| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã sinh viên | Họ | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Học kỳ | Mã lớp sinh hoạt | Tên lớp sinh hoạt | Khóa nhập học | Mã ngành nhập học | Tên ngành nhập học | Khóa đang học | Mã ngành/CN đang học | Tên ngành/CN đang học | Điểm rèn luyện |
2 | 16T1041001 | Nguyễn Lâm | Anh | Nữ | 23/08/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 85 |
3 | 16T1041003 | Huỳnh Thanh | Bình | Nam | 02/09/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 0 |
4 | 16T1041005 | Lê Ngọc | Cảm | Nam | 02/04/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 90 |
5 | 16T1041007 | Nguyễn Minh | Châu | Nữ | 01/01/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 88 |
6 | 16T1041009 | Trương Hữu | Cường | Nam | 10/09/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 80 |
7 | 16T1041013 | Lê Văn Thành | Đạt | Nam | 01/04/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 90 |
8 | 16T1041015 | Lê Văn | Đức | Nam | 02/01/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 91 |
9 | 16T1041017 | Phạm Xuân | Đức | Nam | 21/11/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 90 |
10 | 16T1041011 | Trần Trọng | Duy | Nam | 20/11/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 0 |
11 | 16T1041019 | Hà Thị Gia | Hân | Nữ | 15/10/1997 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 0 |
12 | 16T1041023 | Nguyễn Đình | Hiệp | Nam | 25/02/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 80 |
13 | 15T1041029 | Nguyễn Thanh | Hiếu | Nam | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K39_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 90 | |
14 | 16T1041025 | Lê Công Bảo | Hoàng | Nam | 22/11/1997 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 80 |
15 | 16T1041029 | Lương Ngọc | Hùng | Nam | 30/08/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 88 |
16 | 16T1041031 | Nguyễn Hồ Thiện | Hưng | Nam | 17/06/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 90 |
17 | 16T1041033 | Phan Văn | Khải | Nam | 01/01/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 87 |
18 | 16T1041037 | Nguyễn Thành | Lãm | Nam | 02/08/1997 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 92 |
19 | 16T1041035 | Ngô Thị | Lan | Nữ | 22/03/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 82 |
20 | 16T1041039 | Lê Thị Mỹ | Linh | Nữ | 16/06/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 82 |
21 | 16T1041043 | Đặng Thành | Lộc | Nam | 21/01/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 86 |
22 | 16T1041041 | Nguyễn Ngọc Bảo | Long | Nam | 05/12/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 82 |
23 | 16T1044002 | Khamphat | Lorbunhoun | Nam | 30/12/1996 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 85 |
24 | 16T1044001 | Sidavong | Meksavanh | Nam | 11/08/1996 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 82 |
25 | 16T1041045 | Phan Văn Thuỳ | Miên | Nam | 28/02/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 81 |
26 | 16T1041047 | Trần Như | Nghị | Nam | 13/03/1997 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 88 |
27 | 16T1041049 | Lê Trần Bảo | Nhi | Nữ | 18/06/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 0 |
28 | 16T1041051 | Trần Quỳnh | Như | Nữ | 16/05/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 80 |
29 | 16T1041053 | Vũ Thị Hoàng | Oanh | Nữ | 28/03/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 81 |
30 | 16T1045003 | Sunivan | Olieng | Nam | 26/01/1996 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 82 |
31 | 16T1044003 | Thepvongsa | Phoutthasin | Nam | 15/08/1996 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 85 |
32 | 16T1041055 | Hà Xuân | Phú | Nam | 02/06/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 91 |
33 | 16T1041057 | Lê Minh | Quân | Nam | 07/03/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 80 |
34 | 16T1045002 | Phommasunthone | Soulinthone | Nữ | 16/04/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 80 |
35 | 16T1041061 | Nguyễn Văn | Tài | Nam | 14/05/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 82 |
36 | 16T1041063 | Trần Hữu Nhật | Tân | Nam | 10/04/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 83 |
37 | 16T1041065 | Lê Văn | Thịnh | Nam | 06/02/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 93 |
38 | 16T1041067 | Nguyễn Hữu | Thông | Nam | 15/06/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 91 |
39 | 16T1041069 | Ngô Quang | Tiến | Nam | 05/08/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 0 |
40 | 16T1041071 | Hàng Minh | Trí | Nam | 10/07/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 80 |
41 | 16T1041073 | Lê Xuân | Trung | Nam | 21/03/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 90 |
42 | 16T1041075 | Hoàng Công Nhật | Trường | Nam | 03/08/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 87 |
43 | 16T1041077 | Nguyễn Văn | Tuấn | Nam | 12/10/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 86 |
44 | 16T1041079 | Quý | Tuệ | Nam | 19/09/1997 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 0 |
45 | 16T1041081 | Hồ Thị | Vê | Nữ | 20/10/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 83 |
46 | 16T1041083 | Trần Đình | Vinh | Nam | 22/01/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.01 | Kiến trúc K40A | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 85 |
47 | 16T1041002 | Hoàng Nam | Bạch | Nam | 07/07/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 85 |
48 | 16T1041004 | Võ Gia | Bữu | Nam | 29/04/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 85 |
49 | 16T1041008 | Dương Ngọc | Cường | Nam | 02/07/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 81 |
50 | 16T1041012 | Hoàng Hữu | Đạt | Nam | 20/06/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 86 |
51 | 16T1041010 | Nguyễn Văn | Dét | Nam | 29/09/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 88 |
52 | 16T1041014 | Hồng Thiện | Đức | Nam | 01/10/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 0 |
53 | 16T1041016 | Nguyễn Thiện | Đức | Nam | 26/04/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 85 |
54 | 16T1041018 | Phan Thế | Hải | Nam | 31/01/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 0 |
55 | 16T1041020 | Lê Hoàng Gia | Hân | Nữ | 02/05/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 0 |
56 | 16T1041022 | Lê Nghi Minh | Hiếu | Nam | 26/06/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 93 |
57 | 16T1041024 | Võ Đại | Hoài | Nam | 20/01/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 80 |
58 | 16T1041026 | Nguyễn Hữu Nhật | Hoàng | Nam | 08/03/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 0 |
59 | 16T1041028 | Lê Đình | Hùng | Nam | 18/11/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 89 |
60 | 16T1041030 | Nguyễn Văn Ngọc | Hùng | Nam | 26/02/1997 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 89 |
61 | 16T1041032 | Nguyễn Nhật | Khanh | Nam | 04/11/1997 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 87 |
62 | 16T1041034 | Võ Đăng | Khoa | Nam | 22/03/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 81 |
63 | 16T1041038 | Phạm Ngọc | Lâm | Nam | 14/01/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 86 |
64 | 16T1041036 | Nguyễn Văn | Lanh | Nam | 28/02/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 85 |
65 | 16T1041044 | Trần Duy | Lời | Nam | 12/04/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 90 |
66 | 16T1041042 | Trương Duy | Long | Nam | 15/04/1997 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 83 |
67 | 16T1041046 | Nguyễn Văn | Nam | Nam | 27/03/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 85 |
68 | 16T1041048 | Trần Văn | Nhật | Nam | 11/10/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 83 |
69 | 16T1041050 | Đặng Thị Phước | Nhơn | Nữ | 10/09/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 95 |
70 | 16T1041052 | Lâm Thị Tuyết | Oanh | Nữ | 30/10/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 85 |
71 | 16T1041054 | Nguyễn Đăng | Phi | Nam | 07/05/1997 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 81 |
72 | 16T1041056 | Trương Hữu | Phúc | Nam | 28/03/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 0 |
73 | 16T1041058 | Võ Thế | Quốc | Nam | 16/10/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 86 |
74 | 16T1041060 | Nguyễn Xuân | Quỳnh | Nam | 06/02/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 85 |
75 | 16T1041062 | Phan Mai Nhật | Tân | Nam | 16/09/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 89 |
76 | 16T1041064 | Nguyễn Thanh | Thành | Nam | 27/09/1997 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 85 |
77 | 16T1041066 | Võ Văn Hữu | Thọ | Nam | 14/02/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 88 |
78 | 16T1041068 | Hoàng Lê Uyên | Thư | Nữ | 19/08/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 84 |
79 | 16T1041070 | Trần Tú | Trinh | Nữ | 04/09/1997 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 0 |
80 | 16T1041072 | Võ Đức | Trịnh | Nam | 23/06/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 82 |
81 | 16T1041074 | Nguyễn Thị Kim | Trúc | Nữ | 15/10/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 80 |
82 | 16T1041076 | Nguyễn Năng Nhật | Trường | Nam | 02/03/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 84 |
83 | 16T1041078 | Nguyễn Xuân | Tuệ | Nam | 11/12/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 0 |
84 | 16T1041080 | Đoàn Thị Mộng | Tuyền | Nữ | 06/01/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 0 |
85 | 16T1041082 | Trần Hữu | Việt | Nam | 25/06/1996 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 0 |
86 | 16T1041084 | Lê Thị Như | Ý | Nữ | 30/08/1998 | 2020-2021.2 | 2016.104.02 | Kiến trúc K40B | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | K40_2 | 104 | KIẾN TRÚC | 85 |
87 | 16T1051001 | Trần Văn | An | Nam | 10/01/1995 | 2020-2021.2 | 2016.105.01 | CNKT.Điện tử - Truyền thông K40A | K40_2 | 105 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG | K40_2 | 1056 | Kỹ thuật điện tử | 94 |
88 | 16T1051076 | Đinh Đức | Bắc | Nam | 13/06/1996 | 2020-2021.2 | 2016.105.01 | CNKT.Điện tử - Truyền thông K40A | K40_2 | 105 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG | K40_2 | 1058 | Kỹ thuật Viễn thông | 90 |
89 | 16T1051003 | Võ Hữu | Bách | Nam | 09/07/1998 | 2020-2021.2 | 2016.105.01 | CNKT.Điện tử - Truyền thông K40A | K40_2 | 105 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG | K40_2 | 1058 | Kỹ thuật Viễn thông | 95 |
90 | 16T1051005 | Hoàng Minh | Châu | Nam | 18/03/1998 | 2020-2021.2 | 2016.105.01 | CNKT.Điện tử - Truyền thông K40A | K40_2 | 105 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG | K40_2 | 1058 | Kỹ thuật Viễn thông | 87 |
91 | 16T1051007 | Hoàng Hữu | Cung | Nam | 06/03/1998 | 2020-2021.2 | 2016.105.01 | CNKT.Điện tử - Truyền thông K40A | K40_2 | 105 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG | K40_2 | 1056 | Kỹ thuật điện tử | 90 |
92 | 16T1051013 | Trần Quốc | Đạt | Nam | 20/11/1998 | 2020-2021.2 | 2016.105.01 | CNKT.Điện tử - Truyền thông K40A | K40_2 | 105 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG | K40_2 | 1058 | Kỹ thuật Viễn thông | 85 |
93 | 16T1051014 | Trần Văn Thành | Đạt | Nam | 19/07/1998 | 2020-2021.2 | 2016.105.01 | CNKT.Điện tử - Truyền thông K40A | K40_2 | 105 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG | K40_2 | 1058 | Kỹ thuật Viễn thông | 80 |
94 | 15T1051013 | Nguyễn Trí | Định | Nam | 22/04/1997 | 2020-2021.2 | 2016.105.01 | CNKT.Điện tử - Truyền thông K40A | K39_2 | 105 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG | K40_2 | 1058 | Kỹ thuật Viễn thông | 85 |
95 | 16T1051009 | Lê Thị | Dung | Nữ | 13/11/1998 | 2020-2021.2 | 2016.105.01 | CNKT.Điện tử - Truyền thông K40A | K40_2 | 105 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG | K40_2 | 1058 | Kỹ thuật Viễn thông | 90 |
96 | 16T1051012 | Nguyễn Trùng | Dương | Nam | 21/11/1998 | 2020-2021.2 | 2016.105.01 | CNKT.Điện tử - Truyền thông K40A | K40_2 | 105 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG | K40_2 | 1058 | Kỹ thuật Viễn thông | 90 |
97 | 16T1051010 | Hồ Văn | Duy | Nam | 05/11/1998 | 2020-2021.2 | 2016.105.01 | CNKT.Điện tử - Truyền thông K40A | K40_2 | 105 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG | K40_2 | 1058 | Kỹ thuật Viễn thông | 95 |
98 | 16T1051017 | Nguyễn Văn | Hằng | Nam | 01/02/1998 | 2020-2021.2 | 2016.105.01 | CNKT.Điện tử - Truyền thông K40A | K40_2 | 105 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG | K40_2 | 1058 | Kỹ thuật Viễn thông | 82 |
99 | 16T1051018 | Nguyễn Thị Huyền | Hòa | Nữ | 20/09/1998 | 2020-2021.2 | 2016.105.01 | CNKT.Điện tử - Truyền thông K40A | K40_2 | 105 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG | K40_2 | 1056 | Kỹ thuật điện tử | 95 |
100 | 16T1051020 | Nguyễn Hưng | Huấn | Nam | 20/06/1998 | 2020-2021.2 | 2016.105.01 | CNKT.Điện tử - Truyền thông K40A | K40_2 | 105 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG | K40_2 | 1058 | Kỹ thuật Viễn thông | 75 |