ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ TP.HCM
2
HỘI ĐỒNG THI HỌC KỲ
3
4
PHIẾU NỘP BÀI THI
HK2(2023-2024)
5
Tên môn thi:0101000798
Hệ thống thông tin quản lý
6
Phòng:B401(PMáy)
Ngày thi:
06/07/2024
Giờ thi:07g30
7
TTSBDMSSVHọ đệmTênĐiểm sốKý tênGhi chú
8
1122641047Bùi Ngọc DiễmAn
9
2220641548Dương VàngAnh
10
3321641205Nguyễn NgọcÁnh
11
4419641403Trần Lê NgọcÁnh
12
5521641478Đào TháiBảo
13
6622641125Nguyễn Hoàng HảiĐăng
14
7719641276Phan ThúyDiễm
15
8822641511Hồ ThanhĐức
16
9922641811Đoàn Thị MỹDuyên
17
101022641764Nguyễn Thị HữuDuyên
18
111122641604Phạm Thị CẩmGiang
19
121222641223Đỗ Thị Thu
20
131320641924ĐẶNG HUỲNH MINHHẢI
21
141422641263Ngô Thị ThuýHằng
22
151522641199NGUYỄN NGỌC THANHHẰNG
23
161622641677Huỳnh PhúHào
24
171722641508Lê NgọcHiền
25
181822641338Nguyễn MinhHoàng
26
191922641096Sùng AHồng
27
202022641222Đào Nguyễn HoàngHuy
28
212120641856Nguyễn TấnHuy
29
222222641546Phạm VănHuy
30
232322641121TRẦN HOÀNGHUY
31
242422641287Nguyễn Lê QuangKhải
32
252522641765NGUYỄN TUẤNKHẢI
33
262622641290Võ TiếnKhải
34
272722641693Đoàn HữuKhang
35
282820641476Võ MinhKhoa
36
292922641236Hà GiaKim
37
303020641415Lê Trần TrúcLinh
38
313122641251Mai Thị TuyếtLinh
39
323222641069Huỳnh ThanhLong
40
333322641718Nguyễn HữuLuân
41
343422641356TRẦN VĂNLỰC
42
353520641956Châu VănLuôn
43
363622641709Nguyễn Thị CẩmLy
44
Số bài: ……
Số tờ: ……
Số SV vắng thi: ……
45
Giám thị 1 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
46
47
Giám thị 2 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100