ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 40 NĂM HỌC 2024-2025
4
Từ ngày: 5/5/2025 đến ngày 11/05/2025
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
40CĐD K17A28THLS CSNB LÃO KHOA - TÂM THẦN2/3
7
40CĐD K17B28THLS CSNB LÃO KHOA - TÂM THẦN2/3
8
40CĐD K18A2525/5Sáng TH CSNB bằng YHCT - PHCN28304Cô Lan - Cô MinhPTH T2
9
40CĐD K18A2525/5ChiềuTH CSNB bằng YHCT - PHCNXong302Cô Lan - Cô MinhPTH T2
10
40CĐD K18A2558/5Sáng Thi CSNB chuyên khoa hệ NộiTHICô Vũ Hương, Cô QuỳnhC3.3
11
40CĐD K18A2569/5Sáng Thi CSNB bằng YHCT - PHCNTHIThầy Khuyến, Cô VânC3.3
12
40CĐD K18A2569/5ChiềuTiếng Anh 244754Cô VânB4.2
13
40CĐD K18B27THLS CSSK SẢN PHỤ KHOA + TRẺ EMXong
14
40CĐD K18C17THLS CSSK SẢN PHỤ KHOA + TRẺ EMXong
15
40CĐD K19A28THLS ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ1/3BVT
16
40CĐD K19B29THLS ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ1/3BVT
17
40CĐD K19C2425/5Sáng Tiếng Anh 260754Cô VânB3.5
18
40CĐD K19C2436/5Sáng Điều dưỡng cơ sở 272754Cô Mai Hương - Cô ThơmPTH T5
19
40CĐD K19C2447/5Sáng Điều dưỡng cơ sở 2Xong753Cô Mai Hương - Cô ThơmPTH T5
20
40CĐD K19C2447/5ChiềuTHLS Điều dưỡng cơ sở 4304Thầy Vững - Cô Mai HươngPTH T4
21
40CĐD K19C2458/5Sáng THLS Điều dưỡng cơ sở 8304Thầy Vững - Cô Mai HươngPTH T4
22
40CĐD K19C2458/5ChiềuThi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiTHICô Mừng, Cô Phương AnhC3.3
23
40CĐD K19C2469/5Sáng THLS Điều dưỡng cơ sở 12304Thầy Vững - Cô Mai HươngPTH T4
24
40CĐD K19D2825/5Sáng Tiếng Anh 260754Cô VânB3.5
25
40CĐD K19D2825/5ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 268754Thầy Vững - Cô DuyênPTH T4
26
40CĐD K19D2836/5Sáng Điều dưỡng cơ sở 272754Thầy Vững - Cô DuyênPTH T4
27
40CĐD K19D2836/5ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 2Xong753Thầy Vững - Cô DuyênPTH T4
28
40CĐD K19D2847/5Sáng THLS Điều dưỡng cơ sở 4304Thầy Vững - Cô HuyềnPTH T2
29
40CĐD K19D2858/5ChiềuTHLS Điều dưỡng cơ sở 8304Thầy Vững - Cô HuyềnPTH T5
30
40CĐD K19D2869/5ChiềuTHLS Điều dưỡng cơ sở 12304Thầy Vững - Cô HuyềnPTH T4
31
40CĐD K19E3025/5Sáng Điều dưỡng cơ sở 240754Cô Mai Hương - Cô DungPTH T4
32
40CĐD K19E3025/5ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 244754Cô Thuần - Cô ThuPTH T5
33
40CĐD K19E3036/5SángĐiều dưỡng cơ sở 248753Cô Thuần - Cô ThuPTH T2
34
40CĐD K19E3036/5ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 252754Cô Thuần - Cô ThuPTH T5
35
40CĐD K19E3047/5SángĐiều dưỡng cơ sở 256754Cô Thuần - Cô ThuPTH T4
36
40CĐD K19E3047/5ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 260753Cô Thuần - Cô ThuPTH T5
37
40CĐD K19E3058/5SángTiếng Anh 260754Cô HồngB3.6
38
40CĐD K19E3058/5ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 264304Cô Thuần - Cô ThuPTH T4
39
40CĐD K19E3069/5SángĐiều dưỡng cơ sở 268754Cô Thuần - Cô ThuPTH T5
40
40CĐD K19E3069/5ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 272754Cô Mai Hương - Cô DungPTH T5
41
40CDU K9A24THỰC TẬP TỐT NGHIỆP6/10
42
40CDU K9B20THỰC TẬP TỐT NGHIỆP6/10
43
40CDU K9C24THỰC TẬP TỐT NGHIỆP6/10
44
40CDU K10A29THỰC HÀNH DƯỢC LÂM SÀNGXong
45
40CDU K10A2925/5SángThực phẩm chức năng32454Cô Quỳnh LanB4.2
46
40CDU K10B29THỰC HÀNH DƯỢC LÂM SÀNGXong
47
40CDU K10B2825/5SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 144524Cô Việt HàPTHD
48
40CDU K10B2847/5SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 240524Cô Việt HàPTHD
49
40CDU K10B2847/5SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 3(K)40524Cô Mỹ PhươngPTHD
50
40CDU K10B2858/5SángThực phẩm chức năng24454Cô Quỳnh LanB4.2
51
40CDU K10B2869/5ChiềuTHI KINH TẾ DƯỢCCa 1THICô Lan Hương, Cô ThảoC3.3
52
40CDU K10B2836/5SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 336524Cô Việt HàPTHD
53
40CDU K10C29THỰC HÀNH DƯỢC LÂM SÀNGXong
54
40CDU K10C1358/5SángThực phẩm chức năng24454Cô Quỳnh LanB4.2
55
40CDU K10C1369/5ChiềuTHI KINH TẾ DƯỢCCa 2THICô Lan Hương, Cô ThảoC3.3
56
40CDU K11A2825/5SángTH Hoá - hoá phân tích tổ 120324Thầy BằngPTHD
57
40CDU K11A2825/5SángTH Hoá - hoá phân tích tổ 3(K)20324Cô Mỹ PhươngPTHD
58
40CDU K11A2836/5SángTH Hoá - hoá phân tích tổ 220324Thầy BằngPTHD
59
40CDU K11A2847/5SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 236384Cô Bùi ThảoPTHD
60
40CDU K11A2858/5SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 136384Cô Bùi ThảoPTHD
61
40CDU K11A2858/5SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 3(K)Xong382Cô Mỹ PhươngPTHD
62
40CDU K11A2869/5ChiềuGiáo dục chính trị 224454Cô DịuB3.5
63
40CDU K11B2825/5SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 236384Cô Bùi ThảoPTHD
64
40CDU K11B2836/5SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 136384Cô Bùi ThảoPTHD
65
40CDU K11B2836/5SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 3(K)36384Cô Mỹ PhươngPTHD
66
40CDU K11B2847/5SángTH Hoá - hoá phân tích tổ 116324Thầy BằngPTHD
67
40CDU K11B2858/5SángTH Hoá - hoá phân tích tổ 216324Thầy BằngPTHD
68
40CDU K11B2858/5SángTH Hoá - hoá phân tích tổ 3(K)16324Cô Mỹ PhươngPTHD
69
40CDU K11B2869/5ChiềuGiáo dục chính trị 224454Cô DịuB3.5
70
40CDU K11C2556/5SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 1Xong124Cô Lan HươngPTHD
71
40CDU K11C2569/5SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 2xong124Cô Lan HươngPTHD
72
40CDU K11C2569/5ChiềuGiáo dục chính trị 224454Cô DịuB3.5
73
40CĐ YSĐK K1A30THỰC HÀNH LS NL22/3
74
40CĐ YSĐK K1B30THỰC HÀNH LS NL22/3
75
40CĐ YSĐK K1C30THỰC HÀNH LS NL22/3
76
40CĐ YSĐK K1E13THỰC HÀNH LS NL22/3
77
40CĐ YSĐK K1D30THỰC HÀNH LS NL22/3
78
40CĐ YSĐK K1F3336/5SángMôi trường và sức khoẻ4154Cô HuyềnB3.6
79
40CĐ YSĐK K1F3358/5SángGT - GDSK trong thực hành y khoa16304Cô ThuầnB3.7
80
40CĐ KT PHCN K1A26THLS ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ1/2GVLSBVT
81
40B2 CDU K532THỰC TẬP TỐT NGHIỆPXong
82
40LTN CDU K46THỰC TẬP TỐT NGHIỆPXong
83
40B2 CDU K621710/5SángTH KNGT và TH tốt nhà thuốc5125Thầy LamC3.2
84
40B2 CDU K621710/5ChiềuTH KNGT và TH tốt nhà thuốc5125Thầy LamC3.2
85
40B2 CDU K621CN11/5SángTH KNGT và TH tốt nhà thuốcXong122Thầy LamC3.2
86
40YHCT K1521THỰC HÀNH NGOẠI - CHÂM CỨU 9/10BVYHCT
87
40YHCT K1622THỰC HÀNH ĐDCB - KTĐD2/3
88
40LT CĐD K6825/518h -22hSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi 5355Cô HoaB3.7
89
40LT CĐD K6836/518h -22hSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi 10355Cô HoaB3.7
90
40LT CĐD K6847/518h -22hSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi 15355Cô HoaB3.7
91
40LT CĐD K6858/518h -22hSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi 20355Cô HoaB3.7
92
40LT CĐD K6869/5ChiềuThi CTCN CT2THIThầy Hiến, Cô Phương AnhB3.7
93
40LT CĐD K68710/5Sáng Thi Tâm lý NB - Y đứcTHICô Trang, Cô TràB3.6
94
40LT CĐD K68710/5ChiềuThi Pháp luậtTHICô Trang, Cô TràB3.6
95
40LT CĐD K68CN11/5Sáng Thi Giáo dục thể chấtTHIThầy ThànhSân trường
96
40LT CĐD K68CN11/5ChiềuThi CTCN CT1THIThầy Hiến, Cô Phương AnhB3.7
97
40VB2 CĐD K2325/518h -22hSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi 5355Cô HoaB3.7
98
40VB2 CĐD K2336/518h -22hSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi 10355Cô HoaB3.7
99
40VB2 CĐD K2347/518h -22hSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi 15355Cô HoaB3.7
100
40VB2 CĐD K2358/518h -22hSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi 20355Cô HoaB3.7