| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 37 NĂM HỌC 2022 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 18/04/2022 đến ngày 24/04/2022 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ID | PASS | ĐT | |||||||||||
4 | 37 | CĐDK14A+B | 35 | Ôn tập các môn chưa thi + triển khai làm khóa luận (đối với các Sinh viên đăng ký làm khóa luận) | ||||||||||||||||||||||
5 | 37 | CĐDK15A | 28 | 3 | 19/4 | Chiều | CSSK Sản phụ khoa | Xong | 14 | 4 | Cô Uyên | B3.5 | 5379.507.147 | 456789 | 077.338.3268 | |||||||||||
6 | 37 | CĐDK15B | 25 | 3 | 19/4 | Chiều | CSSK Sản phụ khoa | Xong | 14 | 4 | Cô Uyên | B3.5 | 5379.507.147 | 456789 | 077.338.3268 | |||||||||||
7 | 37 | CĐDK15C | 29 | 3 | 19/4 | Chiều | CSSK Sản phụ khoa | Xong | 14 | 4 | Cô Uyên | B3.5 | 5379.507.147 | 456789 | 077.338.3268 | |||||||||||
8 | 37 | CĐDK16A | 34 | 2 | 18/4 | Sáng | Học bù tâm lý y đức | 4 | 10 | 4 | Thầy Doanh | B4.2 | ||||||||||||||
9 | 37 | CĐDK16A | 34 | 3 | 19/4 | Sáng | THI: CẤU TẠO CHỨC NĂNG CƠ THỂ 1 | THI | Cô Tú, Cô Đinh Thu | C3.3 | ||||||||||||||||
10 | 37 | CĐDK16A | 34 | 3 | 19/4 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 32 | 79 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 | ||||||||||||||
11 | 37 | CĐDK16A | 34 | 4 | 20/4 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 36 | 79 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 | ||||||||||||||
12 | 37 | CĐDK16A | 34 | 5 | 21/4 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 40 | 79 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 | ||||||||||||||
13 | 37 | CĐDK16A | 34 | 6 | 22/4 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 44 | 79 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 | ||||||||||||||
14 | 37 | CĐDK16A | 34 | 6 | 23/4 | Chiều | Học bù pháp luật | Xong | 21 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.4 | 920.891.2102 | 687801 | 091.488.1267 | |||||||||||
15 | 37 | CĐDK16B+C | 49 | 2 | 18/4 | Sáng | Học bù tâm lý y đức | 4 | 10 | 4 | Thầy Doanh | B4.2 | ||||||||||||||
16 | 37 | CĐDK16B+C | 49 | 2 | 18/4 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 32 | 79 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 | ||||||||||||||
17 | 37 | CĐDK16B+C | 49 | 3 | 19/4 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 36 | 79 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 | ||||||||||||||
18 | 37 | CĐDK16B+C | 49 | 3 | 19/4 | Chiều | THI: CẤU TẠO CHỨC NĂNG CƠ THỂ 1 | THI | Cô Đào Phương, Cô Duyên | C3.3 | ||||||||||||||||
19 | 37 | CĐDK16B+C | 49 | 4 | 20/4 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 40 | 79 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 | ||||||||||||||
20 | 37 | CĐDK16B+C | 49 | 5 | 21/4 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 44 | 79 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 | ||||||||||||||
21 | 37 | CĐDK16B+C | 49 | 6 | 22/4 | Chiều | Học bù pháp luật | Xong | 21 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.4 | 920.891.2102 | 687801 | 091.488.1267 | |||||||||||
22 | 37 | CDUK6A+ B | 35 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP + triển khai làm khóa luận (đối với các Sinh viên đăng ký làm khóa luận) | ||||||||||||||||||||||
23 | 37 | CDUK7A | 31 | 3 | 19/4 | Sáng | TH bào chế tổ 1 | 16 | 32 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược | ||||||||||||||
24 | 37 | CDUK7A | 31 | 3 | 19/4 | Chiều | TH bào chế tổ 2 | 16 | 32 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược | ||||||||||||||
25 | 37 | CDUK7A | 31 | 4 | 20/4 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 28 | 56/75 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
26 | 37 | CDUK7A | 31 | 4 | 20/4 | Chiều | TH Dược học cổ truyền ( 1/2 lớp) | 12 | 28 | 4 | Cô Minh | PTH tầng 2 khu C | ||||||||||||||
27 | 37 | CDUK7A | 31 | 5 | 21/4 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 32 | 56/75 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
28 | 37 | CDUK7A | 31 | 5 | 21/4 | Chiều | TH Dược học cổ truyền ( 1/2 lớp) | 12 | 28 | 4 | Cô Minh | PTH tầng 2 khu C | ||||||||||||||
29 | 37 | CDUK7A | 31 | 6 | 22/4 | Sáng | TH Dược lâm sàng tổ 1 | 4 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTH Dược | ||||||||||||||
30 | 37 | CDUK7A | 31 | 6 | 22/4 | Chiều | TH Dược lâm sàng tổ 2 | 4 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTH Dược | ||||||||||||||
31 | 37 | CDUK7B | 30 | 2 | 18/4 | Chiều | TH Dược học cổ truyền ( 1/2 lớp) | 12 | 28 | 4 | Cô Minh | PTH tầng 2 khu C | ||||||||||||||
32 | 37 | CDUK7B | 31 | 3 | 19/4 | Sáng | TH Dược lâm sàng tổ 1 | 4 | 28 | 4 | Cô Việt Hà | PTH Dược | ||||||||||||||
33 | 37 | CDUK7B | 30 | 3 | 19/4 | Chiều | TH Dược lâm sàng tổ 2 | 4 | 28 | 4 | Cô Việt Hà | PTH Dược | ||||||||||||||
34 | 37 | CDUK7B | 30 | 4 | 20/4 | Sáng | TH bào chế tổ 1 | 16 | 32 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược | ||||||||||||||
35 | 37 | CDUK7B | 30 | 4 | 20/4 | Chiều | TH bào chế tổ 2 | 16 | 32 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược | ||||||||||||||
36 | 37 | CDUK7B | 30 | 5 | 21/4 | Sáng | Pháp chế - TCQLD | xong | 28 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | 712.976.7214 | 123456789a | 091.535.3706 | |||||||||||
37 | 37 | CDUK7B | 30 | 5 | 21/4 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 28 | 56/75 | 4 | Cô Hồng | B4.2 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
38 | 37 | CDUK7B | 30 | 6 | 22/4 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 32 | 56/75 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
39 | 37 | CDUK7B | 30 | 6 | 22/4 | Chiều | TH Dược học cổ truyền ( 1/2 lớp) | 12 | 28 | 4 | Cô Minh | PTH tầng 2 khu C | ||||||||||||||
40 | 37 | CDUK8A+B | 50 | 2 | 18/4 | Sáng | Hóa học | Xong | 32 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.3 | 8794751137 | 555555 | 90,4655559 | |||||||||||
41 | 37 | CDUK8A+B | 2 | 18/4 | Chiều | Học bù Tiếng Anh 1 | 16 | 20 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | |||||||||||||||
42 | 37 | CDUK8A+B | 7 | 3 | 19/4 | Chiều | Thực vật - Dược liệu | 14 | 30 | 4 | Cô Mừng | B4.3 | ||||||||||||||
43 | 37 | CDUK8A+B | 50 | 4 | 20/4 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 16 | 20 | 4 | Cô Thu Hà | B4.2 | 368.220.8313 | 888888 | 090.411.9338 | |||||||||||
44 | 37 | CDUK8A+B | 50 | 4 | 20/4 | Chiều | Thực vật - Dược liệu | xong | 30 | 4 | Cô Mừng | B4.3 | ||||||||||||||
45 | 37 | CDUK8A+B | 50 | 5 | 21/4 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | Xong | 20 | 4 | Cô Thu Hà | B3.6 | 368.220.8313 | 888888 | 090.411.9338 | |||||||||||
46 | 37 | CDUK8A+B | 50 | 5 | 21/4 | Chiều | THI: CHÍNH TRỊ 2 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Bùi Thảo | C3.3 | ||||||||||||||||
47 | 37 | CDUK8A+B | 6 | 22/4 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật và QTPH | 4 | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.6 | |||||||||||||||
48 | 37 | CDUK8A+B | 10 | 6 | 22/4 | Chiều | Học bù pháp luật | Xong | 21 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.4 | 920.891.2102 | 687801 | 091.488.1267 | |||||||||||
49 | 37 | QLĐ.D K4 | 7 | 23/4 | Sáng | KNQL- ATNB và chất lượng | 4 | 4 | Cô Ly | B4.4 | 9186016869 | 123456 | ||||||||||||||
50 | 37 | QLĐ.D K4 | 7 | 23/4 | Chiều | KNĐT phát triển NV và GT | 4 | 4 | Cô Ly | B4.4 | 9186016869 | 123456 | ||||||||||||||
51 | 37 | QLĐ.D K4 | CN | 24/4 | Sáng | KNĐT phát triển NV và GT | 4 | 4 | Cô Mai Hương | B4.4 | 9777481688 | 888888 | ||||||||||||||
52 | 37 | QLĐ.D K4 | CN | 24/4 | Chiều | KNĐT phát triển NV và GT | 2 | 2 | Cô Mai Hương | B4.4 | 9777481688 | 888888 | ||||||||||||||
53 | 37 | XB-BH K7 | 7 | 23/4 | Sáng | Bấm huyệt | 4 | 4 | Cô Ngà | B4.3 | 4294575154 | G8jWet | 085.5271388 | |||||||||||||
54 | 37 | XB-BH K7 | 7 | 23/4 | Chiều | Bấm huyệt | 4 | 4 | Cô Ngà | B4.3 | 4294575154 | G8jWet | 085.5271388 | |||||||||||||
55 | 37 | XB-BH K7 | CN | 24/4 | Sáng | Bấm huyệt | 4 | 4 | Cô Ngà | B4.3 | 4294575154 | G8jWet | 085.5271388 | |||||||||||||
56 | 37 | CĐ Dược VB2 K3 | 31 | 7 | 23/4 | Sáng | Bào chế | 5 | 15 | 5 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | 712.976.7214 | 123456789a | 091.535.3706 | |||||||||||
57 | 37 | CĐ Dược VB2 K3 | 31 | 7 | 23/4 | Chiều | Bào chế | 10 | 15 | 5 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | 712.976.7214 | 123456789a | 091.535.3706 | |||||||||||
58 | 37 | CĐ Dược VB2 K3 | 31 | CN | 24/4 | Sáng | Bào chế | xong | 15 | 5 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | 712.976.7214 | 123456789a | 091.535.3706 | |||||||||||
59 | 37 | Y sỹ ĐY K13 | 36 | 7 | 23/4 | Sáng | Giải phẫu sinh lý | 35 | 60 | 5 | Thầy Nam | B3.6 | 4525620248 | 12345678 | 0936.677.268 | |||||||||||
60 | 37 | Y sỹ ĐY K13 | 36 | 7 | 23/4 | Chiều | Giải phẫu sinh lý | 40 | 60 | 5 | Thầy Nam | B3.6 | 4525620248 | 12345678 | 0936.677.268 | |||||||||||
61 | 37 | Y sỹ ĐY K13 | 36 | CN | 24/4 | Sáng | Giáo dục thể chất | 5 | 20 | 5 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
62 | 37 | Y sỹ ĐY K13 | 36 | CN | 24/4 | Chiều | Giáo dục thể chất | 10 | 20 | 5 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
63 | 37 | Y sĩ ĐY K12 | 32 | THỰC TẬP BỆNH VIỆN TỈNH 4/4 | ||||||||||||||||||||||
64 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||