ACDFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO AN GIANG
2
TRƯỜNG THPT QUỐC THÁI
3
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT - MÔN TIN HỌC - HỌC KỲ 2 - NĂM HỌC 2025-2026
4
Khối 10 - Lớp 10A6
5
6
STTHọ và tênĐĐGtxĐĐGgkĐĐGckĐTB
mhk
Nhận xétHKIHKIICN
7
TX1TX2TX3TX4TX5
8
1Nguyễn QuốcAn6,010,010,09,09,08,99,38,99,0
9
2Trần HoàiBảo9,09,010,07,89,08,89,88,89,1
10
3Nguyễn ThịChi5,08,05,07,54,65,97,95,96,6
11
4Nguyễn ThếDuy10,09,05,09,86,17,77,47,77,6
12
5Lý Văn QuốcĐại6,07,03,07,36,06,17,66,16,6
13
6Nguyễn Thị KimĐến9,05,05,07,36,56,68,26,67,1
14
7Huỳnh MinhĐức5,09,08,07,08,37,68,07,67,7
15
8Phạm ThếHiển5,010,05,07,83,65,85,75,85,8
16
9Nguyễn Trần ThếHòa9,09,05,09,33,46,55,66,56,2
17
10Lâm ChấnHuy5,09,05,04,12,94,56,14,55,0
18
11Nguyễn GiaHuy8,010,05,08,75,97,37,67,37,4
19
12Nguyễn MinhHuy3,07,08,09,05,66,66,26,66,5
20
13Lương GiaHy10,09,05,08,52,56,19,66,17,3
21
14Nguyễn QuốcKhanh10,010,05,07,84,06,67,96,67,0
22
15Nguyễn Thị MỹKim5,09,010,08,04,56,79,36,77,6
23
16Trần Thị QuỳnhLam7,010,010,010,010,09,68,89,69,3
24
17Phan ThịMai6,08,05,09,84,56,58,66,57,2
25
18Đặng GiaMạnh9,010,010,07,84,17,18,97,17,7
26
19Đoàn Thị KimNgân10,010,08,07,17,88,29,18,28,5
27
20Nguyễn Lý NhãNghi8,08,08,07,55,87,18,37,17,5
28
21Nguyễn Thị BíchNgọc6,09,05,08,87,07,37,17,37,2
29
22Diệp HồngNhi5,09,05,07,05,56,27,66,26,7
30
23Nguyễn HuỳnhNhư9,09,05,07,03,96,17,96,16,7
31
24Võ Phạm MinhNhựt9,09,010,05,34,06,37,36,36,6
32
25Trịnh HoàngPhú8,010,08,07,03,26,28,16,26,8
33
26Nguyễn NhânPhúc8,09,010,08,34,47,18,77,17,6
34
27Nguyễn PhúQuý6,08,010,09,39,38,88,68,88,7
35
28SaRin10,09,010,010,09,89,89,89,89,8
36
29Nguyễn Thị HàThảo6,010,05,06,85,06,27,26,26,5
37
30Nguyễn Ngọc KiềuThư9,09,08,05,53,66,08,46,06,8
38
31Thái ĐăngTiến6,07,05,010,09,58,39,68,38,7
39
32Huỳnh VănTình6,05,010,07,06,06,68,16,67,1
40
33Nguyễn QuốcTình10,08,05,08,33,96,48,56,47,1
41
34Lê PhúcToàn10,09,05,07,97,97,98,67,98,1
42
35Trần QuốcToàn4,09,05,08,07,37,08,97,07,6
43
36Nguyễn Thị HuỳnhTrang9,04,010,08,58,88,39,18,38,6
44
37Nguyễn Huỳnh BảoTrâm9,08,05,09,58,88,49,18,48,6
45
38Võ Trần NgọcTrâm9,08,010,07,010,08,99,48,99,1
46
39Nguyễn Thị ThanhTrúc10,08,05,08,58,38,17,98,18,0
47
40Võ VănTỷ10,09,08,09,89,59,48,79,49,2
48
41Lê TuấnVĩ10,09,07,07,07,67,98,67,98,1
49
42Nguyễn Thị TriệuVy10,07,010,09,37,88,69,38,68,8
50
43Dương Ngọc NhưÝ7,07,07,06,66,86,89,46,87,7
51
THỐNG KÊ HỌC KỲ 2
52
53
Số học sinh đạtTốt13-30,23%8,0
54
Số lượng - Tỉ lệ (%)Khá18-41,86%6,5
55
Đạt11-25,58%5,0
56
Chưa Đạt1-2,33%
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100