| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||
3 | Số: 523 /TB-ĐHKH | Thừa Thiên Huế, ngày 27 tháng 4 năm 2023 | ||||||||||||||||||||||
4 | THÔNG BÁO | |||||||||||||||||||||||
5 | LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||
7 | Số TT | Ngày thi | Mã học phần | Tên lớp học phần | Số TC | Số SV | T/g thi | Hình thức thi | Phòng thi và số lượng sinh viên | |||||||||||||||
8 | 1 | 15/05/2023 | BAO4142 | Phát hành và kinh doanh báo chí - Nhóm 1 | 2 | 46 | 90 | Tự luận | E301 (ĐH:23), E302 (ĐH:23) | |||||||||||||||
9 | 2 | 15/05/2023 | CTX3182 | Công tác xã hội với nhóm mại dâm và nghiện ma túy - Nhóm 1 | 2 | 16 | 90 | Tự luận | E303 (ĐH:16) | |||||||||||||||
10 | 3 | 15/05/2023 | DPH3102 | Một số vấn đề về quan hệ quốc tế châu Á–Thái Bình Dương - Nhóm 1 | 2 | 14 | 90 | Tự luận | E303 (ĐH:14) | |||||||||||||||
11 | 4 | 15/05/2023 | DTV4042 | Thông tin di động - Nhóm 1 | 2 | 8 | 90 | Tự luận | E304 (ĐH:8) | |||||||||||||||
12 | 5 | 15/05/2023 | HAN5032 | Tiếng Trung đàm thoại nâng cao - Nhóm 1 | 2 | 6 | 90 | Tự luận | E304 (ĐH:6) | |||||||||||||||
13 | 6 | 15/05/2023 | HOC1052 | Nhập môn ngành công nghệ vật liệu - Nhóm 1 | 2 | 8 | 90 | Tự luận | E304 (ĐH:8) | |||||||||||||||
14 | 7 | 15/05/2023 | HOC3092 | Cơ sở quá trình và thiết bị công nghệ hóa học III - Quá trình truyền chất - Nhóm 1 | 2 | 5 | 90 | Tự luận | E304 (ĐH:5) | |||||||||||||||
15 | 8 | 15/05/2023 | HOC4062 | Tinh thể học - Nhóm 1 | 2 | 7 | 90 | Tự luận | E306 (ĐH:7) | |||||||||||||||
16 | 9 | 15/05/2023 | LIS3082 | Lịch sử sử học - Nhóm 1 | 2 | 2 | 90 | Tự luận | E306 (ĐH:2) | |||||||||||||||
17 | 10 | 15/05/2023 | MTK3024 | Hóa môi trường và thực hành - Nhóm 1 | 4 | 6 | 120 | Tự luận | E306 (ĐH:6) | |||||||||||||||
18 | 11 | 15/05/2023 | QTM2062 | Anh văn chuyên ngành - Nhóm 1 | 2 | 11 | 90 | Tự luận | E306 (ĐH:11) | |||||||||||||||
19 | 12 | 15/05/2023 | SIN2142 | Kỹ thuật hiển vi - Nhóm 1 | 2 | 7 | 90 | Tự luận | E401 (ĐH:7) | |||||||||||||||
20 | 13 | 15/05/2023 | VAN3152 | Thơ và thơ Việt Nam hiện đại - Nhóm 1 | 2 | 14 | 90 | Tự luận | E401 (ĐH:14) | |||||||||||||||
21 | 14 | 15/05/2023 | XHH4362 | Đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA) - Nhóm 1 | 2 | 8 | 90 | Tự luận | E401 (ĐH:8) | |||||||||||||||
22 | 15 | 15/05/2023 | TIN4112 | Hệ cơ sở dữ liệu phân tán - Nhóm 1 (TL) | 2 | 1 | 90 | Tự luận | E401 (ĐH:1) | |||||||||||||||
23 | 16 | 15/05/2023 | DCH3082 | Tìm kiếm thăm dò và đánh giá trữ lượng khoáng sản - Nhóm 1 | 2 | 5 | 90 | Tự luận | E504 (ĐH:5) | |||||||||||||||
24 | 17 | 15/05/2023 | DTV3053 | Mạng viễn thông - Nhóm 1 | 3 | 10 | 120 | Tự luận | E504 (ĐH:10) | |||||||||||||||
25 | 18 | 15/05/2023 | HOA3033 | Thống kê ứng dụng trong hóa học - Nhóm 1 | 3 | 5 | 120 | Tự luận | E504 (ĐH:5) | |||||||||||||||
26 | 19 | 15/05/2023 | QLN3132 | Khoa học quản lý - Nhóm 1 | 2 | 13 | 90 | Tự luận | E503 (ĐH:13) | |||||||||||||||
27 | 20 | 15/05/2023 | TIN3113 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo - Nhóm 1 | 3 | 51 | 120 | Tự luận | E301 (ĐH:25), E302 (ĐH:26) | |||||||||||||||
28 | 21 | 15/05/2023 | TIN3113 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo - Nhóm 2 | 3 | 59 | 120 | Tự luận | E303 (ĐH:29), E304 (ĐH:30) | |||||||||||||||
29 | 22 | 15/05/2023 | TIN3113 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo - Nhóm 4 | 3 | 60 | 120 | Tự luận | E306 (ĐH:30), E401 (ĐH:30) | |||||||||||||||
30 | 23 | 15/05/2023 | TIN3113 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo - Nhóm 5 | 3 | 48 | 120 | Tự luận | E402 (ĐH:24), E403 (ĐH:24) | |||||||||||||||
31 | 24 | 15/05/2023 | TIN3113 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo - Nhóm 6 | 3 | 38 | 120 | Tự luận | E404 (ĐH:30), E405 (ĐH:8) | |||||||||||||||
32 | 25 | 15/05/2023 | TIN3113 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo - Nhóm 7 | 3 | 46 | 120 | Tự luận | E405 (ĐH:19), E501 (ĐH:27) | |||||||||||||||
33 | 26 | 15/05/2023 | TOA1022 | Đại số tuyến tính - Nhóm 1 | 2 | 16 | 90 | Tự luận | E503 (ĐH:16) | |||||||||||||||
34 | 27 | 15/05/2023 | XHH3013 | Lịch sử xã hội học - Nhóm 1 | 3 | 8 | 120 | Tự luận | E504 (ĐH:8) | |||||||||||||||
35 | 28 | 16/05/2023 | CTX3033 | Phương pháp và kỹ năng công tác xã hội - Nhóm 1 | 3 | 16 | 120 | Tự luận | E302 (ĐH:16) | |||||||||||||||
36 | 29 | 16/05/2023 | CTX3163 | Anh văn chuyên ngành - Nhóm 1 | 3 | 25 | 120 | Tự luận | E301 (ĐH:25) | |||||||||||||||
37 | 30 | 16/05/2023 | DCT3043 | Kỹ thuật khảo sát hiện trường - Nhóm 1 | 3 | 10 | 90 | Trắc nghiệm | E302 (ĐH:10) | |||||||||||||||
38 | 31 | 16/05/2023 | DPH3032 | Lịch sử quan hệ quốc tế - Nhóm 1 | 2 | 27 | 90 | Tự luận | E303 (ĐH:27) | |||||||||||||||
39 | 32 | 16/05/2023 | DPH3072 | Lịch sử quan hệ quốc tế của Việt Nam thời hiện đại - Nhóm 1 | 2 | 7 | 90 | Tự luận | E304 (ĐH:7) | |||||||||||||||
40 | 33 | 16/05/2023 | DPH4062 | Một số vấn đề về lịch sử - văn hoá Ấn Độ - Nhóm 1 | 2 | 22 | 90 | Tự luận | E304 (ĐH:22) | |||||||||||||||
41 | 34 | 16/05/2023 | KTR3013 | Phương pháp sáng tác kiến trúc - Nhóm 1 | 3 | 44 | 120 | Tự luận | E401 (ĐH:22), E402 (ĐH:22) | |||||||||||||||
42 | 35 | 16/05/2023 | KTR3013 | Phương pháp sáng tác kiến trúc - Nhóm 2 | 3 | 46 | 120 | Tự luận | E403 (ĐH:23), E404 (ĐH:23) | |||||||||||||||
43 | 36 | 16/05/2023 | LIS1012 | Lịch sử văn minh thế giới - Nhóm 4 | 2 | 38 | 90 | Tự luận | E405 (ĐH:19), E501 (ĐH:19) | |||||||||||||||
44 | 37 | 16/05/2023 | MTK4043 | Mạng lưới cấp thoát nước - Nhóm 1 | 3 | 5 | 120 | Tự luận | E402 (ĐH:5) | |||||||||||||||
45 | 38 | 16/05/2023 | NNH2112 | Danh học - Nhân danh và địa danh - Nhóm 1 | 2 | 7 | 90 | Tự luận | E405 (ĐH:7) | |||||||||||||||
46 | 39 | 16/05/2023 | QLN3053 | Kỹ thuật tổ chức công sở - Nhóm 1 | 3 | 28 | 120 | Tự luận | E306 (ĐH:28) | |||||||||||||||
47 | 40 | 16/05/2023 | SIN4452 | Liệu pháp gen - Nhóm 1 | 2 | 13 | 90 | Tự luận | E501 (ĐH:13) | |||||||||||||||
48 | 41 | 16/05/2023 | TIN3093 | Phân tích và thiết kế các hệ thống thông tin - Nhóm 1 | 3 | 34 | 120 | Thi trên máy tính | B206 - Lab 7 (ĐH:34) | |||||||||||||||
49 | 42 | 16/05/2023 | TRI3092 | Một số trào lưu triết học phương Tây hiện đại - Nhóm 1 | 2 | 5 | 90 | Tự luận | E401 (ĐH:5) | |||||||||||||||
50 | 43 | 16/05/2023 | TIN4583 | XML và ứng dụng - Nhóm 2 (TL) | 3 | 1 | 120 | Thi trên máy tính | B205 - Lab8 (ĐH:1) | |||||||||||||||
51 | 44 | 16/05/2023 | DPH3022 | Kinh tế đối ngoại - Nhóm 1 | 2 | 30 | 90 | Tự luận | H402 (ĐH:30) | |||||||||||||||
52 | 45 | 16/05/2023 | HOA2012 | Hoá học hữu cơ - Nhóm 1 | 2 | 17 | 90 | Tự luận | H304 (ĐH:17) | |||||||||||||||
53 | 46 | 16/05/2023 | TOA1023 | Đại số tuyến tính - Nhóm 1 | 3 | 60 | 120 | Tự luận | H201 (ĐH:20), H202 (ĐH:20), H203 (ĐH:20) | |||||||||||||||
54 | 47 | 16/05/2023 | TOA1023 | Đại số tuyến tính - Nhóm 2 | 3 | 51 | 120 | Tự luận | E301 (ĐH:34), E302 (ĐH:17) | |||||||||||||||
55 | 48 | 16/05/2023 | TOA1023 | Đại số tuyến tính - Nhóm 3 | 3 | 48 | 120 | Tự luận | E302 (ĐH:15), E303 (ĐH:33) | |||||||||||||||
56 | 49 | 16/05/2023 | TOA1023 | Đại số tuyến tính - Nhóm 4 | 3 | 47 | 120 | Tự luận | E304 (ĐH:35), E306 (ĐH:12) | |||||||||||||||
57 | 50 | 16/05/2023 | TOA1023 | Đại số tuyến tính - Nhóm 5 | 3 | 49 | 120 | Tự luận | E306 (ĐH:19), E401 (ĐH:30) | |||||||||||||||
58 | 51 | 16/05/2023 | TOA1023 | Đại số tuyến tính - Nhóm 6 | 3 | 57 | 120 | Tự luận | H204 (ĐH:19), H207 (ĐH:19), H208 (ĐH:19) | |||||||||||||||
59 | 52 | 16/05/2023 | TOA1023 | Đại số tuyến tính - Nhóm 7 | 3 | 41 | 120 | Tự luận | H209 (ĐH:21), H210 (ĐH:20) | |||||||||||||||
60 | 53 | 16/05/2023 | TOA1023 | Đại số tuyến tính - Nhóm 8 | 3 | 56 | 120 | Tự luận | H107 (ĐH:19), H108 (ĐH:19), H110 (ĐH:18) | |||||||||||||||
61 | 54 | 16/05/2023 | TOA1023 | Đại số tuyến tính - Nhóm 9 | 3 | 58 | 120 | Tự luận | H301 (ĐH:19), H302 (ĐH:20), H303 (ĐH:19) | |||||||||||||||
62 | 55 | 16/05/2023 | TOA1023 | Đại số tuyến tính - Nhóm 10 | 3 | 52 | 120 | Tự luận | E404 (ĐH:35), E405 (ĐH:17) | |||||||||||||||
63 | 56 | 16/05/2023 | TOA1023 | Đại số tuyến tính - Nhóm 11 | 3 | 52 | 120 | Tự luận | E405 (ĐH:17), E501 (ĐH:35) | |||||||||||||||
64 | 57 | 16/05/2023 | TOA1023 | Đại số tuyến tính - Nhóm 12 | 3 | 40 | 120 | Tự luận | H307 (ĐH:20), H308 (ĐH:20) | |||||||||||||||
65 | 58 | 16/05/2023 | TOA1023 | Đại số tuyến tính - Nhóm 13 | 3 | 55 | 120 | Tự luận | E502 (ĐH:28), E503 (ĐH:27) | |||||||||||||||
66 | 59 | 16/05/2023 | TOA1023 | Đại số tuyến tính - Nhóm 14 | 3 | 48 | 120 | Tự luận | H309 (ĐH:20), H310 (ĐH:20), H402 (ĐH:8) | |||||||||||||||
67 | 60 | 16/05/2023 | TOA1023 | Đại số tuyến tính - Nhóm 15 | 3 | 52 | 120 | Tự luận | E402 (ĐH:26), E403 (ĐH:26) | |||||||||||||||
68 | 61 | 16/05/2023 | TOA1023 | Đại số tuyến tính - Nhóm 16 | 3 | 51 | 120 | Tự luận | E504 (ĐH:26), E506 (ĐH:25) | |||||||||||||||
69 | 62 | 16/05/2023 | TOA1023 | Đại số tuyến tính - Nhóm 17 | 3 | 51 | 120 | Tự luận | B305 - Lab 2 (ĐH:25), B304 - Lab 3 (ĐH:26) | |||||||||||||||
70 | 63 | 17/05/2023 | CTX4272 | Công tác thanh niên - Nhóm 1 | 2 | 15 | 90 | Tự luận | E301 (ĐH:15) | |||||||||||||||
71 | 64 | 17/05/2023 | DTV4022 | Hệ thống nhúng thời gian thực - Nhóm 1 | 2 | 13 | 90 | Tự luận | E302 (ĐH:13) | |||||||||||||||
72 | 65 | 17/05/2023 | HAN4112 | Từ chương học Hán Nôm - Nhóm 1 | 2 | 4 | 90 | Tự luận | E306 (ĐH:4) | |||||||||||||||
73 | 66 | 17/05/2023 | HOA3072 | Hóa học môi trường - Nhóm 1 | 2 | 14 | 90 | Tự luận | E302 (ĐH:14) | |||||||||||||||
74 | 67 | 17/05/2023 | HOC3112 | Vật liệu học đại cương - Nhóm 1 | 2 | 5 | 90 | Tự luận | E401 (ĐH:5) | |||||||||||||||
75 | 68 | 17/05/2023 | KTR2063 | Thi công công trình - Nhóm 1 | 3 | 19 | 120 | Tự luận | E306 (ĐH:19) | |||||||||||||||
76 | 69 | 17/05/2023 | KTR2063 | Thi công công trình - Nhóm 2 | 3 | 31 | 120 | Tự luận | E304 (ĐH:31) | |||||||||||||||
77 | 70 | 17/05/2023 | LIS1022 | Văn hóa Việt Nam đại cương - Nhóm 1 | 2 | 16 | 90 | Tự luận | E401 (ĐH:16) | |||||||||||||||
78 | 71 | 17/05/2023 | LIS1022 | Văn hóa Việt Nam đại cương - Nhóm 2 | 2 | 69 | 90 | Tự luận | E402 (ĐH:23), E403 (ĐH:23), E404 (ĐH:23) | |||||||||||||||
79 | 72 | 17/05/2023 | NNH2072 | Lịch sử tiếng Việt và tiếng Hán Việt - Nhóm 1 | 2 | 7 | 90 | Tự luận | E401 (ĐH:7) | |||||||||||||||
80 | 73 | 17/05/2023 | QLN3092 | Nghiệp vụ văn thư lưu trữ - Nhóm 1 | 2 | 33 | 90 | Tự luận | E303 (ĐH:33) | |||||||||||||||
81 | 74 | 17/05/2023 | XHH4452 | Đánh giá tác động xã hội - Nhóm 1 | 2 | 10 | 90 | Tự luận | E301 (ĐH:10) | |||||||||||||||
82 | 75 | 17/05/2023 | TIN4493 | Lập trình Web - Nhóm 1 (TL) | 3 | 1 | 120 | Thi trên máy tính | B206 - Lab7 (ĐH:1) | |||||||||||||||
83 | 76 | 17/05/2023 | CNS3063 | Vi sinh vật học công nghiệp - Nhóm 1 | 3 | 7 | 120 | Tự luận | E303 (ĐH:7) | |||||||||||||||
84 | 77 | 17/05/2023 | DCT3042 | Động lực nước dưới đất - Nhóm 1 | 2 | 5 | 90 | Tự luận | E303 (ĐH:5) | |||||||||||||||
85 | 78 | 17/05/2023 | HOA3043 | Hóa học các hợp chất có hoạt tính sinh học - Nhóm 1 | 3 | 5 | 120 | Tự luận | E303 (ĐH:5) | |||||||||||||||
86 | 79 | 17/05/2023 | KTR2093 | Kết cấu thép - Nhóm 1 | 3 | 33 | 120 | Tự luận | E301 (ĐH:33) | |||||||||||||||
87 | 80 | 17/05/2023 | KTR2093 | Kết cấu thép - Nhóm 2 | 3 | 35 | 120 | Tự luận | E302 (ĐH:35) | |||||||||||||||
88 | 81 | 17/05/2023 | MTR2033 | Đánh giá môi trường - Nhóm 1 | 3 | 4 | 120 | Tự luận | E303 (ĐH:4) | |||||||||||||||
89 | 82 | 17/05/2023 | TOQ3033 | Nhập môn học máy - Nhóm 1 | 3 | 2 | 120 | Tự luận | E303 (ĐH:2) | |||||||||||||||
90 | 83 | 18/05/2023 | BAO3292 | Truyền thông xã hội - Nhóm 1 | 2 | 28 | 90 | Tự luận | E402 (ĐH:28) | |||||||||||||||
91 | 84 | 18/05/2023 | CTX3023 | Sức khỏe tâm thần và tâm lý xã hội - Nhóm 1 | 3 | 14 | 120 | Tự luận | H110 (ĐH:14) | |||||||||||||||
92 | 85 | 18/05/2023 | HOC4072 | Bê tông xi măng - Nhóm 1 | 2 | 7 | 90 | Tự luận | E302 (ĐH:7) | |||||||||||||||
93 | 86 | 18/05/2023 | LIS3172 | Lịch sử tư tưởng phương Đông và Việt Nam - Nhóm 1 | 2 | 8 | 90 | Tự luận | E303 (ĐH:8) | |||||||||||||||
94 | 87 | 18/05/2023 | QTM4033 | Phân vùng lãnh thổ và quy hoạch bảo vệ môi trường - Nhóm 1 | 3 | 25 | 120 | Tự luận | E301 (ĐH:25) | |||||||||||||||
95 | 88 | 18/05/2023 | TIN3084 | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán - Nhóm 1 | 4 | 43 | 120 | Tự luận | E302 (ĐH:22), E303 (ĐH:21) | |||||||||||||||
96 | 89 | 18/05/2023 | TIN3084 | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán - Nhóm 3 | 4 | 61 | 120 | Tự luận | E304 (ĐH:31), E306 (ĐH:30) | |||||||||||||||
97 | 90 | 18/05/2023 | TIN3084 | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán - Nhóm 4 | 4 | 60 | 120 | Tự luận | H107 (ĐH:20), H108 (ĐH:20), H109 (ĐH:20) | |||||||||||||||
98 | 91 | 18/05/2023 | TIN3084 | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán - Nhóm 5 | 4 | 59 | 120 | Tự luận | H201 (ĐH:20), H202 (ĐH:20), H203 (ĐH:19) | |||||||||||||||
99 | 92 | 18/05/2023 | TIN3084 | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán - Nhóm 7 | 4 | 56 | 120 | Tự luận | E501 (ĐH:28), E502 (ĐH:28) | |||||||||||||||
100 | 93 | 18/05/2023 | TIN3084 | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán - Nhóm 8 | 4 | 60 | 120 | Tự luận | H204 (ĐH:20), H207 (ĐH:20), H208 (ĐH:20) | |||||||||||||||