||
87 | 78371 | Tạ Quang Huy | TCH59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N31 | N31.TH2 | |
88 | 78407 | Nguyễn Thanh Huyền | KTB59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N31 | N31.TH2 | |
89 | 78424 | Phạm Thu Huyền | KTD59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N31 | N31.TH2 | |
90 | 78483 | Phạm Văn Khoa | CĐT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N34 | ||
91 | 78506 | Nguyễn Quốc Kiên | KCK59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N34 | ||
92 | 78523 | Nguyễn Tuấn Kiệt | KCK59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N34 | ||
93 | 78539 | Lê Tùng Lâm | KTO59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N34 | ||
94 | 78568 | Phùng Quế Lan | KTB59ĐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N31 | N31.TH2 | |
95 | 78570 | Trịnh Thúy Lan | KMT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N34 | ||
96 | 78593 | Đào Khánh Linh | ATM59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N34 | ||
97 | 78635 | Nguyễn Thị Hà Linh | TCH59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N34 | ||
98 | 78661 | Nguyễn Xuân Hải Linh | KTO59ĐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N31 | ||
99 | 78661 | Nguyễn Xuân Hải Linh | KTO59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N34 | ||
100 | 78662 | Nguyễn Xuân Linh | CĐT59ĐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N34 | ||