| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU TÍN CHỈ KHOÁ 6, KHÓA 7, KHÓA 8 | |||||||||||||||||||||||||||
2 | (THỜI GIAN HỌC 1 TIẾT 50 PHÚT) | |||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Mã học phần | Tên học phần | Số TC | S.tiết LT | S.tiết TH | Tổng tiết | Tên lớp tín chỉ | Số tiết/ tuần | Ca học | Giáo viên | Phòng học | Thời gian | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | |||||||||||
4 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | |||||||||||||
5 | 06 12 | 13 19 | 20 26 | 27 05 | 06 12 | 13 19 | 20 26 | 27 02 | 03 09 | 10 16 | 17 23 | 24 30 | 01 07 | 08 14 | 15 21 | |||||||||||||
6 | 1 | NL005 | Bệnh chó mèo | 2 | 26 | 10 | 36 | NL005.1_LT | 4 | Sáng Sáng | Trần Thị Cúc | G2-1G G2-1G | Thứ 3(T1-2) Thứ 5(T1-2) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
7 | 2 | NL008 | Bệnh học thủy sản | 3 | 39 | 10 | 49 | NL008.1_LT | 6 | Chiều Chiều | Nguyễn Lệ Quyên | G2-1G G2-1G | Thứ 2(T6-8) Thứ 4(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
8 | 3 | NL009 | Bệnh lý thú y 1 | 2 | 30 | 0 | 30 | NL009.1_LT | 2 | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | |||||
9 | 4 | NL010 | Bệnh lý thú y 2 | 2 | 28 | 5 | 33 | NL010.1_LT | 2 | Chiều Chiều | Châu Thị Tâm | G4-1G G4-1G | Thứ 2(T6-8) Thứ 4(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
10 | 5 | NL012 | Bệnh nội khoa thú y 1 | 2 | 26 | 10 | 36 | NL012.1_LT | 2 | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||||||
11 | 6 | NL013 | Bệnh nội khoa thú y 2 | 2 | 26 | 10 | 36 | NL013.1_LT | 2 | Sáng Chiều | Nguyễn Thị Thu Hiền | G2.4G G2.4G | Thứ 4(T1-3) Thứ 6(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | |
12 | 7 | NL015 | Bệnh truyền nhiễm thú y 1 | 3 | 39 | 10 | 49 | NL015.1_LT | 3 | Chiều Chiều | Nguyễn Đình Tiến | G2.4G G2.4G | Thứ 3(T6-8) Thứ 5(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
13 | 8 | NL028 | Chăn nuôi gia cầm | 2 | 26 | 10 | 36 | NL028.1_LT | 4 | Sáng Sáng | Trần Thị Cúc | G2-1G G2-1G | Thứ 3(T3-4) Thứ 5(T3-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
14 | 9 | NL046 | Dịch tễ học thú y | 3 | 39 | 10 | 49 | NL046.1_LT | 3 | Chiều Chiều | Nguyễn Thị Thu Hiền | G2.4G G2.4G | Thứ 2(T6-8) Thứ 4(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
15 | 10 | NL050 | Độc chất học thú y | 2 | 28 | 5 | 33 | NL050.1_LT | 2 | Sáng | Nguyễn Thị Thu Hiền | G2.4G | Thứ 2(T3-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | |
16 | 11 | QT001 | Dự báo kinh tế và phân tích dữ liệu | 4 | 60 | 0 | 60 | QT001.1_LT | 4 | Sáng | Ngô Văn Chung | G3-1G | Thứ 4(T1-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | |
17 | 12 | NL055 | Dược lý học thú y | 3 | 39 | 10 | 49 | NL055.1_LT | 3 | Chiều | Nguyễn Thị Thu Hiền | G4-1G | Thứ 3(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
18 | 13 | CS034 | Giáo dục quốc phòng 1 | 2 | 30 | 0 | 30 | CS034.1_LT | 2 | Sáng | Nguyễn Thị Hậu | |||||||||||||||||
19 | 14 | CS034 | Giáo dục quốc phòng 1 | 2 | 30 | 0 | 30 | CS034.2_LT | 2 | Sáng | Nguyễn Thị Hậu | |||||||||||||||||
20 | 15 | CS034 | Giáo dục quốc phòng 1 | 2 | 30 | 0 | 30 | CS034.3_LT | 2 | Sáng | Nguyễn Thị Hậu | |||||||||||||||||
21 | 16 | CS035 | Giáo dục quốc phòng 2 | 2 | 30 | 0 | 30 | CS035.1_LT | 2 | Nguyễn Tự Cường | ||||||||||||||||||
22 | 17 | CS035 | Giáo dục quốc phòng 2 | 2 | 30 | 0 | 30 | CS035.2_LT | 2 | Sáng | Nguyễn Tự Cường | |||||||||||||||||
23 | 18 | CS035 | Giáo dục quốc phòng 2 | 2 | 30 | 0 | 30 | CS035.3_LT | 2 | Sáng | Nguyễn Tự Cường | |||||||||||||||||
24 | 19 | CS036 | Giáo dục quốc phòng 3 | 3 | 20 | 65 | 85 | CS036.1_LT | 3 | Sáng | Nguyễn Văn Chiến | |||||||||||||||||
25 | 20 | CS036 | Giáo dục quốc phòng 3 | 3 | 20 | 65 | 85 | CS036.2_LT | 3 | Sáng | Nguyễn Văn Chiến | |||||||||||||||||
26 | 21 | CS036 | Giáo dục quốc phòng 3 | 3 | 20 | 65 | 85 | CS036.3_LT | 3 | Sáng | Nguyễn Văn Chiến | |||||||||||||||||
27 | 22 | CS037 | Giáo dục quốc phòng 4 | 1 | 10 | 10 | 20 | CS037.1_LT | 1 | Nguyễn Văn Chiến | ||||||||||||||||||
28 | 23 | CS037 | Giáo dục quốc phòng 4 | 1 | 10 | 10 | 20 | CS037.2_LT | 1 | Nguyễn Văn Chiến | ||||||||||||||||||
29 | 24 | CS037 | Giáo dục quốc phòng 4 | 1 | 10 | 10 | 20 | CS037.3_LT | 1 | Nguyễn Văn Chiến | ||||||||||||||||||
30 | 25 | KT001 | Kế toán công | 4 | 60 | 0 | 60 | KT001.1_LT | 4 | Sáng | Ngô Thị Thương Huyền | G2-3G | Thứ 3(T1-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
31 | 26 | KT002 | Kế toán máy | 3 | 15 | 60 | 75 | KT002.1_LT | 8 | Chiều Chiều | Hà Thị Hồng Nhung | G2-3G G2-3G | Thứ 3(T6-9) Thứ 4(T6-9) | H | H | H | H | H | H | |||||||||
32 | 27 | KT004 | Kế toán quản trị | 3 | 45 | 0 | 45 | KT004.1_LT | 3 | Sáng | Hoàng Thị Hiền | G2-3G | Thứ 4(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
33 | 28 | KT004 | Kế toán quản trị | 3 | 45 | 0 | 45 | KT004.1_LT | 3 | Chiều | Phạm Nguyệt Thương | G2-2G | Thứ 4(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
34 | 29 | KT006 | Kế toán tài chính 2 | 4 | 60 | 0 | 60 | KT006.1_LT | 8 | Chiều | Trần Thị Hương Trà | G3-3G | Thứ 3(T6-9) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
35 | 30 | KT024 | Kế toán thuế | 2 | 30 | 0 | 30 | KT024.1_LT | 2 | Sáng | Nguyễn Thị Xuân | G2-3G | Thứ 5(T1-2) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
36 | 31 | KT009 | Kiểm toán báo cáo tài chính | 2 | 30 | 0 | 30 | KT009.1_LT | 2 | Sáng | Ngô Đình Ký | G2-3G | Thứ 5(T3-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
37 | 32 | QT008 | Kinh tế lượng | 3 | 45 | 0 | 45 | QT008.1_LT | 3 | Chiều Sáng | Lê Thị Mỹ Tâm | G3-4G G3-4G | Thứ 2(T6-8) Thứ 5(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
38 | 33 | QT009 | Kinh tế môi trường | 3 | 45 | 0 | 45 | QT009.1_LT | 3 | Sáng | Lê Thị Mỹ Tâm | G3-1G | Thứ 3(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
39 | 34 | QT010 | Kinh tế nguồn nhân lực | 3 | 45 | 0 | 45 | QT010.1_LT | 3 | Chiều | Trần Thị Thanh Hường | G3-1G | Thứ 3(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
40 | 35 | QT011 | Kinh tế phát triển | 2 | 30 | 0 | 30 | QT011.1_LT | 2 | Sáng | Nguyễn Thị Thùy Linh | G3-3G | Thứ 3(T3-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
41 | 36 | QT012 | Kinh tế phát triển | 3 | 45 | 0 | 45 | QT012.1_LT | 3 | Chiều | Nguyễn Thị Thùy Linh | G3-2G | Thứ 4(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
42 | 37 | QT015 | Kinh tế vĩ mô | 3 | 45 | 0 | 45 | QT015.1_LT | 3 | Chiều | Hồ Thị Hoàng Lương | G3-2G | Thứ 3(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
43 | 38 | QT018 | Kinh tế vi mô II | 3 | 45 | 0 | 45 | QT018.1_LT | 3 | Sáng Chiều | Trịnh Thị Lê | G3-4G G3-4G | Thứ 2(T1-3) Thứ 3(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
44 | 39 | QT019 | Kinh tế vĩ mô II | 3 | 45 | 0 | 45 | QT019.1_LT | 3 | Sáng | Ngô Văn Chung | G3-1G | Thứ 2(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
45 | 40 | NL077 | Ký sinh trùng thú y 1 | 2 | 26 | 10 | 36 | NL077.1_LT | 2 | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||||||
46 | 41 | NL078 | Ký sinh trùng thú y 2 | 3 | 39 | 10 | 49 | NL078.1_LT | 3 | Sáng Sáng | Võ Thị Hải Lê | G2.4G G2.4G | Thứ 3(T1-4) Thứ 6(T1-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | |
47 | 42 | NL108 | Luật thú y và kiểm nghiệm thú sản | 3 | 39 | 10 | 49 | NL108.1_LT | 3 | Chiều Chiều | Châu Thị Tâm | G2-1G | Thứ 3(T6-8) Thứ 5(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||
48 | 43 | QT022 | Marketing căn bản | 2 | 30 | 0 | 30 | QT022.1_LT | 4 | Sáng | Lê Thị Hồng Ngọc | G3-3G | Thứ 3(T1-2) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
49 | 44 | QT022 | Marketing căn bản | 2 | 30 | 0 | 30 | QT022.2_LT | 4 | Sáng | Lê Thị Hồng Ngọc | G3-2G | Thứ 5(T1-2) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
50 | 45 | NL084 | Miễn dịch học thú y | 2 | 30 | 0 | 30 | NL084.1_LT | 2 | Sáng | Võ Thị Hải Lê | G4-1G | Thứ 5(T3-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
51 | 46 | KT015 | Phân tích hoạt động kinh doanh | 3 | 45 | 0 | 45 | KT015.1_LT | 3 | Chiều | Võ Thị Thu Hương | G2-3G | Thứ 2(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
52 | 47 | TC003 | Phân tích tài chính doanh nghiệp | 3 | 45 | 0 | 45 | TC003.1_LT | 3 | Sáng | Nguyễn Thị Thanh Tú | G2-3G | Thứ 2(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
53 | 48 | QT027 | Quản lý dự án đầu tư | 3 | 45 | 0 | 45 | QT027.1_LT | 3 | Chiều | Lê Thị Trang | G2-2G | Thứ 2(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
54 | 49 | QT029 | Quản trị chất lượng | 3 | 45 | 0 | 45 | QT029.1_LT | 3 | Sáng | Nguyễn Thị Lan Anh B | G2-2G | Thứ 2(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
55 | 50 | QT036 | Quản trị Marketing | 3 | 45 | 0 | 45 | QT036.1_LT | 3 | Sáng | Trần Thị Mai | G2-2G | Thứ 3(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
56 | 51 | QT028 | Quản trị nhân lực | 3 | 45 | 0 | 45 | QT028.1_LT | 3 | Chiều | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | G2-2G | Thứ 3(T6-8) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
57 | 52 | QT038 | Quản trị tài chính doanh nghiệp | 3 | 45 | 0 | 45 | QT038.1_LT | 3 | Sáng | Phan Thị Hoa | G2-2G | Thứ 4(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
58 | 53 | NL109 | Sinh lý động vật 1 | 2 | 28 | 5 | 33 | NL109.1_LT | 2 | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | |||||
59 | 54 | NL110 | Sinh lý động vật 2 | 3 | 39 | 10 | 49 | NL110.1_LT | 3 | Sáng Sáng | Trần Thị Cúc | G4-1G G4-1G | Thứ 2(T1-3) Thứ 4(T1-3) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | |
60 | 55 | TC007 | Tài chính doanh nghiệp II | 2 | 30 | 0 | 30 | TC007.1_LT | 2 | Chiều | Nguyễn Thị Thanh Tú | G3-3G | Thứ 4(T8-9) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
61 | 56 | TC009 | Thị trường chứng khoán | 2 | 30 | 0 | 30 | TC009.1_LT | 2 | Chiều | Phạm Thị Hoài Thanh | G3-1G | Thứ 2(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
62 | 57 | TC009 | Thị trường chứng khoán | 2 | 30 | 0 | 30 | TC009.1_LT | 2 | Sáng | Nguyễn Thị Ngọc Liên | G3-3G | Thứ 2(T1-2) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
63 | 58 | TC009 | Thị trường chứng khoán | 3 | 45 | 0 | 45 | TC009.1_LT | 3 | Sáng Sáng | Nguyễn Thị Ngọc Liên | G3-3G G3-3G | Thứ 2(T1-2) Thứ 4(T1-2) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
64 | 59 | NL125 | Thực hành nghề thú y | 3 | 0 | 90 | 90 | NL125.1_LT | 3 | Sáng | Nguyễn Thị Thu Hiền | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | |||
65 | 60 | NL129 | Thực tập giáo trình truyền nhiễm | 1 | 0 | 30 | 30 | NL129.1_LT | 1 | Sáng | Nguyễn Đình Tiến | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | |||
66 | 61 | QT050 | Thực tập nghề nghiệp | 3 | 0 | 135 | 135 | QT050.1_LT | 16 | Hoàng Thị Thúy Hằng | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||||
67 | 62 | QT050 | Thực tập nghề nghiệp | 3 | 0 | 135 | 135 | QT050.1_LT | 16 | Lê Thị Mỹ Tâm | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | ||||
68 | 63 | CS023 | Tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế | 4 | 60 | 0 | 60 | CS023.1_LT | 4 | Sáng | Nguyễn Thị Hoài Ly | G3-4G | Thứ 4(T1-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
69 | 64 | CS024 | Tiếng Anh chuyên ngành QTKD | 4 | 60 | 0 | 60 | CS024.1_LT | 8 | Sáng | Nguyễn Thị Lan Hương | G3-2G | Thứ 2(T1-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
70 | 65 | NL128 | TT giáo trình bệnh TN, KNTS và ATVSTPNGĐV | 1 | 0 | 30 | 30 | NL128.1_LT | 1 | Sáng | Châu Thị Tâm | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | |||
71 | 66 | CT005 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 30 | 0 | 30 | CT005.1_LT | 4 | Chiều | Nguyễn Khánh Ly | G3-3G | Thứ 4(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
72 | 67 | CT005 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 30 | 0 | 30 | CT005.2_LT | 4 | Sáng | Nguyễn Khánh Ly | G3-2G | Thứ 3(T3-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
73 | 68 | CT005 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 30 | 0 | 30 | CT005.3_LT | 4 | Sáng | Hoàng Nam Hưng | G4-1G | Thứ 5(T1-2) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
74 | 69 | QT039 | Văn hoá doanh nghiệp | 2 | 30 | 0 | 30 | QT039.1_LT | 4 | Sáng | Dương Tiến Dũng | G2.4G | Thứ 2(T1-2) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
75 | 70 | QT039 | Văn hoá doanh nghiệp | 2 | 30 | 0 | 30 | QT039.1_LT | 4 | Sáng | Dương Tiến Dũng | G3-3G | Thứ 2(T3-4) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
76 | 71 | QT039 | Văn hoá doanh nghiệp | 2 | 30 | 0 | 30 | QT039.2_LT | 4 | Sáng | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | G3-2G | Thứ 3(T1-2) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H | H |
77 | ||||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||