BÁO NỢ HỌC PHÍ NGÀY 29 10 2018(1)
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
UBND TỈNH QUẢNG NAM
2
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ
3
DANH SÁCH NỢ HỌC PHÍ TÍNH ĐẾN HỌC KỲ 5 NĂM HỌC 2018-2019 CỦA CÁC LỚP KHOÁ 2016-2019
4
5
6
TTMaSVHọ và tênLớp Số tiền
miễn giảm học phí 2016-2017
Số tiền
miễn giảm học phí HKI 2017-2018
Số tiền
miễn giảm học phí HKII 2017-2018
Số tiền
miễn giảm học phí HKI 2018-2019
TC tính đến HK II 2017-2018TC HKI 2018-2019Tổng TC Số tiền
phải nộp
(1 tín chỉ khoá 2016-2019
195.000TNS/346.000 NNS)
Số tiền học phí phải nộpTổng tiền đã thuSố tiền HP
còn nợ
Ghi chú
7
1160082PHẠM HOÀI ÂNDD11A 75 17 92 195.000 17.940.000 9.557.000 8.383.000
8
2160084TRƯƠNG THỊ NGỌC ÁNHDD11A 76 17 93 195.000 18.135.000 16.360.000 1.775.000
9
3160476VÕ THỊ BÌNHDD11A 63 17 80 195.000 15.600.000 12.675.000 2.925.000
10
4160995MẠC THỊ THÙY BÔNGDD11A 75 17 92 195.000 17.940.000 17.355.000 585.000
11
5160089ĐINH THỊ MỸ CHÂUDD11A 72 17 89 195.000 17.355.000 12.675.000 4.680.000
12
6160495NGUYỄN THỊ ANH ĐÀODD11A 72 17 89 195.000 17.355.000 9.300.000 8.055.000
13
7160091PHAN THỊ KIM DIỂMDD11A 73 17 90 195.000 17.550.000 15.355.000 2.195.000
14
8160751TRẦN THỊ MỸ DIỆUDD11A 67 17 84 195.000 16.380.000 15.765.000 615.000
15
9160096ĐÀO THỊ THUỲ DƯƠNGDD11A 71 17 88 195.000 17.160.000 14.785.000 2.375.000
16
10160816NGUYỄN HOÀNG HÀDD11A 65 17 82 195.000 15.990.000 12.980.000 3.010.000
17
11160639ĐỖ THỊ THUÝ HẰNGDD11A 73 17 90 195.000 17.550.000 15.675.000 1.875.000
18
12160616TRẦN THỊ HẠNHDD11A 73 17 90 195.000 17.550.000 12.285.000 5.265.000
19
13160106NGÔ THỊ NGỌC HẬUDD11A 70 17 87 195.000 16.965.000 8.775.000 8.190.000
20
14160113NGUYỄN THỊ KIM HOADD11A 75 17 92 195.000 17.940.000 12.275.000 5.665.000
21
15160972VÕ THỊ KIM HOADD11A 73 17 90 195.000 17.550.000 13.665.000 3.885.000
22
16160595NGUYỄN THỊ HIÊN HƯƠNGDD11A 7.800.000 5.900.000 3.900.000 66 17 83 195.000 (1.415.000) 3.705.000
23
17160990TRẦN TRƯƠNG THỊ NGỌC HUYỀNDD11A 70 17 87 195.000 16.965.000 8.775.000 8.190.000
24
18160848H' CHOI KTLADD11A 1.820.000 53 17 70 195.000 11.830.000 9.516.000 2.314.000
25
19160130HUỲNH THỊ LÀNHDD11A 71 17 88 195.000 17.160.000 15.480.000 1.680.000
26
20160133PHẠM THỊ LIÊNDD11A 78 17 95 195.000 18.525.000 12.667.000 5.858.000
27
21160136ĐINH THỊ KHÁNH LINHDD11A 70 17 87 195.000 16.965.000 12.500.000 4.465.000
28
22160141PHẠM THỊ MỸ LỢIDD11A 72 17 89 195.000 17.355.000 15.600.000 1.755.000
29
23160752HỒ THỊ TRÀ MYDD11A 71 17 88 195.000 17.160.000 6.595.000 10.565.000
30
24160151PHẠM THỊ THANH MYDD11A 72 17 89 195.000 17.355.000 15.600.000 1.755.000
31
25160998TRƯƠNG THỊNGÂNDD11A 73 17 90 195.000 17.550.000 15.795.000 1.755.000
32
26160484NGUYỄN THỊ THUÝ NGUYÊNDD11A 75 17 92 195.000 17.940.000 15.750.000 2.190.000
33
27161015LƯU THỊ THUNHIDD11A 72 17 89 195.000 17.355.000 15.805.000 1.550.000
34
28160698PHẠM THỊ HỒNG NHƯDD11A 75 17 92 195.000 17.940.000 15.170.000 2.770.000
35
29160757NGUYỄN THỊ KIỀU OANHDD11A 78 17 95 195.000 18.525.000 16.575.000 1.950.000
36
30160167NGUYỄN THỊ PHÚCDD11A 76 17 93 195.000 18.135.000 17.480.000 655.000
37
31160173CAO LÊ HÀO QUANGDD11A 63 17 80 195.000 15.600.000 7.705.000 7.895.000
38
32160749LÊ THỊ SƯƠNGDD11A 76 17 93 195.000 18.135.000 16.165.000 1.970.000
39
33160183LÊ THỊ THẮMDD11A 74 17 91 195.000 17.745.000 15.600.000 2.145.000
40
34160494PHAN THỊ KIM THANHDD11A 7.800.000 4.600.000 2.840.000 68 17 85 195.000 1.335.000 2.000.000
41
35160191NGUYỄN THANH DIỆU THẢODD11A 70 17 87 195.000 16.965.000 14.625.000 2.340.000
42
36160901PHẠM THẠCH THẢODD11A 64 17 81 195.000 15.795.000 11.895.000 3.900.000
43
37160515NGUYỄN THI THIDD11A 70 17 87 195.000 16.965.000 13.650.000 3.315.000
44
38160202ĐẶNG THỊ LỆ THUDD11A 72 17 89 195.000 17.355.000 12.900.000 4.455.000
45
39160610PHAN THỊ MỸ THUẬNDD11A 74 17 91 195.000 17.745.000 12.555.000 5.190.000
46
40160696ĐINH THỊ MINH THUỲDD11A 1.820.000 2.730.000 75 17 92 195.000 13.390.000 9.560.000 3.830.000
47
41160216THỦY THỊ NGỌC TIÊNDD11A 71 17 88 195.000 17.160.000 14.880.000 2.280.000
48
42160217NGUYỄN THỊ THANH TRÀDD11A 71 17 88 195.000 17.160.000 12.285.000 4.875.000
49
43160221TRẦN THỊ HUYỀN TRÂNDD11A 73 17 90 195.000 17.550.000 11.775.000 5.775.000
50
44160904TRẦN NGUYỄN PHƯƠNG TRINHDD11A 75 17 92 195.000 17.940.000 9.165.000 8.775.000
51
45160520UNG THỊ THÙY TRINHDD11A 68 17 85 195.000 16.575.000 8.705.000 7.870.000
52
46160228PLOONG THỊ TRÔIDD11A 7.800.000 5.900.000 3.900.000 73 17 90 195.000 (50.000) 2.000.000
53
47160604ĐỖ THỊ TÚDD11A 77 17 94 195.000 18.330.000 16.870.000 1.460.000
54
48160231HUỲNH THANH TUYỀNDD11A 70 17 87 195.000 16.965.000 16.380.000 585.000
55
49160234NGUYỄN THỊ THU TUYỀNDD11A 73 17 90 195.000 17.550.000 16.965.000 585.000
56
50160237TRẦN THỊ MỸ VÂNDD11A 7.800.000 4.600.000 2.840.000 71 17 88 195.000 1.920.000 9.165.000
57
51160946NGUYỄN TẤN VƯƠNGDD11A 58 17 75 195.000 14.625.000 8.580.000 6.045.000
58
52160242NGUYỄN THỊ THANHXUÂNDD11A 73 17 90 195.000 17.550.000 15.990.000 1.560.000
59
53160631TRẦN THỊ MINH YẾNDD11A 64 17 81 195.000 15.795.000 12.675.000 3.120.000
60
54160522TRƯƠNG THỊ Y BADD11A 68 17 85 195.000 16.575.000 9.200.000 7.375.000
61
55160083TRẦN THỊ ANHDD11B 71 17 88 195.000 17.160.000 13.065.000 4.095.000
62
56160085VÕ THỊ NGỌC ÁNHDD11B 78 17 95 195.000 18.525.000 12.680.000 5.845.000
63
57160087NGUYỄN ĐỨC BÌNHDD11B 45 17 62 195.000 12.090.000 8.580.000 3.510.000
64
58160703LÊ THỊ KIM DIỄNDD11B 78 17 95 195.000 18.525.000 12.675.000 5.850.000
65
59160718HÀ THỊ DUNGDD11B 7.800.000 5.900.000 3.900.000 81 17 98 195.000 1.510.000 4.095.000
66
60160099VÕ THỊ PHƯƠNG DUYÊNDD11B 78 17 95 195.000 18.525.000 16.790.000 1.735.000
67
61160109LÊ THỊ HIẾUDD11B 72 17 89 195.000 17.355.000 10.700.000 6.655.000
68
62160980PHAN THỊ HỒNGDD11B 68 17 85 195.000 16.575.000 8.970.000 7.605.000
69
63160116DƯƠNG THỊ QUỲNH HƯƠNGDD11B 73 17 90 195.000 17.550.000 17.170.000 380.000
70
64160119TRƯƠNG THỊ THU HUYỀNDD11B 80 17 97 195.000 18.915.000 16.770.000 2.145.000
71
65160122ĐỒNG THỊ THÚY KIỀUDD11B 74 17 91 195.000 17.745.000 16.380.000 1.365.000
72
66160128NGUYỄN THỊ LANDD11B 75 17 92 195.000 17.940.000 11.470.000 6.470.000
73
67160131PHẠM THỊ Ý LỆDD11B 75 17 92 195.000 17.940.000 12.675.000 5.265.000
74
68160134NGUYỄN THỊ LIỄUDD11B 77 17 94 195.000 18.330.000 16.760.000 1.570.000
75
69160138NGUYỄN THỊ MAI LINHDD11B 71 17 88 195.000 17.160.000 9.550.000 7.610.000
76
70160145NGUYỄN THỊ LYDD11B 75 17 92 195.000 17.940.000 12.165.000 5.775.000
77
71160799NGUYỄN THỊ BIỆT LYDD11B 76 17 93 195.000 18.135.000 4.095.000 14.040.000
78
72160890TRẦN THỊ TRÀ MYDD11B 75 17 92 195.000 17.940.000 12.705.000 5.235.000
79
73160685A RẤT NGADD11B 7.800.000 5.900.000 3.900.000 73 17 90 195.000 (50.000) 4.875.000
80
74160795DƯƠNG TRẦN QUỲNH NGHIDD11B 74 17 91 195.000 17.745.000 7.900.000 9.845.000
81
75161010NGÔ THỊ DIỆUNGUYÊNDD11B 74 17 91 195.000 17.745.000 17.660.000 85.000
82
76160911MAI THẢO NGUYỄNDD11B 74 17 91 195.000 17.745.000 12.675.000 5.070.000
83
77160555MAI THỊ HOÀI NHUNGDD11B 71 17 88 195.000 17.160.000 8.900.000 8.260.000
84
78160164NGUYỄN THỊ YẾN OANHDD11B 74 17 91 195.000 17.745.000 16.185.000 1.560.000
85
79160169PHẠM THỊ PHƯƠNGDD11B 71 17 88 195.000 17.160.000 8.385.000 8.775.000
86
80160175TRẦN THỊ HỒNG QUÝDD11B 67 17 84 195.000 16.380.000 3.700.000 12.680.000
87
81160594NGUYỄN XUÂN TÀIDD11B 51 17 68 195.000 13.260.000 13.455.000
88
82160184LƯƠNG THỊ HỒNG THẮMDD11B 74 17 91 195.000 17.745.000 15.250.000 2.495.000
89
83160185TRẦN THỊTHẮMDD11B 77 17 94 195.000 18.330.000 10.900.000 7.430.000
90
84160193THÁI THỊ NGUYÊN THẢODD11B 77 17 94 195.000 18.330.000 12.750.000 5.580.000
91
85160200NGUYỄN THANH THOẢNGDD11B 77 17 94 195.000 18.330.000 9.555.000 8.775.000
92
86160206NGUYỄN VŨ ANH THƯDD11B 67 17 84 195.000 16.380.000 13.750.000 2.630.000
93
87160209ĐINH THỊ THƯƠNGDD11B 75 17 92 195.000 17.940.000 9.165.000 8.775.000
94
88160212HUỲNH THỊ THANH THÚYDD11B 74 17 91 195.000 17.745.000 12.480.000 5.265.000
95
89160496PHẠM THỊ TÍNDD11B 70 17 87 195.000 16.965.000 13.470.000 3.495.000
96
90160579DƯƠNG NGỌC QUỲNH TRÂMDD11B 76 17 93 195.000 18.135.000 12.075.000 6.060.000
97
91160635NGUYỄN THỊ YẾNTRÂMDD11B 75 17 92 195.000 17.940.000 9.360.000 8.580.000
98
92160223NGUYỄN THỊ THANH TRANGDD11B 74 17 91 195.000 17.745.000 11.665.000 6.080.000
99
93160882HỒ THỊ MỸ TRINHDD11B 66 17 83 195.000 16.185.000 6.900.000 9.285.000
100
94160227TRƯƠNG THỊ TRINHDD11B 77 17 94 195.000 18.330.000 16.760.000 1.570.000
Loading...
Main menu