ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 46 NĂM HỌC 2024-2025
4
Từ ngày: 16/6/2025 đến ngày 22/6/2025
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
46CĐD K18A25THLS CSSK SẢN PHỤ KHOA + TRẺ EMXongGVLSBVT
7
46CĐD K18B27216/6ChiềuTiếng Anh 264754Cô VânB4.2
8
46CĐD K18B27317/6SángTiếng Anh 268754Cô VânB4.2
9
46CĐD K18B27418/6Sáng Thi CSNB chuyên khoa hệ NộiCa 1THICô Quỳnh, Cô ThảoC3.3
10
46CĐD K18B27418/6ChiềuTiếng Anh 272753Cô VânB4.2
11
46CĐD K18B27519/6ChiềuTiếng Anh 2Xong753Cô VânB4.2
12
46CĐD K18B27620/6ChiềuThi CSNB bằng YHCT - PHCNCa 1THICô Quỳnh, Cô Phương AnhC3.3
13
46CĐD K18C18216/6ChiềuTiếng Anh 268754Cô VânB4.2
14
46CĐD K18C18317/6SángTiếng Anh 272754Cô VânB4.2
15
46CĐD K18C18418/6Sáng Thi CSNB chuyên khoa hệ NộiCa 2THICô Quỳnh, Cô ThảoC3.3
16
46CĐD K18C18418/6ChiềuTiếng Anh 2Xong753Cô VânB4.2
17
46CĐD K18C18519/6ChiềuTiếng Anh 2Xong753Cô VânB4.2
18
46CĐD K18C18620/6ChiềuThi CSNB bằng YHCT - PHCNCa 2THICô Quỳnh, Cô Phương AnhC3.3
19
46CĐD K19A26418/6ChiềuThi Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 Ca 1THICô Mừng, Cô Vũ HươngC3.3
20
46CĐD K19A26519/6Sáng Thi Tiếng Anh 2THICô Vân, Cô HồngB3.6+B3.7
21
46CĐD K19B27418/6ChiềuThi Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 Ca 2THICô Mừng, Cô Vũ HươngC3.3
22
46CĐD K19B27620/6SángThi Tiếng Anh 2THICô Vân, Cô HồngB3.6+B3.7
23
46CĐD K19C25216/6Sáng Tiếng Anh 272754Cô VânB4.3
24
46CĐD K19C25216/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 4204Cô HuyềnB3.5
25
46CĐD K19C25317/6Sáng Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 4124Cô TúB3.5
26
46CĐD K19C25317/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 8204Cô HuyềnB3.5
27
46CĐD K19C25418/6Sáng Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 8124Cô TúB4.3
28
46CĐD K19C25418/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 12204Cô HuyềnB3.5
29
46CĐD K19C25519/6Sáng Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 Xong124Cô TúB3.5
30
46CĐD K19C25519/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 16204Cô HuyềnB3.5
31
46CĐD K19C25620/6Sáng Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 Xong204Cô HuyềnB3.5
32
46CĐD K19C25620/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 Xong44Thầy BằngB3.5
33
46CĐD K19D25216/6Sáng Tiếng Anh 272754Cô VânB4.3
34
46CĐD K19D25216/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 4204Cô HuyềnB3.5
35
46CĐD K19D25317/6Sáng Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 4124Cô TúB3.5
36
46CĐD K19D25317/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 8204Cô HuyềnB3.5
37
46CĐD K19D25418/6Sáng Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 8124Cô TúB4.3
38
46CĐD K19D25418/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 12204Cô HuyềnB3.5
39
46CĐD K19D25519/6Sáng Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 Xong124Cô TúB3.5
40
46CĐD K19D25519/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 16204Cô HuyềnB3.5
41
46CĐD K19D25620/6SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 Xong204Cô HuyềnB3.5
42
46CĐD K19D25620/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 Xong44Thầy BằngB3.5
43
46CĐD K19E27216/6SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 4204Cô HuyềnB3.7
44
46CĐD K19E27216/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 Xong44Thầy BằngB3.6
45
46CĐD K19E27317/6SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 12204Cô HuyềnB3.7
46
46CĐD K19E27317/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 4124Cô TúB3.7
47
46CĐD K19E27418/6SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 16204Cô HuyềnB3.6
48
46CĐD K19E27418/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 8124Cô TúB3.7
49
46CĐD K19E27519/6SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 Xong204Cô HuyềnB3.8
50
46CĐD K19E27519/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 Xong124Cô TúB3.7
51
46CĐD K19E27620/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 8204Cô HuyềnB3.8
52
46CDU K10B28620/6SángThi Kỹ năng giao tiếp - TH tốt NTCa 1THICô Quỳnh Lan, Cô Lan HươngC3.3
53
46CDU K10C12620/6SángThi Kỹ năng giao tiếp - TH tốt NTCa 2THICô Quỳnh Lan, Cô Lan HươngC3.3
54
46CDU K11A26317/6SángThi Giáo dục chính trị 2Ca 1THICô Vũ Hương, Cô ThủyC3.3
55
46CDU K11A26519/6ChiềuThi Cấu tạo chức năng cơ thể 2Ca 1THICô Lan Hương, Thầy KhuyếnC3.3
56
46CDU K11B27216/6SángSự hình thành bệnh tật và QTPH8124Cô DungB3.5
57
46CDU K11B27216/6ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPHXong124Cô DungB4.3
58
46CDU K11B27317/6ChiềuThi Giáo dục chính trị 2Ca 1THICô Mai Hương, Cô ThơmC3.3
59
46CDU K11B27519/6SángThi Cấu tạo chức năng cơ thể 2Ca 1THICô Phương Anh, Cô Mỹ PhươngC3.3
60
46CDU K11C23216/6SángSự hình thành bệnh tật và QTPH8124Cô DungB3.5
61
46CDU K11C23216/6ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPHXong124Cô DungB4.3
62
46CDU K11C23317/6ChiềuThi Giáo dục chính trị 2Ca 2THICô Mai Hương, Cô ThơmC3.3
63
46CDU K11C23519/6SángThi Cấu tạo chức năng cơ thể 2Ca 2THICô Phương Anh, Cô Mỹ PhươngC3.3
64
46CĐ YSĐK K1A29721/6SángThi Bệnh học người lớn 1 Ca 1THICô Trang, Cô TràB3.5
65
46CĐ YSĐK K1B29721/6SángThi Bệnh học người lớn 1 Ca 2THICô Trang, Cô TràB3.5
66
46CĐ YSĐK K1C30721/6SángThi Bệnh học người lớn 1 Ca 1THICô Nguyễn Lan, Cô ThơmB4.2
67
46CĐ YSĐK K1C30721/6ChiềuThi Bệnh học người lớn 2Ca 1THICô Nguyễn Lan, Cô ThơmB4.2
68
46CĐ YSĐK K1C30CN22/6SángThi Bệnh học người lớn 3Ca 1THIThầy Lam, Cô Mỹ PhươngB4.2
69
46CĐ YSĐK K1E15721/6SángThi Bệnh học người lớn 1 Ca 2THICô Phương Anh, Cô QuỳnhB4.2
70
46CĐ YSĐK K1E15721/6ChiềuThi Bệnh học người lớn 2Ca 2THICô Phương Anh, Cô QuỳnhB4.2
71
46CĐ YSĐK K1E15CN22/6SángThi Bệnh học người lớn 3Ca 2THIThầy Lam, Cô Mỹ PhươngB4.2
72
46CĐ YSĐK K1D30721/6SángThi Bệnh học người lớn 1 THICô Ngà, Cô ThuầnB4.4
73
46CĐ YSĐK K1D30721/6ChiềuThi Bệnh học người lớn 2THICô Ngà, Cô ThuầnB4.4
74
46CĐ YSĐK K1D30CN22/6SángThi Bệnh học người lớn 3THIThầy Hiến, Cô ThảoB4.4
75
46CĐ YSĐK K1F34216/6SángTiếng Anh chuyên ngành24324Cô HồngB3.6
76
46CĐ YSĐK K1F34317/6SángThi GT - GDSK trong thực hành y khoaCa 2THICô Vũ Hương, Cô ThủyC3.3
77
46CĐ YSĐK K1F34418/6SángTiếng Anh chuyên ngành28324Cô HồngB3.7
78
46CĐ YSĐK K1F34519/6ChiềuThi Môi trường và sức khoẻCa 2THICô Lan Hương, Thầy KhuyếnC3.3
79
46CĐ YSĐK K1F34620/6ChiềuTiếng Anh chuyên ngànhXong324Cô HồngB3.6
80
46B2 CDU K621TH DƯỢC LÂM SÀNG4/6
81
46YHCT K1521721/6SángThi Phục hồi chức năngTHICô Duyên, Cô Lan HươngB3.7
82
46YHCT K1521721/6ChiềuThi Quản lý và TCYTTHICô Duyên, Cô Lan HươngB3.7
83
46YHCT K1622721/6SángXB - BH - DS Xong84Cô MinhB3.6
84
46YHCT K1622CN22/6SángXB - BH - DS 8102Cô LanB3.6
85
46YHCT K1622CN22/6ChiềuXB - BH - DS Xong102Cô LanB3.6
86
46LTN CDU K53TH DƯỢC LÂM SÀNG4/6
87
46LTN CĐD K615418/618h -22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 2Xong84Cô HàB3.7
88
46LTN CĐD K615519/618h -22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 2Xong44Thầy BằngB3.7
89
46LTN CĐD K615620/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 2Xong44Cô ThuầnB3.7
90
46LTN CĐD K615620/618h -22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 25205Cô TúB3.7
91
46LTN CĐD K615721/6Sáng Điều dưỡng cơ sở 165795BMĐDPTH T4
92
46LTN CĐD K615721/6ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 170795BMĐDPTH T4
93
46LTN CĐD K615CN22/6Sáng Điều dưỡng cơ sở 175795BMĐDPTH T4
94
46LTN CĐD K615CN22/6ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 1Xong794BMĐDPTH T4
95
46VB2 CĐD K28418/618h -22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 2Xong84Cô HàB3.7
96
46VB2 CĐD K28519/618h -22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 2Xong44Thầy BằngB3.7
97
46VB2 CĐD K28620/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 2Xong44Cô ThuầnB3.7
98
46VB2 CĐD K28620/618h -22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 25205Cô TúB3.7
99
46VB2 CĐD K28721/6Sáng Điều dưỡng cơ sở 165795BMĐDPTH T4
100
46VB2 CĐD K28721/6ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 170795BMĐDPTH T4