Das thi vao 10 mon sinh Đot 3 (1)
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
2
______________
3
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
4
LẦN 3 NĂM HỌC 2018 - 2019
5
6
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 07 tháng 4 năm 2019
7
Địa điểm thi: Phòng 01 thuộc giảng đường 201 tầng 2 Nhà A - B
8
Môn thi: Sinh học
9
10
STTSBDHọ và tênTrườngSinh
11
113Phan Công An
Nguyễn Văn Huyên
8
12
219Đào PhươngAnhHai Bà Trưng6
13
328Nguyễn Chí Nhật AnhAlpha4.5
14
435Nguyễn ThảoAnhĐoàn Thị Điểm3.5
15
536Nguyễn ThụcAnhGiảng Võ5.5
16
638Nguyễn ThùyAnhGiảng Võ5.5
17
740Phạm Phương AnhSơn Tây2.5
18
846Trương Diệp AnhNgô Sĩ Liên5
19
948Vũ Huyền AnhAlpha3.5
20
1053Bàng Quỳnh Anh
Nguyễn Tri Phương
7
21
1157Bùi Vân Anh Khương Đình4
22
1261Đặng Thị Hồng Anh Thanh Xuân Nam4.5
23
1365Đỗ HảiAnh Cầu Giấy5
24
1466Đỗ Hải Anh Thanh nhàn6
25
1571Doãn Trần ĐứcAnh Gia Thụy5.5
26
1675Hoàng ĐứcAnh Giảng Võ6
27
1777Hoàng Huy Anh Đoàn Thị Điểm7
28
1882Lê Đức Anh Giảng Võ3
29
1983Lê HoàngAnh
Nguyễn Trường Tộ
3
30
2085Lê Mỹ Anh Giảng Võ2.5
31
2186Lê Nguyễn ĐứcAnh Ngôi Sao4.5
32
2292Nghiêm Hoàng Anh Trần Đăng Ninh3
33
23111Nguyễn Phan Minh Anh Hoàng Liệt5.5
34
24119Nguyễn Vân Anh Lương Thế Vinh7.5
35
36
37
Tổng số bài thi:
Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
38
Tổng số tờ giấy thi:
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
51
______________
52
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
53
LẦN 3 NĂM HỌC 2018 - 2019
54
55
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 07 tháng 4 năm 2019
56
Địa điểm thi: Phòng 02 thuộc giảng đường 202 tầng 2 Nhà A - B
57
Môn thi: Sinh học
58
59
STTSBDHọ và tênTrườngSinh
60
1124Phạm Đỗ Trang Anh Nguyễn Du3.5
61
2128Phạm Quang Anh Lương Thế Vinh3
62
3129Phạm Quang Anh Chu Văn An6
63
4131Phan Minh Anh Đống Đa3
64
5133Quách Minh Anh Quỳnh Mai4
65
6136Thân Nguyễn Vân Anh Nam Trung Yên3
66
7138Trần Đức Anh Lương Thế Vinh6.5
67
8150Vũ Quốc Anh Đoàn Thị Điểm
68
9172Bùi Nguyễn GiaBảo Nguyễn Du3
69
10180Vũ Duy Bảo Giảng Võ1
70
11188Trần Minh ChâuĐoàn Thị Điểm5.5
71
12189Đinh Vân Châu Cầu Giấy3.5
72
13190Lê Minh Châu Đoàn Thị Điểm3.5
73
14194Cù Mai ChiCầu Giấy5.5
74
15197Hoàng Linh Chi Ngô Sĩ Liên7
75
16235Trần Minh ĐạtĐông Thái5
76
17251Trần Thị HuyềnDiệu Nguyễn Khuyến5.5
77
18266Lê Nguyễn Xuân ĐứcTrần Mai Ninh4.5
78
19292Hoàng thị ThùyDungCầu Giấy6
79
20300Nguyễn Minh DũngMinh Khai
80
21304Trần Trung DũngNgô Sĩ Liên5
81
22309Bùi Trung Dũng Thanh Liệt2.5
82
23312Cao Nữ Thùy DươngLương Thế Vinh
83
24319Bạch Huy Dương Lê Quý Đôn
84
85
Tổng số bài thi:
Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
86
Tổng số tờ giấy thi:
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
99
______________
100
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
Loading...