| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | Trường THPT Giá Rai | Trường THPT Giá Rai | ||||||||||||||||||||||||
3 | TKB TUẦN 1(THỰC HIỆN NẾU HS ĐƯỢC ĐẾN TRƯỜNG HỌC) | TKB TUẦN 1(THỰC HIỆN NẾU HS ĐƯỢC ĐẾN TRƯỜNG HỌC) | ||||||||||||||||||||||||
4 | (Từ 06/09/2021) | (Từ 06/09/2021) | ||||||||||||||||||||||||
5 | - Tên lớp : 10CA1 | - Tên lớp : 10CA2 | ||||||||||||||||||||||||
6 | - Chủ nhiệm : Nguyễn Anh Thư | - Chủ nhiệm : Nguyễn Phương Nam | ||||||||||||||||||||||||
7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
8 | SÁNG | S1 | CN | Văn | Anh | Toán | Toán | Hóa | SÁNG | S1 | Toán | Tin | Anh | Địa | Địa | Anh | ||||||||||
9 | S2 | Hóa | Văn | Sinh | Toán | Địa | Hóa | S2 | GDCD | Anh | Hóa | Văn | Tin | Anh | ||||||||||||
10 | S3 | Tin | Lí | Lí | Lí | Anh | Anh | S3 | Hóa | CN | Hóa | Văn | Sinh | Văn | ||||||||||||
11 | S4 | Toán | Lí | Toán | GDCD | Văn | Anh | S4 | Lí | Toán | Lí | Sử | Toán | Văn | ||||||||||||
12 | S5 | Sử | Địa | Toán | Tin | Văn | S5 | Lí | Toán | Lí | Toán | Toán | ||||||||||||||
13 | CHIỀU | C1 | HỌC THỂ DỤC+ANQP THEO LỊCH RIÊNG | CHIỀU | C1 | HỌC THỂ DỤC+ANQP THEO LỊCH RIÊNG | ||||||||||||||||||||
14 | C2 | C2 | ||||||||||||||||||||||||
15 | C3 | C3 | ||||||||||||||||||||||||
16 | C4 | C4 | ||||||||||||||||||||||||
17 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
18 | ||||||||||||||||||||||||||
19 | ||||||||||||||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||||
21 | Trường THPT Giá Rai | Trường THPT Giá Rai | ||||||||||||||||||||||||
22 | TKB TUẦN 1(THỰC HIỆN NẾU HS ĐƯỢC ĐẾN TRƯỜNG HỌC) | TKB TUẦN 1(THỰC HIỆN NẾU HS ĐƯỢC ĐẾN TRƯỜNG HỌC) | ||||||||||||||||||||||||
23 | (Từ 06/09/2021) | (Từ 06/09/2021) | ||||||||||||||||||||||||
24 | - Tên lớp : 10CB | - Tên lớp : 10CD | ||||||||||||||||||||||||
25 | - Chủ nhiệm : Hồ Hồng Nhanh | - Chủ nhiệm : Huỳnh Quốc Việt | ||||||||||||||||||||||||
26 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
27 | SÁNG | S1 | Anh | Sinh | Văn | Anh | Tin | Hóa | SÁNG | S1 | GDCD | Lí | Văn | Văn | Toán | CN | ||||||||||
28 | S2 | CN | Địa | Văn | Địa | Hóa | GDCD | S2 | Anh | Lí | Văn | Anh | Sinh | Sử | ||||||||||||
29 | S3 | Văn | Lí | Anh | Lí | Hóa | Toán | S3 | Văn | Địa | Tin | Anh | Anh | Toán | ||||||||||||
30 | S4 | Văn | Toán | Anh | Tin | Sinh | Toán | S4 | Văn | Toán | Toán | Hóa | Lí | Anh | ||||||||||||
31 | S5 | Toán | Toán | Toán | Sử | Sinh | S5 | Địa | Toán | Toán | Hóa | Tin | ||||||||||||||
32 | CHIỀU | C1 | HỌC THỂ DỤC+ANQP THEO LỊCH RIÊNG | CHIỀU | C1 | HỌC THỂ DỤC+ANQP THEO LỊCH RIÊNG | ||||||||||||||||||||
33 | C2 | C2 | ||||||||||||||||||||||||
34 | C3 | C3 | ||||||||||||||||||||||||
35 | C4 | C4 | ||||||||||||||||||||||||
36 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | Trường THPT Giá Rai | Trường THPT Giá Rai | ||||||||||||||||||||||||
41 | TKB TUẦN 1(THỰC HIỆN NẾU HS ĐƯỢC ĐẾN TRƯỜNG HỌC) | TKB TUẦN 1(THỰC HIỆN NẾU HS ĐƯỢC ĐẾN TRƯỜNG HỌC) | ||||||||||||||||||||||||
42 | (Từ 06/09/2021) | (Từ 06/09/2021) | ||||||||||||||||||||||||
43 | - Tên lớp : 10C1 | - Tên lớp : 10C2 | ||||||||||||||||||||||||
44 | - Chủ nhiệm : Võ Hồng Ân | - Chủ nhiệm : Nguyễn Ngọc Linh | ||||||||||||||||||||||||
45 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
46 | SÁNG | S1 | Văn | Anh | Tin | Tin | Anh | Anh | SÁNG | S1 | Tin | Toán | Văn | Anh | Văn | Địa | ||||||||||
47 | S2 | Văn | Anh | Văn | Sinh | Lí | Hóa | S2 | Lí | CN | Sử | Anh | Văn | Anh | ||||||||||||
48 | S3 | Sử | Sử | Văn | GDCD | Toán | Địa | S3 | Lí | Văn | Sinh | Hóa | GDCD | Hóa | ||||||||||||
49 | S4 | Hóa | Toán | Lí | Toán | Địa | CN | S4 | Sử | Văn | Toán | Địa | Toán | Hóa | ||||||||||||
50 | S5 | Hóa | Toán | Lí | Toán | Văn | S5 | Anh | Lí | Toán | Tin | Toán | ||||||||||||||
51 | CHIỀU | C1 | HỌC THỂ DỤC+ANQP THEO LỊCH RIÊNG | CHIỀU | C1 | HỌC THỂ DỤC+ANQP THEO LỊCH RIÊNG | ||||||||||||||||||||
52 | C2 | C2 | ||||||||||||||||||||||||
53 | C3 | C3 | ||||||||||||||||||||||||
54 | C4 | C4 | ||||||||||||||||||||||||
55 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | Trường THPT Giá Rai | Trường THPT Giá Rai | ||||||||||||||||||||||||
60 | TKB TUẦN 1(THỰC HIỆN NẾU HS ĐƯỢC ĐẾN TRƯỜNG HỌC) | TKB TUẦN 1(THỰC HIỆN NẾU HS ĐƯỢC ĐẾN TRƯỜNG HỌC) | ||||||||||||||||||||||||
61 | (Từ 06/09/2021) | (Từ 06/09/2021) | ||||||||||||||||||||||||
62 | - Tên lớp : 10C3 | - Tên lớp : 10C4 | ||||||||||||||||||||||||
63 | - Chủ nhiệm : Bùi Quang Thái | - Chủ nhiệm : Nguyễn Thị Quế Trân | ||||||||||||||||||||||||
64 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
65 | SÁNG | S1 | Tin | Anh | Văn | Lí | Lí | GDCD | SÁNG | S1 | Địa | Anh | Sử | Lí | Toán | Văn | ||||||||||
66 | S2 | Địa | Anh | CN | Lí | Anh | Địa | S2 | Anh | Tin | Toán | Lí | Toán | Văn | ||||||||||||
67 | S3 | Văn | Sinh | Tin | Sử | Văn | Toán | S3 | Anh | Toán | Toán | Sinh | Hóa | CN | ||||||||||||
68 | S4 | Văn | Hóa | Anh | Toán | Văn | Toán | S4 | Sử | Địa | Hóa | Tin | Văn | Lí | ||||||||||||
69 | S5 | Hóa | Hóa | Sử | Toán | Toán | S5 | Văn | GDCD | Hóa | Anh | Văn | ||||||||||||||
70 | CHIỀU | C1 | HỌC THỂ DỤC+ANQP THEO LỊCH RIÊNG | CHIỀU | C1 | HỌC THỂ DỤC+ANQP THEO LỊCH RIÊNG | ||||||||||||||||||||
71 | C2 | C2 | ||||||||||||||||||||||||
72 | C3 | C3 | ||||||||||||||||||||||||
73 | C4 | C4 | ||||||||||||||||||||||||
74 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | Trường THPT Giá Rai | Trường THPT Giá Rai | ||||||||||||||||||||||||
78 | TKB TUẦN 1(THỰC HIỆN NẾU HS ĐƯỢC ĐẾN TRƯỜNG HỌC) | TKB TUẦN 1(THỰC HIỆN NẾU HS ĐƯỢC ĐẾN TRƯỜNG HỌC) | ||||||||||||||||||||||||
79 | (Từ 06/09/2021) | (Từ 06/09/2021) | ||||||||||||||||||||||||
80 | - Tên lớp : 10C5 | - Tên lớp : 10C6 | ||||||||||||||||||||||||
81 | - Chủ nhiệm : Nguyễn Hoàng Yến | - Chủ nhiệm : Nguyễn Tấn Đức | ||||||||||||||||||||||||
82 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
83 | SÁNG | S1 | Văn | Địa | Toán | Lí | Toán | Tin | SÁNG | S1 | Toán | CN | Anh | Sinh | Anh | Anh | ||||||||||
84 | S2 | Văn | Hóa | Sử | Sinh | Toán | Anh | S2 | Toán | GDCD | Anh | Tin | Anh | Lí | ||||||||||||
85 | S3 | CN | Hóa | Tin | Toán | Hóa | Địa | S3 | Lí | Toán | Sử | Địa | Địa | Văn | ||||||||||||
86 | S4 | Lí | Toán | Văn | Anh | Anh | GDCD | S4 | Lí | Văn | Toán | Hóa | Toán | Văn | ||||||||||||
87 | S5 | Lí | Toán | Văn | Anh | Anh | S5 | Hóa | Văn | Tin | Hóa | Toán | ||||||||||||||
88 | CHIỀU | C1 | HỌC THỂ DỤC+ANQP THEO LỊCH RIÊNG | CHIỀU | C1 | HỌC THỂ DỤC+ANQP THEO LỊCH RIÊNG | ||||||||||||||||||||
89 | C2 | C2 | ||||||||||||||||||||||||
90 | C3 | C3 | ||||||||||||||||||||||||
91 | C4 | C4 | ||||||||||||||||||||||||
92 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | Trường THPT Giá Rai | Trường THPT Giá Rai | ||||||||||||||||||||||||
97 | TKB TUẦN 1(THỰC HIỆN NẾU HS ĐƯỢC ĐẾN TRƯỜNG HỌC) | TKB TUẦN 1(THỰC HIỆN NẾU HS ĐƯỢC ĐẾN TRƯỜNG HỌC) | ||||||||||||||||||||||||
98 | (Từ 06/09/2021) | (Từ 06/09/2021) | ||||||||||||||||||||||||
99 | - Tên lớp : 10C7 | - Tên lớp : 11CA1 | ||||||||||||||||||||||||
100 | - Chủ nhiệm : Khưu Như Thuyết | - Chủ nhiệm : Hình Mỹ Điều | ||||||||||||||||||||||||