| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA K36 NHẬN TIỀN HOÀN TRẢ BHYT | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Mã SV | Họ và tên | Số tiền | Ghi chú | Ký nhận | ||||||||||||||||||||
5 | 1 | A41303 | Phạm Quỳnh Anh | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
6 | 2 | A41830 | Phạm Bảo Ngọc | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
7 | 3 | A42152 | Phùng Thị Quỳnh Anh | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
8 | 4 | A42975 | Nguyễn Vũ Châu Anh | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
9 | 5 | A46904 | Lê Mai Linh | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
10 | 6 | A46916 | Bùi Thị Bích | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
11 | 7 | A46958 | Lưu Bá Quang | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
12 | 8 | A46960 | Nguyễn Hà Phương | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
13 | 9 | A46996 | Dương Thị Ngọc Ánh | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
14 | 10 | A47029 | Nguyễn Phương Linh | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
15 | 11 | A47041 | Hoàng Huyền Ánh | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
16 | 12 | A47097 | Lưu Thị Cẩm Linh | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
17 | 13 | A47107 | Nguyễn Thị Thu Uyên | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
18 | 14 | A47118 | Cao Thị Khánh Vy | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
19 | 15 | A47119 | Bùi Thị Thanh Trúc | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
20 | 16 | A47122 | Đinh Việt Thanh | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
21 | 17 | A47151 | Nguyễn Anh Thư | 113.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/12/2023 | |||||||||||||||||||||
22 | 18 | A47175 | Trần Ngọc Anh | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
23 | 19 | A47184 | Đao Ngọc San | 113.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/12/2023 | |||||||||||||||||||||
24 | 20 | A47231 | Hoàng Thái Yến Nhi | 56.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/11/2023 | |||||||||||||||||||||
25 | 21 | A47245 | Đỗ Thị Thanh Huyền | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
26 | 22 | A47247 | Phạm Thị Tâm | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
27 | 23 | A47250 | Phạm Quang Đức | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
28 | 24 | A47261 | Lê Thị Hương | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
29 | 25 | A47281 | Bùi Quang Hùng | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
30 | 26 | A47301 | Trần Bình Chinh | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
31 | 27 | A47306 | Nguyễn Phương Thảo | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
32 | 28 | A47355 | Nguyễn Phạm Hoàng Anh | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
33 | 29 | A47361 | Đoàn Lương | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
34 | 30 | A47368 | Dương Thùy Dương | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
35 | 31 | A47374 | Trịnh Thị Phượng | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
36 | 32 | A47375 | Bùi Phương Thảo | 56.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/11/2023 | |||||||||||||||||||||
37 | 33 | A47378 | Nguyễn Đức Trung | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
38 | 34 | A47382 | Nguyễn Ngọc Linh | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
39 | 35 | A47398 | Lê Thị Hương | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
40 | 36 | A47403 | Nguyễn Thị Trang | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
41 | 37 | A47413 | Nguyễn Ngọc Hà My | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
42 | 38 | A47429 | Trần Văn Đôn | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
43 | 39 | A47443 | Nguyễn Mạnh Hùng | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
44 | 40 | A47451 | Trần Phương Thảo | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
45 | 41 | A47461 | Chung Thị Khánh Linh | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
46 | 42 | A47497 | Nguyễn Thị Thanh | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
47 | 43 | A47515 | Hà Lê Khánh | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
48 | 44 | A47526 | Đỗ Thị Thanh Hòa | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
49 | 45 | A47587 | Nguyễn Hà Chi | 56.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/11/2023 | |||||||||||||||||||||
50 | 46 | A47595 | Tạ Vũ Thúy Hường | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
51 | 47 | A47599 | Vũ Hải Yến | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
52 | 48 | A47608 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
53 | 49 | A47620 | Nguyễn Hà Vân Thảo | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
54 | 50 | A47647 | Hoàng Nguyệt Anh | 56.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/11/2023 | |||||||||||||||||||||
55 | 51 | A47666 | Thân Thị Quỳnh Anh | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
56 | 52 | A47676 | Trịnh Thảo Anh | 113.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/12/2023 | |||||||||||||||||||||
57 | 53 | A47691 | Bế Hoàng Lan | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
58 | 54 | A47695 | Nguyễn Tuấn Đạt | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
59 | 55 | A47714 | Triệu Tiến Đạt | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
60 | 56 | A47722 | Nguyễn Thị Nga | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
61 | 57 | A47730 | Bùi Minh Thắng | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
62 | 58 | A47742 | Đoàn Minh Tuấn | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
63 | 59 | A47748 | Trần An Thu Trang | 56.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/11/2023 | |||||||||||||||||||||
64 | 60 | A47790 | Nguyễn Thị Tâm | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
65 | 61 | A47795 | Đinh Phùng Như Quỳnh | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
66 | 62 | A47802 | Nguyễn Hải Đăng | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
67 | 63 | A47803 | Trần Văn Việt | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
68 | 64 | A47820 | Nguyễn Trần Tú Chinh | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
69 | 65 | A47845 | Tô Bá Hoàng | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
70 | 66 | A47850 | Tạ Nguyễn Thùy Dương | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
71 | 67 | A47873 | Ma Thị Thu Hoài | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
72 | 68 | A47876 | Đinh Thị Thảo Vi | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
73 | 69 | A47903 | Trần Thị Thanh Vân | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
74 | 70 | A47928 | Long Thanh Thảo | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
75 | 71 | A47934 | Nguyễn Huyền Linh | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
76 | 72 | A47951 | Cù Thị Thu Phương | 56.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/11/2023 | |||||||||||||||||||||
77 | 73 | A47969 | Trần Thị Thúy An | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
78 | 74 | A47972 | Hoa Phương Anh | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
79 | 75 | A47974 | Nguyễn Thị Liên | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
80 | 76 | A47978 | Bùi Hoàng Dung | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
81 | 77 | A47979 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
82 | 78 | A47987 | Đỗ Văn Hải | 56.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/11/2023 | |||||||||||||||||||||
83 | 79 | A47988 | Nguyễn Ngọc Khánh | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
84 | 80 | A47993 | Nguyễn Phương Linh | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
85 | 81 | A48002 | Hoàng Thị Khánh | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
86 | 82 | A48027 | Phạm Như Ngọc | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
87 | 83 | A48036 | Phạm Ngọc Anh Đức | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
88 | 84 | A48037 | Nguyễn Thuần Phương | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
89 | 85 | A48038 | Phạm Hoài Anh | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
90 | 86 | A48042 | Phạm Ngọc Tú | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
91 | 87 | A48046 | Hứa Thị Thúy Nga | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
92 | 88 | A48061 | Dơ Wang Thiên Ái | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
93 | 89 | A48070 | Lê Bảo Quốc | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
94 | 90 | A48077 | Bùi Nhật Lệ | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
95 | 91 | A48081 | Hoàng Thanh Tùng | 56.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/11/2023 | |||||||||||||||||||||
96 | 92 | A48108 | Bùi Đức Mạnh | 113.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/12/2023 | |||||||||||||||||||||
97 | 93 | A48129 | Thân Thị Hải Yến | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
98 | 94 | A48138 | Hồ Tùng Bách | 170.000 | Hạn sử dụng thẻ từ 01/01/2024 | |||||||||||||||||||||
99 | 95 | A48150 | Lã Thị Ngọc Anh | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||
100 | 96 | A48171 | Trịnh Nguyễn Thúy Quỳnh | 851.000 | Đã có thẻ BHYT đối tượng khác | |||||||||||||||||||||