| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | Trường Đại học Ngoại ngữ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN KHÓA QH2023.F.1 (2023-2027) | |||||||||||||||||||||||||
4 | Đơn vị: Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Đức | |||||||||||||||||||||||||
5 | Ngành/ Định hướng: Ngôn ngữ Đức định hướng Biên phiên dịch | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | CÁC HỌC PHẦN THUỘC KHỐI KIẾN THỨC CHUNG TRONG ĐHQGHN (Sinh viên đăng kí học theo kế hoạch năm học cụ thể. Số tín chỉ cho các học phần này không tính vào tổng số tín chỉ tích lũy của chương trình đào tạo) | |||||||||||||||||||||||||
8 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | ||||||||||||||||
9 | 1 | Giáo dục an ninh quốc phòng | 8 | 2 | Giáo dục thể chất | 4 | ||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | CÁC MÔN HỌC THUỘC KHỐI KIẾN THỨC KHỐI NGÀNH VÀ CHUYÊN NGÀNH | |||||||||||||||||||||||||
12 | Năm học 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | Học Kỳ 1 | Học Kỳ 2 | ||||||||||||||||||||||||
15 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
16 | 1 | HIS1056 | Cơ sở văn hóa Việt Nam (SV có thể chọn học tại HKI hoặc HKII) | 3 | 3 | 5 | PHI1006 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 3 | ||||||||||||||||
17 | 2 | Ngoại ngữ B1 | 5 | 5 | 6 | VLF1052 | Nhập môn Việt ngữ học | 3 | 3 | |||||||||||||||||
18 | 3 | GER2080 | Tiếng Đức 1A | 3 | 6 | 7 | INT1004 | Tin học cơ sở 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||
19 | 4 | GER2081 | Tiếng Đức 1B | 3 | 6 | FLF1018 | Kỹ năng bổ trợ | 3 | 3 | |||||||||||||||||
20 | GER2082 | Tiếng Đức 2A.1 | 0 | 3 | 8 | GER2082 | Tiếng Đức 2A.2 | 3 | 3 | |||||||||||||||||
21 | 9 | GER2083 | Tiếng Đức 2B | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||
22 | 10 | GER2090 | Tiếng Đức cơ bản | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||
23 | Cộng | 14 | 23 | Cộng | 18 | 27 | ||||||||||||||||||||
24 | Năm học 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | Học Kỳ 3 | Học Kỳ 4 | ||||||||||||||||||||||||
27 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
28 | 11 | FLF1009 | Tư duy sáng tạo và khởi nghiệp | 3 | 3 | 16 | PHI1002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 2 | ||||||||||||||||
29 | 12 | PEC1008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 2 | 17 | GER2086 | Tiếng Đức 3C.2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||
30 | 13 | GER2084 | Tiếng Đức 3A | 3 | 6 | 18 | GER2087 | Tiếng Đức 4A | 3 | 6 | ||||||||||||||||
31 | 14 | GER2085 | Tiếng Đức 3B | 3 | 6 | 19 | GER2088 | Tiếng Đức 4B | 3 | 6 | ||||||||||||||||
32 | GER2086 | Tiếng Đức 3C.1 | 0 | 3 | 20 | THL1057 | Nhà nước và pháp luật đại cương | 2 | 2 | |||||||||||||||||
33 | 15 | Tự chọn khối II.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3 hoặc kì 5) | 6 | 6 | 21 | Tự chọn khối III.2 (SV có thể chọn học các học phần của nhóm này tại kì 4 hoặc kì 5) | 6 | 6 | ||||||||||||||||||
34 | FLF1010 | Trí tuệ cảm xúc và giao tiếp xã hội | 3 | 3 | PHI1051** | Logic học đại cương | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
35 | FLF1007 | Công nghệ thông tin & truyền thông | 3 | 3 | FLF1056 | Tư duy phê phán | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
36 | FLF1050 | Cảm thụ nghệ thuật | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
37 | HIS1053** | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
38 | FLF1057 | Văn hóa các nước ASEAN | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
39 | FLF1052 | Tư duy hình ảnh | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
40 | FLF1053 | Thiết kế cuộc đời | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
41 | FLF1054 | Thư pháp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
42 | FLF1055 | Cổ học tinh hoa | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
43 | PSF1050 | Tâm lý học đại cương | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
44 | Cộng | 14 | 23 | Cộng | 16 | 22 | ||||||||||||||||||||
45 | Năm học 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | Học kỳ 5 | Học Kỳ 6 | ||||||||||||||||||||||||
48 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
49 | 22 | POL1001 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 2 | 29 | HIS1001 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 2 | ||||||||||||||||
50 | 23 | GER2089 | Tiếng Đức 4C | 3 | 6 | 30 | GER2042 | Ngôn ngữ học tiếng Đức 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||
51 | 24 | GER2041 | Ngôn ngữ học tiếng Đức 1 | 3 | 3 | 31 | GER2040 | Giao tiếp liên văn hóa | 3 | 3 | ||||||||||||||||
52 | 25 | GER2039 | Đất nước học Đức | 3 | 3 | 32 | GER3016 | Biên dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||
53 | 26 | GER3001 | Lý thuyết và nghiệp vụ biên phiên dịch | 3 | 3 | 33 | GER3029 | Phiên dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||
54 | 27 | Tự chọn khối II.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3 hoặc kì 5) | 6 | 6 | 35 | Tự chọn IV.2.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 6 hoặc kì 7) | 6 | 6 | ||||||||||||||||||
55 | GER2001 | Địa chính trị | 3 | 3 | GER2055 | Văn học Đức 1 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
56 | GER2001 | Địa chính trị | 3 | 3 | GER2015 | Đất nước học Áo Thụy Sĩ | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
57 | GER1001 | Địa lý đại cương | 3 | 3 | 36 | Tự chọn V.1.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 6 hoặc kì 7) | 9 | 9 | ||||||||||||||||||
58 | GER1002 | Môi trường phát triển | 3 | 3 | GER3045 | Giao tiếp và lễ tân ngoại giao | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
59 | GER1003 | Tìm hiểu cộng đồng châu Âu (tiếng Đức) | 3 | 3 | GER3035 | Phương pháp giảng dạy tiếng Đức | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
60 | FLF1005 | Tìm hiểu cộng đồng châu Á | 3 | 3 | GER3042 | Tiếng Đức kinh tế | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
61 | FLF1015 | Học tập cùng cộng đồng | 3 | 3 | GER3020 | Công nghệ trong dịch thuật | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
62 | 28 | Tự chọn khối III.2 (SV có thể chọn học các học phần của nhóm này tại kì 4 hoặc kì 5) | 6 | 6 | GER3003 | Giao tiếp trong kinh doanh | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
63 | FLF1059 | Thống kê và phân tích dữ liệu trong nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
64 | VLF1053** | Tiếng Việt thực hành | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
65 | FLF1002** | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
66 | Cộng | 20 | 23 | Cộng | 20 | 20 | ||||||||||||||||||||
67 | Năm học 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | Học Kỳ 7 | Học Kỳ 8 | ||||||||||||||||||||||||
70 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
71 | 37 | GER3018 | Biên dịch nâng cao | 3 | 3 | 42 | GER4001 | Thực tập | 3 | |||||||||||||||||
72 | 38 | GER3031 | Phiên dịch nâng cao | 3 | 3 | 43-44 | GER4051 | Khóa luận tốt nghiệp hoặc các học phần thay thế (chọn 2 trong số các học phần tự chọn khối IV và V) | 6 | |||||||||||||||||
73 | 34 | GER3028 | Phân tích đánh giá bản dịch | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
74 | 39 | Tự chọn IV.2.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 6 hoặc kì 7) | 6 | 6 | ||||||||||||||||||||||
75 | GER2054 | Từ vựng học tiếng Đức | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
76 | ENG3087 | Giao tiếp liên văn hóa và giải quyết xung đột | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
77 | ENG3088 | Kỹ năng thuyết trình | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
78 | 40-41 | Tự chọn V.1.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 6 hoặc kì 7) | 9 | 9 | ||||||||||||||||||||||
79 | GER3021 | Dịch văn học | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
80 | GER3039 | Tiếng Đức tài chính ngân hàng | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
81 | GER3025 | Kinh tế Đức | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
82 | GER3038 | Tiếng Đức du lịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
83 | GER3017 | Biên dịch chuyên ngành | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
84 | GER3030 | Phiên dịch chuyên ngành | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
85 | ENG3089 | Tiếng Anh kinh tế và doanh nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
86 | GER3006 | Nhập môn khoa học du lịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
87 | TOU2008 | Quản trị kinh doanh khách sạn | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
88 | TOU2009 | Quản trị kinh doanh lữ hành | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
89 | ENG3090 | Tiếng Anh phát triển nghề nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
90 | Cộng | 18 | 18 | Cộng | 9 | |||||||||||||||||||||
91 | Tổng số tín chỉ toàn khóa: | 129 | ||||||||||||||||||||||||
92 | Hà Nội, ngày tháng 8 năm 2023 | |||||||||||||||||||||||||
93 | KT. HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||||
94 | TRƯỞNG ĐƠN VỊ | TRƯỞNG P. ĐÀO TẠO | PHÓ HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | Lê Thị Bích Thuỷ | Nguyễn Thuý Lan | Hà Lê Kim Anh | |||||||||||||||||||||||