| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH HÀNG HOÁ CỦA THÔNG BÁO MỜI THẦU: IB2500016659-01 - Trang 1 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Tên hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Mô tả | Địa điểm thực hiện | Ngày giao hàng sớm nhất | Ngày giao hàng muộn nhất | Ghi chú | |||||||||||||||||
4 | 1 | Thú nhồi bông các loại (cỡ nhỏ) | 400 | Con | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
5 | 2 | Sét khăn | 500 | Sét | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
6 | 3 | Bộ bát cơm 6 chiếc | 1000 | Bộ | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
7 | 4 | Áo mưa | 400 | Chiếc | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
8 | 5 | Bộ 6 cốc thủy tinh | 800 | Bộ | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
9 | 6 | Bình giữ nhiệt | 800 | Chiếc | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
10 | 7 | Bàn phím máy tính có dây cổng USB | 50 | Chiếc | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
11 | 8 | Thẻ cào điện thoại mệnh giá 100.000đ | 400 | Cái | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
12 | 9 | Chảo chống dính | 200 | Chiếc | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
13 | 10 | Bộ 3 tô sứ có nắp hút chân không | 700 | Bộ | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
14 | 11 | Bộ bình giữ nhiệt kèm cốc | 200 | Bộ | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
15 | 12 | Ca nấu mỳ kèm vỉ hấp | 200 | Cái | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
16 | 13 | Lọ hoa thuỷ tinh | 200 | Chiếc | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
17 | 14 | Nồi hấp 2 tầng | 200 | Cái | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
18 | 15 | Thú nhồi bông các loại (cỡ to) | 1100 | Con | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
19 | 16 | Bộ phím, chuột máy tính | 300 | Bộ | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
20 | 17 | Bộ đĩa sứ | 2600 | Bộ | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
21 | 18 | Bộ tô đựng thức ăn | 2500 | Bộ | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
22 | 19 | Bộ bát cơm 10 chiếc | 3500 | Bộ | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
23 | 20 | Bộ ấm chén | 2800 | Bộ | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
24 | 21 | Phích nước | 300 | Chiếc | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
25 | 22 | Thẻ cào điện thoại (tổng mệnh giá 150.000đ) | 1400 | Cái | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
26 | 23 | Bộ sản phẩm tiêu dùng | 1950 | Bộ | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
27 | 24 | Bộ bình và 6 cốc thủy tinh | 500 | Bộ | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
28 | 25 | Hộp cơm giữ nhiệt | 900 | Cái | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
29 | 26 | Máy đánh trứng cầm tay | 950 | Cái | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
30 | 27 | Nồi đất 3L | 950 | Cái | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
31 | 28 | Nồi lẩu mini | 950 | Cái | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
32 | 29 | Quạt mini để bàn | 300 | Cái | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
33 | 30 | Khay mây tre đan khảm chai | 500 | Cái | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
34 | 31 | Bộ thực phẩm mật ong, nong nhãn, hạt sen | 1000 | Bộ | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
35 | 32 | Suất ăn nhẹ cho người hiến máu tình nguyện | 28550 | Suất | Theo quy định tại Chương V | Tỉnh Hưng Yên | 01 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | 02 ngày kể từ ngày yêu cầu giao hàng;Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng | ||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||