| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN NHẬN HỌC BỔNG KKHT DÀNH CHO SINH VIÊN ĐẠT KẾT QUẢ HỌC TẬP TỐT (HỌC BỔNG A) HỌC KỲ 2, NĂM HỌC 2020-2021 | |||||||||||||||||||||||||
2 | GHI CHÚ: 1. Sinh viên phải tích luỹ từ 15 tín chỉ trở lên (trừ một số chuyên ngành đặc biệt); Điểm để xét học bổng là điểm lần 1; Không nợ học phần GDTC và các học phần khác; 2. Mức học bổng: Loại Xuất sắc: 11,2 triệu đồng/SV; Giỏi: 9,2 triệu đồng/SV; Khá: 7,2 triệu đồng/SV; 3. Phân bổ học bổng theo: Học kỳ - Khoá - Chuyên ngành - XẾP LOẠI HỌC BỔNG (Xuất sắc->Giỏi->Khá) xét từ trên xuống dưới cho đến hết số tiền được phân bổ cho chuyên ngành; 4. Sinh viên tra cứu tại website: qldt.ftu.edu.vn của P.QLĐT; Học bổng sẽ được chuyển vào tài khoản của SV; 5. Đây là Danh sách DỰ KIẾN, SV có kiến nghị về HB đề nghị điền vào form kiến nghị học bổng theo đường link: https://docs.google.com/forms/d/e/1FAIpQLSc0mXorINYkRHCi0WGvMs6ga60FVZSoQono1TmMRDJ3iQ26Vg/viewform?usp=sf_link ; Hạn kiểm tra: hết thứ 3 (ngày 30/11/2021). Sau thời hạn trên Nhà trường sẽ lập danh sách chính thức và sẽ không giải quyết bất kỳ kiến nghị nào sau thời hạn trên. | |||||||||||||||||||||||||
3 | Stt | Khóa | Mã SV | Họ lót | Tên | Mã lớp | Mã khối | Mã khối HB | TC TL | Số TC ĐK | ĐTB HT HK2/ 2020-2021 | Xếp loại HT | Điểm RL | Xếp loại RL | Xếp loại HB | Tiền học bổng (đồng) | Ghi chú | Tên ch/ngành | ||||||||
4 | 1 | 56 | 1711140084 | Vũ Ngọc | Thư | K56-ANH 02-CTTTKT | 56_CTTTKT | 56_CTTT-KT | 142.00 | 3.00 | 9.10 | Xuất sắc | 90.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | |||||||||
5 | 2 | 56 | 1711140016 | Nguyễn Duy Thành | Công | K56-ANH 03-CTTTKT | 56_CTTTKT | 56_CTTT-KT | 142.00 | 3.00 | 8.90 | Giỏi | 81.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | |||||||||
6 | 3 | 56 | 1711140021 | Đào Thuỳ | Dương | K56-ANH 02-CTTTKT | 56_CTTTKT | 56_CTTT-KT | 142.00 | 3.00 | 8.80 | Giỏi | 89.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | |||||||||
7 | 4 | 56 | 1717140004 | Ngô Phương | Anh | K56-ANH 03-CTTTKT | 56_CTTTKT | 56_CTTT-KT | 142.00 | 3.00 | 8.80 | Giỏi | 84.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | |||||||||
8 | 5 | 56 | 1711140008 | Vũ Phương | Anh | K56-ANH 01-CTTTKT | 56_CTTTKT | 56_CTTT-KT | 142.00 | 3.00 | 8.80 | Giỏi | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | |||||||||
9 | 6 | 56 | 1712280062 | Nguyễn Thế | Trung | K56-ANH 01-CTTTQT | 56_CTTTQT | 56_CTTT-QT | 137.00 | 9.00 | 9.30 | Xuất sắc | 90.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | |||||||||
10 | 7 | 56 | 1712280044 | Phạm Hà Thanh | Phương | K56-ANH 01-CTTTQT | 56_CTTTQT | 56_CTTT-QT | 137.00 | 9.00 | 9.00 | Xuất sắc | 90.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | |||||||||
11 | 8 | 56 | 1712280054 | Dương Thị Thu | Thúy | K56-ANH 01-CTTTQT | 56_CTTTQT | 56_CTTT-QT | 137.00 | 9.00 | 9.00 | Xuất sắc | 90.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | |||||||||
12 | 9 | 56 | 1715510087 | Mẫn Đức Bình | Minh | K56-ANH 01-KDQT | 56_KDQT_AN | 56_KDQT | 136.00 | 9.00 | 9.50 | Xuất sắc | 90.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | Kinh doanh quốc tế | |||||||||
13 | 10 | 56 | 1715510042 | Đỗ Hồng | Hạnh | K56-ANH 01-KDQT | 56_KDQT_AN | 56_KDQT | 136.00 | 9.00 | 9.00 | Xuất sắc | 88.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh doanh quốc tế | |||||||||
14 | 11 | 56 | 1715510142 | Vy Thị Minh | Tú | K56-ANH 03-KDQT | 56_KDQT_AN | 56_KDQT | 136.00 | 9.00 | 8.90 | Giỏi | 90.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | Kinh doanh quốc tế | |||||||||
15 | 12 | 56 | 1715510144 | Lê Việt | Tuấn | K56-ANH 01-KDQT | 56_KDQT_AN | 56_KDQT | 136.00 | 9.00 | 8.90 | Giỏi | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh doanh quốc tế | |||||||||
16 | 13 | 56 | 1715510085 | Trương Thị Ngọc | Mai | K56-ANH 05-KDQT | 56_KDQT_AN | 56_KDQT | 136.00 | 9.00 | 8.90 | Giỏi | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh doanh quốc tế | |||||||||
17 | 14 | 56 | 1719510451 | Trần Anh | Tuấn | K56-ANH 01-KDQT | 56_KDQT_AN | 56_KDQT | 136.00 | 9.00 | 8.80 | Giỏi | 93.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | Kinh doanh quốc tế | |||||||||
18 | 15 | 56 | 1715510035 | Đoàn Thị | Hà | K56-ANH 03-KDQT | 56_KDQT_AN | 56_KDQT | 136.00 | 9.00 | 8.70 | Giỏi | 87.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh doanh quốc tế | |||||||||
19 | 16 | 56 | 1715510113 | Nhữ Như | Quỳnh | K56-ANH 02-KDQT | 56_KDQT_AN | 56_KDQT | 136.00 | 9.00 | 8.70 | Giỏi | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh doanh quốc tế | |||||||||
20 | 17 | 56 | 1715510137 | Đào Đức | Toàn | K56-ANH 01-KDQT | 56_KDQT_AN | 56_KDQT | 127.00 | 17.00 | 8.53 | Giỏi | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh doanh quốc tế | |||||||||
21 | 18 | 56 | 1715510009 | Ngô Lan | Anh | K56-ANH 02-KDQT | 56_KDQT_AN | 56_KDQT | 136.00 | 9.00 | 8.50 | Giỏi | 84.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh doanh quốc tế | |||||||||
22 | 19 | 56 | 1715510047 | Phùng Phương | Hoa | K56-ANH 02-KDQT | 56_KDQT_AN | 56_KDQT | 136.00 | 9.00 | 8.50 | Giỏi | 84.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh doanh quốc tế | |||||||||
23 | 20 | 56 | 1715520071 | Lê Thị Huyền | Trang | K56-ANH 07-KDQT | 56_TTNB | 56_KDQT_MHTTNB | 136.00 | 9.00 | 9.50 | Xuất sắc | 90.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | |||||||||
24 | 21 | 56 | 1715520012 | Phạm Lê Thảo | Chi | K56-ANH 07-KDQT | 56_TTNB | 56_KDQT_MHTTNB | 136.00 | 9.00 | 9.20 | Xuất sắc | 90.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | |||||||||
25 | 22 | 56 | 1715520017 | Bùi Thị | Hà | K56-ANH 07-KDQT | 56_TTNB | 56_KDQT_MHTTNB | 136.00 | 9.00 | 9.50 | Xuất sắc | 82.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | |||||||||
26 | 23 | 56 | 1715520045 | Phạm Quỳnh | Nga | K56-ANH 07-KDQT | 56_TTNB | 56_KDQT_MHTTNB | 136.00 | 9.00 | 9.20 | Xuất sắc | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | |||||||||
27 | 24 | 56 | 1714420025 | Ông Thị Thanh | Hà | K56-ANH 02-KTPTQT | 56_KTPT_AN | 56_KT&PTQT | 136.00 | 9.00 | 9.50 | Xuất sắc | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế và Phát triển quốc tế | |||||||||
28 | 25 | 56 | 1714420101 | Trần Thị Thu | Trang | K56-ANH 01-KTPTQT | 56_KTPT_AN | 56_KT&PTQT | 136.00 | 9.00 | 9.30 | Xuất sắc | 88.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế và Phát triển quốc tế | |||||||||
29 | 26 | 56 | 1714420089 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | K56-ANH 02-KTPTQT | 56_KTPT_AN | 56_KT&PTQT | 136.00 | 12.00 | 9.13 | Xuất sắc | 81.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế và Phát triển quốc tế | |||||||||
30 | 27 | 56 | 1714420082 | Nguyễn Thị Xuân | Quỳnh | K56-ANH 02-KTPTQT | 56_KTPT_AN | 56_KT&PTQT | 136.00 | 9.00 | 9.10 | Xuất sắc | 88.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế và Phát triển quốc tế | |||||||||
31 | 28 | 56 | 1714420095 | Mai Thị Huyền | Trang | K56-ANH 01-KTPTQT | 56_KTPT_AN | 56_KT&PTQT | 136.00 | 9.00 | 9.10 | Xuất sắc | 84.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế và Phát triển quốc tế | |||||||||
32 | 29 | 56 | 1714420006 | Phạm Thị Vân | Anh | K56-ANH 02-KTPTQT | 56_KTPT_AN | 56_KT&PTQT | 136.00 | 9.00 | 9.00 | Xuất sắc | 84.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế và Phát triển quốc tế | |||||||||
33 | 30 | 56 | 1714420013 | Nguyễn Trung | Chính | K56-ANH 01-KTPTQT | 56_KTPT_AN | 56_KT&PTQT | 136.00 | 9.00 | 8.90 | Giỏi | 84.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế và Phát triển quốc tế | |||||||||
34 | 31 | 56 | 1711110588 | Nguyễn Thảo | Quỳnh | K56-ANH 06-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 9.20 | Xuất sắc | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
35 | 32 | 56 | 1711110004 | Phạm Thị Hồng | An | K56-PHÁP 01-KT | 56_KTDN_PH | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 9.20 | Xuất sắc | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
36 | 33 | 56 | 1711110696 | Nguyễn Thủy | Tiên | K56-ANH 08-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 9.10 | Xuất sắc | 84.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
37 | 34 | 56 | 1711110118 | Mạc Thị Ngọc | Diệp | K56-ANH 10-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 9.10 | Xuất sắc | 82.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
38 | 35 | 56 | 1711110035 | Nguyễn Thị Lan | Anh | K56-ANH 18-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 9.10 | Xuất sắc | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
39 | 36 | 56 | 1711110686 | Nguyễn Thị | Thùy | K56-ANH 17-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 9.00 | Xuất sắc | 88.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
40 | 37 | 56 | 1711110275 | Nguyễn Thị | Hoài | K56-ANH 12-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.90 | Giỏi | 81.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
41 | 38 | 56 | 1711110668 | Dương Thị | Thu | K56-ANH 09-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.80 | Giỏi | 87.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
42 | 39 | 56 | 1711110720 | Nguyễn Thị Thu | Trang | K56-ANH 12-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.80 | Giỏi | 82.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
43 | 40 | 56 | 1711110350 | Nguyễn Xuân | Khuê | K56-ANH 19-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.70 | Giỏi | 95.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
44 | 41 | 56 | 1711110334 | Nguyễn Thị Khánh | Huyền | K56-ANH 20-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.70 | Giỏi | 85.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
45 | 42 | 56 | 1711110717 | Nguyễn Minh | Trang | K56-ANH 08-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.70 | Giỏi | 84.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
46 | 43 | 56 | 1711110736 | Trương Thị Huyền | Trang | K56-ANH 20-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.70 | Giỏi | 81.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
47 | 44 | 56 | 1711110486 | Trương Thu | Ngân | K56-ANH 04-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.70 | Giỏi | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
48 | 45 | 56 | 1711110344 | Lê Văn | Khánh | K56-ANH 17-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.60 | Giỏi | 88.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
49 | 46 | 56 | 1711110523 | Nguyễn Thị | Nhiên | K56-ANH 15-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.60 | Giỏi | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
50 | 47 | 56 | 1711110699 | Nguyễn Thu | Trà | K56-TRUNG 01-KT | 56_KTDN_TR | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.60 | Giỏi | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
51 | 48 | 56 | 1701015177 | Nguyễn Thị | Hà | K56-ANH 03-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.60 | Giỏi | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
52 | 49 | 56 | 1711110143 | Trịnh Thùy | Dung | K56-ANH 04-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.50 | Giỏi | 86.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
53 | 50 | 56 | 1711110129 | Nguyễn Việt | Đức | K56-ANH 11-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.50 | Giỏi | 86.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
54 | 51 | 56 | 1711110097 | Bùi Thị Tuyết | Chinh | K56-ANH 14-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.50 | Giỏi | 84.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
55 | 52 | 56 | 1711110288 | Đỗ Thị Thu | Hồng | K56-TRUNG 01-KT | 56_KTDN_TR | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.50 | Giỏi | 84.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
56 | 53 | 56 | 1711110178 | Trần Thị Hương | Giang | K56-ANH 19-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.50 | Giỏi | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
57 | 54 | 56 | 1711110315 | Vũ Thị Thu | Hương | K56-ANH 18-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.50 | Giỏi | 81.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
58 | 55 | 56 | 1711110596 | Đặng Thế | Sơn | K56-ANH 14-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.50 | Giỏi | 81.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
59 | 56 | 56 | 1711110655 | Vũ Phương | Thảo | K56-ANH 15-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.50 | Giỏi | 81.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
60 | 57 | 56 | 1711110390 | Nguyễn Khánh | Linh | K56-ANH 10-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.40 | Giỏi | 87.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
61 | 58 | 56 | 1711110617 | Ngô Đắc | Thắng | K56-ANH 03-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.40 | Giỏi | 84.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
62 | 59 | 56 | 1711110353 | Quảng Trung | Kiên | K56-ANH 06-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.40 | Giỏi | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
63 | 60 | 56 | 1711110179 | Trịnh Hương | Giang | K56-ANH 20-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 127.00 | 24.00 | 8.38 | Giỏi | 86.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
64 | 61 | 56 | 1711110364 | Trần Thị | Lê | K56-ANH 07-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.30 | Giỏi | 86.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
65 | 62 | 56 | 1711110624 | Nguyễn Thị Phương | Thanh | K56-ANH 11-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.30 | Giỏi | 85.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
66 | 63 | 56 | 1711110139 | Nguyễn Thị Thùy | Dung | K56-TRUNG 01-KT | 56_KTDN_TR | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.30 | Giỏi | 84.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
67 | 64 | 56 | 1711110404 | Phạm Khánh | Linh | K56-ANH 16-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.30 | Giỏi | 81.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
68 | 65 | 56 | 1711110473 | Lê Vũ Thúy | Nga | K56-ANH 14-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.30 | Giỏi | 81.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
69 | 66 | 56 | 1711110682 | Nguyễn Thị | Thuỷ | K56-ANH 20-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.30 | Giỏi | 81.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
70 | 67 | 56 | 1711110044 | Nguyễn Thị Tú | Anh | K56-ANH 06-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.30 | Giỏi | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
71 | 68 | 56 | 1711110355 | Võ Quang | Kiên | K56-ANH 16-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 12.00 | 8.28 | Giỏi | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
72 | 69 | 56 | 1711110762 | Nguyễn Việt | Tùng | K56-ANH 17-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.27 | Giỏi | 82.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
73 | 70 | 56 | 1711110038 | Nguyễn Thị Mai | Anh | K56-ANH 19-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.23 | Giỏi | 84.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
74 | 71 | 56 | 1711110271 | Phạm Thị Minh | Hòa | K56-PHÁP 01-KT | 56_KTDN_PH | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.20 | Giỏi | 88.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
75 | 72 | 56 | 1711110083 | Vũ Thị Ngọc | Bích | K56-ANH 14-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.20 | Giỏi | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
76 | 73 | 56 | 1711110185 | Hứa Nguyệt | Hà | K56-ANH 13-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.20 | Giỏi | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
77 | 74 | 56 | 1711110249 | Trần Thị Thu | Hiền | K56-ANH 17-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.20 | Giỏi | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
78 | 75 | 56 | 1711110385 | Mã Thị Thảo | Linh | K56-ANH 02-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.20 | Giỏi | 82.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
79 | 76 | 56 | 1711110664 | Nguyễn Thị | Thoa | K56-ANH 07-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.20 | Giỏi | 81.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
80 | 77 | 56 | 1711110753 | Nguyễn Hà Cẩm | Tú | K56-ANH 12-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.10 | Giỏi | 86.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
81 | 78 | 56 | 1711110307 | Dương Thị Thu | Hương | K56-ANH 12-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 12.00 | 8.10 | Giỏi | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
82 | 79 | 56 | 1711110772 | Đặng Mỹ | Uyên | K56-ANH 06-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.10 | Giỏi | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
83 | 80 | 56 | 1711110202 | Trịnh Thị Phương | Hà | K56-ANH 11-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.00 | Giỏi | 86.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
84 | 81 | 56 | 1711110683 | Trần Thị Bích | Thuỷ | K56-ANH 15-KT | 56_KTDN_AN | 56_KTĐN | 136.00 | 9.00 | 8.00 | Giỏi | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại | |||||||||
85 | 82 | 56 | 1711150029 | Bùi Minh | Hiếu | K56-ANH 02-CLCKT | 56_CLCKT | 56_KTĐN_CLC_TA | 136.00 | 9.00 | 9.20 | Xuất sắc | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | |||||||||
86 | 83 | 56 | 1711150030 | Phạm Khắc | Hùng | K56-ANH 01-CLCKT | 56_CLCKT | 56_KTĐN_CLC_TA | 136.00 | 9.00 | 9.10 | Xuất sắc | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | |||||||||
87 | 84 | 56 | 1711150039 | Ngô Diệu | Linh | K56-ANH 02-CLCKT | 56_CLCKT | 56_KTĐN_CLC_TA | 136.00 | 9.00 | 9.00 | Xuất sắc | 81.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | |||||||||
88 | 85 | 56 | 1711150021 | Đặng Thu | Hà | K56-ANH 02-CLCKT | 56_CLCKT | 56_KTĐN_CLC_TA | 136.00 | 9.00 | 8.70 | Giỏi | 94.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | |||||||||
89 | 86 | 56 | 1711150035 | Phạm Nguyễn Thanh | Huyền | K56-ANH 02-CLCKT | 56_CLCKT | 56_KTĐN_CLC_TA | 136.00 | 9.00 | 8.60 | Giỏi | 90.00 | Xuất sắc | Giỏi | 9,200,000 | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | |||||||||
90 | 87 | 56 | 1718810019 | Dương Thị | Hà | K56-ANH 01-KTKT | 56_KTKT_AN | 56_KT-KT | 136.00 | 9.00 | 9.30 | Xuất sắc | 90.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | Kế toán - Kiểm toán | |||||||||
91 | 88 | 56 | 1718810084 | Đặng Khánh | Vân | K56-ANH 02-KTKT | 56_KTKT_AN | 56_KT-KT | 136.00 | 9.00 | 9.00 | Xuất sắc | 90.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | Kế toán - Kiểm toán | |||||||||
92 | 89 | 56 | 1718810010 | Mai Thanh | Bình | K56-ANH 02-KTKT | 56_KTKT_AN | 56_KT-KT | 136.00 | 9.00 | 9.40 | Xuất sắc | 87.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kế toán - Kiểm toán | |||||||||
93 | 90 | 56 | 1718810016 | Bùi Thị Ngọc | Diễm | K56-ANH 03-KTKT | 56_KTKT_AN | 56_KT-KT | 136.00 | 9.00 | 9.40 | Xuất sắc | 81.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kế toán - Kiểm toán | |||||||||
94 | 91 | 56 | 1718810029 | Nguyễn Xuân | Hương | K56-ANH 02-KTKT | 56_KTKT_AN | 56_KT-KT | 136.00 | 9.00 | 9.00 | Xuất sắc | 87.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kế toán - Kiểm toán | |||||||||
95 | 92 | 56 | 1718810076 | Nguyễn Quỳnh | Trang | K56-ANH 02-KTKT | 56_KTKT_AN | 56_KT-KT | 136.00 | 9.00 | 9.00 | Xuất sắc | 80.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kế toán - Kiểm toán | |||||||||
96 | 93 | 56 | 1718820061 | Trần Thảo | Nguyên | K56-ANH 03-ACCA | 56_ACCA_AN | 56_KT-KT_ACCA | 136.00 | 9.00 | 9.10 | Xuất sắc | 92.00 | Xuất sắc | Xuất sắc | 11,200,000 | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | |||||||||
97 | 94 | 56 | 1718820037 | Lê Hoàng Nguyên | Hương | K56-ANH 01-ACCA | 56_ACCA_AN | 56_KT-KT_ACCA | 136.00 | 9.00 | 9.40 | Xuất sắc | 86.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | |||||||||
98 | 95 | 56 | 1718820070 | Nguyễn Khánh | Thư | K56-ANH 01-ACCA | 56_ACCA_AN | 56_KT-KT_ACCA | 136.00 | 9.00 | 9.30 | Xuất sắc | 86.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | |||||||||
99 | 96 | 56 | 1718820043 | Dương Ngọc | Khánh | K56-ANH 02-ACCA | 56_ACCA_AN | 56_KT-KT_ACCA | 136.00 | 9.00 | 9.30 | Xuất sắc | 84.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | |||||||||
100 | 97 | 56 | 1718820015 | Đặng Phương | Chi | K56-ANH 01-ACCA | 56_ACCA_AN | 56_KT-KT_ACCA | 136.00 | 9.00 | 9.30 | Xuất sắc | 83.00 | Tốt | Giỏi | 9,200,000 | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | |||||||||