ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
Trung bình 1 ngườiChi phí cho gia đình với số thành viên:2
2
Sở hữu / Sử dụng1 thángHàng ngàyHàng tuầnHàng thángHàng năm
3
TỔNG$2,062$137$961$4,124$61,092
4
I. Chi phí sinh hoạt
$1,312$87$611$2,624$31,842
5
Đi chợ hàng tuần (để ăn tối)
$282$19$130$564$6,779
6
Ăn ngoài (sáng và trưa + thỉnh thoảng ăn vặt)
$600$40$280$1,200$14,600
7
Mua sắm linh tinh
$400$27$187$800$9,733
8
Du lịch / Đi chơi / Entertainment
$0$0$0$0$0
9
Điện thoại$30$2$14$60$730
10
II. Đi lại$150$10$70$300$14,650
11
1. Public transit (subway, bus...)
$150$10$70$300$3,650
12
2. Car (dùng chung cả gia đình)
$0$0$0$0$11,000
13
a. Car parkFALSE$0$15$105$330$5,475
14
b. FuelFALSE$0$8$58$250$3,000
15
c. InsuranceFALSE$0$6$41$176$2,115
16
d. Mantainance + TiresFALSE$0$0$0
17
3. Bicycle$0
18
III.Nhà cửa (dùng chung cả gia đình, tất nhiên :D )
$600$40$280$1,200$14,600
19
1. Rental Basement
$600$40$280$1,200$14,600
20
2. House Owner
$0$0$0$0$0
21
Điện (Hydroelectric)FALSE$0$6$41$175$2,129
22
InternetFALSE$0$2$14$60$730
23
Cable TVFALSE$0$3$23$100$1,217
24
Gas + HydroFALSE$0$10$71$305$3,711
25
Nước + rác thảiFALSE$0$5$35$150$700
26
Garden/Snow RemovingFALSE$0$2$11$46$550
27
InsuranceFALSE$0$4$29$125$1,521
28
TaxFALSE$0$9$62$265$3,180
29
MantainanceFALSE$0$42$292$1,250$15,000
30
MortgageFALSE$0$111$778$3,333$40,556
31
Tổng giá trị căn nhà$750,000
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100