Xếp lớp khối 3 lên 4 Toán nâng cao
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWX
1
Xếp lớp khối 3 lên 4 Toán nâng cao
2
3
HọTênNgày sinhTrường
Điểm
(/100 điểm)
Xếp lớp
4
Đỗ Đặng TrúcAn88.00T6.4G1
5
Lê Đặng TuệAn7/21/2009TH Đoàn Thị Điểm67.00T6.4C1
6
Vũ KhánhAn9/17/2009TH Trung Tự45.00T6.4A2
7
Trần ĐứcAnh1/29/2009TH Ngôi Sao HN95.00T7.4G1
8
Ngô ChâuAnh1/15/2009Nam Thành Công57.00T6.4C1
9
Bùi HàAnh7/15/2009TH Nam Thành Công57.00T6.4C1
10
Phạm BảoAnh11/12/2009TH Đông Thái45.00T6.4A2
11
Cao ĐăngBảo12/13/2009Ngôi Sao Hà Nội71.50T6.4C1
12
Nguyễn Phúc Gia
Bảo10/3/2009
Tiểu học Đông Ngạc B
68.00T6.4C1
13
Mai GiaBảo7/14/2009
Tiểu học Đông Ngạc A
62.00T6.4C1
14
Đỗ DiễmChâu12/8/2009
TH dân lập Lê Quý Đôn
79.00T6.4G1
15
Trịnh Ngọc Phương
Chi12/7/2009TH Kim Đồng51.00T6.4C1
16
Bùi HảiĐăng8/8/2009TH Khương Đình74.00T6.4C1
17
Quách DuyĐạt11/10/2018TH Nguyễn Siêu88.00T6.4G1
18
Lê MinhĐức8/19/2009TH Lê Ngọc Hân76.50T6.4G1
19
Đỗ MinhĐức2/17/2009TH Mai Dịch68.00T6.4C1
20
Trần ChíDũng2/23/2009
THCS ĐOÀN THỊ ĐIỂM
95.00T7.4G1
21
Mao TuấnDũng3G282.00T7.4G2
22
Dương TuấnDũng11/10/2009TH Nam Thành Công79.00T6.4G1
23
Trần HoàngDũng4/20/2009Achirmes72.00T6.4C1
24
Bùi TrungDũng8/16/2009TH DANG TRAN CON47.00T6.4A2
25
Trần Trương Minh
Giáp10/7/2018TH Nguyễn Siêu87.50T6.4G1
26
Lý GiaHưng2/10/2009TH Dịch Vọng A66.00T6.4C1
27
Đào Hoàng MinhHương3/7/2009TH Đại Từ65.00T6.4C1
28
Nguyễn TuấnHuy10/13/2009Brendon45.00T6.4A2
29
Dương MinhHuyền4/8/2009TH Nguyễn Siêu71.00T6.4C1
30
Bùi XuânKiên3/30/2009TH Phương Liệt79.50T6.4G1
31
Lê Bá TuấnKiệtTH Ngôi sao Hà Nội90.00T7.4G1
32
Doãn TuấnKiệt50.50T6.4C1
33
Lê HảiLâm3A165.00T6.4C1
34
Đoàn TùngLâm12/17/2009TH Nghĩa Tân45.00T6.4A2
35
Nguyễn DiệuLinh2/7/2009TH Đoàn Thị Điểm35.00
36
Bành HoàngLong1/21/2009TH Đoàn Thị Điểm84.00T6.4G1
37
Nguyễn Tài Hoàng
Long5/21/2009Mai Dịch63.00T6.4C1
38
Trịnh Bùi QuangMinh6/6/2009TH Phương Liên69.00T6.4C1
39
Phan Tự GiaMinh8/22/2009TH Hải Bối48.00T6.4A2
40
Vũ ĐứcMinh5/6/2009TH Tân Định35.00
41
Lê ĐứcMinh10/8/2009TH thực nghiệm17.50
42
Lê Trần BảoNgân11/2/2009TH Xuân La66.50T6.4C1
43
Nguyễn ThếNghĩa4/2/200948.50T6.4A2
44
Đỗ ChíNhân5/9/2009Mai Dịch90.00T7.4G1
45
Lê HồngPhương2/2/2009TH Nghĩa Tân25.00
46
Nguyễn ThếQuang11/22/2009TH Ngọc Thụy73.00T6.4C1
47
Nguyễn NgọcQuang7/10/2009TH Dịch Vọng A36.00
48
Nguyễn TháiSơn6/30/2009TH Đại Kim61.00T6.4C1
49
Đặng ĐứcThanh12/2/2009TH Ngôi sao Hà Nội86.00T6.4G1
50
Nguyễn TuấnThành2/24/2009Chu Văn An72.00T6.4C1
51
Hoàng MinhThảo9/20/2009TH Đoàn Thị Điểm64.50T6.4C1
52
Phương ThuTrà1/8/2009TH Nam Thành Công73.00T6.4C1
53
Đỗ BảoTrâm11/26/1983PTLC Vinschool85.00T6.4G1
54
Nguyễn ĐìnhTuân10/20/2009TH Phúc Diễn64.50T6.4C1
55
Hà ThanhUyên9/11/2009TH Tây Sơn80.50T6.4G1
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
Sheet1
 
 
Main menu